Biển số tạm xe ô tô: Hướng dẫn đăng ký chi tiết từ A-Z

mitsubishi xpander 2022 bat ngo lan banh tai viet nam voi bien so tam 5 1650478052 111 width660height440

Biển số tạm xe ô tô là một loại giấy phép lưu hành đặc biệt, cho phép xe cơ giới hoạt động trên đường bộ trong một khoảng thời gian nhất định khi chưa được cấp biển số chính thức hoặc trong các trường hợp đặc thù khác theo quy định. Việc hiểu rõ quy trình và các yêu cầu liên quan đến biển số tạm không chỉ giúp chủ xe tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo quá trình lưu thông diễn ra thuận lợi, tránh những rắc rối không đáng có. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết từ A đến Z về thủ tục đăng ký, cấp biển số tạm cho xe ô tô, bao gồm các đối tượng áp dụng, hồ sơ cần thiết và quy trình thực hiện cụ thể.

mitsubishi xpander 2022 bat ngo lan banh tai viet nam voi bien so tam 5 1650478052 111 width660height440

Vai trò và tầm quan trọng của biển số tạm xe ô tô

Biển số tạm đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và cho phép các phương tiện đặc thù hoặc chưa hoàn tất thủ tục đăng ký chính thức được phép tham gia giao thông trong một khuôn khổ nhất định. Đây không chỉ là một quy định pháp luật mà còn là giải pháp linh hoạt, hỗ trợ các hoạt động kinh doanh, vận chuyển và thử nghiệm xe.

Khái niệm và mục đích của biển số tạm

Biển số tạm là giấy phép và biển số có giá trị sử dụng trong một thời hạn nhất định, được cấp cho xe cơ giới khi chưa đủ điều kiện cấp đăng ký, biển số chính thức hoặc phục vụ các mục đích chuyên biệt. Mục đích chính của việc cấp biển số tạm là để:

  • Cho phép xe di chuyển từ nhà máy/kho/cảng đến đại lý hoặc nơi đăng ký chính thức mà không vi phạm luật giao thông.
  • Hỗ trợ các hoạt động như thử nghiệm xe, tái xuất, quá cảnh hoặc tham gia các sự kiện đặc biệt.
  • Đảm bảo rằng ngay cả khi chưa có biển số chính thức, phương tiện vẫn được kiểm soát và nhận diện khi tham gia giao thông công cộng.

Cơ sở pháp lý cho việc cấp biển số tạm

Việc cấp biển số tạm cho xe ô tô được quy định rõ ràng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là các văn bản dưới luật của Bộ Công an và Bộ Tài chính. Các quy định này không chỉ định nghĩa các trường hợp cần cấp biển số tạm mà còn chi tiết hóa hồ sơ, trình tự, thủ tục thực hiện. Nền tảng pháp lý vững chắc này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chặt chẽ trong quá trình quản lý phương tiện giao thông. Các văn bản điển hình bao gồm Luật Giao thông đường bộ, các Nghị định của Chính phủ và đặc biệt là các Thông tư của Bộ Công an về cấp, thu hồi đăng ký, biển số xe cơ giới.

tam thoi

Các trường hợp xe ô tô phải đăng ký biển số tạm

Không phải tất cả các loại xe ô tô chưa có biển số chính thức đều cần đăng ký biển số tạm. Theo Điều 19 Thông tư số 24/2023/TT-BCA ngày 01/7/2023 của Bộ Công an, chỉ có một số trường hợp cụ thể mới thuộc đối tượng này. Việc nắm rõ các trường hợp này giúp chủ xe xác định đúng nhu cầu và tránh lãng phí thời gian, công sức.

Xe xuất khẩu, nhập khẩu hoặc sản xuất lắp ráp, lưu hành từ nhà máy đến kho cảng hoặc từ kho cảng, nhà máy, đại lý bán xe đến nơi đăng ký xe hoặc về các đại lý, kho lưu trữ khác

Đây là trường hợp phổ biến nhất, áp dụng cho xe mới được sản xuất, nhập khẩu về Việt Nam hoặc xe đã lắp ráp hoàn chỉnh. Để xe có thể di chuyển từ các điểm tập kết ban đầu (nhà máy, kho cảng) đến các đại lý bán lẻ, showroom hoặc trực tiếp đến cơ quan đăng ký xe để làm thủ tục chính thức, việc cấp biển số tạm là bắt buộc. Biển số tạm giúp xe được phép lưu thông hợp pháp trên đường trong quá trình vận chuyển này, đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định giao thông. Ví dụ, một chiếc xe mới nhập khẩu về cảng Hải Phòng cần được vận chuyển về đại lý tại Hà Nội để bàn giao cho khách hàng, hoặc một chiếc xe sản xuất tại nhà máy ở Hưng Yên cần được đưa về showroom ở TP. Hồ Chí Minh.

Xe ô tô làm thủ tục thu hồi để tái xuất về nước hoặc chuyển quyền sở hữu

Đối với các xe ô tô đang ở Việt Nam nhưng có mục đích tái xuất về nước ngoài (ví dụ, xe của cá nhân nước ngoài công tác tại Việt Nam hết hạn và muốn mang xe về nước) hoặc xe đang trong quá trình chuyển quyền sở hữu mà cần di chuyển trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký mới, biển số tạm sẽ được cấp. Việc này giúp xe có thể di chuyển một cách hợp pháp trong khi chờ đợi các thủ tục phức tạp hơn về xuất khẩu hoặc chuyển giao chủ sở hữu hoàn tất. Điều này đảm bảo rằng mọi giao dịch liên quan đến xe đều được pháp luật giám sát.

Xe ô tô hoạt động trong phạm vi hạn chế (xe không tham gia giao thông đường bộ)

Một số loại xe ô tô được thiết kế để hoạt động chủ yếu trong các khu vực đặc biệt như công trường xây dựng, nhà máy, khu công nghiệp, cảng biển hoặc sân bay, và không tham gia giao thông đường bộ công cộng. Tuy nhiên, nếu có những trường hợp đặc biệt cần di chuyển trên đường công cộng trong một quãng đường ngắn hoặc tạm thời để chuyển địa điểm, sửa chữa, bảo dưỡng, thì việc đăng ký biển số tạm là cần thiết. Biển số tạm sẽ cho phép xe di chuyển hợp pháp trong những tình huống này, đảm bảo an toàn cho cả xe và các phương tiện khác.

Xe đăng ký ở nước ngoài được cơ quan thẩm quyền cho phép, kể cả xe ô tô có tay lái bên phải (tay lái nghịch) vào Việt Nam quá cảnh, tạm nhập, tái xuất có thời hạn để tham gia dự hội nghị, hội chợ, triển lãm, thể dục, thể thao, du lịch; trừ trường hợp xe không phải cấp biển số tạm thời theo Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên

Đây là trường hợp dành cho các phương tiện từ nước ngoài vào Việt Nam với mục đích cụ thể và có thời hạn. Bao gồm cả những xe có tay lái nghịch (tay lái bên phải) vốn bị cấm lưu thông thông thường tại Việt Nam. Ví dụ, xe ô tô của một đoàn đại biểu nước ngoài đến Việt Nam tham dự hội nghị quốc tế, hoặc xe tham gia một sự kiện thể thao, du lịch đặc biệt. Biển số tạm sẽ được cấp để hợp thức hóa việc lưu thông của những phương tiện này trên lãnh thổ Việt Nam trong thời gian cho phép, đồng thời đảm bảo an ninh, trật tự giao thông. Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có thể quy định các trường hợp miễn cấp biển số tạm.

Xe tạm nhập, tái xuất hoặc xe sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam chạy thử nghiệm trên đường giao thông công cộng

Các nhà sản xuất ô tô thường cần chạy thử nghiệm các mẫu xe mới hoặc xe nguyên mẫu trên đường giao thông công cộng để kiểm tra hiệu suất, độ an toàn và các tính năng khác trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt hoặc bán ra thị trường. Tương tự, xe tạm nhập vào Việt Nam để phục vụ mục đích thử nghiệm cũng cần được cấp biển số tạm. Việc này cho phép các hoạt động thử nghiệm diễn ra hợp pháp, dưới sự kiểm soát của cơ quan chức năng, đảm bảo an toàn cho quá trình thử nghiệm và cho cộng đồng. Biển số tạm giúp phân biệt các xe này với xe thương mại thông thường và chỉ rõ mục đích đặc biệt của chúng.

Xe phục vụ hội nghị do Đảng, Nhà nước tổ chức

Trong các sự kiện lớn, quan trọng mang tầm quốc gia do Đảng và Nhà nước tổ chức, có thể cần đến một số lượng lớn xe ô tô để phục vụ việc đưa đón khách mời, vận chuyển trang thiết bị. Những chiếc xe này, nếu chưa có biển số chính thức hoặc cần một hình thức nhận diện đặc biệt trong thời gian diễn ra hội nghị, sẽ được cấp biển số tạm. Điều này giúp dễ dàng quản lý, nhận diện và ưu tiên trong quá trình lưu thông, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ và an toàn.

xe chua dang ky bien so co duoc tham gia giao thong danvietvn 1 1654694599119275078784

Hồ sơ đăng ký biển số tạm xe ô tô

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đăng ký biển số tạm. Hồ sơ không đầy đủ hoặc sai sót có thể dẫn đến việc chậm trễ hoặc bị từ chối giải quyết. Theo quy định, hồ sơ đăng ký biển số tạm cần bao gồm một bộ chính thức với các giấy tờ cụ thể.

Giấy khai đăng ký xe

Đây là biểu mẫu chính thức (Mẫu số ĐKX12 ban hành kèm theo Thông tư số 24/2023/TT-BCA) mà chủ xe cần điền đầy đủ thông tin. Giấy khai đăng ký xe yêu cầu các thông tin cơ bản về chủ xe (họ tên, địa chỉ, số định danh cá nhân/CMND/CCCD), thông tin về xe (loại xe, nhãn hiệu, số khung, số máy, màu sơn, năm sản xuất, nước sản xuất…), và mục đích đăng ký (trong trường hợp này là đăng ký tạm thời). Chủ xe cần đảm bảo mọi thông tin kê khai là chính xác và trung thực.

Hồ sơ xe

“Hồ sơ xe” là một tập hợp các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, quyền sở hữu hợp pháp của phương tiện. Các giấy tờ này có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc xe (sản xuất, lắp ráp trong nước hay nhập khẩu) và mục đích sử dụng. Thông thường, hồ sơ xe bao gồm:

  • Giấy tờ chứng minh nguồn gốc xe:
    • Đối với xe sản xuất, lắp ráp trong nước: Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (đối với xe sản xuất sau ngày 01/01/2018), hoặc giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe sản xuất trước đó.
    • Đối với xe nhập khẩu: Tờ khai nguồn gốc xe nhập khẩu, giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới nhập khẩu, biên lai thu thuế nhập khẩu.
  • Giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe: Hóa đơn bán hàng (đối với xe mới mua từ đại lý), hợp đồng mua bán, tặng cho, thừa kế có công chứng/chứng thực (đối với xe đã qua sử dụng, nhưng trong trường hợp đăng ký tạm thường là xe mới).
  • Giấy tờ của chủ xe:
    • Đối với cá nhân: Căn cước công dân (CCCD) hoặc Chứng minh nhân dân (CMND) còn giá trị. Trường hợp là người nước ngoài, cần hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị tương đương.
    • Đối với tổ chức: Giấy giới thiệu của thủ trưởng cơ quan, tổ chức kèm theo giấy tờ tùy thân của người được giới thiệu; quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này sẽ giúp quá trình đăng ký biển số tạm diễn ra nhanh chóng và thuận lợi, tránh tình trạng phải bổ sung nhiều lần.

Quy trình đăng ký biển số tạm xe ô tô trực tuyến và trực tiếp

Quy trình đăng ký biển số tạm đã được hiện đại hóa với hai hình thức chính: trực tuyến toàn trình và trực tuyến một phần (hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký). Mỗi hình thức có những bước thực hiện khác nhau, nhưng đều hướng đến sự tiện lợi và minh bạch.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật

Đây là bước đầu tiên và cốt lõi nhất, đã được trình bày chi tiết ở phần trên. Chủ xe cần rà soát lại tất cả các giấy tờ cần thiết, đảm bảo chúng đầy đủ, hợp lệ và đã được công chứng (nếu yêu cầu). Việc này bao gồm Giấy khai đăng ký xe và tập hợp Hồ sơ xe theo đúng danh mục đã quy định. Thiếu sót ở bước này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các bước sau.

Bước 2: Kê khai thông tin và nộp hồ sơ

Thực hiện trên Cổng dịch vụ công

Chủ xe truy cập Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công của Bộ Công an, đăng nhập và tiến hành kê khai đầy đủ, chính xác các thông tin theo yêu cầu trên hệ thống. Việc kê khai trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót do có các hướng dẫn và kiểm tra sơ bộ. Sau khi kê khai, hệ thống sẽ cung cấp một mã hồ sơ đăng ký xe trực tuyến. Mã này rất quan trọng để cán bộ kiểm tra thông tin sau này.

Kê khai trực tiếp tại cơ quan đăng ký

Trường hợp chủ xe không thể thực hiện được trên Cổng dịch vụ công (do không có điều kiện kỹ thuật, không quen thao tác…), có thể trực tiếp đến cơ quan đăng ký (Đội Cảnh sát giao thông Công an huyện) và kê khai Giấy khai đăng ký xe tại chỗ. Sau đó, chủ xe sẽ nộp toàn bộ hồ sơ đề nghị đăng ký, cấp biển số xe lần đầu tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả.

Bước 3: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

Giai đoạn này là nơi cơ quan đăng ký xe kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ.

Trường hợp thực hiện dịch vụ công trực tuyến toàn trình

  • Cán bộ đăng ký xe sẽ kiểm tra, đối chiếu thông tin mà chủ xe đã kê khai trên Cổng dịch vụ công với các tài liệu đã đính kèm hồ sơ xe điện tử.
  • Nếu thông tin được xác định là đúng và đầy đủ, cán bộ sẽ gửi thông báo cho chủ xe trên Cổng dịch vụ công để chủ xe tiến hành nộp lệ phí đăng ký tạm thời theo quy định.
  • Nếu có sai sót hoặc thông tin chưa đầy đủ, cán bộ sẽ thông báo rõ ràng trên Cổng dịch vụ công để chủ xe hiệu chỉnh, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu.
  • Sau khi chủ xe hoàn tất việc nộp lệ phí, cán bộ sẽ thực hiện các nghiệp vụ đăng ký xe tạm thời trên hệ thống đăng ký, quản lý xe, sau đó trình lãnh đạo duyệt và ký số Chứng nhận đăng ký xe tạm thời (bản điện tử). Kết quả sẽ được trả cho chủ xe trên Cổng dịch vụ công.

Trường hợp thực hiện dịch vụ công trực tuyến 1 phần hoặc trực tiếp

  • Cán bộ tiếp nhận hồ sơ đăng ký xe trực tuyến từ Cổng dịch vụ công (nếu có) hoặc tiếp nhận hồ sơ giấy tại cơ quan đăng ký xe.
  • Kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ của chủ xe và giấy tờ của xe theo quy định hiện hành, đồng thời đối chiếu các thông tin trên Giấy khai đăng ký xe với các giấy tờ gốc.
  • Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót, cán bộ sẽ ghi hướng dẫn cụ thể một lần vào phiếu hướng dẫn hồ sơ xe, nêu rõ các nội dung cần bổ sung, sau đó ký và ghi rõ họ tên, chịu trách nhiệm về hướng dẫn đó.
  • Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ theo quy định, cán bộ sẽ tiếp nhận và tiến hành làm thủ tục đăng ký.
  • Trong trường hợp giấy tờ của chủ xe mang đến có cả dữ liệu điện tử và chứng từ giấy, cán bộ đăng ký xe sẽ thu lại chứng từ giấy để lưu vào hồ sơ xe theo quy định, đảm bảo tính pháp lý và lưu trữ đầy đủ.

Bước 4: Kiểm tra và cấp biển số tạm thời

Sau khi hồ sơ được xác nhận hợp lệ, cán bộ sẽ kiểm tra thông tin của chủ xe trên hệ thống đăng ký, quản lý xe thông qua mã định danh của chủ xe. Tiếp theo, hệ thống sẽ thực hiện cấp biển số xe tạm thời theo thứ tự đã được quy định trên hệ thống. Biển số tạm thường có cấu trúc đặc biệt để phân biệt với biển số chính thức và có thời hạn sử dụng giới hạn.

Bước 5: Cấp giấy hẹn và hướng dẫn dịch vụ bưu chính

Cán bộ đăng ký xe sẽ cấp giấy hẹn cho chủ xe, ghi rõ thời gian và địa điểm trả kết quả. Nếu chủ xe có nhu cầu nhận Chứng nhận đăng ký và biển số xe tạm thời thông qua dịch vụ bưu chính công ích để tiết kiệm thời gian di chuyển, cán bộ sẽ hướng dẫn chủ xe làm thủ tục đăng ký dịch vụ và thanh toán phí với đơn vị bưu chính. Đây là tiện ích giúp chủ xe nhận kết quả thuận tiện hơn.

Bước 6: Thông báo, hướng dẫn nộp lệ phí

Chủ xe sẽ được thông báo và hướng dẫn nộp lệ phí đăng ký biển số tạm. Việc nộp lệ phí có thể thực hiện qua Cổng dịch vụ công (đối với hình thức trực tuyến toàn trình) hoặc nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe theo quy định hiện hành. Mức lệ phí sẽ tuân theo quy định của Bộ Tài chính, thường được cập nhật qua các Thông tư liên quan.

Bước 7: Thu giấy hẹn và trả kết quả

Sau khi hoàn tất tất cả các bước trên và đúng thời gian hẹn, chủ xe mang giấy hẹn đến bộ phận tiếp nhận và trả kết quả để nhận Chứng nhận đăng ký, biển số xe tạm thời. Trong trường hợp chủ xe đã đăng ký dịch vụ bưu chính, kết quả sẽ được chuyển phát đến địa chỉ đã đăng ký.

Thời gian giải quyết và lệ phí đăng ký biển số tạm

Hiểu rõ thời gian giải quyết và mức lệ phí sẽ giúp chủ xe chủ động sắp xếp công việc và chuẩn bị tài chính. Các quy định này được Bộ Công an và Bộ Tài chính ban hành, đảm bảo tính thống nhất trên toàn quốc.

Thời gian giải quyết thủ tục

Thời gian giải quyết thủ tục đăng ký biển số tạm có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào hình thức thực hiện:

  • Trường hợp thực hiện dịch vụ công trực tuyến toàn trình trên Cổng dịch vụ công: Sau khi người làm thủ tục kê khai giấy khai đăng ký xe tạm thời và nộp lệ phí theo quy định, cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra hồ sơ. Nếu hồ sơ bảo đảm hợp lệ, kết quả giải quyết thủ tục hành chính sẽ được trả trong thời hạn 08 giờ làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ từ Cổng dịch vụ công. Đây là hình thức nhanh chóng và tiện lợi nhất.
  • Trường hợp thực hiện dịch vụ công trực tuyến 1 phần hoặc trực tiếp: Thời gian giải quyết là 01 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Điều này đòi hỏi chủ xe phải đảm bảo hồ sơ của mình hoàn chỉnh ngay từ đầu để tránh kéo dài thời gian.

Lệ phí đăng ký biển số tạm

Lệ phí đăng ký biển số tạm sẽ được thu theo quy định của Bộ Tài chính. Cụ thể, Thông tư 60/2023/TT-BTC ngày 07/9/2023 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, miễn, quản lý lệ phí đăng ký, cấp biển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Mức phí này có thể thay đổi theo thời gian và từng loại phương tiện, vì vậy chủ xe nên tham khảo thông tin chi tiết trên các văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan đăng ký xe để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm thực hiện thủ tục. Việc nộp lệ phí là bắt buộc và là một trong những điều kiện để hoàn tất quy trình cấp biển số tạm.

Căn cứ pháp lý và các biểu mẫu liên quan

Việc đăng ký biển số tạm được thực hiện dựa trên một hệ thống các văn bản pháp luật chặt chẽ, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp. Nắm vững các căn cứ này giúp chủ xe hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như tính xác đáng của quy trình.

Các văn bản pháp luật chính

  1. Luật Giao thông đường bộ (Luật số 23/2008/QH12, ngày 13/11/2008): Đây là luật nền tảng, quy định chung về các hoạt động giao thông đường bộ, bao gồm việc đăng ký, quản lý phương tiện.
  2. Nghị định số 29/2018/NĐ-CP, ngày 05/3/2018 của Chính phủ: Quy định trình tự, thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản và xử lý đối với tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân. Liên quan đến việc xác định nguồn gốc tài sản, trong đó có xe cơ giới.
  3. Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23/4/2018 của Chính phủ: Về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính. Đây là cơ sở để các cơ quan đăng ký xe áp dụng quy trình giải quyết hồ sơ nhanh gọn, hiệu quả cho người dân.
  4. Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 của Chính phủ: Quy định về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch. Đảm bảo tính pháp lý của các giấy tờ trong hồ sơ đăng ký.
  5. Thông tư số 24/2023/TT-BCA ngày 01/7/2023 của Bộ Công an: Quy định về cấp, thu hồi đăng ký, biển số xe cơ giới. Đây là văn bản quan trọng nhất, trực tiếp quy định chi tiết về các trường hợp, điều kiện và hồ sơ cần thiết cho việc cấp biển số tạm.
  6. Thông tư số 25/2023/TT-BCA ngày 01/7/2023 của Bộ Công an: Quy định về quy trình nghiệp vụ cấp, thu hồi đăng ký, biển số xe cơ giới. Hướng dẫn cụ thể các bước thực hiện của cán bộ đăng ký xe.
  7. Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/4/2018 sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính: Quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Liên quan đến các giấy tờ chứng minh nguồn gốc xe nhập khẩu.
  8. Thông tư 60/2023/TT-BTC ngày 07/9/2023 của Bộ tài chính: Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, miễn, quản lý lệ phí đăng ký, cấp biển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Xác định cụ thể mức lệ phí mà chủ xe cần nộp.

Biểu mẫu sử dụng

Biểu mẫu chính được sử dụng trong quá trình đăng ký biển số tạm xe ô tôGiấy khai đăng ký xe Mẫu số ĐKX12, được ban hành kèm theo Thông tư số 24/2023/TT-BCA ngày 01/7/2023. Chủ xe có thể tải mẫu này từ Cổng dịch vụ công hoặc nhận trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe. Việc điền đầy đủ và chính xác thông tin vào mẫu này là yêu cầu bắt buộc.

Lưu ý quan trọng và câu hỏi thường gặp khi đăng ký biển số tạm

Để quá trình đăng ký biển số tạm diễn ra suôn sẻ, chủ xe cần lưu ý một số điểm quan trọng và có thể tham khảo các câu hỏi thường gặp.

Những lưu ý quan trọng

  • Kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ: Trước khi nộp, hãy chắc chắn rằng tất cả các giấy tờ đều hợp lệ, đầy đủ, không thiếu sót và được sắp xếp gọn gàng. Một lỗi nhỏ cũng có thể làm chậm trễ quá trình.
  • Điền thông tin chính xác: Giấy khai đăng ký xe và các biểu mẫu khác cần được điền thông tin một cách chính xác, trung thực. Mọi thông tin sai lệch có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc các vấn đề pháp lý sau này.
  • Theo dõi trạng thái hồ sơ: Đối với việc đăng ký trực tuyến, chủ xe nên thường xuyên kiểm tra trạng thái hồ sơ trên Cổng dịch vụ công để kịp thời bổ sung hoặc hiệu chỉnh nếu có yêu cầu từ cơ quan chức năng.
  • Thời hạn sử dụng biển số tạm: Biển số tạm có thời hạn sử dụng nhất định, thường là 30 ngày theo Thông tư 24/2023/TT-BCA. Chủ xe cần nắm rõ thời hạn này để tránh vi phạm khi hết hạn và phải thực hiện thủ tục đăng ký biển số chính thức kịp thời.
  • Nắm rõ quy định về lệ phí: Cập nhật mức lệ phí theo quy định mới nhất của Bộ Tài chính để chuẩn bị đủ tài chính khi thực hiện thủ tục.
  • Tìm hiểu địa điểm đăng ký: Xác định đúng Đội Cảnh sát giao thông Công an huyện/quận nơi xe dự kiến đăng ký chính thức hoặc nơi xe đang lưu trú để nộp hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Biển số tạm có giá trị trong bao lâu?
Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, chứng nhận đăng ký xe tạm thời có giá trị sử dụng trong thời hạn 30 ngày. Trường hợp xe hoạt động trong phạm vi hạn chế, xe đăng ký ở nước ngoài vào Việt Nam, xe tạm nhập tái xuất để dự hội nghị, hội chợ, triển lãm, thể dục thể thao, du lịch thì thời hạn giá trị của chứng nhận đăng ký xe tạm thời được ghi theo thời gian xe được phép ở Việt Nam hoặc thời gian diễn ra sự kiện.

2. Có thể gia hạn biển số tạm không?
Trong một số trường hợp đặc biệt và có lý do chính đáng, chủ xe có thể được xem xét gia hạn. Tuy nhiên, việc gia hạn không phải là quyền lợi mặc định mà phải tuân theo quy định cụ thể của cơ quan đăng ký xe.

3. Biển số tạm có cho phép xe di chuyển liên tỉnh không?
Có. Biển số tạm cho phép xe được lưu thông hợp pháp trên đường bộ trong phạm vi toàn quốc theo đúng mục đích và thời hạn được cấp, trừ khi có quy định hạn chế cụ thể ghi trên giấy phép.

4. Cần làm gì sau khi hết hạn biển số tạm?
Khi biển số tạm hết hạn, chủ xe phải hoàn tất thủ tục đăng ký xe chính thức. Nếu xe vẫn chưa đủ điều kiện đăng ký chính thức và không thuộc các trường hợp đặc biệt được gia hạn, xe sẽ không được phép lưu thông trên đường.

5. Nếu bị mất biển số tạm hoặc chứng nhận đăng ký tạm thì làm thế nào?
Chủ xe cần nhanh chóng thông báo cho cơ quan công an nơi gần nhất và làm thủ tục cấp lại theo quy định, tương tự như việc cấp lại giấy tờ xe thông thường.

Việc nắm rõ các thông tin này sẽ giúp chủ xe hoàn tất thủ tục đăng ký biển số tạm xe ô tô một cách nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp luật giao thông.

Biển số tạm xe ô tô đóng vai trò là cầu nối pháp lý giúp các phương tiện chưa hoàn tất thủ tục đăng ký chính thức hoặc phục vụ mục đích đặc thù có thể lưu thông an toàn trên đường bộ. Việc hiểu rõ các trường hợp áp dụng, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tuân thủ quy trình đăng ký chi tiết sẽ giúp chủ xe tiết kiệm thời gian, công sức và tránh được các rủi ro pháp lý. Với sự hỗ trợ của Cổng dịch vụ công, quá trình đăng ký biển số tạm xe ô tô ngày càng trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *