Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Giá Rẻ: Hướng Dẫn Mua Chi Tiết Từ A-Z

Xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ

Tìm kiếm một chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ là nhu cầu chung của nhiều người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là những ai lần đầu sở hữu ô tô hoặc có ngân sách hạn chế. Thị trường xe đã qua sử dụng luôn sôi động với vô vàn lựa chọn, từ các dòng xe Hatchback nhỏ gọn, tiện lợi cho đô thị đến những mẫu Sedan đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc chọn mua xe cũ đòi hỏi sự am hiểu và kinh nghiệm để đảm bảo sở hữu một phương tiện chất lượng, an toàn và phù hợp với nhu cầu. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lợi ích, cách định giá, kinh nghiệm kiểm tra đến các thủ tục cần thiết, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình tìm kiếm chiếc xe ưng ý.

I. Tại Sao Nên Chọn Mua Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Giá Rẻ?

Việc quyết định mua một chiếc xe ô tô cũ, đặc biệt là xe 4 chỗ, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với xe mới, đặc biệt là về mặt tài chính. Lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất là mức giá ban đầu thấp hơn đáng kể. Thay vì phải chi trả một khoản tiền lớn cho xe mới, bạn có thể sở hữu một chiếc xe cũ với trang bị tương đương nhưng với chi phí ban đầu tiết kiệm hơn nhiều, từ đó giảm áp lực tài chính và có thể dành ngân sách cho các khoản chi phí phát sinh khác.

Ngoài ra, giá trị khấu hao của xe cũ cũng là một yếu tố quan trọng. Xe mới thường mất giá nhanh chóng trong vài năm đầu sử dụng, trong khi xe cũ đã trải qua giai đoạn khấu hao mạnh nhất. Điều này có nghĩa là khi bạn bán lại chiếc xe cũ của mình, tỷ lệ mất giá sẽ ít hơn so với một chiếc xe mới, giúp bảo toàn giá trị đầu tư tốt hơn. Thị trường xe cũ cũng cung cấp sự đa dạng về mẫu mã và phân khúc, cho phép bạn lựa chọn từ nhiều dòng xe đã ngừng sản xuất nhưng vẫn còn giá trị sử dụng cao, hoặc tiếp cận các phiên bản cao cấp hơn của một dòng xe với mức giá hợp lý.

Những chiếc xe ô tô 4 chỗ cũ giá rẻ đặc biệt phù hợp cho các gia đình nhỏ, cá nhân có nhu cầu đi lại trong đô thị hoặc dùng làm phương tiện di chuyển hàng ngày. Kích thước nhỏ gọn giúp xe dễ dàng luồn lách trong phố đông, tìm chỗ đậu xe thuận tiện hơn. Hơn nữa, chi phí vận hành và bảo dưỡng của các dòng xe 4 chỗ phổ biến thường ở mức phải chăng, do linh kiện dễ tìm và giá thành sửa chữa không quá cao, góp phần giảm gánh nặng chi phí tổng thể cho người dùng.

II. Định Nghĩa “Xe 4 Chỗ” Trong Ngành Ô Tô

Trong ngành công nghiệp ô tô, khái niệm “xe 4 chỗ” thường gây nhầm lẫn cho nhiều người. Thực tế, xe 4 chỗ được hiểu là dòng xe có thiết kế 2 ghế phía trước (gồm ghế lái và ghế phụ) và một hàng ghế phía sau có không gian cho 2-3 người ngồi. Tuy nhiên, tên gọi “xe 4 chỗ” ám chỉ số lượng hành khách được chở một cách thoải mái và an toàn theo thiết kế ban đầu của nhà sản xuất, không tính người lái xe. Do đó, một chiếc xe 4 chỗ theo quy định của pháp luật Việt Nam thường cho phép chở tối đa 5 người, bao gồm cả người lái.

Xe ô tô 4 chỗ thường có 4 cánh cửa, với 2 cánh ở mỗi bên, chưa tính đến cửa hậu (cốp xe) đối với các dòng Hatchback. Đây là phân khúc xe ô tô phổ biến nhất trên thị trường nhờ sự linh hoạt và tiện dụng. Các loại xe 4 chỗ chính bao gồm:

  • Hatchback: Dòng xe có khoang hành lý nối liền với khoang hành khách, cửa sau mở lên trên. Ưu điểm là nhỏ gọn, linh hoạt, dễ di chuyển trong đô thị và giá thành thường phải chăng nhất. Đây là lựa chọn hàng đầu khi tìm kiếm xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ.
  • Sedan mini/cỡ nhỏ: Thiết kế 3 khoang riêng biệt (động cơ, hành khách, hành lý). Mặc dù có cốp xe riêng biệt, nhiều mẫu Sedan cỡ nhỏ cũng chỉ phù hợp chở 4 người lớn để đảm bảo sự thoải mái. Sedan mang đến vẻ ngoài thanh lịch và không gian nội thất tốt hơn một chút so với Hatchback cùng phân khúc.
  • SUV đô thị cỡ nhỏ (Mini SUV/Crossover): Một số mẫu SUV/Crossover nhỏ gọn cũng có cấu hình 4-5 chỗ ngồi, mang lại không gian rộng rãi hơn, gầm cao và tầm nhìn tốt. Tuy nhiên, các mẫu xe này thường có giá cao hơn so với Hatchback và Sedan.

Mỗi dòng xe có thế mạnh riêng khi mua cũ. Hatchback cũ thường có giá rất phải chăng, dễ dàng tìm kiếm và phù hợp với người dùng cá nhân hoặc gia đình nhỏ. Sedan cũ cung cấp sự ổn định, sang trọng hơn và vẫn có nhiều lựa chọn tốt trong tầm giá trung bình. Việc hiểu rõ định nghĩa và phân loại giúp người mua dễ dàng xác định được loại xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ

Giá của một chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu hay mẫu mã mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp người mua định giá hợp lý và tránh mua phải xe với giá quá cao so với giá trị thực.

Đầu tiên là thương hiệu và mẫu xe. Các mẫu xe của những thương hiệu có tiếng về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng bảo dưỡng như Toyota, Honda, Kia, Hyundai thường giữ giá tốt hơn so với các thương hiệu khác. Những mẫu xe phổ biến, được nhiều người ưa chuộng cũng có tính thanh khoản cao và ít mất giá.

Thứ hai là năm sản xuất và đời xe. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Xe càng mới thì giá càng cao và ngược lại. Đời xe cũng ảnh hưởng đến công nghệ, tính năng an toàn và tiêu chuẩn khí thải của xe. Cùng một mẫu xe, nhưng phiên bản số tự động (AT) thường có giá cao hơn phiên bản số sàn (MT) do mang lại sự tiện lợi khi lái xe.

Tình trạng tổng thể của xe bao gồm ngoại thất, nội thất, động cơ, khung gầm cũng quyết định lớn đến giá. Một chiếc xe được bảo dưỡng định kỳ, không bị va chạm mạnh, ngoại thất còn nguyên vẹn, nội thất sạch sẽ, động cơ hoạt động trơn tru sẽ có giá cao hơn đáng kể. Số km đã đi (Odometer) là chỉ số phản ánh mức độ sử dụng của xe. Xe đi ít km thường được đánh giá cao hơn, nhưng cũng cần cẩn trọng với các trường hợp tua công tơ mét.

Nguồn gốc xe cũng ảnh hưởng đến giá. Xe có biển số tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM thường có giá nhỉnh hơn do chi phí ra biển số ban đầu cao. Xe nhập khẩu hay lắp ráp trong nước cũng có thể có sự khác biệt về giá và chi phí linh kiện. Quan trọng nhất là lịch sử bảo dưỡng và va chạm của xe. Một chiếc xe có đầy đủ hồ sơ bảo dưỡng tại hãng hoặc gara uy tín, không có lịch sử tai nạn hay ngập nước sẽ đáng tin cậy hơn và có giá trị cao hơn. Người mua cần kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý để đảm bảo xe không phải là xe trộm cắp, cầm cố hay gặp vấn đề về pháp lý.

IV. Phân Khúc Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Giá Rẻ Dưới 200 Triệu Đồng

Với ngân sách dưới 200 triệu đồng, người mua có thể tìm thấy nhiều lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ, chủ yếu là các mẫu Hatchback cỡ nhỏ. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, người mới đi làm, hoặc gia đình có nhu cầu đi lại trong thành phố.

Các mẫu xe nổi bật trong tầm giá này phải kể đến là Kia Morning, Hyundai i10, Chevrolet Spark, Daewoo Matiz, Hyundai Getz và Hyundai Click. Trong đó, Daewoo Matiz là một trong những mẫu xe Hàn Quốc có kích thước nhỏ nhất và đã ngừng sản xuất khá lâu. Xe Matiz cũ hiện nay trên thị trường có giá dao động khoảng từ 50 triệu đến 80 triệu đồng, phù hợp cho những ai có ngân sách cực kỳ eo hẹp và chỉ cần một phương tiện che nắng che mưa cơ bản. Tương tự Matiz, Hyundai Click và Getz cũng là những mẫu xe đã ngừng sản xuất, có giá khoảng từ 80 triệu đến 140 triệu đồng. Các mẫu xe này dù đời sâu nhưng vẫn còn khá bền bỉ nếu được bảo dưỡng tốt.

Chevrolet Spark là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc này. Với mức giá từ 140 triệu đến 180 triệu đồng, bạn có thể sở hữu một chiếc Chevrolet Spark đời 2016 – 2018 vẫn còn khá mới, thiết kế trẻ trung và khả năng vận hành ổn định. Phiên bản số tự động thường có giá cao hơn khoảng 30 triệu đồng, mang lại sự thoải mái hơn khi lái xe. Chevrolet Spark nổi bật với chi phí vận hành thấp, dễ sửa chữa và phụ tùng phổ biến.

Kia Morning và Hyundai i10 cũng là những cái tên được ưa chuộng với ngân sách dưới 200 triệu, tuy nhiên bạn sẽ phải chấp nhận đời xe sâu hơn, thường là từ 2014-2017. Các mẫu xe này được đánh giá cao về thiết kế, nội thất tiện nghi và khả năng vận hành linh hoạt. Mặc dù là xe cũ đời sâu, nhưng chúng vẫn là những lựa chọn kinh tế và đáng tin cậy nếu người mua tìm được chiếc xe được bảo dưỡng cẩn thận.

Xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻXe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ

V. Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Đáng Mua Trong Tầm Giá Từ 200 Triệu Đến 400 Triệu Đồng

Với ngân sách từ 200 triệu đến 400 triệu đồng, người mua xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ có thêm nhiều sự lựa chọn đa dạng hơn, từ các mẫu Hatchback cỡ lớn hơn, đời mới hơn đến những chiếc Sedan cỡ nhỏ đã qua sử dụng. Tầm giá này cho phép bạn tiếp cận những chiếc xe có công nghệ hiện đại hơn, tính năng an toàn tốt hơn và không gian nội thất thoải mái hơn.

Trong phân khúc Hatchback, các mẫu xe như Mitsubishi Mirage, Honda Brio, Toyota Wigo, Mazda 2, Toyota Yaris, Honda Jazz, và Suzuki Swift trở thành những ứng cử viên sáng giá. Mitsubishi Mirage (đời 2015-2017) và Toyota Wigo là những lựa chọn kinh tế, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với việc đi lại hàng ngày. Honda Brio, dù không còn xe mới, vẫn là một mẫu xe cũ hấp dẫn với thiết kế năng động và khả năng vận hành linh hoạt.

Cao cấp hơn một chút, Mazda 2 Hatchback, Toyota Yaris, Honda Jazz và Suzuki Swift thường có mức giá dao động từ 300 triệu đến 450 triệu đồng tùy phiên bản và tình trạng xe. Các mẫu xe này nổi bật với thiết kế đẹp mắt, nội thất tiện nghi và trang bị an toàn tốt hơn. Toyota Yaris được biết đến với độ bền bỉ và giữ giá cao, trong khi Mazda 2 và Suzuki Swift lại thu hút bởi phong cách trẻ trung, khả năng lái linh hoạt. Honda Jazz mang lại không gian rộng rãi đáng kinh ngạc nhờ thiết kế Magic Seat độc đáo, rất phù hợp cho gia đình.

Với tầm giá 200 triệu đồng, bạn cũng có thể tìm thấy các lựa chọn Sedan đời sâu hơn nhưng vẫn là những chiếc xe có giá trị sử dụng tốt. Tuy nhiên, nếu ưu tiên đời xe mới và công nghệ hiện đại, phân khúc Hatchback vẫn là lựa chọn tối ưu hơn trong ngân sách này. Các mẫu xe này đều được đánh giá cao về độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng hợp lý, giúp người mua an tâm hơn khi sở hữu xe đã qua sử dụng.

VI. Kinh Nghiệm Mua Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Giá Rẻ Để Tránh Rủi Ro

Mua một chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu người mua không có kinh nghiệm. Để đảm bảo sở hữu một chiếc xe chất lượng, bạn cần thực hiện quy trình kiểm tra cẩn thận và toàn diện.

Kiểm Tra Tổng Thể Bên Ngoài Xe

Bắt đầu bằng việc kiểm tra kỹ lưỡng thân vỏ xe. Quan sát xem có vết xước, móp méo, hay dấu hiệu sơn lại không đều màu không. Đặc biệt chú ý các khe hở giữa các chi tiết như cửa, nắp capo, cốp xe. Nếu các khe hở không đều, có thể xe đã từng bị va chạm hoặc tai nạn. Kiểm tra tình trạng lốp xe, xem độ mòn có đều không, còn đủ gai lốp để sử dụng an toàn không. Đèn pha, đèn hậu cũng cần được kiểm tra xem có bị nứt vỡ hay ố vàng không, và đảm bảo chúng hoạt động bình thường.

Kiểm Tra Khoang Nội Thất

Mở cửa và kiểm tra khoang nội thất. Quan sát tình trạng ghế ngồi, taplo, vô lăng, cần số. Nếu ghế da bị rách, xước nhiều hoặc vô lăng bị mòn đáng kể, có thể xe đã được sử dụng nhiều. Kiểm tra hệ thống điều hòa xem có hoạt động mát sâu và không có mùi lạ không. Bật tắt các chức năng điện tử như cửa sổ, khóa cửa, radio, màn hình giải trí để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru. Sàn xe và thảm lót cũng cần được kiểm tra xem có ẩm ướt hay dấu hiệu ngập nước không.

Kiểm Tra Khoang Động Cơ

Đây là phần quan trọng nhất. Mở nắp capo khi động cơ nguội. Kiểm tra mức dầu nhớt, nước làm mát, dầu phanh. Quan sát xem có dấu hiệu rò rỉ dầu hoặc các chất lỏng khác không. Đặc biệt chú ý đến các mối nối, đường ống. Khởi động xe và lắng nghe tiếng động cơ. Một động cơ tốt sẽ có tiếng nổ đều, êm ái, không có tiếng kêu lạ. Kiểm tra bình ắc quy, xem có bị oxy hóa hay rò rỉ không. Cẩn thận với những khoang động cơ quá sạch sẽ một cách bất thường, có thể là dấu hiệu che giấu các lỗi cũ.

Kiểm tra động cơ xe ô tô cũKiểm tra động cơ xe ô tô cũ

Kiểm Tra Khung Gầm Và Dưới Gầm Xe

Nâng xe lên hoặc chui xuống gầm xe (nếu an toàn) để kiểm tra khung gầm. Tìm kiếm các vết rỉ sét nghiêm trọng, dấu hiệu hàn vá, biến dạng do va chạm. Kiểm tra hệ thống treo, ống xả. Một khung gầm nguyên vẹn là dấu hiệu của một chiếc xe chưa từng bị tai nạn nghiêm trọng.

Lái Thử Xe

Sau khi kiểm tra tĩnh, hãy yêu cầu được lái thử xe trên nhiều loại địa hình khác nhau. Chú ý cảm giác lái, độ nhạy của vô lăng, hiệu quả của hệ thống phanh, cách xe chuyển số (đối với xe tự động) và các tiếng ồn lạ phát ra từ động cơ hoặc gầm xe. Lái thử xe là cách tốt nhất để cảm nhận tình trạng vận hành thực tế của chiếc xe.

Kiểm Tra Giấy Tờ Pháp Lý Và Lịch Sử Xe

Đây là bước không thể bỏ qua. Yêu cầu chủ xe cung cấp đầy đủ giấy tờ như Giấy đăng ký xe (Cavet), giấy đăng kiểm, bảo hiểm (nếu có) và kiểm tra phạt nguội. So sánh số khung, số máy trên giấy tờ với thực tế xe. Đặc biệt, hãy yêu cầu sổ bảo dưỡng để nắm được lịch sử sửa chữa, bảo dưỡng của xe. Nếu có thể, hãy nhờ một chuyên gia hoặc thợ xe có kinh nghiệm đi cùng để kiểm tra xe hoặc mang xe đến các trung tâm dịch vụ uy tín để kiểm định tổng thể. Việc này có thể tốn một khoản phí nhỏ nhưng sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro lớn hơn trong tương lai.

VII. Thủ Tục Mua Bán Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ

Sau khi đã chọn được chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ ưng ý và kiểm tra kỹ lưỡng, bước tiếp theo là hoàn tất các thủ tục mua bán và sang tên đổi chủ. Việc này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán.

Hợp Đồng Mua Bán

Bước đầu tiên là lập hợp đồng mua bán xe. Hợp đồng này cần được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã, phường (đối với cá nhân). Trong hợp đồng cần ghi rõ thông tin của người mua, người bán, thông tin chi tiết về xe (biển số, số khung, số máy, màu sắc, năm sản xuất), giá bán và phương thức thanh toán. Việc công chứng hợp đồng là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý và có thể thực hiện các bước sang tên tiếp theo.

Thủ Tục Sang Tên Đổi Chủ

Sau khi có hợp đồng mua bán, người mua cần thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ tại cơ quan công an giao thông nơi cư trú (đối với cá nhân) hoặc nơi đặt trụ sở (đối với tổ chức). Các giấy tờ cần thiết thường bao gồm:

  • Hợp đồng mua bán đã công chứng.
  • Giấy đăng ký xe (bản gốc).
  • Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (đăng kiểm).
  • Căn cước công dân/Chứng minh thư và sổ hộ khẩu của người mua.
  • Tờ khai đăng ký xe theo mẫu.
  • Giấy nộp lệ phí trước bạ.

Các Loại Phí Liên Quan

Khi sang tên đổi chủ, người mua sẽ phải chịu một số loại phí sau:

  • Lệ phí trước bạ: Mức phí này dao động tùy thuộc vào giá trị xe và tỉnh thành đăng ký. Thông thường, xe cũ sẽ áp dụng mức phí trước bạ 2% trên giá trị còn lại của xe theo bảng giá của Nhà nước, nhưng có thể có sự điều chỉnh theo từng địa phương.
  • Phí cấp biển số: Nếu người mua ở cùng tỉnh với xe, phí cấp biển số sẽ thấp hơn (khoảng 150.000 – 500.000 VNĐ). Nếu chuyển về tỉnh khác hoặc từ tỉnh khác về Hà Nội/TP.HCM, phí cấp biển số sẽ cao hơn (Hà Nội, TP.HCM có thể lên đến 20.000.000 VNĐ cho xe con), đây là một khoản chi phí đáng kể cần tính đến.
  • Phí đăng kiểm: Là phí kiểm định định kỳ để đảm bảo xe đủ điều kiện lưu thông.
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoản phí này phải đóng hàng năm.

Việc hoàn tất các thủ tục này một cách chính xác sẽ giúp bạn trở thành chủ sở hữu hợp pháp của chiếc xe, tránh các rắc rối pháp lý không mong muốn trong quá trình sử dụng.

VIII. Chi Phí Nuôi Xe Ô Tô Cũ 4 Chỗ Hàng Năm Cần Lưu Ý

Sở hữu một chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ không chỉ dừng lại ở chi phí mua ban đầu mà còn bao gồm nhiều khoản chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng hàng năm. Việc nắm rõ các khoản này giúp bạn lập kế hoạch tài chính hiệu quả và tránh bị động.

Đầu tiên là chi phí bảo dưỡng định kỳ. Mặc dù là xe cũ, việc bảo dưỡng thường xuyên là cực kỳ quan trọng để đảm bảo xe hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Các hạng mục bảo dưỡng định kỳ bao gồm thay dầu máy, lọc dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh, lốp xe, hệ thống điện… Chi phí này thường dao động tùy thuộc vào mẫu xe và tình trạng thực tế.

Thứ hai là chi phí nhiên liệu (xăng/dầu). Đây là khoản chi phí lớn nhất và thường xuyên nhất. Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cũ có thể cao hơn xe mới một chút do động cơ đã qua sử dụng. Bạn cần ước tính quãng đường di chuyển trung bình và giá xăng dầu hiện tại để có con số cụ thể.

Các khoản phí khác bao gồm phí cầu đường, phí gửi xe (nếu bạn thường xuyên di chuyển qua các trạm BOT hoặc gửi xe tại các bãi đỗ tính phí). Đối với các thành phố lớn, phí gửi xe hàng tháng cũng có thể là một khoản đáng kể.

Về bảo hiểm, bạn cần chi trả cho bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc hàng năm. Ngoài ra, việc mua thêm bảo hiểm vật chất xe (bảo hiểm thân vỏ) là một lựa chọn đáng cân nhắc, đặc biệt đối với xe cũ, để bảo vệ xe khỏi các rủi ro va chạm, mất cắp, cháy nổ. Chi phí bảo hiểm vật chất thường tính theo phần trăm giá trị xe.

Cuối cùng, và đôi khi là khoản chi phí không lường trước được, là chi phí sửa chữa phát sinh. Xe cũ có thể gặp các vấn đề về linh kiện, phụ tùng cần thay thế do hao mòn theo thời gian. Việc này đòi hỏi bạn cần có một khoản dự phòng nhất định. Lựa chọn các dòng xe phổ biến, dễ tìm linh kiện sẽ giúp giảm thiểu chi phí này.

IX. Các Mẫu Xe Ô Tô 4 Chỗ Mới Giá Rẻ Hiện Có Trên Thị Trường

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và so sánh, dưới đây là thông tin tham khảo về một số mẫu xe ô tô 4 chỗ mới giá rẻ từng hoặc đang có mặt trên thị trường Việt Nam. Mặc dù bài viết tập trung vào xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ, việc nắm được giá xe mới sẽ giúp bạn đánh giá tốt hơn về giá trị khấu hao của xe cũ.

Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10 là một trong những mẫu xe đô thị cỡ nhỏ bán chạy nhất, có cả phiên bản Hatchback và Sedan. Xe được ưa chuộng nhờ thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi và trang bị tiện nghi.

  • Giá xe Hyundai Grand i10 hatchback 1.2 MT base: Giá niêm yết 360 triệu
  • Giá xe Hyundai Grand i10 hatchback 1.2 MT: Giá niêm yết 405 triệu
  • Giá xe Hyundai Grand i10 hatchback 1.2 AT: Giá niêm yết 435 triệu
  • Giá xe Hyundai Grand i10 sedan 1.2 MT base: Giá niêm yết 380 triệu
  • Giá xe Hyundai Grand i10 sedan 1.2 MT: Giá niêm yết 425 triệu
  • Giá xe Hyundai Grand i10 sedan 1.2 AT: Giá niêm yết 455 triệu

Xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻXe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ

Vinfast Fadil

Vinfast Fadil từng là một đối thủ đáng gờm trong phân khúc Hatchback hạng A, nổi bật với động cơ mạnh mẽ và trang bị an toàn vượt trội. Mặc dù đã ngừng sản xuất, xe Fadil cũ vẫn được săn đón trên thị trường.

  • Giá xe Vinfast Fadil Base: Giá niêm yết 382,5 triệu
  • Giá xe Vinfast Fadil Plus: Giá niêm yết 413,1 triệu
  • Giá xe Vinfast Fadil Premium: Giá niêm yết 449,1 triệu

Honda Brio

Honda Brio là một mẫu Hatchback hạng A nhập khẩu, được đánh giá cao về thiết kế năng động và không gian nội thất tối ưu. Dù không còn phân phối xe mới, Brio cũ vẫn là một lựa chọn tốt.

  • Giá xe Brio G: 418 triệu
  • Giá xe Brio RS: 448 triệu
  • Giá xe Brio RS (cam/đỏ): 450 triệu

Honda Jazz

Honda Jazz là mẫu Hatchback B-segment nhập khẩu, nổi tiếng với không gian nội thất rộng rãi và linh hoạt nhờ ghế Magic Seat. Mẫu xe này cũng đã ngừng bán xe mới tại Việt Nam.

  • Giá xe Honda Jazz V: Giá niêm yết 544 triệu
  • Giá xe Honda Jazz VX: Giá niêm yết 594 triệu
  • Giá xe Honda Jazz RS: Giá niêm yết 624 triệu

Honda JazzHonda Jazz

Mitsubishi Mirage

Mitsubishi Mirage là mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, tập trung vào sự tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp.

  • Giá niêm yết xe Mitsubishi Mirage CVT: 475 triệu
  • Giá niêm yết xe Mitsubishi Mirage CVT Eco: 435 triệu
  • Giá niêm yết xe Mitsubishi Mirage MT: 350,5 triệu

Mazda 2 Hatchback

Mazda 2 Hatchback là mẫu xe nhập khẩu từ Thái Lan, mang phong cách thiết kế KODO đặc trưng, trẻ trung và hiện đại.

  • Giá niêm yết xe Mazda 2 Sport 1.5L Deluxe: 513 triệu
  • Giá niêm yết xe Mazda 2 Sport 1.5L Luxury: 567 triệu
  • Giá niêm yết xe Mazda 2 Sport 1.5L Premium: 611 triệu

Mazda 2 HatchbackMazda 2 Hatchback

Toyota Wigo

Toyota Wigo là dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, nổi bật với độ bền bỉ và giữ giá tốt của thương hiệu Toyota.

  • Giá xe niêm yết Toyota Wigo 5MT: 352 triệu
  • Giá xe niêm yết Toyota Wigo 4AT: 385 triệu

Toyota WigoToyota Wigo

Chevrolet Spark

Chevrolet Spark, một dòng xe đã ngừng bán tại thị trường Việt Nam từ năm 2019, nhưng vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ.

  • Giá xe Chevrolet Spark LTZ 1.0 AT 2016: 239 Triệu
  • Giá xe Chevrolet Spark LTZ 1.0 AT 2014: 228 Triệu
  • Giá xe Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2014: 145 Triệu
  • Giá xe Chevrolet Spark Duo Van 1.2 MT 2018: 185 Triệu
  • Giá xe Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2018: 210 Triệu

Chevrolet SparkChevrolet Spark

Kia Morning

Kia Morning là một trong những mẫu xe bán chạy nhất phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ, được yêu thích nhờ thiết kế nhỏ gọn, đa dạng phiên bản và mức giá hợp lý.

  • Giá xe Morning Standard MT: Giá niêm yết 304 triệu
  • Giá xe Morning Standard AT: Giá niêm yết 329 triệu
  • Giá xe Morning Deluxe: Giá niêm yết 349 triệu
  • Giá xe Morning Luxury: Giá niêm yết 383 triệu
  • Giá xe Morning GT-line 2021: Giá niêm yết 439 triệu
  • Giá xe Morning X-line 2021: Giá niêm yết 439 triệu

Kia MorningKia Morning

Suzuki Swift

Suzuki Swift là mẫu Hatchback nhập khẩu với thiết kế thể thao, cá tính và khả năng vận hành linh hoạt.

  • Giá xe Suzuki Swift GLX: Giá niêm yết 549,9 triệu

Suzuki SwiftSuzuki Swift


Việc tìm kiếm và sở hữu một chiếc xe ô tô cũ 4 chỗ giá rẻ là một quyết định thông minh, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo nhu cầu đi lại. Tuy nhiên, để chọn được chiếc xe ưng ý, bền bỉ và an toàn, bạn cần trang bị cho mình kiến thức vững chắc về các dòng xe, cách kiểm tra xe và quy trình pháp lý. Với những thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe, kinh nghiệm kiểm tra từng bộ phận, thủ tục sang tên đổi chủ và chi phí nuôi xe hàng năm được cung cấp trong bài viết này, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong hành trình mua xe của mình. Hãy luôn ưu tiên sự an toàn và chất lượng, cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với bản thân và gia đình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *