Giá Xe Ô Tô Mazda 6: Cập Nhật Mới Nhất & Đánh Giá Chi Tiết

mazda6 2021 1 1

Giá xe ô tô Mazda 6 luôn là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng khi tìm kiếm một mẫu sedan hạng D vừa sang trọng, vận hành thể thao, lại vừa sở hữu nhiều công nghệ hiện đại. Mazda 6, với lịch sử phát triển lâu dài và không ngừng đổi mới, đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc cạnh tranh này tại thị trường Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc cập nhật giá bán chi tiết của các phiên bản Mazda 6, đồng thời đánh giá toàn diện từ thiết kế, nội thất, tiện nghi, động cơ đến các công nghệ an toàn, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ nhất trước khi đưa ra quyết định sở hữu chiếc xe này.

Tổng quan về Mazda 6 và vị thế trên thị trường

Mazda 6 là mẫu xe sedan hạng D của hãng xe Nhật Bản Mazda, được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2002. Trải qua nhiều thế hệ nâng cấp, Mazda 6 luôn được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế KODO tinh tế, khả năng vận hành linh hoạt và trang bị tiện nghi phong phú. Tại thị trường Việt Nam, Mazda 6 phải đối mặt với nhiều đối thủ nặng ký như Toyota Camry, Honda Accord, Kia K5, hay VinFast Lux A2.0. Tuy nhiên, với triết lý “Human Centric” (lấy con người làm trung tâm), Mazda 6 vẫn giữ được một lượng khách hàng trung thành, đặc biệt là những người yêu thích cảm giác lái và sự sang trọng theo phong cách riêng.

Tháng 6/2020, phiên bản Mazda 6 mới nhất đã chính thức ra mắt tại Việt Nam, mang đến nhiều cải tiến đáng kể về thiết kế, không gian nội thất, cùng với việc tinh chỉnh tối ưu các công nghệ an toàn và vận hành. Phiên bản này được phân phối với ba tùy chọn phiên bản chính và hai tùy chọn động cơ, mang lại sự đa dạng cho khách hàng trong việc lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Việc hiểu rõ từng phiên bản và cấu hình sẽ giúp người mua dễ dàng định hình được giá xe ô tô Mazda 6 mong muốn.

Các phiên bản và giá xe ô tô Mazda 6 cập nhật

Để nắm rõ giá xe ô tô Mazda 6, chúng ta cần tìm hiểu các phiên bản đang được phân phối tại thị trường Việt Nam. Mazda 6 hiện có ba phiên bản chính, với hai tùy chọn động cơ khác nhau, đi kèm mức giá niêm yết cạnh tranh. Lưu ý rằng giá niêm yết có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chính sách của nhà phân phối, cũng như các chương trình ưu đãi. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho từng phiên bản, cùng với những điểm nổi bật của chúng để bạn có thể so sánh và lựa chọn.

Mazda 6 được trang bị hai loại động cơ Skyactiv-G, bao gồm động cơ 2.0L và 2.5L. Động cơ 2.0L thường được trang bị trên các phiên bản tiêu chuẩn và tầm trung, mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và các chuyến đi đường trường vừa phải. Trong khi đó, động cơ 2.5L mạnh mẽ hơn, thường dành cho phiên bản cao cấp nhất, hướng đến những khách hàng yêu cầu khả năng tăng tốc ấn tượng và trải nghiệm lái thể thao hơn. Sự khác biệt về động cơ này cũng là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá xe ô tô Mazda 6 giữa các phiên bản.

Ngoài giá niêm yết, người mua cũng cần tính toán thêm các chi phí lăn bánh như phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và các loại bảo hiểm khác tùy chọn. Những chi phí này có thể cộng thêm đáng kể vào tổng giá xe ô tô Mazda 6 cuối cùng. Do đó, việc tham khảo trực tiếp tại các đại lý hoặc tính toán chi tiết là rất quan trọng để có một con số chính xác nhất cho chiếc xe của bạn.

Thiết kế ngoại thất: Tinh hoa của ngôn ngữ KODO

Mazda 6 là mẫu xe cuối cùng trong dải sản phẩm của Mazda nhận được nâng cấp theo ngôn ngữ thiết kế KODO thế hệ mới, mang đến vẻ ngoài sang trọng, thể thao và đầy cuốn hút. Ngôn ngữ KODO, hay “Linh hồn của sự chuyển động,” được thể hiện rõ ràng qua từng đường nét của Mazda 6, tạo nên một tổng thể hài hòa và ấn tượng. Phần đầu xe là điểm nhấn đáng chú ý nhất với lưới tản nhiệt dạng tổ ong lớn hơn, tạo cảm giác mạnh mẽ và bề thế.

Lưới tản nhiệt này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần vào hiệu quả làm mát động cơ. Đi kèm với đó là hệ thống đèn LED sắc sảo, có thiết kế vuốt ngược về phía sau, tạo nên ánh nhìn đầy uy lực và hiện đại. Đặc biệt, cụm đèn pha này được nối liền với đường viền crôm Signature Wing đặc trưng của dải sản phẩm thế hệ mới từ thương hiệu Mazda, tạo thành một dải liền mạch ôm trọn phần đầu xe, tăng thêm vẻ cao cấp và nhận diện thương hiệu.

mazda6 2021 1 1

Thiết kế ngoại thất sang trọng của Mazda 6, một yếu tố ảnh hưởng đến giá xe ô tô Mazda 6 trên thị trường.

Phần thân xe của Mazda 6 cũng không kém phần ấn tượng với những đường gân dập nổi nhẹ nhàng, vuốt dài từ đầu xe đến đuôi xe, tạo cảm giác năng động và khí động học. Xe được trang bị bộ mâm hợp kim cỡ lớn, với kích thước 17 inch cho hai phiên bản Luxury và Premium. Trong khi đó, phiên bản cao cấp nhất là Signature Premium sẽ được nâng cấp lên bộ mâm 19 inch, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần cải thiện khả năng vận hành và độ bám đường. Sự khác biệt về kích thước mâm xe cũng là một yếu tố nhỏ nhưng đáng chú ý trong việc định hình giá xe ô tô Mazda 6 giữa các phiên bản.

Phía sau xe, Mazda 6 sở hữu kiểu dáng thể thao với nhiều chi tiết mạ crôm ở cản sau và ống xả kép, mang đến vẻ mạnh mẽ và cá tính. Cụm đèn hậu cũng được trang bị bóng LED hiện đại, với thiết kế mỏng và sắc sảo, được kết nối với nhau bởi dải crôm mềm mại, trở thành điểm nhấn nổi bật cho xe khi nhìn từ phía sau. Tổng thể ngoại thất của Mazda 6 không chỉ thể hiện sự tinh tế trong từng chi tiết mà còn toát lên vẻ sang trọng, lịch lãm, phù hợp với những khách hàng yêu thích phong cách thiết kế hiện đại và độc đáo.

Nội thất sang trọng và tiện nghi cao cấp

Bước vào bên trong khoang lái của Mazda 6, hành khách sẽ ngay lập tức cảm nhận được một không gian sang trọng, cao cấp, được thiết kế tinh giản nhưng vẫn đảm bảo sự tinh tế và tiện dụng. Mazda 6 tiếp tục duy trì triết lý thiết kế hướng đến người lái, với các chi tiết được sắp xếp liền mạch theo phương ngang, tạo cảm giác rộng rãi và thoải mái. Việc sử dụng các vật liệu cao cấp như da Nappa mềm mại và gỗ sen Nhật Bản thật không chỉ tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn mang lại trải nghiệm xúc giác tuyệt vời.

Cột chữ A của xe được thu gọn một cách khéo léo, giúp gia tăng tầm quan sát của tài xế, tối ưu hóa sự an toàn và thoải mái khi lái. Đây là một điểm cộng lớn, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc trên các cung đường đèo dốc. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế gọn gàng, với màn hình giải trí 8 inch đặt nổi, dễ dàng thao tác và quan sát. Các nút bấm chức năng được bố trí khoa học, giúp người lái dễ dàng điều khiển mà không bị phân tâm.

mazda6 2021 11 1

Khoang nội thất cao cấp của Mazda 6 với các vật liệu tinh xảo, thể hiện giá trị đáng kể trong phân khúc xe sedan hạng D.

Vô-lăng của Mazda 6 là dạng 3 chấu bọc da, tích hợp nhiều nút chức năng điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, ga tự động (cruise control) và lẫy chuyển số thể thao, mang lại sự thuận tiện tối đa cho tài xế. Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái và thoải mái trong suốt hành trình. Ghế lái và ghế phụ đều có khả năng điều chỉnh điện, đặc biệt ghế lái còn được trang bị chức năng nhớ vị trí, giúp người dùng dễ dàng tìm lại tư thế lái ưa thích của mình.

Các trang bị tiện nghi khác trên Mazda 6 cũng rất phong phú và hiện đại. Hệ thống giải trí bao gồm màn hình trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối AUX, USB, Bluetooth, cùng với khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng truy cập các ứng dụng trên điện thoại một cách dễ dàng. Hệ thống âm thanh có thể tùy chọn từ 6 đến 11 loa (thường là hệ thống Bose cao cấp trên phiên bản Signature Premium), mang đến chất lượng âm thanh sống động và chân thực.

mazda6 2021 17 1

Vô lăng bọc da đa chức năng và màn hình giải trí trung tâm trên Mazda 6, góp phần vào tiện nghi và định giá xe ô tô Mazda 6.

Ngoài ra, xe còn được trang bị lẫy chuyển số thể thao sau vô lăng, phanh tay điện tử tích hợp chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold), khởi động bằng nút bấm Start/Stop, cửa sổ trời chỉnh điện, và rèm che nắng phía sau, tất cả đều góp phần tạo nên một không gian nội thất tiện nghi, thoải mái và đẳng cấp. Những tiện ích này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn là những yếu tố quan trọng để đánh giá giá xe ô tô Mazda 6 so với các đối thủ trong cùng phân khúc.

Động cơ và hiệu suất vận hành Skyactiv

Mazda 6 mang đến cho người dùng hai tùy chọn động cơ Skyactiv-G, đại diện cho triết lý kỹ thuật của Mazda nhằm tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu mà vẫn duy trì cảm giác lái thể thao. Cả hai động cơ này đều kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng chuyển số mượt mà và phản ứng nhanh nhạy, giúp người lái dễ dàng kiểm soát xe trong mọi tình huống. Đây là một trong những điểm mạnh về vận hành giúp định hình giá xe ô tô Mazda 6 trong phân khúc.

Động cơ đầu tiên là loại Skyactiv-G 2.0L. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút. Phiên bản động cơ 2.0L phù hợp với những khách hàng có nhu cầu di chuyển chủ yếu trong đô thị hoặc các chuyến đi đường trường không quá đòi hỏi về sức mạnh bứt tốc. Khả năng vận hành của động cơ này được đánh giá là mượt mà, êm ái, với mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho chủ xe.

Đối với những khách hàng mong muốn một sức mạnh vượt trội hơn và trải nghiệm lái thể thao hơn, Mazda 6 cung cấp tùy chọn động cơ Skyactiv-G 2.5L. Động cơ này cho công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút. Với sức mạnh lớn hơn, phiên bản 2.5L mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng, giúp xe dễ dàng vượt xe khác hoặc tăng tốc trên đường cao tốc. Sự khác biệt về công suất và mô-men xoắn giữa hai động cơ này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm lái mà còn là yếu tố quan trọng quyết định giá xe ô tô Mazda 6 giữa các phiên bản.

Cả hai động cơ đều được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả nhất với công nghệ Skyactiv của Mazda, bao gồm tỷ số nén cao và các cải tiến về phun xăng trực tiếp. Điều này không chỉ giúp xe đạt được hiệu suất vận hành mạnh mẽ mà còn đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu đáng kể, giảm thiểu tác động đến môi trường. Hộp số tự động 6 cấp cũng được tinh chỉnh để phù hợp với đặc tính của từng động cơ, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa công suất và khả năng vận hành.

mazda6 2021 6 1

Động cơ Skyactiv-G của Mazda 6, mang lại hiệu suất vận hành ấn tượng và ảnh hưởng đến phân khúc giá xe ô tô Mazda 6.

Hệ thống treo của Mazda 6 cũng được thiết kế để mang lại sự cân bằng giữa độ êm ái và khả năng xử lý thể thao. Vô lăng trợ lực điện mang lại cảm giác lái chân thực, phản hồi tốt với các thao tác của người lái. Mazda còn trang bị công nghệ G-Vectoring Control Plus (GVC Plus), một hệ thống điều khiển động học của xe, giúp tối ưu hóa sự phân bổ trọng lượng giữa các bánh xe khi vào cua, mang lại sự ổn định và an toàn cao hơn, đồng thời giảm thiểu sự mệt mỏi cho người lái và hành khách trên những hành trình dài.

Công nghệ an toàn tiên tiến i-Activsense

Mazda 6 được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense tiên tiến, mang đến sự bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách. Gói công nghệ này bao gồm một loạt các tính năng thông minh, sử dụng cảm biến và camera để giám sát môi trường xung quanh xe, cảnh báo và hỗ trợ người lái trong các tình huống nguy hiểm. Sự hiện diện của các công nghệ an toàn hàng đầu này là một yếu tố quan trọng làm nên giá trị và ảnh hưởng đến giá xe ô tô Mazda 6 so với các đối thủ.

Các trang bị an toàn cơ bản và tiêu chuẩn trên Mazda 6 bao gồm:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp, giúp xe giữ được khả năng đánh lái.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Phân bổ lực phanh tối ưu cho từng bánh xe, nâng cao hiệu quả phanh.
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Gia tăng lực phanh khi người lái đạp phanh gấp.
  • Hệ thống cảnh báo chống trộm: Bảo vệ xe khỏi những hành vi trái phép.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (DSC): Giúp xe ổn định trên các bề mặt đường trơn trượt hoặc khi vào cua gấp.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA): Giữ xe đứng yên trong vài giây khi nhả phanh ở dốc, giúp người lái dễ dàng chuyển sang đạp ga mà không sợ xe bị trôi lùi.
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS): Ngăn chặn bánh xe bị trượt khi tăng tốc.
  • Cảm biến va chạm phía sau: Cảnh báo vật cản khi lùi xe.
  • Camera 360 độ: Cung cấp tầm nhìn toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp.

Ngoài các tính năng an toàn cơ bản, các phiên bản cao cấp của Mazda 6 còn được trang bị gói i-Activsense với các tính năng tiên tiến hơn, bao gồm:

  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM): Cảnh báo người lái về các phương tiện nằm trong vùng điểm mù của gương chiếu hậu.
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA): Phát hiện và cảnh báo về các phương tiện đang tiến đến từ hai bên khi xe đang lùi khỏi chỗ đỗ.
  • Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDW): Cảnh báo khi xe có dấu hiệu đi lệch khỏi làn đường mà không bật xi nhan.
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA): Tự động điều chỉnh nhẹ vô lăng để giữ xe đi đúng làn đường.
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (MRCC): Tự động điều chỉnh tốc độ xe để duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (SCBS/SCBS-R): Giúp phanh tự động để tránh hoặc giảm thiểu va chạm ở tốc độ thấp, cả khi tiến và lùi.
  • Hệ thống đèn pha LED thích ứng (ALH): Tự động điều chỉnh luồng sáng và cường độ chiếu sáng của đèn pha để tối ưu hóa tầm nhìn mà không làm chói mắt các xe ngược chiều.

Những công nghệ an toàn này không chỉ mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người lái và hành khách mà còn là yếu tố quan trọng khẳng định vị thế công nghệ của Mazda 6 trong phân khúc. Đây là một trong những điểm mà khách hàng thường cân nhắc kỹ lưỡng khi tìm hiểu giá xe ô tô Mazda 6 và so sánh với các đối thủ.

So sánh Mazda 6 với các đối thủ cạnh tranh

Trong phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam, Mazda 6 phải cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn. Để hiểu rõ hơn về giá trị của giá xe ô tô Mazda 6, việc so sánh với các đối thủ chính là điều cần thiết.

Mazda 6 vs Toyota Camry:

  • Giá: Camry thường có mức giá cao hơn một chút so với Mazda 6 ở các phiên bản tương đương. Giá xe ô tô Mazda 6 thường được định vị cạnh tranh hơn để thu hút khách hàng trẻ và yêu thích công nghệ.
  • Thiết kế: Mazda 6 nổi bật với ngôn ngữ KODO trẻ trung, thể thao và tinh tế hơn. Camry có thiết kế sang trọng, lịch lãm nhưng có phần “đĩnh đạc” hơn.
  • Vận hành: Mazda 6 hướng đến cảm giác lái thể thao, linh hoạt với công nghệ GVC Plus. Camry chú trọng sự êm ái, ổn định và bền bỉ.
  • Trang bị: Cả hai đều có trang bị tiện nghi và an toàn hiện đại, nhưng Mazda 6 thường được đánh giá cao hơn về các công nghệ hỗ trợ lái i-Activsense.

Mazda 6 vs Honda Accord:

  • Giá: Accord thường có mức giá tương đương hoặc cao hơn so với Mazda 6, đặc biệt là bản cao cấp. Giá xe ô tô Mazda 6 thường hấp dẫn hơn khi xét về các trang bị đi kèm.
  • Thiết kế: Accord có vẻ ngoài mạnh mẽ, thể thao, không kém phần thu hút. Mazda 6 mềm mại và tinh tế hơn.
  • Vận hành: Accord cũng mang lại cảm giác lái linh hoạt, nhưng Mazda 6 với GVC Plus có thể nhỉnh hơn về sự ổn định khi vào cua.
  • Trang bị: Cả hai đều được trang bị đầy đủ, nhưng Mazda 6 thường có lợi thế về vật liệu nội thất cao cấp hơn như da Nappa, gỗ thật.

Mazda 6 vs Kia K5 (Optima):

  • Giá: K5 thường có mức giá xe ô tô khởi điểm hấp dẫn hơn đáng kể so với Mazda 6, là lựa chọn tốt về mặt chi phí.
  • Thiết kế: K5 sở hữu thiết kế rất trẻ trung, phá cách và hiện đại, thu hút giới trẻ. Mazda 6 giữ phong cách sang trọng, lịch lãm truyền thống.
  • Vận hành: K5 có thể mang lại trải nghiệm lái năng động, nhưng Mazda 6 với triết lý “Human Centric” thường được đánh giá cao hơn về sự hài hòa và tinh tế.
  • Trang bị: K5 cũng rất mạnh về công nghệ và tiện nghi, đôi khi vượt trội ở một số điểm so với Mazda 6 trong tầm giá tương đương.

Nhìn chung, Mazda 6 định vị mình là một chiếc sedan hạng D cân bằng giữa sự sang trọng, tinh tế trong thiết kế, cảm giác lái thể thao và các công nghệ an toàn hiện đại. Giá xe ô tô Mazda 6 thường nằm ở phân khúc tầm trung trong nhóm D sedan, mang lại giá trị tốt cho những gì nó cung cấp.

Chi phí lăn bánh và các khoản phí liên quan

Ngoài giá xe ô tô Mazda 6 niêm yết, người mua cần tính toán thêm các chi phí lăn bánh để có cái nhìn tổng thể về số tiền cần bỏ ra để chiếc xe có thể lưu hành hợp pháp trên đường. Các khoản phí này bao gồm:

  • Phí trước bạ: Khoản phí này dao động từ 10-12% giá trị xe tùy theo từng địa phương. Ví dụ, tại Hà Nội là 12%, TP.HCM là 10%.
  • Phí đăng ký biển số: Tại Hà Nội và TP.HCM, phí đăng ký biển số cho ô tô con là 20.000.000 VNĐ. Các tỉnh thành khác có mức phí thấp hơn, thường là 1.000.000 VNĐ.
  • Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ/năm đối với xe cá nhân dưới 9 chỗ ngồi.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoảng 480.700 VNĐ/năm cho xe dưới 6 chỗ và 873.400 VNĐ/năm cho xe từ 6-11 chỗ.
  • Chi phí đăng kiểm: Khoảng 340.000 VNĐ cho xe dưới 10 chỗ.
  • Bảo hiểm vật chất xe (tùy chọn): Đây là khoản phí không bắt buộc nhưng rất khuyến khích, thường chiếm khoảng 1.5% giá trị xe, giúp bảo vệ tài chính khi xe gặp sự cố.

Ví dụ, nếu giá xe ô tô Mazda 6 niêm yết là 800 triệu đồng tại TP.HCM, các chi phí lăn bánh có thể ước tính như sau:

  • Phí trước bạ: 800.000.000 10% = 80.000.000 VNĐ
  • Phí đăng ký biển số: 20.000.000 VNĐ
  • Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ
  • Bảo hiểm TNDS: 480.700 VNĐ
  • Chi phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
  • Tổng chi phí lăn bánh (chưa bao gồm bảo hiểm vật chất): Khoảng 102.380.700 VNĐ.
  • Tổng số tiền để sở hữu xe (chưa bảo hiểm vật chất): 800.000.000 + 102.380.700 = 902.380.700 VNĐ.

Việc tính toán chi tiết các khoản phí này sẽ giúp người mua chuẩn bị tài chính một cách tốt nhất và không bị bất ngờ về tổng số tiền cần chi trả để có thể sở hữu chiếc Mazda 6 mơ ước.

Kết luận

Mazda 6 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng D tại thị trường Việt Nam, đặc biệt với những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa thiết kế sang trọng, nội thất tiện nghi, khả năng vận hành linh hoạt và công nghệ an toàn tiên tiến. Từ ngoại thất được thiết kế theo ngôn ngữ KODO tinh tế, không gian nội thất cao cấp với vật liệu da Nappa và gỗ sen Nhật Bản, đến hai tùy chọn động cơ Skyactiv-G mạnh mẽ và gói an toàn i-Activsense toàn diện, Mazda 6 luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm lái xe “Human Centric” trọn vẹn nhất.

Việc cập nhật giá xe ô tô Mazda 6 cùng với những phân tích chi tiết về từng phiên bản và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lăn bánh sẽ giúp khách hàng có cái nhìn rõ ràng hơn. Để có thông tin giá chính xác nhất cùng các ưu đãi hiện hành, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp các đại lý chính hãng của Mazda trên toàn quốc hoặc truy cập Sài Gòn Xe Hơi để cập nhật thêm các tin tức xe hơi mới nhất và được tư vấn chi tiết về chiếc Mazda 6 phù hợp với nhu cầu của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *