Bảng Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Chuẩn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Kiểm tra áp suất lốp xe ô tô đúng cách

Việc duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng nhất đảm bảo an toàn, hiệu suất vận hành và tuổi thọ của xe. Nhiều người dùng xe hơi thường chú trọng kiểm tra dầu động cơ hay các bộ phận máy móc khác mà quên đi tầm quan trọng của lốp xe – điểm tiếp xúc duy nhất giữa xe và mặt đường. Một áp suất lốp không phù hợp không chỉ tiềm ẩn rủi ro tai nạn giao thông mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp một bảng áp suất lốp xe ô tô chi tiết cho nhiều dòng xe phổ biến tại Việt Nam, cùng với hướng dẫn toàn diện để bạn luôn giữ lốp xe trong tình trạng tối ưu nhất.

Tầm Quan Trọng Của Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Đúng Chuẩn

Áp suất lốp, hay lượng không khí bên trong lốp, đóng vai trò then chốt trong việc định hình khả năng vận hành của xe. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều khía cạnh, từ an toàn đến hiệu quả kinh tế.

An Toàn Vận Hành

Việc duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng theo khuyến nghị của nhà sản xuất là yếu tố sống còn cho sự an toàn khi lái xe. Khi áp suất lốp quá thấp, diện tích tiếp xúc giữa lốp và mặt đường tăng lên một cách bất thường, làm giảm khả năng kiểm soát xe, đặc biệt khi vào cua hoặc phanh gấp. Lốp non hơi sẽ làm tăng quãng đường phanh và giảm độ nhạy của hệ thống lái, khiến người lái khó xử lý các tình huống khẩn cấp. Ngược lại, lốp quá căng sẽ làm giảm diện tích tiếp xúc tối ưu, khiến xe dễ bị trượt trên đường ướt hoặc khi phanh, đồng thời giảm khả năng hấp thụ sốc, gây ra cảm giác lái cứng và khó chịu. Cả hai tình trạng này đều làm tăng nguy cơ mất kiểm soát và tai nạn.

Hiệu Suất Nhiên Liệu

Áp suất lốp không đúng còn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu. Lốp non hơi làm tăng lực cản lăn, buộc động cơ phải làm việc nhiều hơn để duy trì tốc độ, dẫn đến việc tiêu thụ nhiên liệu tăng lên đáng kể. Theo nhiều nghiên cứu, mỗi 1 PSI áp suất lốp giảm so với tiêu chuẩn có thể làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu lên khoảng 0.2%. Trong bối cảnh giá xăng dầu biến động, việc giữ áp suất lốp xe ô tô chính xác là một cách hiệu quả để tiết kiệm chi phí vận hành cho chủ xe. Ngược lại, lốp quá căng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, tuy không rõ ràng bằng lốp non, nhưng nó làm giảm độ bám và tăng độ mòn không đều, gián tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả.

Tuổi Thọ Lốp Xe

Lốp xe là một khoản đầu tư đáng kể, và việc bảo dưỡng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của chúng. Áp suất lốp xe ô tô quá thấp hoặc quá cao đều gây ra hiện tượng mòn không đều. Lốp non hơi thường mòn nhanh ở hai bên vai lốp, trong khi lốp quá căng sẽ mòn nhanh ở phần giữa. Sự mòn không đều này không chỉ rút ngắn tuổi thọ tổng thể của lốp mà còn làm giảm hiệu suất bám đường và khả năng chịu tải. Khi lốp bị mòn không đều, bạn sẽ phải thay lốp sớm hơn dự kiến, gây tốn kém không cần thiết. Việc kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp thường xuyên giúp phân bổ đều áp lực lên toàn bộ bề mặt lốp, đảm bảo lốp mòn đều và đạt được tuổi thọ tối đa theo thiết kế của nhà sản xuất.

Tác Động Đến Môi Trường

Khi xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn do áp suất lốp xe ô tô không đúng, lượng khí thải carbon dioxide (CO2) và các chất ô nhiễm khác ra môi trường cũng tăng theo. Điều này góp phần vào tình trạng ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Do đó, việc duy trì áp suất lốp chuẩn không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho cá nhân mà còn góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường chung. Một chiếc xe vận hành hiệu quả hơn sẽ có lượng khí thải thấp hơn, thân thiện hơn với hệ sinh thái.

Cách Xác Định Áp Suất Lốp Khuyến Nghị Cho Xe Của Bạn

Mỗi dòng xe và loại lốp đều có thông số áp suất khuyến nghị riêng biệt từ nhà sản xuất. Việc tìm hiểu và tuân thủ các thông số này là bước đầu tiên để đảm bảo an toàn và hiệu suất.

Vị Trí Thông Tin Áp Suất Lốp

Thông tin về áp suất lốp xe ô tô tiêu chuẩn thường được dán trên một tấm decal hoặc nhãn dán tại các vị trí dễ thấy trên xe. Các vị trí phổ biến bao gồm:

  • Trên khung cửa phía người lái: Thường là phần trụ B của xe, ngay khi bạn mở cửa xe.
  • Bên trong nắp bình xăng: Một số xe có nhãn dán thông tin áp suất lốp ở mặt trong của nắp bình xăng.
  • Trong sách hướng dẫn sử dụng xe: Cuốn sách đi kèm xe luôn chứa thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật, bao gồm cả áp suất lốp khuyến nghị.
  • Trên thành lốp: Một số thông số tối đa của lốp cũng được in trên thành lốp (ví dụ: MAX PRESS), tuy nhiên, đây thường là áp suất tối đa mà lốp có thể chịu được, không phải áp suất khuyến nghị để lái xe hàng ngày.

Ý Nghĩa Các Đơn Vị Đo Áp Suất Lốp

Áp suất lốp xe ô tô được đo bằng các đơn vị khác nhau tùy theo khu vực và tiêu chuẩn. Các đơn vị phổ biến nhất bao gồm:

  • PSI (Pounds per Square Inch): Là đơn vị đo phổ biến nhất tại Mỹ và nhiều nước khác, thường được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn và đồng hồ đo áp suất.
  • Bar: Là đơn vị đo áp suất tiêu chuẩn ở châu Âu và nhiều quốc gia khác trên thế giới. 1 Bar xấp xỉ 14.5 PSI.
  • kPa (Kilopascals): Là một đơn vị thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), cũng được sử dụng trên một số xe. 100 kPa xấp xỉ 1 Bar hoặc 14.5 PSI.

Khi kiểm tra thông số trên xe hoặc trong bảng áp suất lốp xe ô tô, bạn sẽ thấy các giá trị được cung cấp bằng một hoặc nhiều đơn vị này. Điều quan trọng là phải hiểu cách chuyển đổi giữa chúng nếu đồng hồ đo của bạn sử dụng một đơn vị khác. Ví dụ, nếu xe bạn khuyến nghị 32 PSI, bạn có thể chuyển đổi sang khoảng 2.2 Bar hoặc 220 kPa.

Sự Khác Biệt Giữa Áp Suất Lốp Trước/Sau Và Theo Tải Trọng

Không phải tất cả các lốp trên xe đều cần có cùng một mức áp suất. Nhà sản xuất thường chỉ định các mức áp suất lốp xe ô tô khác nhau cho lốp trước và lốp sau, đặc biệt là trên các xe có hệ dẫn động cầu trước hoặc cầu sau, nơi trọng lượng phân bổ không đều. Ngoài ra, tải trọng của xe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất khuyến nghị.

  • Khi xe chở ít người hoặc không tải: Xe có thể yêu cầu áp suất thấp hơn một chút để tối ưu sự thoải mái và độ bám.
  • Khi xe chở đầy người hoặc hành lý (tải tối đa): Áp suất lốp cần được tăng lên theo khuyến nghị để đảm bảo an toàn, tránh tình trạng lốp bị biến dạng quá mức và giảm nguy cơ nổ lốp. Thông tin này thường được ghi rõ trên nhãn dán áp suất lốp, ví dụ: “áp suất khi tải nhẹ” và “áp suất khi tải tối đa”.

Hiểu rõ những điểm này giúp bạn điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô một cách chính xác nhất, phù hợp với từng điều kiện sử dụng để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối ưu.

Hậu Quả Của Áp Suất Lốp Không Đúng

Việc bỏ qua việc kiểm tra và duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng không chỉ đến túi tiền mà còn đến sự an toàn của chính bạn và những người xung quanh.

Lốp Non Hơi (Áp Suất Quá Thấp)

Khi áp suất lốp xe ô tô thấp hơn mức khuyến nghị, lốp xe sẽ bị biến dạng nhiều hơn khi tiếp xúc với mặt đường, gây ra một loạt các vấn đề:

  • Mòn không đều: Lốp non hơi sẽ làm tăng ma sát ở hai bên vai lốp, khiến phần này mòn nhanh hơn so với phần giữa. Điều này rút ngắn đáng kể tuổi thọ của lốp và yêu cầu thay thế sớm hơn.
  • Tăng nhiệt độ lốp: Ma sát tăng lên do biến dạng lốp quá mức sẽ tạo ra nhiệt độ cao bên trong lốp. Nhiệt độ quá cao là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng cấu trúc lốp và có thể dẫn đến nổ lốp, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc trên quãng đường dài.
  • Giảm độ bám và khả năng xử lý: Lốp non làm giảm độ cứng vững của thành lốp, khiến xe trở nên kém ổn định, khó điều khiển và phản ứng chậm chạp với các tác động từ vô lăng. Khả năng phanh cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm tăng quãng đường phanh.
  • Tốn nhiên liệu: Như đã đề cập, lực cản lăn tăng lên khiến xe phải tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn để duy trì vận tốc, dẫn đến chi phí vận hành cao hơn.
  • Gây hư hại mâm xe: Trong trường hợp lốp quá non, thành lốp có thể bị kẹp giữa mâm và mặt đường, gây hư hại cho cả lốp và mâm khi xe di chuyển qua các chướng ngại vật hoặc ổ gà.

Lốp Quá Căng (Áp Suất Quá Cao)

Mặc dù ít phổ biến hơn và thường được coi là ít nguy hiểm hơn lốp non, nhưng lốp quá căng cũng mang lại những rủi ro đáng kể:

  • Giảm độ bám: Khi áp suất lốp xe ô tô quá cao, diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường bị giảm, chủ yếu tập trung vào phần giữa của lốp. Điều này làm giảm độ bám đường, đặc biệt trên các bề mặt trơn trượt hoặc khi phanh gấp, tăng nguy cơ trượt bánh và mất kiểm soát.
  • Lái xe xóc và khó chịu: Lốp quá căng sẽ mất đi khả năng hấp thụ sốc hiệu quả, truyền các rung động và va đập từ mặt đường lên khoang lái, gây ra cảm giác lái cứng, xóc và khó chịu cho người ngồi trên xe.
  • Mòn lốp ở phần giữa: Do diện tích tiếp xúc tập trung vào phần trung tâm, lốp quá căng sẽ mòn nhanh ở phần giữa, làm giảm tuổi thọ lốp và đòi hỏi thay thế sớm.
  • Tăng nguy cơ hư hỏng lốp: Lốp căng quá mức trở nên cứng hơn và dễ bị hư hại do va đập với ổ gà, đá hoặc các vật cản khác trên đường. Áp lực bên trong cao cũng có thể làm yếu cấu trúc lốp theo thời gian, tăng nguy cơ nổ lốp đột ngột, mặc dù ít xảy ra hơn so với lốp non khi nhiệt độ tăng.

Việc hiểu rõ những tác động tiêu cực này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm tra áp suất lốp xe ô tô định kỳ và điều chỉnh chúng về mức khuyến nghị để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu suất của xe.

Hướng Dẫn Kiểm Tra Và Bơm Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Đúng Cách

Kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô là một thao tác đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng, giúp bạn duy trì chiếc xe trong tình trạng tốt nhất.

Thời Điểm Kiểm Tra Tối Ưu

Quy tắc vàng khi kiểm tra áp suất lốp xe ô tô là khi lốp xe “nguội”. Lốp nguội có nghĩa là xe chưa di chuyển hoặc chỉ di chuyển trong một quãng đường rất ngắn (dưới 1-2 km) với tốc độ thấp.

  • Lý do: Khi xe di chuyển, ma sát giữa lốp và mặt đường cùng với trọng lượng của xe sẽ làm không khí bên trong lốp nóng lên và nở ra. Điều này làm tăng áp suất bên trong lốp, dẫn đến kết quả đo không chính xác. Nếu bạn kiểm tra khi lốp nóng, bạn có thể thấy áp suất cao hơn thực tế và vô tình xả bớt hơi, khiến lốp bị non khi nguội đi.
  • Lời khuyên: Tốt nhất nên kiểm tra áp suất vào buổi sáng sớm trước khi bắt đầu hành trình hoặc sau khi xe đã đỗ yên ít nhất 3 giờ.

Dụng Cụ Cần Thiết

Để kiểm tra áp suất lốp xe ô tô một cách chính xác, bạn cần có một đồng hồ đo áp suất lốp. Có hai loại chính:

  • Đồng hồ đo áp suất dạng bút/thanh: Phổ biến, dễ sử dụng và giá thành phải chăng. Khi đo, một thanh trượt sẽ hiển thị áp suất.
  • Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số: Hiển thị kết quả chính xác hơn trên màn hình LCD, thường có đèn nền và dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng.
  • Bơm lốp xe ô tô: Nếu áp suất thấp, bạn sẽ cần một bơm để điều chỉnh. Các loại bơm mini cắm vào cổng tẩu thuốc trên xe rất tiện lợi, hoặc bạn có thể đến các trạm xăng/gara ô tô có sẵn thiết bị bơm.

Kiểm tra áp suất lốp xe ô tô đúng cáchKiểm tra áp suất lốp xe ô tô đúng cách

Quy Trình Kiểm Tra Và Điều Chỉnh Áp Suất Lốp

Thực hiện theo các bước sau để đảm bảo áp suất lốp xe ô tô luôn ở mức tối ưu:

  1. Tìm thông số áp suất khuyến nghị: Như đã hướng dẫn ở trên, kiểm tra nhãn dán trên khung cửa tài xế, nắp bình xăng hoặc sách hướng dẫn sử dụng. Ghi nhớ các giá trị PSI, Bar hoặc kPa cho lốp trước và lốp sau, cũng như cho tải trọng khác nhau.
  2. Tháo nắp van: Mở nắp van của từng lốp (thường là một nắp nhỏ bằng nhựa hoặc kim loại).
  3. Gắn đồng hồ đo: Đặt đầu đồng hồ đo áp suất thẳng và chắc chắn vào van lốp. Bạn sẽ nghe thấy tiếng rít nhẹ của không khí thoát ra. Giữ yên trong vài giây cho đến khi đồng hồ hiển thị kết quả. Đối với đồng hồ dạng bút, thanh sẽ đẩy ra ngoài; đối với đồng hồ kỹ thuật số, số sẽ hiển thị trên màn hình.
  4. Đọc kết quả và so sánh: Đọc giá trị trên đồng hồ và so sánh với áp suất khuyến nghị.
  5. Điều chỉnh áp suất:
    • Nếu áp suất thấp hơn khuyến nghị: Sử dụng bơm để bơm thêm hơi vào lốp. Bơm từng chút một và kiểm tra lại bằng đồng hồ cho đến khi đạt được mức chính xác.
    • Nếu áp suất cao hơn khuyến nghị: Nhấn vào chốt nhỏ ở giữa van lốp (hoặc sử dụng nút xả hơi trên đồng hồ đo) để xả bớt hơi từ từ. Kiểm tra lại cho đến khi đạt mức mong muốn.
  6. Lắp lại nắp van: Sau khi điều chỉnh xong, luôn đậy nắp van lại để ngăn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào van, gây rò rỉ hoặc hư hỏng.
  7. Kiểm tra tất cả các lốp: Lặp lại quy trình cho cả bốn lốp xe và cả lốp dự phòng (nếu có). Lốp dự phòng thường yêu cầu áp suất cao hơn một chút so với lốp chính để luôn sẵn sàng sử dụng.

Tần Suất Kiểm Tra Áp Suất Lốp

Để duy trì áp suất lốp xe ô tô tối ưu, bạn nên kiểm tra định kỳ:

  • Ít nhất mỗi tháng một lần: Đây là tần suất tối thiểu được khuyến nghị.
  • Trước mỗi chuyến đi dài: Đặc biệt quan trọng khi bạn chuẩn bị đi du lịch xa hoặc chở nặng.
  • Khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột: Áp suất lốp có thể thay đổi theo nhiệt độ (giảm 1 PSI cho mỗi 10 độ C giảm).
  • Khi có dấu hiệu bất thường: Nếu bạn cảm thấy xe lái không ổn định, vô lăng nặng hơn hoặc có dấu hiệu mất cân bằng, hãy kiểm tra áp suất lốp ngay lập tức.

Bảng Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Chi Tiết Theo Từng Hãng Phổ Biến Tại Việt Nam

Để giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu, dưới đây là bảng áp suất lốp xe ô tô tiêu chuẩn cho một số dòng xe phổ biến của các hãng xe được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Các thông số này được tổng hợp dựa trên khuyến nghị từ nhà sản xuất, nhưng hãy luôn kiểm tra nhãn dán trên xe của bạn để có thông tin chính xác nhất cho từng phiên bản và cấu hình cụ thể.

Ford

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Ford Escape
235/55R17 99V1 – 32.4 bar 35psi 240kPa2.4 bar 35psi 240kPa
235/50R18 97V, 235/50R18 101V, 235/45R179 99V4 – 52.4 bar 35psi 240kPa2.8 bar 41psi 280kPa
T155/70R17 110M (dự phòng)1 – 54.2 bar 60psi 420kPa4.2 bar 60psi 420kPa
Ford Everest
265/60R18 110T1 – 32.1 bar 30psi 210kPa2.1 bar 30psi 210kPa
265/60R18 110T4 – 72.4 bar 35psi 240kPa3.0 bar 44psi 300kPa
ECO (áp suất tối ưu nhiên liệu)2.4 bar 35psi 240kPa3.0 bar 44psi 300kPa
Ford Focus
205/60 R16 92V (<160km/h)1 – 32.3 bar 33psi 230kPa2.3 bar 33psi 230kPa
205/60 R16 92V (<160km/h)4 – 52.4 bar 35psi 240kPa3.1 bar 45psi 310kPa
205/60 R16 92V (>160km/h)1 – 32.3 bar 33psi 230kPa3.1 bar 45psi 310kPa
205/60 R16 92V (>160km/h)4 – 52.6 bar 38psi 260kPa3.1 bar 45psi 310kPa
Ford Mustang
255/40ZR19 100Y220kPa, 32psi
275/40ZR19 105Y220kPa, 32psi
Ford Ranger
265/65R17 112T1 – 32.1bar 30psi 210kPa2.1bar 30psi 210kPa
265/65R17 112T4 – 72.6bar 38psi 260kPa3.0bar 44psi 300kPa
265/65R17 112T (spare)1 – 73.0bar 44psi 300kPa3.0bar 44psi 300kPa
Ford Transit
215/65 R16C 109/107TTối đa3.5 bar 50.8psi 350kPa3.6 bar 52.2psi 360kPa
Ford Transit Custom
215/65 R16C 109/107T3.5 bar 50.8psi 350kPa3.6 bar 52.2psi 360kPa

Honda

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Honda Civic
215/50 R17 91V (1-5 người, <160km/h)1 – 5220 kPa 2.2 bar 32 psi220 kPa 2.2 bar 32 psi
215/50 R17 91V (1-5 người, >160km/h)1 – 5240 kPa 2.4 bar 35 psi230 kPa 2.3 bar 33 psi
215/50 R17 91V (Kéo rơ-moóc)Kéo220 kPa 2.2 bar 32 psi270 kPa 2.7 bar 39 psi
Honda CR-V
235/60R18 103H1 – 3230kPa 2.3 bar 33psi210kPa 2.1 bar 30psi
235/60R18 103H3 – 7235kPa 2.4 bar 34psi245kPa 2.5 bar 36psi
235/60R18 103H (Kéo rơ-moóc)Trailer230kPa 2.3 bar 33psi280kPa 2.8 bar 41psi
Honda HR-V
215/55R17 94V3 – 5220kPa 2.2 bar 32psi210kPa 2.1 bar 30psi
215/55R17 94V (Kéo rơ-moóc)Kéo220kPa 2.2 bar 32psi250kPa 2.5 bar 36psi
T135/90D16 102M (dự phòng)420kPa 4.2 bar 60psi420kPa 4.2 bar 60psi

Hyundai

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Hyundai Accent
175/70R14220kPa 32psi220kPa 32psi
195/50R16220kPa 32psi220kPa 32psi
Hyundai Elantra
195/65R15230kPa 33psi230kPa 33psi
205/55R16230kPa 33psi230kPa 33psi
225/45R17230kPa 33psi230kPa 33psi
T125/80D15 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
T125/80D16 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
Hyundai Genesis
225/55R17230kPa 33psi230kPa 33psi
245/45R18230kPa 33psi230kPa 33psi
245/40R19230kPa 33psi
275/35R19240kPa 35psi
T135/90D17 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
T135/80R18 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
T135/70R19 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
Hyundai i30Hành khách
205/55R16 91H1 – 3230kPa 2.3bar 33psi230kPa 2.3bar 33psi
205/55R16 91H3 – 5230kPa 2.3bar 33psi230kPa 2.3bar 33psi
225/45R17 91W1 – 3230kPa 2.3bar 33psi230kPa 2.3bar 33psi
225/45R17 91W3 – 5230kPa 2.3bar 33psi230kPa 2.3bar 33psi
225/40ZR18 92Y1 – 3240kPa 2.4bar 35psi240kPa 2.4bar 35psi
225/40ZR18 92Y3 – 5250kPa 2.5bar 36psi250kPa 2.5bar 36psi
Hyundai iLoad
215/70R16C290kPa 42psi350kPa 51psi
Hyundai Ioniq
195/65 R15250 kPa 36 psi 2.5 bar250 kPa 36 psi 2.5 bar
225/45 R17250 kPa 36 psi 2.5 bar250 kPa 36 psi 2.5 bar
T125/80 D15 (dự phòng)420 kPa 60 psi 4.2 bar420 kPa 60 psi 4.2 bar
T125/80 D16 (dự phòng)420 kPa 60 psi 4.2 bar420 kPa 60 psi 4.2 bar
Hyundai Kona
205/60R16Normal230kPa 33psi230kPa 33psi
205/60R16Max250kPa 36psi250kPa 36psi
215/55R17Normal230kPa 33psi230kPa 33psi
215/55R17Max250kPa 36psi250kPa 36psi
235/45R18Normal230kPa 33psi230kPa 33psi
235/45R18Max250kPa 36psi250kPa 36psi
T125/80D16 (dự phòng)Normal420kPa 60psi420kPa 60psi
Hyundai Santa Fe
235/65R17 104H, 235/60R18 107V, 235/55R19 101VNormal240 kPa 35 psi 2.4 bar240 kPa 35 psi 2.4 bar
235/65R17 104H, 235/60R18 107V, 235/55R19 101VMax240 kPa 35 psi 2.4 bar240 kPa 35 psi 2.4 bar
T165/90R17 116M (dự phòng)Normal420 kpa 60 psi 4.2 bar420 kpa 60 psi 4.2 bar
T165/90R17 116M (dự phòng)Max420 kpa 60 psi 4.2 bar420 kpa 60 psi 4.2 bar
Hyundai Veloster
215/45R17230kPa 33psi230kPa 33psi
225/40R18230kPa 33psi230kPa 33psi
T125/80D15 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi
T125/80D16 (dự phòng)420kPa 60psi420kPa 60psi

Toyota

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Toyota 86240kPa 2.4 bar 35psi240kPa 2.4 bar 35psi
215/45R17 87W
Toyota Aurion
225/45 R18 95W250kPa250kPa
Lốp dự phòng
Toyota C-HR
225/50R18 95V230 kPa 2.3 bar 33 psi230 kPa 2.3 bar 33 psi
Toyota Camry
235/45R18 94Y240kPa 2.4 bar 35psi240kPa 2.4 bar 35psi
Lốp dự phòng T155/70D17 110M420kPa 4.2 bar 61psi420kPa 4.2 bar 61psi
Toyota Corolla
205/55R16 91V250kPa 2.5 bar 36psi240kPa 2.4 bar 35psi
T125/70D17 (dự phòng)420kPa 4.2 bar 60psi420kPa 4.2 bar 60psi
Toyota Fortuner
265/60R18200kPa 2 bar 29psi200kPa 2 bar 29psi
Toyota HiAce
215 / 70R16C 108/106T350kPa375kPa
Toyota HiLux
215/65R16C240kPa 2.4 bar370kPa 3.7 bar
Toyota Kluger
245/55 R19240kPa240kPa
Toyota Land Cruiser
7.50R16LT 114/112PUnloaded240 kPa 2.4 bar 32 psi260 kPa 2.6 bar 38 psi
7.50R16LT 114/112PLoaded250 kPa 2.5 bar 36 psi475 kPa 4.75 bar 69 psi
225/95R16C 118/116SUnloaded240 kPa 2.4 bar 32 psi260 kPa 2.6 bar 38 psi
225/95R16C 118/116SLoaded250 kPa 2.5 bar 36 psi475 kPa 4.75 bar 69 psi
265/70R16LT 115RUnloaded250 kPa 2.5 bar 36 psi250 kPa 2.5 bar 36 psi
265/70R16LT 115RLoaded250 kPa 2.5 bar 36 psi350 kPa 3.5 bar 51 psi
Toyota Land Cruiser Prado
265/65 R17 112SUnloaded200kPa 2.0 bar 29psi200kPa 2.0 bar 29psi
265/65 R17 112SLoaded200kPa 2.0 bar 29psi200kPa 2.0 bar 29psi
265/60 R18 110HUnloaded200kPa 2.0 bar 29psi200kPa 2.0 bar 29psi
265/60 R18 110HLoaded200kPa 2.0 bar 29psi220kPa 2.2 bar 32psi
Toyota Prius
215/45 R17 87W220kPa 2.2bar210kPa 2.1bar
Toyota RAV4
225/65 R17 102H220kPa 2.2 bar 32psi220kPa 2.2 bar 32psi
Toyota SupraHành khách
225/50 R 17 98 H XL M+S1 – 22.2bar 220kPa2.2bar 220kPa
225/50 R 17 98 H XL M+S1 – 2 + hành lý2.2bar 220kPa2.2bar 220kPa
255/35 ZR 19 96 Y XL, 255/40 R 18 99 V XL M+S, 255/40 ZR 18 95 Y, 275/35 ZR 19 100 Y XL, 275/40 ZR 18 99 Y1 – 22.2bar 220kPa2.2bar 220kPa
255/35 ZR 19 96 Y XL, 255/40 R 18 99 V XL M+S, 255/40 ZR 18 95 Y, 275/35 ZR 19 100 Y XL, 275/40 ZR 18 99 Y1 – 2 + hành lý2.6bar 260kPa2.6bar 260kPa
T 135/90 R 17 104 M (dự phòng)4.2bar 420kPa4.2bar 420kPa
Toyota Yaris
175/70R14 84S250kPa 2.5 bar 36psi240kPa 2.4 bar 35psi
175/65R15 84H230kPa 2.3 bar 33psi220kPa 2.2 bar 32psi
T125/70D16 96M (dự phòng)420kPa 4.2 bar 60psi

Isuzu

Size lốpTốc độ/TảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Isuzu D-Max
245/70R 16 111SNormal200 kPa 2.0 bar 29 psi280 kPa 2.8 bar 40 psi
245/70R 16 111SHigh200 kPa 2.0 bar 29 psi280 kPa 2.8 bar 40 psi
Isuzu MU-X
255/60R18 108S200 kPa200 kPa

Suzuki

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sauLốp dự phòng
Suzuki Ignis
175/65R15 84HNormal load250kPa 36psi220kPa 32psi
175/65R15 84HMax. load250kPa 36psi260kPa 38psi
T135/70R15 99M420kPa 60psi
Suzuki Jimny
195/80R15Normal Load180kPa 26psi180kPa 26psi
195/80R15Max Load180kPa 26psi200kPa 29psi
Suzuki S-Cross
215/55R17 94VNormal Load230kPa 33psi230kPa 33psi
215/55R17 94VMax Load240kPa 35psi280kPa 41psi
Suzuki Swift
185/55R16 83VNormal load250kPa (36psi)220kPa (32psi)
185/55R16 83VMax Load250kPa (36psi)280kPa (41psi)
T135/70R15 99M (dự phòng)420kPa (60psi)
Suzuki Vitara
215/55R17 94VNormal Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
215/55R17 94VMax Load240kPa (35psi)280kPa (41psi)

KIA

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Kia Carnival
235/65R17Normal Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
235/65R17Max Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
235/60R18Normal Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
235/60R18Max Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
235/55R19Normal Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
235/55R19Max Load240kPa (35psi)240kPa (35psi)
T135/90R17 (dự phòng)Normal Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
T135/90R17 (dự phòng)Max Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
Kia Cerato
195/65R15Normal Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
195/65R15Max Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
205/55R16Normal Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
205/55R16Max Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
225/45R17Normal Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
225/45R17Max Load230kPa (33psi)230kPa (33psi)
T125/80D15 (dự phòng)Normal Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
T125/80D15 (dự phòng)Max Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
T125/80D16 (dự phòng)Normal Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
T125/80D16 (dự phòng)Max Load420kPa (60psi)420kPa (60psi)
Kia Optima
215/60R16 95V, 215/55R17 94W, 235/45ZR18 98YNormal load235kPa 34psi235kPa 34psi
215/60R16 95V, 215/55R17 94W, 235/45ZR18 98YMax load235kPa 34psi290kPa 42psi
T125/80D16 97M (spare), T135/80D17 103M (spare)Normal load420kPa 60psi420kPa 60psi
T125/80D16 97M (spare), T135/80D17 103M (spare)Max load420kPa 60psi420kPa 60psi
Kia RioHành khách
185/65R15 88H1 – 3235kPa 34psi 2.35 bar215kPa 31psi 2.15 bar
185/65R15 88H3 – 5240kPa 35psi 2.4 bar250kPa 36psi 2.5 bar
195/55R16 87H1 – 3235kPa 34psi 2.35 bar215kPa 31psi 2.15 bar
205/45R17 88V3 – 5240kPa 35psi 2.4 bar260kPa 38psi 2.6 bar
T125/80D15 95M (dự phòng)Dự phòng420kPa 60psi 4.2 bar420kPa 60psi 4.2 bar
Kia SeltosHành khách
205/60R16 92H, 215/55R17 94V, 235/45R18 94V1 – 3230 kPa 33 psi 2.3 bar230 kPa 33 psi 2.3 bar
205/60R16 92H, 215/55R17 94V, 235/45R18 94V4 – 5250 kPa 36 psi 2.5 bar250 kPa 36 psi 2.5 bar
Kia Sorento
235/65R17, 235/60R18, 235/55R19Normal Load235 kPa 34 psi 2.35 bar235 kPa 34 psi 2.35 bar
235/65R17, 235/60R18, 235/55R19Max Load235 kPa 34 psi 2.35 bar235 kPa 34 psi 2.35 bar
Kia Soul
205/60R16, 215/55R17, 235/45R18Normal load240kPa 35psi240kPa 35psi
205/60R16, 215/55R17, 235/45R18Max load240kPa 35psi240kPa 35psi
T125/80D16 (dự phòng)Normal load420kPa 60psi420kPa 60psi
T125/80D16 (dự phòng)Max load420kPa 60psi420kPa 60psi
Kia Sportage
225/60 R17 99H, 225/55 R18 98H, 245/45 R19 98H, 245/45 R19 98WMin load240kPa (35 psi)240kPa (35 psi)
225/60 R17 99H, 225/55 R18 98H, 245/45 R19 98H, 245/45 R19 98WMax load240kPa (35 psi)240kPa (35 psi)
T135/90D17 103M, T135/90D17 104M, T135/90D17110M (dự phòng)420kpa (60 psi)420kpa (60 psi)
Kia Stinger
225/45R18Normal load250kPa 36psi270kPa 39psi
225/45R18Max. load260kPa 38psi270kPa 39psi
225/40R19Normal load250kPa 36psi
225/40R19Max. load260kPa 38psi
255/35R19Normal load260kPa 38psi
255/35R19Max. load270kPa 39psi
T135/80R18 (dự phòng)Normal load420kPa 60psi420kPa 60psi
T135/80R18 (dự phòng)Max. load420kPa 60psi420kPa 60psi

Mercedes-Benz

Size lốpHành kháchTốc độÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Mercedes-Benz C-Class
R181 – 3230kPa 33psi220kPa 32psi
R183 – 5240kPa 35psi250kPa 36psi
R18 (tốc độ cao)1 – 3250kPa 36psi240kPa 35psi
R18 (tốc độ cao)3 – 5270kPa 39psi280kPa 41psi
R191 – 3260kPa 38psi240kPa 35psi
R193 – 5280kPa 41psi290kPa 42psi
R19 (tốc độ cao)1 – 3290kPa 42psi270kPa 39psi
R19 (tốc độ cao)3 – 5310kPa 45psi320kPa 46psi
R18 M+S1 – 3max. 240km/h250kPa 36psi240kPa 35psi
R18 M+S3 – 5max. 240km/h270kPa 39psi280kPa 41psi
R19 M+S1 – 3max. 240km/h290kPa 42psi290kPa 42psi
R19 M+S3 – 5max. 240km/h310kPa 45psi340kPa 49psi
Mercedes-AMG C43
225/40 ZR19 93Y XLNormal Load260kPa (38psi)
225/40 ZR19 96Y XLNormal Load240kPa (35psi)
225/40 ZR19 93Y XLMax Load280kPa (41psi)
225/40 ZR19 96Y XLMax Load310kPa (45psi)
Mercedes-Benz E-Class
205/65 R16, 225/55 R171 – 3260kPa260kPa
205/65 R16, 225/55 R173 – 5270kPa320kPa
205/65 R16, 225/55 R17 (Tốc độ cao)1 – 3220kPa220kPa
205/65 R16, 225/55 R17 (Tốc độ cao)3 – 5270kPa320kPa
245/45 R18, 275/40 R181 – 3220kPa220kPa
245/45 R18, 275/40 R183 – 5260kPa310kPa
245/40 R19, 275/30 R19, 245/35 R20, 275/30 R201 – 3220kPa230kPa
245/40 R19, 275/30 R19, 245/35 R20, 275/30 R203 – 5290kPa340kPa
Mercedes-Benz GLC-Class
255/45ZR20 105YXLNormal load220kPa 32psi
285/40ZR20 108YXLNormal load220kPa 32psi
255/45ZR20 105YXLMax load240kPa 35psi
285/40ZR20 108YXLMax load290kPa 42psi
Mercedes-Benz SL-Class
Tiêu chuẩn1 – 2240kPa 35psi230kPa 33psi
Tiêu chuẩn1-2 with load250kPa 36psi250kPa 36psi
Tốc độ cao1 – 2300kPa 44psi290kPa 42psi
Tốc độ cao1-2 with load330kPa 48psi320kPa 46psi
Lốp mùa đông (max. 240km/h)1 – 2260kPa 38psi260kPa 38psi
Lốp mùa đông (max. 240km/h)1-2 with load280kPa 41psi290kPa 42psi

Hệ Thống Giám Sát Áp Suất Lốp (TPMS): Trợ Thủ Đắc Lực

Hệ thống giám sát áp suất lốp xe ô tô (TPMS – Tire Pressure Monitoring System) là một công nghệ an toàn quan trọng, được trang bị trên hầu hết các xe ô tô hiện đại. TPMS giúp người lái xe theo dõi áp suất lốp theo thời gian thực hoặc định kỳ, cảnh báo ngay lập tức khi áp suất lốp giảm xuống dưới mức an toàn.

TPMS Là Gì Và Nguyên Lý Hoạt Động

TPMS bao gồm các cảm biến nhỏ được gắn bên trong mỗi lốp xe, có nhiệm vụ đo áp suất và nhiệt độ. Thông tin này sau đó được truyền không dây đến một bộ điều khiển trung tâm trong xe, rồi hiển thị trên bảng điều khiển hoặc màn hình thông tin giải trí.
Có hai loại TPMS chính:

  • TPMS trực tiếp: Sử dụng cảm biến áp suất thực tế trong mỗi lốp. Các cảm biến này đo lường áp suất chính xác và truyền dữ liệu trực tiếp về xe. Đây là loại phổ biến và chính xác hơn, thường hiển thị áp suất từng lốp.
  • TPMS gián tiếp: Hoạt động dựa trên hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) của xe. Khi một lốp bị non hơi, bán kính lăn của nó sẽ nhỏ hơn và nó sẽ quay nhanh hơn các lốp khác. TPMS gián tiếp phát hiện sự khác biệt này và cảnh báo người lái. Loại này không cung cấp áp suất chính xác từng lốp mà chỉ báo hiệu có sự bất thường.

Lợi Ích Của TPMS

TPMS mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho người lái:

  • Tăng cường an toàn: Cảnh báo sớm về áp suất lốp thấp giúp ngăn ngừa các tai nạn do lốp non, lốp xẹp hoặc nổ lốp. Điều này đặc biệt hữu ích trên các chuyến đi dài hoặc khi di chuyển ở tốc độ cao.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Bằng cách duy trì áp suất lốp xe ô tô tối ưu, TPMS giúp xe vận hành hiệu quả hơn, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu không cần thiết.
  • Kéo dài tuổi thọ lốp: Đảm bảo lốp luôn được bơm đúng áp suất giúp tránh tình trạng mòn không đều và kéo dài tuổi thọ sử dụng của lốp.
  • Giảm khí thải: Góp phần giảm lượng khí thải CO2 ra môi trường nhờ việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.

Khi Nào Cần Kiểm Tra TPMS

Mặc dù TPMS là một hệ thống tự động, bạn vẫn cần chú ý đến nó:

  • Khi đèn cảnh báo TPMS sáng: Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy ít nhất một lốp xe đang có áp suất thấp. Bạn nên kiểm tra tất cả các lốp bằng đồng hồ đo thủ công và bơm lại nếu cần.
  • Sau khi thay lốp hoặc đảo lốp: Các cảm biến TPMS có thể cần được cài đặt lại hoặc hiệu chuẩn lại để đảm bảo hoạt động chính xác.
  • Sau khi thay đổi thời tiết lớn: Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến áp suất lốp, và TPMS sẽ giúp bạn nhận biết sớm.

TPMS là một công cụ hỗ trợ tuyệt vời, nhưng nó không thay thế được việc kiểm tra áp suất lốp xe ô tô thủ công định kỳ. Việc kết hợp cả hai phương pháp sẽ mang lại sự an tâm và an toàn tối đa cho mỗi hành trình.

Mẹo Và Lưu Ý Bổ Sung Để Duy Trì Áp Suất Lốp Xe Ô Tô Tối Ưu

Ngoài việc tuân thủ bảng áp suất lốp xe ô tô và kiểm tra định kỳ, có một số mẹo và lưu ý nhỏ giúp bạn duy trì áp suất lốp tối ưu và kéo dài tuổi thọ cho “đôi chân” của xế yêu.

Kiểm Tra Lốp Dự Phòng

Đừng chỉ tập trung vào bốn lốp chính mà bỏ quên lốp dự phòng. Lốp dự phòng cũng cần được kiểm tra áp suất lốp xe ô tô thường xuyên, ít nhất mỗi tháng một lần. Thường thì lốp dự phòng cần áp suất cao hơn một chút so với lốp chạy hàng ngày (ví dụ: 40-60 PSI) để đảm bảo nó luôn sẵn sàng sử dụng khi cần thiết. Sẽ thật bất tiện nếu lốp dự phòng của bạn cũng bị non hơi khi bạn đang gặp sự cố trên đường.

Ảnh Hưởng Của Thời Tiết

Nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến áp suất lốp xe ô tô. Khi nhiệt độ giảm, áp suất lốp cũng giảm theo (khoảng 1 PSI cho mỗi 10 độ C giảm). Ngược lại, khi nhiệt độ tăng, áp suất lốp có thể tăng lên. Do đó, nếu bạn sống ở khu vực có sự thay đổi nhiệt độ lớn giữa các mùa hoặc trải qua đợt nắng nóng/lạnh đột ngột, hãy chủ động kiểm tra áp suất lốp thường xuyên hơn. Điều chỉnh áp suất cho phù hợp với điều kiện thời tiết sẽ giúp bạn duy trì độ an toàn và hiệu suất của xe.

Không Điều Chỉnh Áp Suất Khi Lốp Nóng

Nếu bạn đang lái xe và phát hiện lốp bị non, bạn có thể bơm thêm một chút hơi để xe có thể di chuyển an toàn đến trạm dịch vụ. Tuy nhiên, đừng cố gắng điều chỉnh áp suất về mức khuyến nghị khi lốp đang nóng. Như đã giải thích, áp suất lốp tăng khi lốp nóng. Nếu bạn xả hơi khi lốp nóng để đạt mức “chuẩn”, lốp sẽ trở nên quá non khi nguội đi. Hãy luôn ưu tiên kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe ô tô khi lốp nguội để có kết quả chính xác nhất.

Đừng Quên Van Lốp

Nắp van lốp tuy nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ van khỏi bụi bẩn, hơi ẩm và hư hại. Một chiếc nắp van bị lỏng hoặc mất có thể khiến bụi bẩn lọt vào, làm hỏng lõi van và gây rò rỉ hơi. Luôn đảm bảo tất cả các nắp van đều được vặn chặt sau khi kiểm tra hoặc điều chỉnh áp suất. Nếu nắp van bị hỏng hoặc mất, hãy thay thế chúng ngay lập tức.

Việc áp dụng những mẹo nhỏ này cùng với việc tham khảo bảng áp suất lốp xe ô tô và kiểm tra định kỳ sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất, an toàn và tuổi thọ của lốp xe, mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và tiết kiệm hơn.

Duy trì áp suất lốp xe ô tô đúng chuẩn là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng xe hơi định kỳ, góp phần quan trọng vào sự an toàn, hiệu suất và tuổi thọ của phương tiện. Bằng cách tham khảo bảng áp suất lốp xe ô tô chi tiết cho các dòng xe phổ biến và tuân thủ các hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh, bạn sẽ luôn an tâm trên mọi hành trình. Đừng quên rằng lốp xe là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, và việc chăm sóc chúng đúng cách sẽ mang lại lợi ích lớn về cả an toàn lẫn kinh tế cho bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *