Bấm biển số xe ô tô ở đâu? Hướng dẫn chi tiết thủ tục A-Z

Quy trình bấm biển số xe ô tô tự động tại cơ quan đăng ký, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Việc sở hữu một chiếc xe ô tô không chỉ mang lại sự tiện lợi trong di chuyển mà còn đi kèm với các trách nhiệm pháp lý, trong đó quan trọng nhất là việc đăng ký và bấm biển số xe ô tô ở đâu. Đây là bước bắt buộc để hợp pháp hóa quyền sở hữu và đưa phương tiện vào lưu thông. Quy trình này đòi hỏi chủ xe phải nắm rõ các quy định về địa điểm, hồ sơ và trình tự thực hiện để tránh sai sót và tiết kiệm thời gian. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, từ việc xác định cơ quan đăng ký phù hợp dựa trên nơi cư trú đến các bước cụ thể của thủ tục bấm biển số, cùng những thông tin quan trọng khác liên quan đến biển số xe ô tô.

Tổng quan về cơ quan đăng ký và bấm biển số xe ô tô

Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền để bấm biển số xe ô tô ở đâu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đăng ký xe. Theo quy định hiện hành, đặc biệt là Thông tư 24/2023/TT-BCA của Bộ Công an, hệ thống cơ quan đăng ký xe được phân cấp rõ ràng, đảm bảo phù hợp với từng đối tượng chủ xe và loại phương tiện. Sự phân cấp này giúp giảm tải cho các cơ quan trung ương, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân và tổ chức trong việc thực hiện các thủ tục hành chính. Hiểu rõ chức năng của từng cấp cơ quan sẽ giúp chủ xe chuẩn bị hồ sơ và đến đúng nơi, tránh mất thời gian và công sức.

Phân cấp cơ quan đăng ký xe ô tô

Các cơ quan có thẩm quyền đăng ký xe ô tô tại Việt Nam được phân cấp cụ thể như sau, dựa trên đối tượng chủ xe và loại phương tiện:

1. Cục Cảnh sát giao thông

Cục Cảnh sát giao thông (C08) là cơ quan cấp cao nhất, phụ trách đăng ký các loại xe có tính chất đặc thù hoặc thuộc quản lý của các đơn vị trung ương:

  • Đăng ký xe của Bộ Công an.
  • Xe ô tô của các cơ quan, tổ chức đặc biệt theo quy định tại Phụ lục số 01 ban hành kèm theo Thông tư 24/2023/TT-BCA.
  • Xe ô tô của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam và xe ô tô của người nước ngoài làm việc trong các cơ quan đó.

Những trường hợp này thường yêu cầu thủ tục riêng biệt và sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan, do tính chất nhạy cảm và tầm quan trọng của đối tượng sử dụng.

2. Phòng Cảnh sát giao thông

Phòng Cảnh sát giao thông (Phòng CSGT) cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương có thẩm quyền đăng ký một số loại xe quan trọng và các trường hợp đặc biệt, ngoại trừ những xe thuộc thẩm quyền của Cục Cảnh sát giao thông. Cụ thể:

  • Xe ô tô, xe máy kéo, rơmoóc, sơ mi rơmoóc và các loại xe có kết cấu tương tự xe ô tô (gọi chung là xe ô tô) của tổ chức, cá nhân có trụ sở, nơi cư trú tại quận, thành phố thuộc thành phố trực thuộc Trung ương; thành phố, huyện, thị xã thuộc tỉnh nơi Phòng Cảnh sát giao thông đặt trụ sở.
  • Xe ô tô đăng ký biển số trúng đấu giá. Đây là quy định mới nhằm quản lý chặt chẽ hơn việc đấu giá biển số.
  • Đăng ký xe lần đầu đối với xe có nguồn gốc tịch thu theo quy định của pháp luật.
  • Xe mô tô có dung tích xi lanh từ 175 cm3 trở lên của tổ chức, cá nhân tại địa phương.
  • Xe ô tô, xe mô tô, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) của tổ chức, cá nhân nước ngoài, kể cả cơ quan lãnh sự tại địa phương.

3. Công an quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

Công an cấp huyện là nơi tiếp nhận đăng ký xe ô tô cho phần lớn chủ xe là cá nhân, tổ chức trong nước. Đây là cấp cơ quan mà đa số người dân sẽ tìm đến khi cần bấm biển số xe ô tô ở đâu.

  • Đăng ký các loại xe ô tô; mô tô của tổ chức, cá nhân trong nước có trụ sở, nơi cư trú tại địa phương.
  • Tuy nhiên, không bao gồm các loại xe đã được quy định tại Cục Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thông và các trường hợp cụ thể tại Công an cấp xã.

4. Công an xã, phường, thị trấn

Công an cấp xã có vai trò quan trọng trong việc phân cấp đăng ký xe, đặc biệt là xe mô tô, nhằm tạo sự thuận tiện tối đa cho người dân, nhưng cũng có một số trường hợp được đăng ký xe ô tô nếu được ủy quyền.

  • Đối với các huyện, thị xã thuộc thành phố trực thuộc Trung ương: Đăng ký xe mô tô của tổ chức, cá nhân trong nước có trụ sở, nơi cư trú tại địa phương.
  • Đối với các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (trừ Công an cấp xã nơi Phòng Cảnh sát giao thông, Công an huyện, thị xã, thành phố đặt trụ sở): Nếu có số lượng đăng ký mới từ 150 xe/năm trở lên (trung bình trong 03 năm gần nhất) thì thực hiện đăng ký xe mô tô của tổ chức, cá nhân trong nước có trụ sở, nơi cư trú tại địa phương.
  • Trong các trường hợp đặc thù, Giám đốc Công an cấp tỉnh có thể quyết định tổ chức đăng ký xe tại Công an cấp xã hoặc theo cụm để phù hợp với tình hình thực tế. Mặc dù chủ yếu là xe mô tô, nhưng sự phân cấp này cho thấy xu hướng chính quyền địa phương ngày càng gần dân hơn trong các thủ tục hành chính.

Giải đáp thắc mắc: Người dân có được đến Công an huyện nơi tạm trú bấm biển số xe ô tô không?

Đây là một câu hỏi thường gặp và là điểm mấu chốt khi xác định bấm biển số xe ô tô ở đâu. Theo khoản 1 Điều 11 Luật Cư trú 2020, nơi cư trú của công dân bao gồm cả nơi thường trú và nơi tạm trú. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các thủ tục hành chính, bao gồm đăng ký xe.

Cụ thể, khoản 2 Điều 3 Thông tư 24/2023/TT-BCA quy định rõ ràng rằng chủ xe là tổ chức, cá nhân có trụ sở, nơi cư trú (nơi đăng ký thường trú, tạm trú) tại địa phương nào thì đăng ký xe tại cơ quan đăng ký xe thuộc địa phương đó. Điều này có nghĩa là, nếu một cá nhân đang tạm trú hợp pháp tại một huyện nào đó và có giấy tờ chứng minh việc tạm trú, họ hoàn toàn có quyền đến Công an huyện nơi mình tạm trú để thực hiện thủ tục bấm biển số xe ô tô.

Quy định này đã tạo điều kiện thuận lợi đáng kể cho người dân, đặc biệt là những người sinh sống và làm việc tại các thành phố lớn nhưng quê quán ở tỉnh khác. Thay vì phải về nơi thường trú để thực hiện thủ tục, họ có thể hoàn thành việc đăng ký xe ngay tại địa phương tạm trú của mình. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và công sức, phản ánh sự cải cách hành chính theo hướng lấy người dân làm trung tâm.

Quy trình bấm biển số xe ô tô tự động tại cơ quan đăng ký, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.Quy trình bấm biển số xe ô tô tự động tại cơ quan đăng ký, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Hồ sơ và quy trình bấm biển số xe ô tô chi tiết

Để việc bấm biển số xe ô tô ở đâu diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nắm rõ quy trình là vô cùng cần thiết. Một sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp chủ xe tránh được những sai sót không đáng có và hoàn thành thủ tục một cách nhanh chóng.

1. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký xe ô tô

Chủ xe cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Giấy khai đăng ký xe: Theo mẫu quy định, có thể lấy tại cơ quan đăng ký xe hoặc tải về từ các cổng thông tin điện tử.
  • Giấy tờ của chủ xe:
    • Đối với cá nhân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn giá trị. Trường hợp chủ xe là người Việt Nam định cư ở nước ngoài về sinh sống tại Việt Nam cần có Sổ tạm trú hoặc Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận thông tin về cư trú theo quy định.
    • Đối với tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/Giấy phép thành lập (đối với doanh nghiệp), Quyết định thành lập (đối với cơ quan nhà nước), Giấy ủy quyền (nếu người đi làm thủ tục không phải là người đại diện pháp luật), cùng Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của người được ủy quyền.
  • Giấy tờ xe:
    • Chứng từ nguồn gốc xe: Tờ khai nguồn gốc xe (đối với xe sản xuất, lắp ráp trong nước) hoặc Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe nhập khẩu.
    • Chứng từ chuyển quyền sở hữu xe: Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) hoặc hóa đơn bán hàng nếu mua xe mới từ đại lý. Nếu mua xe cũ, cần có hợp đồng mua bán, tặng cho (có công chứng/chứng thực).
    • Chứng từ lệ phí trước bạ: Biên lai hoặc giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước, xác nhận đã nộp lệ phí trước bạ theo quy định.

2. Quy trình bấm biển số xe ô tô các bước

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chủ xe sẽ thực hiện các bước sau tại cơ quan đăng ký xe:

Bước 1: Kê khai đăng ký xe trực tuyến (nếu có) và nộp hồ sơ

  • Chủ xe có thể truy cập Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an để kê khai thông tin xe và thông tin chủ xe trực tuyến. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý tại cơ quan.
  • Sau khi kê khai online, chủ xe mang hồ sơ đã chuẩn bị đến cơ quan đăng ký xe có thẩm quyền (Phòng CSGT hoặc Công an cấp huyện tùy trường hợp).
  • Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của các giấy tờ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cán bộ sẽ cấp giấy hẹn và hướng dẫn các bước tiếp theo.

Bước 2: Nộp lệ phí trước bạ và kiểm tra xe

  • Nộp lệ phí trước bạ: Chủ xe mang giấy hẹn và các giấy tờ liên quan đến chi cục thuế hoặc kho bạc nhà nước tại địa phương để nộp lệ phí trước bạ. Mức lệ phí này tùy thuộc vào giá trị xe và địa phương đăng ký.
  • Kiểm tra xe: Cán bộ đăng ký xe sẽ tiến hành kiểm tra thực tế xe, đối chiếu số khung, số máy với giấy tờ để đảm bảo tính hợp pháp và xác thực của phương tiện. Đây là bước quan trọng để phát hiện các trường hợp xe bị đục số, tẩy xóa hoặc gian lận.

Bước 3: Bấm biển số xe ô tô

  • Sau khi xe đã được kiểm tra và các giấy tờ hợp lệ, chủ xe sẽ được hướng dẫn đến khu vực bấm biển số xe ô tô (thường là một máy tính có kết nối với hệ thống cấp biển số).
  • Tại đây, chủ xe sẽ thực hiện thao tác bấm số ngẫu nhiên trên máy tính. Hệ thống sẽ tự động cấp một biển số xe duy nhất cho phương tiện.
  • Biển số được cấp sẽ được in và giao ngay cho chủ xe.
  • Đây là bước được nhiều người mong chờ nhất, vì biển số không chỉ là yếu tố pháp lý mà còn mang ý nghĩa phong thủy hoặc cá nhân đối với một số chủ xe.

Bước 4: Nhận giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số

  • Sau khi có biển số, chủ xe cần mang biển số và giấy hẹn quay lại quầy làm thủ tục.
  • Cán bộ sẽ hoàn tất việc in Giấy chứng nhận đăng ký xe.
  • Chủ xe sẽ nhận Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe.
  • Thời gian nhận Giấy chứng nhận đăng ký xe có thể khác nhau tùy thuộc vào từng địa phương, nhưng thường trong vòng 2-7 ngày làm việc kể từ ngày bấm biển số. Trong thời gian chờ đợi, chủ xe sẽ được cấp giấy hẹn để sử dụng tạm thời.

Biển số xe ô tô được quản lý theo số định danh cá nhân và ý nghĩa

Một điểm đáng chú ý trong quy định mới là việc quản lý biển số xe ô tô theo số định danh cá nhân. Theo khoản 4 Điều 3 Thông tư 24/2023/TT-BCA, đối với chủ xe là công dân Việt Nam, biển số xe được quản lý theo số định danh cá nhân của chủ xe.

Điều này có nghĩa là biển số xe không còn chỉ đơn thuần là “của xe” mà đã gắn liền với “của người”. Khi chủ xe bán, tặng cho, thừa kế xe, biển số xe sẽ được thu hồi về cơ quan quản lý và giao lại cho chủ xe đó khi họ đăng ký xe khác trong tương lai (trừ trường hợp biển số xe trúng đấu giá). Nếu chủ xe không có nhu cầu sử dụng xe khác, biển số sẽ được lưu trữ trong hệ thống và cấp lại sau 5 năm nếu chủ xe đó đăng ký một chiếc xe mới.

Ý nghĩa của việc quản lý biển số theo định danh cá nhân:

  • Minh bạch hóa quyền sở hữu: Giúp quản lý chặt chẽ hơn thông tin về chủ xe và phương tiện, dễ dàng truy vết và xử lý các trường hợp vi phạm giao thông.
  • Chống gian lận: Hạn chế các hành vi gian lận trong việc mua bán, chuyển nhượng xe.
  • Cá nhân hóa: Biển số trở thành một “tài sản” riêng của cá nhân, mang giá trị tinh thần và có thể được tái sử dụng.
  • Đảm bảo quyền lợi: Chủ xe không lo lắng về việc biển số đẹp bị mất hoặc bị sử dụng sai mục đích sau khi chuyển nhượng xe.

Ký hiệu biển số xe ô tô trong nước và cách đọc hiểu

Sau khi đã biết bấm biển số xe ô tô ở đâu và quy trình thực hiện, việc hiểu về ký hiệu biển số xe cũng rất quan trọng. Biển số xe ô tô tại Việt Nam được quy định chặt chẽ về cấu trúc và ký hiệu, giúp phân biệt các loại xe, khu vực đăng ký và mục đích sử dụng. Theo Phụ lục 02 ban hành kèm Thông tư 24/2023/TT-BCA, cấu trúc cơ bản của biển số xe ô tô trong nước thường bao gồm:

  • Hai số đầu (từ 11 đến 99): Là mã số của tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi đăng ký xe. Ví dụ, 51-59, 43 là TP. Hồ Chí Minh; 29-32, 40 là Hà Nội; 48 là Đắk Nông, v.v.
  • Chữ cái tiếp theo (A, B, C…): Là ký hiệu sê-ri đăng ký, phân biệt các đợt cấp biển số trong cùng một tỉnh/thành phố.
  • Năm số cuối: Là các số thứ tự được cấp ngẫu nhiên bởi hệ thống, từ 000.01 đến 999.99.

Bảng ký hiệu biển số xe ô tô theo tỉnh, thành phố

STTMã vùngTỉnh/Thành phố
111Cao Bằng
212Lạng Sơn
313Bắc Kạn
414Quảng Ninh
515, 16Hải Phòng
617Thái Bình
718Nam Định
819Phú Thọ
920Thái Nguyên
1021Yên Bái
1122Tuyên Quang
1223Hà Giang
1324Lào Cai
1425Lai Châu
1526Sơn La
1627Điện Biên
1728Hòa Bình
1829, 30, 31, 32, 40Hà Nội
1933Hà Nam
2034Hải Dương
2135Ninh Bình
2236Thanh Hóa
2337Nghệ An
2438Hà Tĩnh
2539Đồng Nai
2643Đà Nẵng
2747Đắk Lắk
2848Đắk Nông
2949Lâm Đồng
3050, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59TP. Hồ Chí Minh
3160Đồng Nai
3261Bình Dương
3362Long An
3463Tiền Giang
3564Vĩnh Long
3665Cần Thơ
3766Đồng Tháp
3867An Giang
3968Kiên Giang
4069Cà Mau
4170Tây Ninh
4271Bến Tre
4372Bà Rịa – Vũng Tàu
4473Quảng Bình
4574Quảng Trị
4675Thừa Thiên Huế
4776Quảng Ngãi
4877Bình Định
4978Phú Yên
5079Khánh Hòa
5181Gia Lai
5282Kon Tum
5383Sóc Trăng
5484Trà Vinh
5585Ninh Thuận
5686Bình Thuận
5788Vĩnh Phúc
5889Hưng Yên
5990Hà Nam
6092Quảng Nam
6193Bình Phước
6294Bạc Liêu
6395Hậu Giang
6497Bắc Kạn
6598Bắc Giang
6699Bắc Ninh

Bảng ký hiệu biển số xe ô tô Việt Nam theo quy định mới nhất, giúp chủ xe dễ dàng tra cứu thông tin.Bảng ký hiệu biển số xe ô tô Việt Nam theo quy định mới nhất, giúp chủ xe dễ dàng tra cứu thông tin.

Cách đọc hiểu biển số xe

Ví dụ: Biển số 51K-123.45

  • 51: Mã tỉnh/thành phố, trong trường hợp này là TP. Hồ Chí Minh.
  • K: Ký hiệu sê-ri đăng ký của TP. Hồ Chí Minh.
  • 123.45: Năm số thứ tự được cấp.

Ngoài ra, còn có các loại biển số đặc biệt khác:

  • Biển số nền màu xanh, chữ và số màu trắng: Dành cho xe của cơ quan hành chính sự nghiệp, tổ chức chính trị – xã hội, lực lượng công an, quân đội.
  • Biển số nền màu đỏ, chữ và số màu trắng: Dành cho xe của quân đội.
  • Biển số nền màu trắng, chữ màu đỏ, số màu đen: Dành cho xe của các dự án kinh tế liên doanh với nước ngoài, xe chuyên dùng của ngành kiểm lâm…
  • Biển số nền màu trắng, chữ và số màu đen (có ký hiệu NN, QT…): Dành cho xe của các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế.

Việc hiểu rõ các ký hiệu này không chỉ giúp chủ xe biết được nguồn gốc và loại hình xe mà còn là kiến thức hữu ích khi tham gia giao thông.

Lệ phí và các chi phí liên quan đến việc bấm biển số xe ô tô

Khi thực hiện thủ tục bấm biển số xe ô tô ở đâu, chủ xe cần chuẩn bị các khoản chi phí sau:

  1. Lệ phí trước bạ: Đây là khoản phí lớn nhất, tính theo phần trăm giá trị xe (thường từ 10% đến 12% tùy địa phương và loại xe). Mức thu này được quy định bởi Hội đồng nhân dân cấp tỉnh và có thể có sự khác biệt giữa các tỉnh/thành phố.
  2. Lệ phí đăng ký, cấp biển số:
    • Đối với xe ô tô con: Lệ phí cấp biển số thường dao động từ 150.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ tùy vào khu vực đăng ký (Hà Nội, TP.HCM có mức cao hơn các tỉnh lẻ) và loại xe (xe con, xe bán tải, xe khách…). Mức phí này được quy định cụ thể trong Thông tư 229/2016/TT-BTC.
    • Đối với xe trúng đấu giá biển số: Chủ xe phải thanh toán số tiền trúng đấu giá theo quy định.
  3. Phí kiểm định xe cơ giới (đăng kiểm): Khoảng 240.000 VNĐ (chưa bao gồm phí cấp Giấy chứng nhận kiểm định).
  4. Phí bảo trì đường bộ: Tùy thuộc vào loại xe và thời gian đăng ký (thường là 1 năm hoặc 2 năm rưỡi). Mức phí này được quy định trong Thông tư 293/2016/TT-BTC. Ví dụ, xe dưới 9 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải: 130.000 VNĐ/tháng.
  5. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoảng 437.000 VNĐ/năm cho xe dưới 6 chỗ ngồi.

Tổng các khoản phí này có thể lên đến hàng chục triệu đồng, do đó chủ xe cần tìm hiểu kỹ và chuẩn bị tài chính đầy đủ trước khi tiến hành thủ tục.

Những lưu ý quan trọng khi đi bấm biển số xe ô tô

Để quá trình bấm biển số xe ô tô ở đâu diễn ra suôn sẻ, chủ xe cần lưu ý một số điểm sau:

  • Kiểm tra kỹ hồ sơ: Đảm bảo tất cả giấy tờ đều đầy đủ, chính xác, không bị rách nát, tẩy xóa và còn hạn sử dụng (nếu có). Sai sót nhỏ cũng có thể khiến bạn phải đi lại nhiều lần.
  • Nắm rõ thẩm quyền: Xác định chính xác cơ quan đăng ký xe có thẩm quyền dựa trên nơi cư trú và loại xe của bạn để tránh đến nhầm địa điểm.
  • Đến sớm: Các cơ quan đăng ký xe thường đông đúc, đặc biệt vào những ngày đầu tuần hoặc cuối tháng. Đến sớm sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh hơn.
  • Chuẩn bị tài chính: Mang đủ tiền mặt hoặc có thẻ ngân hàng để thanh toán các khoản phí và lệ phí.
  • Kiểm tra thông tin sau khi nhận giấy tờ: Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số, hãy kiểm tra kỹ các thông tin trên đó (số khung, số máy, biển số, tên chủ xe…) để đảm bảo không có sai sót.
  • Tìm hiểu trước quy định mới: Các quy định về đăng ký xe có thể thay đổi theo thời gian. Nên cập nhật các thông tư, nghị định mới nhất của Bộ Công an và Bộ Giao thông vận tải.

Việc tuân thủ các hướng dẫn trên sẽ giúp chủ xe hoàn thành thủ tục đăng ký và bấm biển số xe ô tô một cách nhanh chóng, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

Việc nắm rõ bấm biển số xe ô tô ở đâu cũng như toàn bộ quy trình và các quy định liên quan là vô cùng cần thiết đối với mỗi chủ xe. Từ việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền dựa trên nơi cư trú (thường trú hay tạm trú), chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, cho đến việc hiểu rõ ý nghĩa của biển số xe theo định danh cá nhân và các loại chi phí. Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, giúp quá trình đăng ký xe ô tô của bạn diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và đúng pháp luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *