Việc duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng nhất đảm bảo an toàn, hiệu suất vận hành và tuổi thọ của xe. Nhiều người dùng xe hơi thường chú trọng kiểm tra dầu động cơ hay các bộ phận máy móc khác mà quên đi tầm quan trọng của lốp xe – điểm tiếp xúc duy nhất giữa xe và mặt đường. Một áp suất lốp không phù hợp không chỉ tiềm ẩn rủi ro tai nạn giao thông mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp một bảng áp suất lốp xe ô tô chi tiết cho nhiều dòng xe phổ biến tại Việt Nam, cùng với hướng dẫn toàn diện để bạn luôn giữ lốp xe trong tình trạng tối ưu nhất.
Tầm Quan Trọng Của Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Đúng Chuẩn
Áp suất lốp, hay lượng không khí bên trong lốp, đóng vai trò then chốt trong việc định hình khả năng vận hành của xe. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều khía cạnh, từ an toàn đến hiệu quả kinh tế.
An Toàn Vận Hành
Việc duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng theo khuyến nghị của nhà sản xuất là yếu tố sống còn cho sự an toàn khi lái xe. Khi áp suất lốp quá thấp, diện tích tiếp xúc giữa lốp và mặt đường tăng lên một cách bất thường, làm giảm khả năng kiểm soát xe, đặc biệt khi vào cua hoặc phanh gấp. Lốp non hơi sẽ làm tăng quãng đường phanh và giảm độ nhạy của hệ thống lái, khiến người lái khó xử lý các tình huống khẩn cấp. Ngược lại, lốp quá căng sẽ làm giảm diện tích tiếp xúc tối ưu, khiến xe dễ bị trượt trên đường ướt hoặc khi phanh, đồng thời giảm khả năng hấp thụ sốc, gây ra cảm giác lái cứng và khó chịu. Cả hai tình trạng này đều làm tăng nguy cơ mất kiểm soát và tai nạn.
Hiệu Suất Nhiên Liệu
Áp suất lốp không đúng còn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu. Lốp non hơi làm tăng lực cản lăn, buộc động cơ phải làm việc nhiều hơn để duy trì tốc độ, dẫn đến việc tiêu thụ nhiên liệu tăng lên đáng kể. Theo nhiều nghiên cứu, mỗi 1 PSI áp suất lốp giảm so với tiêu chuẩn có thể làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu lên khoảng 0.2%. Trong bối cảnh giá xăng dầu biến động, việc giữ áp suất lốp xe ô tô chính xác là một cách hiệu quả để tiết kiệm chi phí vận hành cho chủ xe. Ngược lại, lốp quá căng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, tuy không rõ ràng bằng lốp non, nhưng nó làm giảm độ bám và tăng độ mòn không đều, gián tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả.
Tuổi Thọ Lốp Xe
Lốp xe là một khoản đầu tư đáng kể, và việc bảo dưỡng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của chúng. Áp suất lốp xe ô tô quá thấp hoặc quá cao đều gây ra hiện tượng mòn không đều. Lốp non hơi thường mòn nhanh ở hai bên vai lốp, trong khi lốp quá căng sẽ mòn nhanh ở phần giữa. Sự mòn không đều này không chỉ rút ngắn tuổi thọ tổng thể của lốp mà còn làm giảm hiệu suất bám đường và khả năng chịu tải. Khi lốp bị mòn không đều, bạn sẽ phải thay lốp sớm hơn dự kiến, gây tốn kém không cần thiết. Việc kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp thường xuyên giúp phân bổ đều áp lực lên toàn bộ bề mặt lốp, đảm bảo lốp mòn đều và đạt được tuổi thọ tối đa theo thiết kế của nhà sản xuất.
Tác Động Đến Môi Trường
Khi xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn do áp suất lốp xe ô tô không đúng, lượng khí thải carbon dioxide (CO2) và các chất ô nhiễm khác ra môi trường cũng tăng theo. Điều này góp phần vào tình trạng ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Do đó, việc duy trì áp suất lốp chuẩn không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho cá nhân mà còn góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường chung. Một chiếc xe vận hành hiệu quả hơn sẽ có lượng khí thải thấp hơn, thân thiện hơn với hệ sinh thái.
Cách Xác Định Áp Suất Lốp Khuyến Nghị Cho Xe Của Bạn
Mỗi dòng xe và loại lốp đều có thông số áp suất khuyến nghị riêng biệt từ nhà sản xuất. Việc tìm hiểu và tuân thủ các thông số này là bước đầu tiên để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
Vị Trí Thông Tin Áp Suất Lốp
Thông tin về áp suất lốp xe ô tô tiêu chuẩn thường được dán trên một tấm decal hoặc nhãn dán tại các vị trí dễ thấy trên xe. Các vị trí phổ biến bao gồm:
- Trên khung cửa phía người lái: Thường là phần trụ B của xe, ngay khi bạn mở cửa xe.
- Bên trong nắp bình xăng: Một số xe có nhãn dán thông tin áp suất lốp ở mặt trong của nắp bình xăng.
- Trong sách hướng dẫn sử dụng xe: Cuốn sách đi kèm xe luôn chứa thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật, bao gồm cả áp suất lốp khuyến nghị.
- Trên thành lốp: Một số thông số tối đa của lốp cũng được in trên thành lốp (ví dụ: MAX PRESS), tuy nhiên, đây thường là áp suất tối đa mà lốp có thể chịu được, không phải áp suất khuyến nghị để lái xe hàng ngày.
Ý Nghĩa Các Đơn Vị Đo Áp Suất Lốp
Áp suất lốp xe ô tô được đo bằng các đơn vị khác nhau tùy theo khu vực và tiêu chuẩn. Các đơn vị phổ biến nhất bao gồm:
- PSI (Pounds per Square Inch): Là đơn vị đo phổ biến nhất tại Mỹ và nhiều nước khác, thường được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn và đồng hồ đo áp suất.
- Bar: Là đơn vị đo áp suất tiêu chuẩn ở châu Âu và nhiều quốc gia khác trên thế giới. 1 Bar xấp xỉ 14.5 PSI.
- kPa (Kilopascals): Là một đơn vị thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), cũng được sử dụng trên một số xe. 100 kPa xấp xỉ 1 Bar hoặc 14.5 PSI.
Khi kiểm tra thông số trên xe hoặc trong bảng áp suất lốp xe ô tô, bạn sẽ thấy các giá trị được cung cấp bằng một hoặc nhiều đơn vị này. Điều quan trọng là phải hiểu cách chuyển đổi giữa chúng nếu đồng hồ đo của bạn sử dụng một đơn vị khác. Ví dụ, nếu xe bạn khuyến nghị 32 PSI, bạn có thể chuyển đổi sang khoảng 2.2 Bar hoặc 220 kPa.
Sự Khác Biệt Giữa Áp Suất Lốp Trước/Sau Và Theo Tải Trọng
Không phải tất cả các lốp trên xe đều cần có cùng một mức áp suất. Nhà sản xuất thường chỉ định các mức áp suất lốp xe ô tô khác nhau cho lốp trước và lốp sau, đặc biệt là trên các xe có hệ dẫn động cầu trước hoặc cầu sau, nơi trọng lượng phân bổ không đều. Ngoài ra, tải trọng của xe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất khuyến nghị.
- Khi xe chở ít người hoặc không tải: Xe có thể yêu cầu áp suất thấp hơn một chút để tối ưu sự thoải mái và độ bám.
- Khi xe chở đầy người hoặc hành lý (tải tối đa): Áp suất lốp cần được tăng lên theo khuyến nghị để đảm bảo an toàn, tránh tình trạng lốp bị biến dạng quá mức và giảm nguy cơ nổ lốp. Thông tin này thường được ghi rõ trên nhãn dán áp suất lốp, ví dụ: “áp suất khi tải nhẹ” và “áp suất khi tải tối đa”.
Hiểu rõ những điểm này giúp bạn điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô một cách chính xác nhất, phù hợp với từng điều kiện sử dụng để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối ưu.
Hậu Quả Của Áp Suất Lốp Không Đúng
Việc bỏ qua việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng không chỉ đến túi tiền mà còn đến sự an toàn của chính bạn và những người xung quanh.
Lốp Non Hơi (Áp Suất Quá Thấp)
Khi áp suất lốp xe ô tô thấp hơn mức khuyến nghị, lốp xe sẽ bị biến dạng nhiều hơn khi tiếp xúc với mặt đường, gây ra một loạt các vấn đề:
- Mòn không đều: Lốp non hơi sẽ làm tăng ma sát ở hai bên vai lốp, khiến phần này mòn nhanh hơn so với phần giữa. Điều này rút ngắn đáng kể tuổi thọ của lốp và yêu cầu thay thế sớm hơn.
- Tăng nhiệt độ lốp: Ma sát tăng lên do biến dạng lốp quá mức sẽ tạo ra nhiệt độ cao bên trong lốp. Nhiệt độ quá cao là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng cấu trúc lốp và có thể dẫn đến nổ lốp, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc trên quãng đường dài.
- Giảm độ bám và khả năng xử lý: Lốp non làm giảm độ cứng vững của thành lốp, khiến xe trở nên kém ổn định, khó điều khiển và phản ứng chậm chạp với các tác động từ vô lăng. Khả năng phanh cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm tăng quãng đường phanh.
- Tốn nhiên liệu: Như đã đề cập, lực cản lăn tăng lên khiến xe phải tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn để duy trì vận tốc, dẫn đến chi phí vận hành cao hơn.
- Gây hư hại mâm xe: Trong trường hợp lốp quá non, thành lốp có thể bị kẹp giữa mâm và mặt đường, gây hư hại cho cả lốp và mâm khi xe di chuyển qua các chướng ngại vật hoặc ổ gà.
Lốp Quá Căng (Áp Suất Quá Cao)
Mặc dù ít phổ biến hơn và thường được coi là ít nguy hiểm hơn lốp non, nhưng lốp quá căng cũng mang lại những rủi ro đáng kể:
- Giảm độ bám: Khi áp suất lốp xe ô tô quá cao, diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường bị giảm, chủ yếu tập trung vào phần giữa của lốp. Điều này làm giảm độ bám đường, đặc biệt trên các bề mặt trơn trượt hoặc khi phanh gấp, tăng nguy cơ trượt bánh và mất kiểm soát.
- Lái xe xóc và khó chịu: Lốp quá căng sẽ mất đi khả năng hấp thụ sốc hiệu quả, truyền các rung động và va đập từ mặt đường lên khoang lái, gây ra cảm giác lái cứng, xóc và khó chịu cho người ngồi trên xe.
- Mòn lốp ở phần giữa: Do diện tích tiếp xúc tập trung vào phần trung tâm, lốp quá căng sẽ mòn nhanh ở phần giữa, làm giảm tuổi thọ lốp và đòi hỏi thay thế sớm.
- Tăng nguy cơ hư hỏng lốp: Lốp căng quá mức trở nên cứng hơn và dễ bị hư hại do va đập với ổ gà, đá hoặc các vật cản khác trên đường. Áp lực bên trong cao cũng có thể làm yếu cấu trúc lốp theo thời gian, tăng nguy cơ nổ lốp đột ngột, mặc dù ít xảy ra hơn so với lốp non khi nhiệt độ tăng.
Việc hiểu rõ những tác động tiêu cực này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm tra áp suất lốp xe ô tô định kỳ và điều chỉnh chúng về mức khuyến nghị để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu suất của xe.
Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Bơm Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Đúng Cách
Kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô là một thao tác đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng, giúp bạn duy trì chiếc xe trong tình trạng tốt nhất.
Thời Điểm Kiểm Tra Tối Ưu
Quy tắc vàng khi kiểm tra áp suất lốp xe ô tô là khi lốp xe “nguội”. Lốp nguội có nghĩa là xe chưa di chuyển hoặc chỉ di chuyển trong một quãng đường rất ngắn (dưới 1-2 km) với tốc độ thấp.
- Lý do: Khi xe di chuyển, ma sát giữa lốp và mặt đường cùng với trọng lượng của xe sẽ làm không khí bên trong lốp nóng lên và nở ra. Điều này làm tăng áp suất bên trong lốp, dẫn đến kết quả đo không chính xác. Nếu bạn kiểm tra khi lốp nóng, bạn có thể thấy áp suất cao hơn thực tế và vô tình xả bớt hơi, khiến lốp bị non khi nguội đi.
- Lời khuyên: Tốt nhất nên kiểm tra áp suất vào buổi sáng sớm trước khi bắt đầu hành trình hoặc sau khi xe đã đỗ yên ít nhất 3 giờ.
Dụng Cụ Cần Thiết
Để kiểm tra áp suất lốp xe ô tô một cách chính xác, bạn cần có một đồng hồ đo áp suất lốp. Có hai loại chính:
- Đồng hồ đo áp suất dạng bút/thanh: Phổ biến, dễ sử dụng và giá thành phải chăng. Khi đo, một thanh trượt sẽ hiển thị áp suất.
- Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số: Hiển thị kết quả chính xác hơn trên màn hình LCD, thường có đèn nền và dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Bơm lốp xe ô tô: Nếu áp suất thấp, bạn sẽ cần một bơm để điều chỉnh. Các loại bơm mini cắm vào cổng tẩu thuốc trên xe rất tiện lợi, hoặc bạn có thể đến các trạm xăng/gara ô tô có sẵn thiết bị bơm.
Kiểm tra áp suất lốp xe ô tô đúng cách
Quy Trình Kiểm Tra Và Điều Chỉnh Áp Suất Lốp
Thực hiện theo các bước sau để đảm bảo áp suất lốp xe ô tô luôn ở mức tối ưu:
- Tìm thông số áp suất khuyến nghị: Như đã hướng dẫn ở trên, kiểm tra nhãn dán trên khung cửa tài xế, nắp bình xăng hoặc sách hướng dẫn sử dụng. Ghi nhớ các giá trị PSI, Bar hoặc kPa cho lốp trước và lốp sau, cũng như cho tải trọng khác nhau.
- Tháo nắp van: Mở nắp van của từng lốp (thường là một nắp nhỏ bằng nhựa hoặc kim loại).
- Gắn đồng hồ đo: Đặt đầu đồng hồ đo áp suất thẳng và chắc chắn vào van lốp. Bạn sẽ nghe thấy tiếng rít nhẹ của không khí thoát ra. Giữ yên trong vài giây cho đến khi đồng hồ hiển thị kết quả. Đối với đồng hồ dạng bút, thanh sẽ đẩy ra ngoài; đối với đồng hồ kỹ thuật số, số sẽ hiển thị trên màn hình.
- Đọc kết quả và so sánh: Đọc giá trị trên đồng hồ và so sánh với áp suất khuyến nghị.
- Điều chỉnh áp suất:
- Nếu áp suất thấp hơn khuyến nghị: Sử dụng bơm để bơm thêm hơi vào lốp. Bơm từng chút một và kiểm tra lại bằng đồng hồ cho đến khi đạt được mức chính xác.
- Nếu áp suất cao hơn khuyến nghị: Nhấn vào chốt nhỏ ở giữa van lốp (hoặc sử dụng nút xả hơi trên đồng hồ đo) để xả bớt hơi từ từ. Kiểm tra lại cho đến khi đạt mức mong muốn.
- Lắp lại nắp van: Sau khi điều chỉnh xong, luôn đậy nắp van lại để ngăn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào van, gây rò rỉ hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra tất cả các lốp: Lặp lại quy trình cho cả bốn lốp xe và cả lốp dự phòng (nếu có). Lốp dự phòng thường yêu cầu áp suất cao hơn một chút so với lốp chính để luôn sẵn sàng sử dụng.
Tần Suất Kiểm Tra Áp Suất Lốp
Để duy trì áp suất lốp xe ô tô tối ưu, bạn nên kiểm tra định kỳ:
- Ít nhất mỗi tháng một lần: Đây là tần suất tối thiểu được khuyến nghị.
- Trước mỗi chuyến đi dài: Đặc biệt quan trọng khi bạn chuẩn bị đi du lịch xa hoặc chở nặng.
- Khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột: Áp suất lốp có thể thay đổi theo nhiệt độ (giảm 1 PSI cho mỗi 10 độ C giảm).
- Khi có dấu hiệu bất thường: Nếu bạn cảm thấy xe lái không ổn định, vô lăng nặng hơn hoặc có dấu hiệu mất cân bằng, hãy kiểm tra áp suất lốp ngay lập tức.
Bảng Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Chi Tiết Theo Từng Hãng Phổ Biến Tại Việt Nam
Để giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu, dưới đây là bảng áp suất lốp xe ô tô tiêu chuẩn cho một số dòng xe phổ biến của các hãng xe được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Các thông số này được tổng hợp dựa trên khuyến nghị từ nhà sản xuất, nhưng hãy luôn kiểm tra nhãn dán trên xe của bạn để có thông tin chính xác nhất cho từng phiên bản và cấu hình cụ thể.
Ford
Size lốp | Hành khách | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Ford Escape | |||
235/55R17 99V | 1 – 3 | 2.4 bar 35psi 240kPa | 2.4 bar 35psi 240kPa |
235/50R18 97V, 235/50R18 101V, 235/45R179 99V | 4 – 5 | 2.4 bar 35psi 240kPa | 2.8 bar 41psi 280kPa |
T155/70R17 110M (dự phòng) | 1 – 5 | 4.2 bar 60psi 420kPa | 4.2 bar 60psi 420kPa |
Ford Everest | |||
265/60R18 110T | 1 – 3 | 2.1 bar 30psi 210kPa | 2.1 bar 30psi 210kPa |
265/60R18 110T | 4 – 7 | 2.4 bar 35psi 240kPa | 3.0 bar 44psi 300kPa |
ECO (áp suất tối ưu nhiên liệu) | 2.4 bar 35psi 240kPa | 3.0 bar 44psi 300kPa | |
Ford Focus | |||
205/60 R16 92V (<160km/h) | 1 – 3 | 2.3 bar 33psi 230kPa | 2.3 bar 33psi 230kPa |
205/60 R16 92V (<160km/h) | 4 – 5 | 2.4 bar 35psi 240kPa | 3.1 bar 45psi 310kPa |
205/60 R16 92V (>160km/h) | 1 – 3 | 2.3 bar 33psi 230kPa | 3.1 bar 45psi 310kPa |
205/60 R16 92V (>160km/h) | 4 – 5 | 2.6 bar 38psi 260kPa | 3.1 bar 45psi 310kPa |
Ford Mustang | |||
255/40ZR19 100Y | 220kPa, 32psi | ||
275/40ZR19 105Y | 220kPa, 32psi | ||
Ford Ranger | |||
265/65R17 112T | 1 – 3 | 2.1bar 30psi 210kPa | 2.1bar 30psi 210kPa |
265/65R17 112T | 4 – 7 | 2.6bar 38psi 260kPa | 3.0bar 44psi 300kPa |
265/65R17 112T (spare) | 1 – 7 | 3.0bar 44psi 300kPa | 3.0bar 44psi 300kPa |
Ford Transit | |||
215/65 R16C 109/107T | Tối đa | 3.5 bar 50.8psi 350kPa | 3.6 bar 52.2psi 360kPa |
Ford Transit Custom | |||
215/65 R16C 109/107T | 3.5 bar 50.8psi 350kPa | 3.6 bar 52.2psi 360kPa |
Honda
Size lốp | Hành khách | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Honda Civic | |||
215/50 R17 91V (1-5 người, <160km/h) | 1 – 5 | 220 kPa 2.2 bar 32 psi | 220 kPa 2.2 bar 32 psi |
215/50 R17 91V (1-5 người, >160km/h) | 1 – 5 | 240 kPa 2.4 bar 35 psi | 230 kPa 2.3 bar 33 psi |
215/50 R17 91V (Kéo rơ-moóc) | Kéo | 220 kPa 2.2 bar 32 psi | 270 kPa 2.7 bar 39 psi |
Honda CR-V | |||
235/60R18 103H | 1 – 3 | 230kPa 2.3 bar 33psi | 210kPa 2.1 bar 30psi |
235/60R18 103H | 3 – 7 | 235kPa 2.4 bar 34psi | 245kPa 2.5 bar 36psi |
235/60R18 103H (Kéo rơ-moóc) | Trailer | 230kPa 2.3 bar 33psi | 280kPa 2.8 bar 41psi |
Honda HR-V | |||
215/55R17 94V | 3 – 5 | 220kPa 2.2 bar 32psi | 210kPa 2.1 bar 30psi |
215/55R17 94V (Kéo rơ-moóc) | Kéo | 220kPa 2.2 bar 32psi | 250kPa 2.5 bar 36psi |
T135/90D16 102M (dự phòng) | 420kPa 4.2 bar 60psi | 420kPa 4.2 bar 60psi |
Hyundai
Size lốp | Tải | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Hyundai Accent | |||
175/70R14 | 220kPa 32psi | 220kPa 32psi | |
195/50R16 | 220kPa 32psi | 220kPa 32psi | |
Hyundai Elantra | |||
195/65R15 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
205/55R16 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
225/45R17 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
T125/80D15 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
T125/80D16 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
Hyundai Genesis | |||
225/55R17 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
245/45R18 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
245/40R19 | 230kPa 33psi | – | |
275/35R19 | – | 240kPa 35psi | |
T135/90D17 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
T135/80R18 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
T135/70R19 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
Hyundai i30 | Hành khách | ||
205/55R16 91H | 1 – 3 | 230kPa 2.3bar 33psi | 230kPa 2.3bar 33psi |
205/55R16 91H | 3 – 5 | 230kPa 2.3bar 33psi | 230kPa 2.3bar 33psi |
225/45R17 91W | 1 – 3 | 230kPa 2.3bar 33psi | 230kPa 2.3bar 33psi |
225/45R17 91W | 3 – 5 | 230kPa 2.3bar 33psi | 230kPa 2.3bar 33psi |
225/40ZR18 92Y | 1 – 3 | 240kPa 2.4bar 35psi | 240kPa 2.4bar 35psi |
225/40ZR18 92Y | 3 – 5 | 250kPa 2.5bar 36psi | 250kPa 2.5bar 36psi |
Hyundai iLoad | |||
215/70R16C | 290kPa 42psi | 350kPa 51psi | |
Hyundai Ioniq | |||
195/65 R15 | 250 kPa 36 psi 2.5 bar | 250 kPa 36 psi 2.5 bar | |
225/45 R17 | 250 kPa 36 psi 2.5 bar | 250 kPa 36 psi 2.5 bar | |
T125/80 D15 (dự phòng) | 420 kPa 60 psi 4.2 bar | 420 kPa 60 psi 4.2 bar | |
T125/80 D16 (dự phòng) | 420 kPa 60 psi 4.2 bar | 420 kPa 60 psi 4.2 bar | |
Hyundai Kona | |||
205/60R16 | Normal | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi |
205/60R16 | Max | 250kPa 36psi | 250kPa 36psi |
215/55R17 | Normal | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi |
215/55R17 | Max | 250kPa 36psi | 250kPa 36psi |
235/45R18 | Normal | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi |
235/45R18 | Max | 250kPa 36psi | 250kPa 36psi |
T125/80D16 (dự phòng) | Normal | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
Hyundai Santa Fe | |||
235/65R17 104H, 235/60R18 107V, 235/55R19 101V | Normal | 240 kPa 35 psi 2.4 bar | 240 kPa 35 psi 2.4 bar |
235/65R17 104H, 235/60R18 107V, 235/55R19 101V | Max | 240 kPa 35 psi 2.4 bar | 240 kPa 35 psi 2.4 bar |
T165/90R17 116M (dự phòng) | Normal | 420 kpa 60 psi 4.2 bar | 420 kpa 60 psi 4.2 bar |
T165/90R17 116M (dự phòng) | Max | 420 kpa 60 psi 4.2 bar | 420 kpa 60 psi 4.2 bar |
Hyundai Veloster | |||
215/45R17 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
225/40R18 | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
T125/80D15 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi | |
T125/80D16 (dự phòng) | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
Toyota
Size lốp | Tải | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Toyota 86 | 240kPa 2.4 bar 35psi | 240kPa 2.4 bar 35psi | |
215/45R17 87W | |||
Toyota Aurion | |||
225/45 R18 95W | 250kPa | 250kPa | |
Lốp dự phòng | |||
Toyota C-HR | |||
225/50R18 95V | 230 kPa 2.3 bar 33 psi | 230 kPa 2.3 bar 33 psi | |
Toyota Camry | |||
235/45R18 94Y | 240kPa 2.4 bar 35psi | 240kPa 2.4 bar 35psi | |
Lốp dự phòng T155/70D17 110M | 420kPa 4.2 bar 61psi | 420kPa 4.2 bar 61psi | |
Toyota Corolla | |||
205/55R16 91V | 250kPa 2.5 bar 36psi | 240kPa 2.4 bar 35psi | |
T125/70D17 (dự phòng) | 420kPa 4.2 bar 60psi | 420kPa 4.2 bar 60psi | |
Toyota Fortuner | |||
265/60R18 | 200kPa 2 bar 29psi | 200kPa 2 bar 29psi | |
Toyota HiAce | |||
215 / 70R16C 108/106T | 350kPa | 375kPa | |
Toyota HiLux | |||
215/65R16C | 240kPa 2.4 bar | 370kPa 3.7 bar | |
Toyota Kluger | |||
245/55 R19 | 240kPa | 240kPa | |
Toyota Land Cruiser | |||
7.50R16LT 114/112P | Unloaded | 240 kPa 2.4 bar 32 psi | 260 kPa 2.6 bar 38 psi |
7.50R16LT 114/112P | Loaded | 250 kPa 2.5 bar 36 psi | 475 kPa 4.75 bar 69 psi |
225/95R16C 118/116S | Unloaded | 240 kPa 2.4 bar 32 psi | 260 kPa 2.6 bar 38 psi |
225/95R16C 118/116S | Loaded | 250 kPa 2.5 bar 36 psi | 475 kPa 4.75 bar 69 psi |
265/70R16LT 115R | Unloaded | 250 kPa 2.5 bar 36 psi | 250 kPa 2.5 bar 36 psi |
265/70R16LT 115R | Loaded | 250 kPa 2.5 bar 36 psi | 350 kPa 3.5 bar 51 psi |
Toyota Land Cruiser Prado | |||
265/65 R17 112S | Unloaded | 200kPa 2.0 bar 29psi | 200kPa 2.0 bar 29psi |
265/65 R17 112S | Loaded | 200kPa 2.0 bar 29psi | 200kPa 2.0 bar 29psi |
265/60 R18 110H | Unloaded | 200kPa 2.0 bar 29psi | 200kPa 2.0 bar 29psi |
265/60 R18 110H | Loaded | 200kPa 2.0 bar 29psi | 220kPa 2.2 bar 32psi |
Toyota Prius | |||
215/45 R17 87W | 220kPa 2.2bar | 210kPa 2.1bar | |
Toyota RAV4 | |||
225/65 R17 102H | 220kPa 2.2 bar 32psi | 220kPa 2.2 bar 32psi | |
Toyota Supra | Hành khách | ||
225/50 R 17 98 H XL M+S | 1 – 2 | 2.2bar 220kPa | 2.2bar 220kPa |
225/50 R 17 98 H XL M+S | 1 – 2 + hành lý | 2.2bar 220kPa | 2.2bar 220kPa |
255/35 ZR 19 96 Y XL, 255/40 R 18 99 V XL M+S, 255/40 ZR 18 95 Y, 275/35 ZR 19 100 Y XL, 275/40 ZR 18 99 Y | 1 – 2 | 2.2bar 220kPa | 2.2bar 220kPa |
255/35 ZR 19 96 Y XL, 255/40 R 18 99 V XL M+S, 255/40 ZR 18 95 Y, 275/35 ZR 19 100 Y XL, 275/40 ZR 18 99 Y | 1 – 2 + hành lý | 2.6bar 260kPa | 2.6bar 260kPa |
T 135/90 R 17 104 M (dự phòng) | 4.2bar 420kPa | 4.2bar 420kPa | |
Toyota Yaris | |||
175/70R14 84S | 250kPa 2.5 bar 36psi | 240kPa 2.4 bar 35psi | |
175/65R15 84H | 230kPa 2.3 bar 33psi | 220kPa 2.2 bar 32psi | |
T125/70D16 96M (dự phòng) | 420kPa 4.2 bar 60psi |
Isuzu
Size lốp | Tốc độ/Tải | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Isuzu D-Max | |||
245/70R 16 111S | Normal | 200 kPa 2.0 bar 29 psi | 280 kPa 2.8 bar 40 psi |
245/70R 16 111S | High | 200 kPa 2.0 bar 29 psi | 280 kPa 2.8 bar 40 psi |
Isuzu MU-X | |||
255/60R18 108S | 200 kPa | 200 kPa |
Suzuki
Size lốp | Tải | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau | Lốp dự phòng |
---|---|---|---|---|
Suzuki Ignis | ||||
175/65R15 84H | Normal load | 250kPa 36psi | 220kPa 32psi | |
175/65R15 84H | Max. load | 250kPa 36psi | 260kPa 38psi | |
T135/70R15 99M | 420kPa 60psi | |||
Suzuki Jimny | ||||
195/80R15 | Normal Load | 180kPa 26psi | 180kPa 26psi | |
195/80R15 | Max Load | 180kPa 26psi | 200kPa 29psi | |
Suzuki S-Cross | ||||
215/55R17 94V | Normal Load | 230kPa 33psi | 230kPa 33psi | |
215/55R17 94V | Max Load | 240kPa 35psi | 280kPa 41psi | |
Suzuki Swift | ||||
185/55R16 83V | Normal load | 250kPa (36psi) | 220kPa (32psi) | |
185/55R16 83V | Max Load | 250kPa (36psi) | 280kPa (41psi) | |
T135/70R15 99M (dự phòng) | 420kPa (60psi) | |||
Suzuki Vitara | ||||
215/55R17 94V | Normal Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) | |
215/55R17 94V | Max Load | 240kPa (35psi) | 280kPa (41psi) |
KIA
Size lốp | Tải | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|
Kia Carnival | |||
235/65R17 | Normal Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
235/65R17 | Max Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
235/60R18 | Normal Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
235/60R18 | Max Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
235/55R19 | Normal Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
235/55R19 | Max Load | 240kPa (35psi) | 240kPa (35psi) |
T135/90R17 (dự phòng) | Normal Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
T135/90R17 (dự phòng) | Max Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
Kia Cerato | |||
195/65R15 | Normal Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
195/65R15 | Max Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
205/55R16 | Normal Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
205/55R16 | Max Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
225/45R17 | Normal Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
225/45R17 | Max Load | 230kPa (33psi) | 230kPa (33psi) |
T125/80D15 (dự phòng) | Normal Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
T125/80D15 (dự phòng) | Max Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
T125/80D16 (dự phòng) | Normal Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
T125/80D16 (dự phòng) | Max Load | 420kPa (60psi) | 420kPa (60psi) |
Kia Optima | |||
215/60R16 95V, 215/55R17 94W, 235/45ZR18 98Y | Normal load | 235kPa 34psi | 235kPa 34psi |
215/60R16 95V, 215/55R17 94W, 235/45ZR18 98Y | Max load | 235kPa 34psi | 290kPa 42psi |
T125/80D16 97M (spare), T135/80D17 103M (spare) | Normal load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
T125/80D16 97M (spare), T135/80D17 103M (spare) | Max load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
Kia Rio | Hành khách | ||
185/65R15 88H | 1 – 3 | 235kPa 34psi 2.35 bar | 215kPa 31psi 2.15 bar |
185/65R15 88H | 3 – 5 | 240kPa 35psi 2.4 bar | 250kPa 36psi 2.5 bar |
195/55R16 87H | 1 – 3 | 235kPa 34psi 2.35 bar | 215kPa 31psi 2.15 bar |
205/45R17 88V | 3 – 5 | 240kPa 35psi 2.4 bar | 260kPa 38psi 2.6 bar |
T125/80D15 95M (dự phòng) | Dự phòng | 420kPa 60psi 4.2 bar | 420kPa 60psi 4.2 bar |
Kia Seltos | Hành khách | ||
205/60R16 92H, 215/55R17 94V, 235/45R18 94V | 1 – 3 | 230 kPa 33 psi 2.3 bar | 230 kPa 33 psi 2.3 bar |
205/60R16 92H, 215/55R17 94V, 235/45R18 94V | 4 – 5 | 250 kPa 36 psi 2.5 bar | 250 kPa 36 psi 2.5 bar |
Kia Sorento | |||
235/65R17, 235/60R18, 235/55R19 | Normal Load | 235 kPa 34 psi 2.35 bar | 235 kPa 34 psi 2.35 bar |
235/65R17, 235/60R18, 235/55R19 | Max Load | 235 kPa 34 psi 2.35 bar | 235 kPa 34 psi 2.35 bar |
Kia Soul | |||
205/60R16, 215/55R17, 235/45R18 | Normal load | 240kPa 35psi | 240kPa 35psi |
205/60R16, 215/55R17, 235/45R18 | Max load | 240kPa 35psi | 240kPa 35psi |
T125/80D16 (dự phòng) | Normal load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
T125/80D16 (dự phòng) | Max load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
Kia Sportage | |||
225/60 R17 99H, 225/55 R18 98H, 245/45 R19 98H, 245/45 R19 98W | Min load | 240kPa (35 psi) | 240kPa (35 psi) |
225/60 R17 99H, 225/55 R18 98H, 245/45 R19 98H, 245/45 R19 98W | Max load | 240kPa (35 psi) | 240kPa (35 psi) |
T135/90D17 103M, T135/90D17 104M, T135/90D17110M (dự phòng) | 420kpa (60 psi) | 420kpa (60 psi) | |
Kia Stinger | |||
225/45R18 | Normal load | 250kPa 36psi | 270kPa 39psi |
225/45R18 | Max. load | 260kPa 38psi | 270kPa 39psi |
225/40R19 | Normal load | 250kPa 36psi | – |
225/40R19 | Max. load | 260kPa 38psi | – |
255/35R19 | Normal load | – | 260kPa 38psi |
255/35R19 | Max. load | – | 270kPa 39psi |
T135/80R18 (dự phòng) | Normal load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
T135/80R18 (dự phòng) | Max. load | 420kPa 60psi | 420kPa 60psi |
Mercedes-Benz
Size lốp | Hành khách | Tốc độ | Áp suất lốp trước | Áp suất lốp sau |
---|---|---|---|---|
Mercedes-Benz C-Class | ||||
R18 | 1 – 3 | 230kPa 33psi | 220kPa 32psi | |
R18 | 3 – 5 | 240kPa 35psi | 250kPa 36psi | |
R18 (tốc độ cao) | 1 – 3 | 250kPa 36psi | 240kPa 35psi | |
R18 (tốc độ cao) | 3 – 5 | 270kPa 39psi | 280kPa 41psi | |
R19 | 1 – 3 | 260kPa 38psi | 240kPa 35psi | |
R19 | 3 – 5 | 280kPa 41psi | 290kPa 42psi | |
R19 (tốc độ cao) | 1 – 3 | 290kPa 42psi | 270kPa 39psi | |
R19 (tốc độ cao) | 3 – 5 | 310kPa 45psi | 320kPa 46psi | |
R18 M+S | 1 – 3 | max. 240km/h | 250kPa 36psi | 240kPa 35psi |
R18 M+S | 3 – 5 | max. 240km/h | 270kPa 39psi | 280kPa 41psi |
R19 M+S | 1 – 3 | max. 240km/h | 290kPa 42psi | 290kPa 42psi |
R19 M+S | 3 – 5 | max. 240km/h | 310kPa 45psi | 340kPa 49psi |
Mercedes-AMG C43 | ||||
225/40 ZR19 93Y XL | Normal Load | 260kPa (38psi) | ||
225/40 ZR19 96Y XL | Normal Load | 240kPa (35psi) | ||
225/40 ZR19 93Y XL | Max Load | 280kPa (41psi) | ||
225/40 ZR19 96Y XL | Max Load | 310kPa (45psi) | ||
Mercedes-Benz E-Class | ||||
205/65 R16, 225/55 R17 | 1 – 3 | 260kPa | 260kPa | |
205/65 R16, 225/55 R17 | 3 – 5 | 270kPa | 320kPa | |
205/65 R16, 225/55 R17 (Tốc độ cao) | 1 – 3 | 220kPa | 220kPa | |
205/65 R16, 225/55 R17 (Tốc độ cao) | 3 – 5 | 270kPa | 320kPa | |
245/45 R18, 275/40 R18 | 1 – 3 | 220kPa | 220kPa | |
245/45 R18, 275/40 R18 | 3 – 5 | 260kPa | 310kPa | |
245/40 R19, 275/30 R19, 245/35 R20, 275/30 R20 | 1 – 3 | 220kPa | 230kPa | |
245/40 R19, 275/30 R19, 245/35 R20, 275/30 R20 | 3 – 5 | 290kPa | 340kPa | |
Mercedes-Benz GLC-Class | ||||
255/45ZR20 105YXL | Normal load | 220kPa 32psi | ||
285/40ZR20 108YXL | Normal load | 220kPa 32psi | ||
255/45ZR20 105YXL | Max load | 240kPa 35psi | ||
285/40ZR20 108YXL | Max load | 290kPa 42psi | ||
Mercedes-Benz SL-Class | ||||
Tiêu chuẩn | 1 – 2 | 240kPa 35psi | 230kPa 33psi | |
Tiêu chuẩn | 1-2 with load | 250kPa 36psi | 250kPa 36psi | |
Tốc độ cao | 1 – 2 | 300kPa 44psi | 290kPa 42psi | |
Tốc độ cao | 1-2 with load | 330kPa 48psi | 320kPa 46psi | |
Lốp mùa đông (max. 240km/h) | 1 – 2 | 260kPa 38psi | 260kPa 38psi | |
Lốp mùa đông (max. 240km/h) | 1-2 with load | 280kPa 41psi | 290kPa 42psi |
Hệ Thống Giám Sát Áp Suất Lốp (TPMS): Trợ Thủ Đắc Lực
Hệ thống giám sát áp suất lốp xe ô tô (TPMS – Tire Pressure Monitoring System) là một công nghệ an toàn quan trọng, được trang bị trên hầu hết các xe ô tô hiện đại. TPMS giúp người lái xe theo dõi áp suất lốp theo thời gian thực hoặc định kỳ, cảnh báo ngay lập tức khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn.
TPMS Là Gì Và Nguyên Lý Hoạt Động
TPMS bao gồm các cảm biến nhỏ được gắn bên trong mỗi lốp xe, có nhiệm vụ đo áp suất và nhiệt độ. Thông tin này sau đó được truyền không dây đến một bộ điều khiển trung tâm trong xe, rồi hiển thị trên bảng điều khiển hoặc màn hình thông tin giải trí.
Có hai loại TPMS chính:
- TPMS trực tiếp: Sử dụng cảm biến áp suất thực tế trong mỗi lốp. Các cảm biến này đo lường áp suất chính xác và truyền dữ liệu trực tiếp về xe. Đây là loại phổ biến và chính xác hơn, thường hiển thị áp suất từng lốp.
- TPMS gián tiếp: Hoạt động dựa trên hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) của xe. Khi một lốp bị non hơi, bán kính lăn của nó sẽ nhỏ hơn và nó sẽ quay nhanh hơn các lốp khác. TPMS gián tiếp phát hiện sự khác biệt này và cảnh báo người lái. Loại này không cung cấp áp suất chính xác từng lốp mà chỉ báo hiệu có sự bất thường.
Lợi Ích Của TPMS
TPMS mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho người lái:
- Tăng cường an toàn: Cảnh báo sớm về áp suất lốp thấp giúp ngăn ngừa các tai nạn do lốp non, lốp xẹp hoặc nổ lốp. Điều này đặc biệt hữu ích trên các chuyến đi dài hoặc khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Bằng cách duy trì áp suất lốp xe ô tô tối ưu, TPMS giúp xe vận hành hiệu quả hơn, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu không cần thiết.
- Kéo dài tuổi thọ lốp: Đảm bảo lốp luôn được bơm đúng áp suất giúp tránh tình trạng mòn không đều và kéo dài tuổi thọ sử dụng của lốp.
- Giảm khí thải: Góp phần giảm lượng khí thải CO2 ra môi trường nhờ việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.
Khi Nào Cần Kiểm Tra TPMS
Mặc dù TPMS là một hệ thống tự động, bạn vẫn cần chú ý đến nó:
- Khi đèn cảnh báo TPMS sáng: Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy ít nhất một lốp xe đang có áp suất thấp. Bạn nên kiểm tra tất cả các lốp bằng đồng hồ đo thủ công và bơm lại nếu cần.
- Sau khi thay lốp hoặc đảo lốp: Các cảm biến TPMS có thể cần được cài đặt lại hoặc hiệu chuẩn lại để đảm bảo hoạt động chính xác.
- Sau khi thay đổi thời tiết lớn: Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến áp suất lốp, và TPMS sẽ giúp bạn nhận biết sớm.
TPMS là một công cụ hỗ trợ tuyệt vời, nhưng nó không thay thế được việc kiểm tra áp suất lốp xe ô tô thủ công định kỳ. Việc kết hợp cả hai phương pháp sẽ mang lại sự an tâm và an toàn tối đa cho mỗi hành trình.
Mẹo Và Lưu Ý Bổ Sung Để Duy Trì Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Tối Ưu
Ngoài việc tuân thủ bảng áp suất lốp xe ô tô và kiểm tra định kỳ, có một số mẹo và lưu ý nhỏ giúp bạn duy trì áp suất lốp tối ưu và kéo dài tuổi thọ cho “đôi chân” của xế yêu.
Kiểm Tra Lốp Dự Phòng
Đừng chỉ tập trung vào bốn lốp chính mà bỏ quên lốp dự phòng. Lốp dự phòng cũng cần được kiểm tra áp suất lốp xe ô tô thường xuyên, ít nhất mỗi tháng một lần. Thường thì lốp dự phòng cần áp suất cao hơn một chút so với lốp chạy hàng ngày (ví dụ: 40-60 PSI) để đảm bảo nó luôn sẵn sàng sử dụng khi cần thiết. Sẽ thật bất tiện nếu lốp dự phòng của bạn cũng bị non hơi khi bạn đang gặp sự cố trên đường.
Ảnh Hưởng Của Thời Tiết
Nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến áp suất lốp xe ô tô. Khi nhiệt độ giảm, áp suất lốp cũng giảm theo (khoảng 1 PSI cho mỗi 10 độ C giảm). Ngược lại, khi nhiệt độ tăng, áp suất lốp có thể tăng lên. Do đó, nếu bạn sống ở khu vực có sự thay đổi nhiệt độ lớn giữa các mùa hoặc trải qua đợt nắng nóng/lạnh đột ngột, hãy chủ động kiểm tra áp suất lốp thường xuyên hơn. Điều chỉnh áp suất cho phù hợp với điều kiện thời tiết sẽ giúp bạn duy trì độ an toàn và hiệu suất của xe.
Không Điều Chỉnh Áp Suất Khi Lốp Nóng
Nếu bạn đang lái xe và phát hiện lốp bị non, bạn có thể bơm thêm một chút hơi để xe có thể di chuyển an toàn đến trạm dịch vụ. Tuy nhiên, đừng cố gắng điều chỉnh áp suất về mức khuyến nghị khi lốp đang nóng. Như đã giải thích, áp suất lốp tăng khi lốp nóng. Nếu bạn xả hơi khi lốp nóng để đạt mức “chuẩn”, lốp sẽ trở nên quá non khi nguội đi. Hãy luôn ưu tiên kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô khi lốp nguội để có kết quả chính xác nhất.
Đừng Quên Van Lốp
Nắp van lốp tuy nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ van khỏi bụi bẩn, hơi ẩm và hư hại. Một chiếc nắp van bị lỏng hoặc mất có thể khiến bụi bẩn lọt vào, làm hỏng lõi van và gây rò rỉ hơi. Luôn đảm bảo tất cả các nắp van đều được vặn chặt sau khi kiểm tra hoặc điều chỉnh áp suất. Nếu nắp van bị hỏng hoặc mất, hãy thay thế chúng ngay lập tức.
Việc áp dụng những mẹo nhỏ này cùng với việc tham khảo bảng áp suất lốp xe ô tô và kiểm tra định kỳ sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất, an toàn và tuổi thọ của lốp xe, mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và tiết kiệm hơn.
Duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng xe hơi định kỳ, góp phần quan trọng vào sự an toàn, hiệu suất và tuổi thọ của phương tiện. Bằng cách tham khảo bảng áp suất lốp xe ô tô chi tiết cho các dòng xe phổ biến và tuân thủ các hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh, bạn sẽ luôn an tâm trên mọi hành trình. Đừng quên rằng lốp xe là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, và việc chăm sóc chúng đúng cách sẽ mang lại lợi ích lớn về cả an toàn lẫn kinh tế cho bạn.