Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Lái Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z

Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô theo quy định pháp luật

Việc đảm bảo sức khỏe đủ điều kiện là một trong những yếu tố tiên quyết và bắt buộc đối với bất kỳ ai mong muốn tham gia giao thông bằng phương tiện ô tô. Đặc biệt, đối với những người đang chuẩn bị thi hoặc đã sở hữu giấy phép lái xe, việc hiểu rõ về mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô là vô cùng cần thiết. Giấy khám sức khỏe không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là minh chứng cho khả năng thể chất và tinh thần của người lái, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an toàn cho chính bản thân và cộng đồng. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các quy định, quy trình và những điều kiện cần thiết liên quan đến việc khám sức khỏe lái xe, đặc biệt là dành cho hạng B1 số tự động.

Tìm Hiểu Chung Về Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Lái Xe Ô Tô

Giấy khám sức khỏe dành cho người lái xe ô tô là một tài liệu pháp lý quan trọng, xác nhận rằng một cá nhân có đủ điều kiện về thể chất và tinh thần để điều khiển phương tiện giao thông. Đây là một phần không thể thiếu trong hồ sơ xin cấp hoặc đổi giấy phép lái xe, thể hiện sự nghiêm túc của cơ quan quản lý trong việc đảm bảo an toàn giao thông đường bộ.

Mục đích và tầm quan trọng của việc khám sức khỏe lái xe

Mục đích chính của việc khám sức khỏe lái xe là nhằm sàng lọc và loại bỏ những trường hợp người lái xe có các vấn đề về sức khỏe có thể gây nguy hiểm khi tham gia giao thông. Điều này bao gồm các bệnh lý về thị lực, thính lực, thần kinh, tâm thần, tim mạch, hoặc việc sử dụng các chất kích thích có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và phán đoán. Một người lái xe khỏe mạnh, tỉnh táo sẽ có khả năng xử lý tốt hơn các tình huống bất ngờ trên đường, từ đó giảm thiểu rủi ro tai nạn giao thông. Việc khám sức khỏe định kỳ hoặc khi làm thủ tục cấp/đổi bằng lái xe còn giúp người dân nhận thức rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bản thân, khuyến khích họ chủ động chăm sóc và điều trị nếu phát hiện bất thường.

Căn cứ pháp lý về mẫu giấy khám sức khỏe lái xe

Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô được quy định cụ thể và thống nhất trên toàn quốc để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch. Hiện nay, mẫu giấy khám sức khỏe dành cho người lái xe ô tô, bao gồm cả hạng B1 số tự động, được sử dụng theo quy định tại Phụ lục số 02 ban hành kèm theo Thông tư liên tịch 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT của Bộ Y tế và Bộ Giao thông vận tải. Thông tư này quy định chi tiết về tiêu chuẩn sức khỏe của người lái xe và việc cấp giấy chứng nhận sức khỏe, đảm bảo rằng mọi quy trình đều tuân thủ các tiêu chuẩn y tế và pháp luật hiện hành.

Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô theo quy định pháp luậtMẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô theo quy định pháp luật

Nơi thực hiện khám sức khỏe lái xe hợp lệ

Để đảm bảo tính hợp lệ của mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô, người dân cần đến các cơ sở y tế đã được Bộ Y tế hoặc Sở Y tế các tỉnh/thành phố cấp phép đủ điều kiện để khám sức khỏe cho người lái xe. Các cơ sở này thường là các bệnh viện đa khoa từ cấp huyện trở lên, hoặc các trung tâm y tế dự phòng có đầy đủ chuyên khoa và đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn phù hợp. Việc lựa chọn đúng cơ sở y tế không chỉ giúp quá trình khám diễn ra nhanh chóng, chính xác mà còn tránh được những rắc rối pháp lý sau này. Trước khi đi khám, bạn nên tìm hiểu danh sách các cơ sở y tế được cấp phép để đảm bảo quyền lợi và sự thuận tiện cho mình.

Quy Trình Khám Sức Khỏe và Nội Dung Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Lái Xe Ô Tô

Quá trình khám sức khỏe để xin cấp hoặc đổi giấy phép lái xe ô tô không chỉ đơn thuần là việc kiểm tra sơ bộ. Nó bao gồm một loạt các hạng mục chuyên sâu, được thiết kế để đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người lái. Việc tuân thủ đúng quy trình và hiểu rõ các nội dung khám là chìa khóa để hoàn thành thủ tục này một cách suôn sẻ.

Các bước thực hiện khám sức khỏe lái xe

Thông thường, quy trình khám sức khỏe lái xe sẽ diễn ra theo các bước sau:

  1. Đăng ký và nộp hồ sơ: Người khám đến quầy tiếp nhận của cơ sở y tế được cấp phép, trình các giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD), và điền vào đơn yêu cầu khám sức khỏe.
  2. Lấy số thứ tự và thanh toán: Sau khi đăng ký, bạn sẽ được cấp số thứ tự và hướng dẫn thanh toán phí khám.
  3. Thực hiện các hạng mục khám: Di chuyển qua các phòng ban chuyên khoa theo hướng dẫn để thực hiện các kiểm tra cần thiết như khám tổng quát, thị lực, thính lực, thần kinh, tâm thần, xét nghiệm ma túy, nồng độ cồn, v.v.
  4. Chờ kết luận: Sau khi hoàn tất tất cả các hạng mục, hồ sơ của bạn sẽ được tổng hợp và chuyển đến bác sĩ kết luận. Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả khám để đưa ra nhận định về việc bạn có đủ điều kiện sức khỏe để lái xe hay không.
  5. Nhận giấy khám sức khỏe: Nếu đủ điều kiện, bạn sẽ nhận được mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô có xác nhận của cơ sở y tế. Giấy này có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định.

Chi tiết các hạng mục khám trong mẫu giấy

Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô yêu cầu kiểm tra nhiều hạng mục quan trọng, đảm bảo người lái có đầy đủ khả năng cần thiết để điều khiển phương tiện an toàn.

Khám thể lực chung

Đây là bước kiểm tra ban đầu về các chỉ số cơ bản của cơ thể như chiều cao, cân nặng, huyết áp, nhịp tim. Mục đích là để sàng lọc các vấn đề sức khỏe tổng quát có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, ví dụ như huyết áp cao không kiểm soát có thể dẫn đến đột quỵ hoặc ngất xỉu khi đang điều khiển phương tiện.

Khám thị lực

Khám thị lực là một trong những hạng mục quan trọng nhất. Nó bao gồm kiểm tra thị lực hai mắt, thị trường, nhận biết màu sắc. Người lái xe cần có thị lực tốt để quan sát rõ ràng các biển báo, tín hiệu giao thông, chướng ngại vật và các phương tiện khác. Các bệnh lý như cận thị, viễn thị nặng, loạn thị, mù màu hoặc các bệnh về mắt khác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quan sát và cần được phát hiện, đánh giá kỹ lưỡng.

Khám thính lực

Khả năng nghe rõ tiếng còi xe, tiếng động cơ, tiếng báo hiệu từ các phương tiện khác là rất quan trọng để lái xe an toàn. Khám thính lực sẽ kiểm tra khả năng nghe của cả hai tai để đảm bảo người lái xe có thể nhận biết và phản ứng kịp thời với các tín hiệu âm thanh trong môi trường giao thông.

Khám thần kinh, tâm thần

Sức khỏe thần kinh và tâm thần đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sự tập trung, khả năng phán đoán và phản ứng nhanh nhạy của người lái. Hạng mục này kiểm tra các dấu hiệu của rối loạn thần kinh, động kinh, bệnh lý tâm thần như trầm cảm nặng, rối loạn lo âu, hoặc các vấn đề về nhận thức có thể làm giảm khả năng điều khiển xe một cách an toàn.

Khám cơ xương khớp

Khám cơ xương khớp đánh giá chức năng vận động của tứ chi, đặc biệt là khả năng điều khiển vô lăng, đạp phanh, ga. Các bệnh lý như viêm khớp nặng, dị tật bẩm sinh, hoặc chấn thương gây hạn chế vận động có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển xe một cách linh hoạt và chính xác.

Khám tim mạch, hô hấp

Hệ tim mạch và hô hấp khỏe mạnh đảm bảo cung cấp đủ oxy và máu cho não bộ và các cơ quan khác, giúp người lái duy trì sự tỉnh táo và sức bền. Các bệnh lý như bệnh tim mạch vành, suy tim, hen suyễn nặng hoặc các bệnh hô hấp mãn tính có thể gây ra khó thở, mệt mỏi đột ngột, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe an toàn.

Xét nghiệm ma túy, nồng độ cồn

Đây là hạng mục bắt buộc nhằm phát hiện việc sử dụng các chất gây nghiện hoặc nồng độ cồn vượt quá mức cho phép. Việc lái xe dưới ảnh hưởng của ma túy hoặc rượu bia là cực kỳ nguy hiểm và bị pháp luật nghiêm cấm. Xét nghiệm này đảm bảo người lái không vi phạm các quy định này khi tham gia giao thông.

Tiêu chuẩn sức khỏe cho từng hạng bằng lái (tập trung B1 tự động)

Tiêu chuẩn sức khỏe cụ thể cho từng hạng bằng lái được quy định chi tiết tại Phụ lục số 01 ban hành kèm theo Thông tư liên tịch 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT. Đối với hạng B1 số tự động, các tiêu chí thường ít nghiêm ngặt hơn một chút so với các hạng bằng lái xe tải hoặc xe khách, nhưng vẫn đảm bảo an toàn tối đa. Ví dụ, về thị lực, người lái xe phải đạt thị lực không kính hoặc có kính điều chỉnh đạt mức tối thiểu nhất định (thường là 8/10 hoặc 9/10 với cả hai mắt). Đối với các bệnh lý khác như tim mạch, thần kinh, người bệnh cần ở trong tình trạng ổn định, có giấy xác nhận của chuyên khoa nếu mắc bệnh mãn tính và được bác sĩ kết luận không ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Việc không đáp ứng một trong các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến việc không được cấp giấy chứng nhận sức khỏe đủ điều kiện lái xe.

Thời hạn hiệu lực của giấy khám sức khỏe lái xe

Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô thường có thời hạn hiệu lực là 06 tháng kể từ ngày cấp. Điều này có nghĩa là bạn phải nộp giấy khám sức khỏe trong vòng 06 tháng kể từ ngày được cấp để làm thủ tục xin cấp hoặc đổi giấy phép lái xe. Nếu quá thời hạn này, giấy khám sức khỏe sẽ không còn giá trị và bạn sẽ phải đi khám lại. Việc quy định thời hạn nhằm đảm bảo rằng tình trạng sức khỏe của người lái xe luôn được cập nhật và phù hợp với yêu cầu an toàn giao thông.

Điều Kiện Để Thi Bằng Lái Xe Ô Tô Hạng B1 Số Tự Động

Để được phép dự thi và cấp giấy phép lái xe ô tô hạng B1 số tự động, ngoài việc hoàn thành mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô đạt yêu cầu, người học còn phải đáp ứng một số điều kiện cụ thể khác theo quy định của pháp luật. Những điều kiện này nhằm đảm bảo rằng người lái xe không chỉ có sức khỏe tốt mà còn có đủ năng lực, độ tuổi và các yếu tố pháp lý cần thiết.

Yêu cầu về độ tuổi

Theo khoản 1 Điều 60 Luật Giao thông đường bộ 2008, người đủ 18 tuổi trở lên được lái xe ô tô chở người đến 9 chỗ ngồi, bao gồm cả xe số tự động hạng B1. Độ tuổi này được tính đến ngày bạn dự sát hạch lái xe. Điều này có nghĩa là bạn có thể bắt đầu học lái xe khi chưa đủ 18 tuổi, nhưng chỉ được phép tham gia kỳ thi sát hạch chính thức khi đã tròn 18 tuổi. Quy định về độ tuổi nhằm đảm bảo người lái xe có đủ nhận thức, trách nhiệm và khả năng xử lý tình huống phức tạp trong môi trường giao thông.

Yêu cầu về sức khỏe và khám sức khỏe lái xe

Điều kiện về sức khỏe là yếu tố cốt lõi và được đánh giá thông qua việc bạn hoàn thành mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô theo đúng quy định. Như đã trình bày chi tiết ở phần trước, bạn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về thị lực, thính lực, thần kinh, tâm thần, cơ xương khớp, tim mạch, hô hấp và không sử dụng các chất kích thích. Việc khám sức khỏe là bắt buộc và phải được thực hiện tại các cơ sở y tế được cấp phép, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả.

Yêu cầu về quốc tịch và cư trú

Điều 7 Thông tư 12/2017/TT-BGTVT quy định, người học lái xe phải là công dân Việt Nam, người nước ngoài được phép cư trú hoặc đang làm việc, học tập tại Việt Nam. Điều này mở rộng cơ hội cho cả người Việt Nam và người nước ngoài đang sinh sống hợp pháp tại Việt Nam có thể học và thi bằng lái xe. Đối với người nước ngoài, cần có các giấy tờ chứng minh về việc cư trú hoặc làm việc hợp pháp tại Việt Nam theo quy định của pháp luật.

Yêu cầu về trình độ văn hóa

Khác với một số hạng bằng lái xe nâng cao (ví dụ như hạng D, E yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học cơ sở trở lên), đối với người thi bằng lái xe hạng B1 số tự động, pháp luật hiện hành không có yêu cầu cụ thể về trình độ văn hóa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều đối tượng có thể tiếp cận và sở hữu giấy phép lái xe, miễn là họ đáp ứng các điều kiện khác về độ tuổi và sức khỏe.

Quy trình đăng ký và đào tạo bằng lái B1 tự động

Hồ sơ cần chuẩn bị

Để đăng ký học và thi bằng lái xe hạng B1 số tự động, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:

  • Đơn đề nghị học, sát hạch để cấp giấy phép lái xe (theo mẫu).
  • Bản sao Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu còn thời hạn.
  • Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp, còn thời hạn theo quy định.
  • 12 ảnh màu cỡ 3×4 cm nền xanh hoặc trắng.
  • Bản sao giấy phép lái xe hiện có (nếu là trường hợp nâng hạng).

Chương trình đào tạo lý thuyết và thực hành

Chương trình đào tạo bằng lái B1 số tự động bao gồm cả phần lý thuyết và thực hành. Phần lý thuyết tập trung vào Luật Giao thông đường bộ, cấu tạo và sửa chữa xe cơ bản, kỹ thuật lái xe, đạo đức người lái xe và phòng chống tác hại của rượu, bia khi lái xe. Phần thực hành sẽ bao gồm các bài tập cơ bản như khởi hành, dừng xe, lùi xe, ghép xe, và lái xe trên đường trường, đặc biệt tập trung vào các kỹ năng điều khiển xe số tự động.

Quy trình sát hạch

Sát hạch lái xe bao gồm hai phần chính: thi lý thuyết và thi thực hành. Thi lý thuyết được thực hiện trên máy tính với bộ đề câu hỏi trắc nghiệm. Thi thực hành bao gồm các bài thi sa hình (trong sân sát hạch) và thi lái xe trên đường giao thông công cộng. Để đạt được bằng lái B1 số tự động, thí sinh phải vượt qua cả hai phần thi này với điểm số đạt yêu cầu.

Thời Hạn Của Giấy Phép Lái Xe Hạng B1 Số Tự Động Và Quy Trình Gia Hạn

Khi đã sở hữu giấy phép lái xe hạng B1 số tự động, việc nắm rõ thời hạn hiệu lực và quy trình gia hạn là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp bạn tránh được những rắc rối pháp lý và đảm bảo việc lái xe luôn hợp lệ, an toàn.

Thời hạn cụ thể của bằng lái B1 tự động

Theo khoản 2 Điều 17 Thông tư 12/2017/TT-BGTVT (được bổ sung bởi khoản 3 Điều 2 Thông tư 01/2021/TT-BGTVT), giấy phép lái xe hạng B1 có thời hạn như sau:

  • Đối với nữ: Có thời hạn đến khi người lái xe đủ 55 tuổi.
  • Đối với nam: Có thời hạn đến khi người lái xe đủ 60 tuổi.
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu người lái xe trên 45 tuổi đối với nữ và trên 50 tuổi đối với nam tại thời điểm cấp, thì giấy phép lái xe hạng B1 sẽ được cấp có thời hạn 10 năm, kể từ ngày cấp.
    Ví dụ, nếu một phụ nữ 48 tuổi lần đầu thi đậu bằng B1, bằng lái của cô ấy sẽ có thời hạn 10 năm. Nếu một phụ nữ 30 tuổi thi đậu bằng B1, bằng lái của cô ấy sẽ có thời hạn đến năm cô ấy 55 tuổi.

Lý do quy định thời hạn và tầm quan trọng của việc gia hạn

Việc quy định thời hạn cho giấy phép lái xe hạng B1 và các hạng khác xuất phát từ nhiều lý do, chủ yếu liên quan đến sự suy giảm sức khỏe theo tuổi tác. Khả năng phản xạ, thị lực, thính lực và sức khỏe tổng quát của con người có xu hướng giảm sút khi về già, có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe an toàn. Do đó, việc yêu cầu gia hạn và khám sức khỏe định kỳ giúp cơ quan chức năng kiểm soát được tình trạng sức khỏe của người lái xe, đảm bảo họ vẫn đủ điều kiện tham gia giao thông. Gia hạn giấy phép lái xe đúng hạn không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là hành động tự bảo vệ bản thân và những người xung quanh. Lái xe với bằng lái hết hạn có thể dẫn đến phạt hành chính nghiêm trọng và không được bảo hiểm chi trả khi xảy ra tai nạn.

Hướng dẫn gia hạn giấy phép lái xe hạng B1

Khi giấy phép lái xe hạng B1 sắp hết hạn, người lái xe cần thực hiện thủ tục gia hạn.

Hồ sơ gia hạn

Hồ sơ gia hạn thường bao gồm:

  • Đơn đề nghị đổi, cấp lại giấy phép lái xe (theo mẫu).
  • Bản gốc giấy phép lái xe cũ.
  • Bản sao Chứng minh nhân dân/Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu còn thời hạn.
  • Mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp, còn thời hạn theo quy định (trong vòng 06 tháng kể từ ngày cấp).
  • Ảnh màu 3×4 cm (thường là 2-4 ảnh tùy nơi).

Các bước thực hiện

  1. Khám sức khỏe: Đi khám sức khỏe tại một cơ sở y tế đủ điều kiện và lấy giấy chứng nhận sức khỏe.
  2. Chuẩn bị hồ sơ: Hoàn thiện đầy đủ các giấy tờ theo danh mục trên.
  3. Nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ tại Bộ phận tiếp nhận hồ sơ cấp đổi giấy phép lái xe của Sở Giao thông vận tải nơi bạn đăng ký thường trú hoặc tạm trú. Hiện nay, nhiều nơi cho phép nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.
  4. Chờ xét duyệt và nhận bằng: Sau khi hồ sơ được kiểm tra và chấp thuận, bạn sẽ được hẹn ngày đến nhận giấy phép lái xe mới.

Chi phí và thời gian

Chi phí gia hạn bao gồm phí khám sức khỏe và lệ phí cấp đổi giấy phép lái xe theo quy định của Bộ Tài chính. Thời gian giải quyết thông thường là khoảng 5-7 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào lượng hồ sơ và quy trình làm việc của từng địa phương.

Lời Khuyên Hữu Ích Dành Cho Người Lái Xe

Việc lái xe an toàn không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng và kinh nghiệm mà còn cần một nền tảng sức khỏe vững chắc và sự tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích để bạn luôn là một người lái xe có trách nhiệm và an toàn.

Duy trì sức khỏe tốt

Sức khỏe là vàng, đặc biệt đối với người lái xe. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc. Tránh xa rượu bia, các chất kích thích và thuốc lá. Nếu có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy đi khám bác sĩ định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe sẽ giúp bạn luôn có thể chất và tinh thần tốt nhất khi ngồi sau tay lái, đảm bảo bạn luôn đủ điều kiện để hoàn thành mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô khi cần.

Thường xuyên kiểm tra thị lực và thính lực

Thị lực và thính lực là hai giác quan tối quan trọng đối với người lái xe. Ngay cả khi bạn đã đạt yêu cầu trong kỳ khám sức khỏe, hãy chủ động kiểm tra định kỳ (ít nhất 1-2 năm/lần) để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Nếu cần, hãy đeo kính hoặc thiết bị hỗ trợ thính giác phù hợp để đảm bảo khả năng quan sát và nghe rõ các tín hiệu giao thông. Đừng ngần ngại tái khám sức khỏe nếu bạn cảm thấy thị lực hoặc thính lực của mình có dấu hiệu suy giảm.

Tuân thủ quy định pháp luật

Luôn tuân thủ nghiêm ngặt Luật Giao thông đường bộ và các quy định liên quan. Điều này bao gồm việc không lái xe khi đã sử dụng rượu bia hoặc ma túy, tuân thủ tốc độ, giữ khoảng cách an toàn, và luôn mang theo đầy đủ giấy tờ cần thiết, bao gồm cả giấy phép lái xe hợp lệ. Sự tuân thủ pháp luật không chỉ giúp bạn tránh được các hình phạt mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường giao thông an toàn, văn minh.

Việc hiểu rõ về mẫu giấy khám sức khỏe lái xe ô tô, các điều kiện cần thiết để thi bằng lái hạng B1 số tự động và quy định về thời hạn giấy phép lái xe là vô cùng quan trọng đối với mỗi người tham gia giao thông. Hãy luôn chủ động cập nhật thông tin, tuân thủ các quy định pháp luật và chăm sóc sức khỏe bản thân để mỗi chuyến đi đều an toàn và thuận lợi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *