Trong bối cảnh thị trường ô tô Việt Nam ngày càng sôi động, giá xe ô tô Suzuki luôn là một trong những yếu tố được người tiêu dùng quan tâm đặc biệt. Với lịch sử lâu đời và danh tiếng vững chắc từ Nhật Bản, Suzuki cung cấp một dải sản phẩm đa dạng, từ các mẫu xe du lịch nhỏ gọn, tiện lợi cho đô thị đến những chiếc SUV mạnh mẽ, bền bỉ và các dòng xe thương mại chuyên dụng. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ mang đến cái nhìn toàn diện về bảng giá xe Suzuki mới nhất, phân tích chi tiết từng mẫu xe để giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
Giới thiệu chung về thương hiệu Suzuki và các dòng xe tại Việt Nam
Suzuki là một trong những tập đoàn sản xuất ô tô hàng đầu đến từ Nhật Bản, với hơn 100 năm hình thành và phát triển. Tập đoàn Mô tô Suzuki không chỉ nổi tiếng với ô tô mà còn là nhà sản xuất xe máy, xe địa hình, thuyền và xe tải. Với sự hiện diện tại 119 quốc gia và 15 nhà máy sản xuất ô tô trên 14 quốc gia, Suzuki đã khẳng định vị thế toàn cầu. Tại Việt Nam, Suzuki đã và đang mang đến những sản phẩm chất lượng, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và có chi phí bảo dưỡng hợp lý, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Việt. Các dòng xe của Suzuki tại thị trường này bao gồm cả xe du lịch như Swift, Ciaz, Ertiga, XL7, Jimny, và các dòng xe thương mại nổi tiếng như Super Carry Truck, Carry Van, Carry Pro. Sự đa dạng này giúp Suzuki tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng, từ cá nhân, gia đình cho đến các doanh nghiệp vận tải.
Tổng quan về giá xe ô tô Suzuki tại thị trường Việt Nam
Việc nắm bắt giá xe ô tô Suzuki là bước đầu tiên quan trọng cho bất kỳ ai đang cân nhắc mua xe. Bảng giá niêm yết của Suzuki thường phản ánh mức giá cơ bản trước khi áp dụng các chương trình khuyến mãi, chi phí lăn bánh và các yếu tố khác. Tuy nhiên, đây vẫn là thông tin cốt lõi để người mua có thể hình dung được khoản đầu tư ban đầu cho chiếc xe mong muốn.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá xe ô tô Suzuki niêm yết của các dòng xe phổ biến tại thị trường Việt Nam tính đến tháng 08/2025:
Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
---|---|---|
Suzuki Swift | GLX CVT | 559,9 triệu |
Suzuki Ciaz | Tiêu chuẩn | 534,9 triệu |
Suzuki Ertiga Hybrid | MT | 538 triệu |
AT | 608 triệu | |
Suzuki XL7 | GLX AT | 599,9 triệu |
GLX AT (ghế da) | 609,9 triệu | |
Hybrid | 599,9 triệu | |
Suzuki Jimny | 1 tone màu | 789 triệu |
2 tone màu | 799 triệu | |
Suzuki Super Carry Truck | Thùng lửng | 252,23 triệu |
Thùng mui bạt | 278,346 triệu | |
Thùng kín | 279,819 triệu | |
SD 490 kg | 290,619 triệu | |
SD 520 kg | 290,619 triệu | |
Thùng ben | 293,564 triệu | |
Suzuki Super Carry Van | Tiêu chuẩn | 294,448 triệu |
Suzuki Super Carry Pro | Thùng lửng | 318,6 triệu |
Thùng mui bạt | 342,812 triệu | |
Thùng mui kín | 347,884 triệu |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe ô tô Suzuki lăn bánh
Giá xe ô tô Suzuki không chỉ dừng lại ở mức niêm yết mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác để ra được giá xe ô tô Suzuki lăn bánh cuối cùng. Các yếu tố này bao gồm:
- Thuế trước bạ: Tùy thuộc vào từng địa phương (Hà Nội, TP.HCM 10-12%, các tỉnh khác 10%).
- Phí đăng ký biển số: Dao động từ 20 triệu VNĐ (Hà Nội, TP.HCM) đến 1 triệu VNĐ (các tỉnh).
- Phí đăng kiểm: Khoảng 340.000 VNĐ.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm đối với xe cá nhân dưới 9 chỗ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoảng 437.000 VNĐ.
- Bảo hiểm vật chất xe (không bắt buộc): Khoảng 1.5% – 2% giá trị xe, tùy gói bảo hiểm và công ty bảo hiểm.
- Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi từ đại lý: Bao gồm giảm giá trực tiếp, tặng phụ kiện, gói bảo dưỡng… Những ưu đãi này có thể thay đổi liên tục theo tháng hoặc quý.
- Phụ kiện lắp đặt thêm: Như dán phim cách nhiệt, camera hành trình, thảm sàn…
Để có được giá xe ô tô Suzuki lăn bánh chính xác nhất tại thời điểm mua, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của Suzuki để được tư vấn chi tiết về giá, các khoản phí và chương trình khuyến mãi hiện hành.
Giá xe Suzuki Swift: Đánh giá chi tiết hatchback đô thị
Suzuki Swift là mẫu hatchback đô thị nổi bật của Suzuki, được yêu thích bởi thiết kế cá tính, khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. Thế hệ thứ 3 của Swift ra mắt toàn cầu vào cuối năm 2016 và phiên bản facelift cập bến Việt Nam vào tháng 03/2022, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Thiết kế ngoại thất Suzuki Swift
Suzuki Swift mang phong cách thiết kế hiện đại, trẻ trung với những đường nét bo tròn mềm mại kết hợp cùng các chi tiết thể thao. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn hình lục giác, cụm đèn pha LED vuốt ngược đầy cá tính và đèn sương mù được đặt gọn gàng trong hốc đèn. Thân xe tạo cảm giác năng động với trụ C màu đen tạo hiệu ứng “mái nổi”, tay nắm cửa sau tích hợp vào cột C độc đáo. Mâm xe hợp kim 16 inch đa chấu tạo điểm nhấn thể thao. Đuôi xe gọn gàng với cụm đèn hậu LED và cản sau thể thao. Swift có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.845 x 1.735 x 1.495 mm, chiều dài cơ sở 2.450 mm và khoảng sáng gầm xe 120 mm, lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị đông đúc.
Nội thất và tiện nghi Suzuki Swift
Không gian nội thất của Swift được thiết kế tối giản nhưng vẫn đảm bảo sự tiện nghi và hiện đại. Khoang lái nổi bật với vô lăng D-cut 3 chấu thể thao, tích hợp các phím điều khiển chức năng. Cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin. Ghế ngồi bọc nỉ (hoặc da tùy chọn) mang lại cảm giác thoải mái. Hệ thống thông tin giải trí bao gồm màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống âm thanh 4 loa. Các tiện ích khác bao gồm điều hòa tự động, chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm. Khoang hành lý có dung tích 265 lít, đủ dùng cho các chuyến đi ngắn hoặc mua sắm hàng ngày.
Suzuki-Swift-gia-xe
Động cơ và vận hành Suzuki Swift
Dưới nắp ca-pô, Suzuki Swift trang bị khối động cơ xăng K12M dung tích 1.2L, 4 xy-lanh, 16 van. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 61 kW (82 mã lực) tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 113 Nm tại 4.200 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Sự kết hợp này mang lại khả năng vận hành mượt mà, êm ái và đặc biệt là mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ khoảng 4,5-5 lít/100km đường hỗn hợp, giúp tối ưu chi phí vận hành cho người dùng.
Tính năng an toàn Suzuki Swift
Swift được trang bị các tính năng an toàn cơ bản nhưng hiệu quả, bao gồm: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), 2 túi khí, camera lùi và cảm biến lùi. Mặc dù không quá nhiều công nghệ tiên tiến, nhưng những tính năng này đủ để đảm bảo an toàn cho hành khách trong điều kiện vận hành đô thị.
Giá xe Suzuki Swift và các ưu đãi
Tại Việt Nam, Suzuki Swift hiện chỉ bán ra duy nhất một phiên bản GLX CVT với giá xe ô tô Suzuki niêm yết là 559,9 triệu VNĐ. Các đại lý thường có chương trình ưu đãi hấp dẫn dao động từ 50-60 triệu VNĐ tùy thời điểm, bao gồm giảm tiền mặt hoặc tặng phụ kiện, giúp khách hàng có thể sở hữu Swift với chi phí tối ưu hơn. Đối thủ cạnh tranh chính của Swift trên thị trường bao gồm Mazda 2 Sport, Toyota Yaris và Honda Jazz (nếu còn).
Giá xe Suzuki Ciaz: Chi tiết sedan hạng B thanh lịch
Suzuki Ciaz là mẫu sedan hạng B của thương hiệu Nhật Bản, nổi bật với vẻ ngoài thanh lịch, không gian nội thất rộng rãi và khả năng vận hành bền bỉ. Phiên bản Ciaz đang bán chính hãng tại Việt Nam được ra mắt từ cuối năm 2020, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Thiết kế ngoại thất Suzuki Ciaz
Ciaz sở hữu thiết kế ngoại thất sang trọng và lịch lãm. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mạ crom lớn, kết hợp hài hòa với cụm đèn pha LED Projector sắc sảo. Cản trước được thiết kế lại, tích hợp đèn sương mù tạo vẻ hiện đại. Thân xe có đường gân nổi chạy dọc, tạo cảm giác trường xe. Mâm xe hợp kim đa chấu 16 inch là điểm nhấn thể thao. Đuôi xe được thiết kế tinh tế với cụm đèn hậu LED dạng chữ C, thanh mạ crom nối liền hai đèn và cản sau đơn giản nhưng vẫn cuốn hút. Ciaz có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.490 x 1.730 x 1.475 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm và khoảng sáng gầm xe 145 mm, mang lại sự ổn định và không gian nội thất rộng rãi.
Nội thất và tiện nghi Suzuki Ciaz
Điểm mạnh lớn nhất của Ciaz là không gian nội thất cực kỳ rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế sau, mang lại sự thoải mái cho hành khách trong những chuyến đi dài. Khoang lái được thiết kế theo phong cách đơn giản, thực dụng với vật liệu nhựa cứng kết hợp các chi tiết giả vân gỗ hoặc mạ bạc. Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp các phím điều khiển. Màn hình cảm ứng 9 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto là trung tâm giải trí, đi kèm hệ thống âm thanh 6 loa. Ghế ngồi bọc da cao cấp (trên phiên bản GLX) mang lại cảm giác sang trọng. Các tiện ích khác bao gồm điều hòa tự động, hệ thống khởi động bằng nút bấm, và cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.
Suzuki-Ciaz
Động cơ và vận hành Suzuki Ciaz
Suzuki Ciaz được trang bị khối động cơ xăng K14B dung tích 1.4L, 4 xy-lanh. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 68 kW (91 mã lực) tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 130 Nm tại 4.000 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, Ciaz mang lại khả năng vận hành êm ái, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị. Mặc dù không quá mạnh mẽ, động cơ này vẫn đảm bảo sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, là ưu điểm đặc trưng của các dòng xe Suzuki. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Ciaz vào khoảng 5,5-6 lít/100km.
Tính năng an toàn Suzuki Ciaz
Về an toàn, Suzuki Ciaz được trang bị các tính năng tiêu chuẩn như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), 2 túi khí, cảm biến lùi và camera lùi. Mặc dù không sở hữu các công nghệ an toàn chủ động tiên tiến, Ciaz vẫn đáp ứng đủ các yêu cầu cơ bản để bảo vệ người lái và hành khách.
Giá xe Suzuki Ciaz và đối thủ
Hiện tại, Suzuki Ciaz được phân phối với một phiên bản duy nhất tại Việt Nam, với giá xe ô tô Suzuki niêm yết là 534,9 triệu VNĐ. Ciaz cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng B với các đối thủ mạnh như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent và Mazda 2. Mặc dù không có doanh số ấn tượng như các đối thủ, Ciaz vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm một chiếc sedan rộng rãi, bền bỉ và có chi phí vận hành hợp lý.
Giá xe Suzuki XL7: Đánh giá chi tiết MPV lai SUV 7 chỗ
Suzuki XL7 là mẫu xe MPV lai SUV 7 chỗ cỡ nhỏ, ra mắt tại Việt Nam vào tháng 5/2020 và nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi và mức giá xe ô tô Suzuki cạnh tranh. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Gần đây, phiên bản XL7 Hybrid cũng đã được giới thiệu, mang đến lựa chọn tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Thiết kế ngoại thất Suzuki XL7
XL7 gây ấn tượng với ngoại hình mang phong cách SUV mạnh mẽ, khác biệt so với các mẫu MPV truyền thống. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn mạ crom, cụm đèn pha LED sắc sảo và dải đèn chạy ban ngày. Cản trước hầm hố với tấm ốp bảo vệ màu bạc. Thân xe được trang bị ốp vè bánh xe màu đen, baga nóc và khoảng sáng gầm xe cao (200 mm) giúp xe vượt địa hình nhẹ nhàng. Mâm xe hợp kim 16 inch phay xước tạo vẻ năng động. Đuôi xe có thiết kế vuông vức với cụm đèn hậu LED hình chữ L cách điệu. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao của XL7 là 4.450 x 1.775 x 1.710 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi cho 7 người.
Nội thất và tiện nghi Suzuki XL7
Khoang nội thất của XL7 được thiết kế thực dụng và chú trọng không gian. Bảng taplo có thiết kế hiện đại với các điểm nhấn carbon, vô lăng D-cut bọc da tích hợp nhiều nút bấm chức năng. Ghế ngồi được bọc nỉ cao cấp (hoặc tùy chọn da) với hàng ghế thứ 2 và 3 có thể gập linh hoạt, tạo không gian chứa đồ lớn khi cần. Hệ thống thông tin giải trí gồm màn hình cảm ứng 10 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, kết nối Bluetooth, USB. Điều hòa tự động hai dàn lạnh với cửa gió cho hàng ghế sau giúp làm mát nhanh chóng. Các tiện ích khác bao gồm bệ tỳ tay trung tâm, nhiều hộc chứa đồ và cổng sạc tiện lợi.
gia-xe-suzuki-xl7-hybrid-lan-banh
Động cơ và vận hành Suzuki XL7
Suzuki XL7 được trang bị động cơ xăng K15B dung tích 1.5L nạp khí tự nhiên, 4 xy-lanh, sản sinh công suất tối đa 103 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.400 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 4 cấp và hệ dẫn động cầu trước, mang lại khả năng vận hành bền bỉ, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Với phiên bản XL7 Hybrid, xe được tích hợp thêm mô-tơ điện trợ lực kiêm bộ đề/máy phát điện ISG và pin lithium-ion, giúp cải thiện hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu và giảm lượng khí thải. Mức tiêu hao nhiên liệu của XL7 khá ấn tượng, vào khoảng 6-7 lít/100km tùy điều kiện.
Tính năng an toàn Suzuki XL7
XL7 được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn cần thiết cho một chiếc xe gia đình: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC), 2 túi khí, cảm biến lùi và camera lùi. Những trang bị này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Giá xe Suzuki XL7 và đối thủ cạnh tranh
Suzuki XL7 được phân phối tại Việt Nam với các phiên bản GLX AT, GLX AT (ghế da) và XL7 Hybrid. Giá xe ô tô Suzuki XL7 niêm yết dao động từ 599,9 triệu VNĐ đến 609,9 triệu VNĐ. Các chương trình ưu đãi thường được áp dụng, tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý. XL7 cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer và Kia Carens trong phân khúc MPV 7 chỗ gầm cao, mang đến lựa chọn hấp dẫn cho các gia đình và doanh nghiệp.
Giá xe Suzuki Jimny: Đánh giá chi tiết SUV địa hình cỡ nhỏ
Suzuki Jimny là một trong những mẫu SUV địa hình cỡ nhỏ được mong chờ nhất tại Việt Nam, thường được mệnh danh là “tiểu G-Class” nhờ ngoại hình vuông vắn, cá tính và khả năng off-road ấn tượng. Xe hiện có mặt tại đại lý để trưng bày và nhận đặt cọc, dự kiến ra mắt chính thức với mức giá xe ô tô Suzuki hấp dẫn.
Thiết kế ngoại thất Suzuki Jimny
Jimny nổi bật với thiết kế “cục gạch” đặc trưng của một chiếc SUV địa hình truyền thống, mang vẻ đẹp hoài cổ nhưng vẫn rất mạnh mẽ và thu hút. Phần đầu xe có lưới tản nhiệt 5 khe dọc, đèn pha tròn cổ điển (có tùy chọn LED) và cản trước lớn với tấm ốp bảo vệ. Thân xe vuông vắn, các vòm bánh xe lớn và lốp xe gai góc tạo nên vẻ hầm hố. Bánh xe dự phòng được treo ở cửa sau, là điểm nhấn không thể thiếu của một chiếc off-road thực thụ. Jimny 3 cửa có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.645 x 1.645 x 1.705 mm, chiều dài cơ sở 2.250 mm. Phiên bản 5 cửa (chưa về Việt Nam) có kích thước lớn hơn, phù hợp hơn với gia đình.
Nội thất và tiện nghi Suzuki Jimny
Nội thất của Jimny được thiết kế theo phong cách tối giản, tập trung vào tính thực dụng và bền bỉ, phù hợp với một chiếc xe địa hình. Khoang lái có bảng taplo vuông vức, các nút bấm vật lý lớn dễ thao tác ngay cả khi đeo găng tay. Vô lăng 3 chấu bọc da. Ghế ngồi được bọc nỉ chống thấm nước. Màn hình cảm ứng 9 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto là điểm nhấn công nghệ. Jimny được trang bị điều hòa tự động, gương chiếu hậu chống chói và các tiện ích khác. Mặc dù là xe 2+2, không gian hàng ghế sau khá hạn chế, phù hợp cho trẻ em hoặc các chuyến đi ngắn. Khi gập hàng ghế sau, dung tích khoang hành lý có thể tăng lên đáng kể.
suzuki-jimny-ra-mat-tai-philippine
Động cơ và vận hành Suzuki Jimny
Suzuki Jimny tại Việt Nam được trang bị khối động cơ xăng K15B dung tích 1.5L, 4 xy-lanh, tương tự như trên Suzuki XL7. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 103 mã lực và mô-men xoắn cực đại 138 Nm. Đi kèm là hộp số tự động 4 cấp và hệ dẫn động 4 bánh AllGrip Pro với chế độ cầu nhanh (2H), cầu chậm (4H) và 2 cầu khóa vi sai (4L), cho phép xe vượt qua nhiều địa hình khó khăn. Khung gầm rời (body-on-frame), góc tiếp cận, góc vượt đỉnh và góc thoát lớn là những yếu tố quan trọng giúp Jimny có khả năng off-road vượt trội trong phân khúc.
Tính năng an toàn Suzuki Jimny
Về an toàn, Suzuki Jimny được trang bị 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) và hỗ trợ đổ đèo (HDC). Ngoài ra, còn có hệ thống kiểm soát lực kéo, cảnh báo phanh khẩn cấp và camera lùi, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách khi di chuyển trên mọi địa hình.
Giá xe Suzuki Jimny và đối thủ
Suzuki Jimny được nhập khẩu từ Nhật Bản và phân phối với hai phiên bản: 1 tone màu và 2 tone màu, với giá xe ô tô Suzuki dự kiến từ 789 triệu VNĐ đến 799 triệu VNĐ. Với mức giá này và khả năng off-road độc đáo, Jimny không có đối thủ trực tiếp trong phân khúc SUV địa hình cỡ nhỏ tại Việt Nam. Xe hướng đến những khách hàng yêu thích phiêu lưu, khám phá và tìm kiếm một chiếc xe có phong cách riêng biệt, bền bỉ và đáng tin cậy.
Giá xe Suzuki Celerio: Lịch sử và giá xe ô tô Suzuki cũ trên thị trường
Suzuki Celerio là mẫu xe hatchback hạng A từng được phân phối tại Việt Nam từ năm 2018. Tuy nhiên, đến giữa năm 2020, Celerio đã âm thầm ngừng bán tại thị trường này. Mặc dù vậy, Celerio vẫn là một phần trong lịch sử giá xe ô tô Suzuki và vẫn xuất hiện trên thị trường xe cũ, thu hút những người tìm kiếm một chiếc xe đô thị nhỏ gọn, tiết kiệm.
Thiết kế ngoại thất Suzuki Celerio
Suzuki Celerio sở hữu thiết kế nhỏ gọn, thực dụng, phù hợp với môi trường đô thị. Phần đầu xe có lưới tản nhiệt nhỏ gọn, đèn pha halogen đơn giản và cản trước tích hợp đèn sương mù. Thân xe với các đường nét bo tròn, tay nắm cửa truyền thống và mâm thép hoặc hợp kim (tùy phiên bản). Đuôi xe có thiết kế đơn giản với cụm đèn hậu hình chữ C. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.600 x 1.600 x 1.540 mm, chiều dài cơ sở 2.425 mm và khoảng sáng gầm xe 145 mm, giúp xe dễ dàng luồn lách và đỗ xe trong không gian chật hẹp.
Nội thất và tiện nghi Suzuki Celerio
Nội thất của Celerio được thiết kế tối giản, tập trung vào tính thực dụng. Khoang lái có bảng taplo đơn giản, vô lăng 3 chấu và cụm đồng hồ analog dễ đọc. Ghế ngồi bọc nỉ, không gian vừa đủ cho 4 người lớn. Hệ thống thông tin giải trí cơ bản với đầu CD/Radio, kết nối USB/AUX và 2-4 loa. Điều hòa chỉnh cơ. Mặc dù trang bị không quá tiện nghi, Celerio vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày. Điểm cộng là khoang hành lý có dung tích khá ổn (235 lít) so với kích thước nhỏ gọn của xe.
gia-xe-suzuki-celerio
Động cơ và vận hành Suzuki Celerio
Celerio được trang bị khối động cơ xăng K10B dung tích 1.0L, 3 xy-lanh. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 68 mã lực và mô-men xoắn cực đại 89 Nm. Đi kèm là hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT, cùng hệ dẫn động cầu trước. Động cơ này tích hợp công nghệ tự động tắt máy khi dừng xe (Idle Start/Stop) giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Mức tiêu thụ nhiên liệu của Celerio cực kỳ ấn tượng, chỉ khoảng 5 lít/100km, là một trong những điểm mạnh lớn nhất của mẫu xe này.
Tính năng an toàn Suzuki Celerio
Về an toàn, Celerio được trang bị các tính năng cơ bản như 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và phân phối lực phanh điện tử (EBD). Những trang bị này giúp đảm bảo an toàn ở mức chấp nhận được cho một chiếc xe hạng A.
Giá xe Suzuki Celerio cũ trên thị trường
Khi còn được phân phối, giá xe ô tô Suzuki Celerio niêm yết dao động khoảng 200 triệu VNĐ cho phiên bản số sàn và 250 triệu VNĐ cho phiên bản số tự động. Hiện tại, trên thị trường xe cũ, Celerio vẫn được rao bán với mức giá hấp dẫn, thường dao động từ 180 triệu VNĐ đến 250 triệu VNĐ tùy vào năm sản xuất, tình trạng xe và số ODO. Đây là lựa chọn tốt cho những ai tìm kiếm một chiếc xe “chống nắng, chống mưa” bền bỉ, tiết kiệm và có chi phí sở hữu thấp.
Giá xe Suzuki Super Carry Truck: Vua xe tải nhẹ
Suzuki Super Carry Truck là mẫu xe tải nhẹ hàng đầu, đã giữ vững vị thế bán chạy nhất trong hơn 20 năm tại Việt Nam. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng chuyên chở linh hoạt và độ bền vượt trội, Carry Truck là người bạn đồng hành tin cậy cho mọi doanh nghiệp vận tải nhỏ và vừa.
Thiết kế và khả năng chuyên chở
Super Carry Truck có thiết kế đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Cabin nhỏ gọn nhưng đủ không gian cho 2 người ngồi, tầm nhìn rộng. Điểm mạnh chính của xe là kích thước thùng xe linh hoạt, có thể dễ dàng hoán cải thành nhiều loại thùng khác nhau như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín, thùng ben để phù hợp với các loại hàng hóa và nhu cầu kinh doanh đa dạng. Kích thước tổng thể phù hợp di chuyển trong các con phố nhỏ, ngõ hẻm đô thị. Xe có tải trọng từ 490 kg đến 520 kg, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ.
Động cơ và vận hành Suzuki Super Carry Truck
Dưới nắp ca-pô, Suzuki Super Carry Truck được trang bị khối động cơ F10A dung tích 1.0L, 4 xy-lanh, phun xăng điện tử, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 31 kW (41 mã lực) tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 68 Nm tại 3.000 vòng/phút. Đi kèm là hộp số sàn 6 cấp (5 số tiến, 1 số lùi), giúp xe vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí vận hành cho các doanh nghiệp. Hệ thống treo trước độc lập dạng lò xo cuộn và treo sau dạng nhíp lá giúp xe chịu tải tốt và vận hành ổn định.
Suzuki-Carry-Truck
Giá xe Suzuki Super Carry Truck và các phiên bản
Suzuki Super Carry Truck được phân phối tại Việt Nam với nhiều phiên bản thùng khác nhau để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Giá xe ô tô Suzuki Super Carry Truck niêm yết dao động từ 252,23 triệu VNĐ cho phiên bản thùng lửng tiêu chuẩn đến khoảng 293,564 triệu VNĐ cho phiên bản thùng ben. Các phiên bản phổ biến khác bao gồm thùng mui bạt, thùng kín với các mức tải trọng khác nhau. Mức giá này cùng với độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp làm cho Carry Truck trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ.
Giá xe Suzuki Super Carry Van: Giải pháp vận tải đô thị
Suzuki Super Carry Van, còn được biết đến với tên gọi Carry Blind Van, là một mẫu xe tải nhỏ linh hoạt, kết hợp khả năng chuyên chở hàng hóa tối ưu với sự tiện nghi và dễ dàng di chuyển trong đô thị. Đây là “người bạn đáng tin cậy” cho các hoạt động kinh doanh cần vận chuyển hàng hóa vào nội thành với quy định tải trọng hạn chế.
Thiết kế và không gian chuyên chở
Super Carry Van có thiết kế nhỏ gọn, tương tự một chiếc xe van chở khách nhưng toàn bộ khoang sau được biến đổi thành không gian chở hàng. Ngoại hình xe đơn giản nhưng bền bỉ. Khoang lái được thiết kế đủ cho hai người ngồi với tầm nhìn thoáng. Điểm nổi bật là không gian chở hàng rộng rãi phía sau, có thể dễ dàng tiếp cận qua cửa lùa bên hông và cửa sau mở lên. Thùng xe có kích thước ấn tượng so với tổng thể xe, cho phép chứa nhiều loại hàng hóa khác nhau. Sàn xe phẳng và thấp giúp việc bốc dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn. Tải trọng cho phép của Super Carry Van thường ở mức 580 kg.
Động cơ và vận hành Suzuki Super Carry Van
Giống như Super Carry Truck, Super Carry Van sử dụng khối động cơ F10A dung tích 1.0L, 4 xy-lanh, phun xăng điện tử, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro IV. Động cơ này cung cấp công suất tối đa 31 kW (41 mã lực) tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 68 Nm tại 3.000 vòng/phút. Kết hợp với hộp số sàn 6 cấp (5 số tiến, 1 số lùi), Carry Van mang lại khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng xoay sở trong điều kiện giao thông đông đúc của các thành phố lớn.
Suzuki-Carry-Van
Tính năng an toàn và tiện nghi cơ bản
Mặc dù là xe tải nhẹ, Super Carry Van vẫn được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như dây đai an toàn 3 điểm, hệ thống phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau, đảm bảo an toàn khi vận hành. Về tiện nghi, xe có hệ thống điều hòa nhiệt độ (tùy chọn), hệ thống âm thanh Radio/USB, giúp người lái thoải mái hơn trong những chuyến đi.
Giá xe Suzuki Super Carry Van
Suzuki Super Carry Van hiện có giá xe ô tô Suzuki niêm yết là 294,448 triệu VNĐ. Với mức giá này, Carry Van là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các doanh nghiệp cần một chiếc xe vận tải hàng hóa nhỏ gọn, linh hoạt, có thể hoạt động trong nội thành mà không lo bị cấm tải như xe tải lớn.
Giá xe Suzuki Super Carry Pro: Xe tải chuyên nghiệp hơn
Suzuki Super Carry Pro là mẫu xe tải nhẹ cao cấp hơn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp và khối lượng lớn hơn so với Carry Truck và Carry Van. Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ hơn và khả năng chịu tải tốt, Carry Pro là giải pháp vận tải hiệu quả cho nhiều loại hình kinh doanh.
Thiết kế và khả năng chuyên chở
Super Carry Pro sở hữu cabin rộng rãi và tiện nghi hơn, mang lại trải nghiệm thoải mái hơn cho người lái và phụ xe. Xe có thiết kế đầu xe hiện đại hơn với lưới tản nhiệt lớn và cụm đèn pha halogen. Thùng xe của Carry Pro được thiết kế dài và rộng hơn, với sàn thùng thấp, giúp tối ưu hóa khả năng chở hàng và thuận tiện cho việc bốc dỡ. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao của xe là 4.195 x 1.765 x 1.910 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.205 mm, mang lại sự ổn định khi vận hành. Tương tự như Carry Truck, Carry Pro cũng có nhiều phiên bản thùng khác nhau như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín để phù hợp với nhu cầu đa dạng.
Động cơ và vận hành Suzuki Super Carry Pro
Suzuki Super Carry Pro được trang bị khối động cơ K15B dung tích 1.5L, 4 xy-lanh, 16 van, tương tự như trên Suzuki XL7. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 95 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 135 Nm tại 4.400 vòng/phút. Sức mạnh này vượt trội hơn đáng kể so với các phiên bản Carry 1.0L, giúp xe vận hành mạnh mẽ, linh hoạt và dễ dàng vượt qua các cung đường khó khăn, đặc biệt khi chở đầy tải. Đi kèm là hộp số sàn 5 cấp, mang lại cảm giác lái chủ động và bền bỉ. Hệ thống phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau đảm bảo hiệu quả phanh tốt.
Suzuki-Carry-Pro
Tiện nghi và tính năng an toàn
Cabin của Carry Pro được trang bị các tiện nghi cơ bản nhưng hữu ích như hệ thống điều hòa nhiệt độ, hệ thống giải trí Radio/USB/AUX, cửa sổ chỉnh điện, và ghế ngồi êm ái hơn. Các tính năng an toàn bao gồm dây đai an toàn 3 điểm và hệ thống phanh hiệu quả. Mặc dù không có các công nghệ an toàn chủ động tiên tiến, Carry Pro vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn cho một chiếc xe tải nhẹ.
Giá xe Suzuki Super Carry Pro và lợi ích kinh tế
Suzuki Super Carry Pro có giá xe ô tô Suzuki niêm yết dao động từ 318,6 triệu VNĐ cho phiên bản thùng lửng, đến khoảng 347,884 triệu VNĐ cho phiên bản thùng mui kín. Với mức giá này, Carry Pro mang lại giá trị kinh tế cao cho các doanh nghiệp nhờ khả năng chuyên chở lớn, động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một chiếc xe tải nhẹ đáng tin cậy để phục vụ các hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Kinh nghiệm mua xe Suzuki và các lời khuyên hữu ích
Khi quyết định mua một chiếc xe Suzuki, ngoài việc tìm hiểu giá xe ô tô Suzuki niêm yết, có một số kinh nghiệm và lời khuyên hữu ích có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất:
- Tìm hiểu kỹ về mẫu xe: Mỗi dòng xe Suzuki có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Hãy xác định rõ mục đích sử dụng (chạy gia đình, kinh doanh, đi lại đô thị, off-road…) để chọn mẫu xe phù hợp nhất.
- So sánh giá và khuyến mãi: Giá xe ô tô Suzuki có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách của từng đại lý. Hãy liên hệ ít nhất 2-3 đại lý khác nhau để so sánh các chương trình khuyến mãi, ưu đãi (giảm tiền mặt, tặng phụ kiện, gói bảo dưỡng…) nhằm có được mức giá tốt nhất.
- Lái thử xe: Trải nghiệm lái thử là bước quan trọng để đánh giá cảm giác lái, khả năng vận hành, độ ồn, và sự thoải mái của xe. Đừng ngại yêu cầu lái thử nhiều mẫu xe bạn đang phân vân.
- Tính toán chi phí lăn bánh: Ngoài giá niêm yết, bạn cần tính toán chi tiết các khoản phí bắt buộc như thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự để có tổng chi phí lăn bánh chính xác.
- Xem xét chính sách bảo hành, bảo dưỡng: Suzuki nổi tiếng với độ bền bỉ và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Tuy nhiên, hãy tìm hiểu rõ về chính sách bảo hành, mạng lưới đại lý dịch vụ và chi phí thay thế phụ tùng.
- Tham khảo ý kiến người dùng: Đọc các bài đánh giá, xem video review và tham gia các hội nhóm cộng đồng người dùng Suzuki để học hỏi kinh nghiệm thực tế từ những người đã sử dụng xe.
- Kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi nhận: Khi nhận xe, hãy kiểm tra kỹ ngoại thất, nội thất, các chức năng điện tử, số VIN và các giấy tờ liên quan để đảm bảo xe không có lỗi và đúng với phiên bản đã đặt.
- Cân nhắc mua xe trả góp: Nếu tài chính hạn chế, hãy tìm hiểu các gói vay mua xe trả góp từ ngân hàng hoặc công ty tài chính, so sánh lãi suất và các điều khoản để chọn gói phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về giá xe ô tô Suzuki
1. Giá xe ô tô Suzuki có thường xuyên thay đổi không?
Có. Giá xe ô tô Suzuki niêm yết có thể ổn định trong một khoảng thời gian, nhưng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi từ đại lý thường xuyên thay đổi theo tháng, quý hoặc các dịp lễ lớn. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý vào thời điểm mua.
2. Chi phí lăn bánh của xe Suzuki bao gồm những gì?
Chi phí lăn bánh bao gồm giá niêm yết của xe cộng với các khoản thuế, phí bắt buộc như: thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Ngoài ra, còn có thể có chi phí bảo hiểm vật chất (tùy chọn) và phụ kiện lắp đặt thêm.
3. Xe Suzuki có bền không? Chi phí bảo dưỡng có đắt không?
Suzuki nổi tiếng với độ bền bỉ, lành tính và chi phí bảo dưỡng tương đối thấp. Các dòng xe của Suzuki thường được đánh giá cao về độ tin cậy và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Phụ tùng chính hãng có sẵn và giá cả phải chăng, giúp tối ưu chi phí sở hữu.
4. Tôi có thể tìm hiểu thông tin và đặt mua xe Suzuki ở đâu?
Bạn có thể tìm hiểu thông tin chi tiết về giá xe ô tô Suzuki và các mẫu xe tại website chính thức của Suzuki Việt Nam hoặc liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của Suzuki trên toàn quốc. Các đại lý sẽ cung cấp tư vấn chuyên sâu, báo giá chi tiết và hỗ trợ các thủ tục mua bán.
5. Suzuki có những dòng xe Hybrid nào tại Việt Nam?
Hiện tại, Suzuki đã giới thiệu các phiên bản Hybrid cho dòng MPV 7 chỗ là Suzuki Ertiga Hybrid và Suzuki XL7 Hybrid tại thị trường Việt Nam, mang đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải hiệu quả hơn.
Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về giá xe ô tô Suzuki và các yếu tố liên quan sẽ giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn chiếc xe phù hợp. Với sự đa dạng về mẫu mã, từ xe du lịch đến xe thương mại, cùng với ưu điểm về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành hợp lý, các dòng xe Suzuki luôn là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều đối tượng khách hàng tại Việt Nam. Để có thông tin chính xác và các chế độ khuyến mại tốt nhất, vui lòng liên hệ với đại lý Suzuki Việt Nam để biết thêm chi tiết.