Trên xe ô tô, hệ thống lọc đóng vai trò vô cùng quan trọng, hoạt động thầm lặng để bảo vệ các bộ phận cốt lõi và đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu. Việc hiểu rõ về các loại lọc trên xe ô tô, công dụng cụ thể của chúng, cũng như lịch trình bảo dưỡng khuyến nghị là kiến thức cơ bản mà mọi chủ xe cần nắm vững. Từ việc giữ sạch không khí trong khoang lái đến việc bảo vệ động cơ khỏi cặn bẩn, mỗi loại lọc đều có chức năng riêng biệt, góp phần duy trì tuổi thọ và sự an toàn cho chiếc xe của bạn. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ đi sâu vào từng loại lọc thiết yếu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất.
Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Lọc Trên Ô Tô
Hệ thống lọc trên ô tô không chỉ đơn thuần là những chi tiết nhỏ mà chúng còn là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ các hệ thống phức tạp và đắt tiền của xe. Giống như các cơ quan nội tạng của con người cần được bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại, động cơ, hệ thống điều hòa, và hộp số cũng cần được giữ sạch để hoạt động hiệu quả. Khi một bộ lọc bị tắc nghẽn hoặc xuống cấp, nó sẽ gây ra một chuỗi các vấn đề tiềm ẩn, từ giảm hiệu suất vận hành, tăng mức tiêu thụ nhiên liệu cho đến hư hỏng nghiêm trọng các bộ phận chính của xe.
Việc thay thế các loại lọc định kỳ là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng xe. Nhiều chủ xe thường bỏ qua hoặc không coi trọng việc này, nhưng hậu quả có thể rất tốn kém. Một bộ lọc không khí động cơ bị bẩn có thể làm giảm công suất và tăng lượng khí thải. Lọc dầu bị tắc sẽ khiến dầu không được tuần hoàn và làm sạch đúng cách, dẫn đến mài mòn động cơ. Tương tự, lọc điều hòa bị bẩn không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng không khí mà còn giảm hiệu quả làm mát của hệ thống điều hòa. Hiểu được tầm quan trọng này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn để bảo vệ chiếc xe của mình.
Lọc Gió Điều Hòa (Cabin Air Filter)
Lọc gió điều hòa, hay còn gọi là lọc gió cabin (tiếng Anh là Cabin Air Filter), là một thành phần thiết yếu trong hệ thống điều hòa không khí của xe ô tô, chịu trách nhiệm chính trong việc cải thiện chất lượng không khí mà bạn hít thở bên trong khoang lái. Lọc này không chỉ đơn thuần là một tấm lưới chắn bụi, mà còn là một hàng rào bảo vệ sức khỏe cho người ngồi trên xe. Nó được thiết kế để giữ lại các hạt bụi bẩn, phấn hoa, côn trùng nhỏ, lá cây và các chất gây dị ứng khác từ không khí bên ngoài trước khi chúng xâm nhập vào cabin thông qua hệ thống thông gió.
Công dụng của lọc gió điều hòa vượt xa việc chỉ lọc bụi thông thường. Với sự phát triển của công nghệ, nhiều loại lọc gió điều hòa hiện đại còn được tích hợp thêm than hoạt tính. Lớp than hoạt tính này có khả năng hấp thụ các mùi khó chịu từ bên ngoài như mùi khí thải, mùi xăng dầu, mùi thuốc lá, và thậm chí là một số hóa chất độc hại, giúp không khí trong xe luôn trong lành và dễ chịu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có tiền sử dị ứng, hen suyễn hoặc sống trong các khu vực có mức độ ô nhiễm không khí cao.
Lọc gió điều hòa thường được bố trí ở khu vực cabin của xe ô tô, phổ biến nhất là phía sau hộc đựng đồ phía trước ghế hành khách (gloves compartment), hoặc đôi khi nằm dưới táp-lô, gần khu vực chân người lái. Vị trí này cho phép lọc thu nhận không khí trực tiếp từ bên ngoài trước khi nó được xử lý và thổi vào cabin. Vì phải đối mặt trực tiếp với môi trường bên ngoài, lọc điều hòa rất nhanh bị tắc nghẽn bởi bụi bẩn và các tạp chất.
Các dấu hiệu cho thấy lọc gió điều hòa của bạn cần được kiểm tra hoặc thay thế bao gồm: luồng gió từ cửa gió điều hòa yếu đi đáng kể, dù bạn đã chỉnh quạt ở tốc độ cao; xuất hiện mùi hôi khó chịu, ẩm mốc khi bật điều hòa; hoặc kính xe dễ bị mờ, đặc biệt khi trời mưa hoặc độ ẩm cao. Nếu để tình trạng này kéo dài, không chỉ chất lượng không khí bị ảnh hưởng mà còn làm tăng tải cho quạt gió, gây tốn điện năng và tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng hệ thống điều hòa.
Về định kỳ bảo dưỡng, khuyến nghị chung là bạn nên kiểm tra lọc gió điều hòa sau mỗi 5.000 km và thay thế sau mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng sử dụng, tùy điều kiện nào đến trước. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên di chuyển trong môi trường nhiều bụi bẩn, ô nhiễm (như công trường, đường đất), việc kiểm tra và thay thế có thể cần thực hiện sớm hơn. Bạn có thể tự vệ sinh lọc điều hòa bằng cách tháo ra và dùng khí nén xịt sạch bụi bẩn. Tuy nhiên, nếu lọc đã quá bẩn, rách, hoặc bị ẩm mốc, việc thay thế bằng lọc mới là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả lọc tối ưu và sức khỏe cho người ngồi trong xe. Các loại lọc than hoạt tính thường có giá thành cao hơn nhưng mang lại hiệu quả lọc mùi và hấp thụ tạp chất tốt hơn so với lọc giấy thông thường.
Lọc Dầu Động Cơ (Engine Oil Filter)
Lọc dầu động cơ, còn được gọi là lọc nhớt (tiếng Anh là Engine Oil Filter hoặc ASSY OIL FILTER), là một trong những bộ phận quan trọng nhất đối với sức khỏe và tuổi thọ của động cơ xe ô tô. Chức năng chính của lọc dầu động cơ là loại bỏ các tạp chất và cặn bẩn từ dầu nhớt, giữ cho dầu luôn sạch sẽ trong quá trình tuần hoàn và bôi trơn các chi tiết máy. Dầu nhớt sạch là yếu tố then chốt giúp động cơ hoạt động trơn tru, giảm ma sát, tản nhiệt hiệu quả và ngăn ngừa sự mài mòn sớm của các bộ phận bên trong.
Trong quá trình hoạt động của động cơ, dầu nhớt liên tục tiếp xúc với nhiệt độ cao và áp suất lớn, đồng thời thu thập các hạt mạt kim loại nhỏ li ti sinh ra do quá trình ma sát giữa các bộ phận, bụi bẩn từ không khí lọt vào, cặn carbon do quá trình đốt cháy không hoàn toàn, và các sản phẩm phụ của quá trình oxy hóa dầu. Nếu không có lọc dầu, tất cả những tạp chất này sẽ tích tụ và tuần hoàn khắp động cơ, gây ra hiện tượng mài mòn các bề mặt kim loại như trục khuỷu, bạc lót, cam, xéc-măng… Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất động cơ mà còn dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng, tốn kém chi phí sửa chữa.
Cấu tạo cơ bản của một lọc dầu động cơ bao gồm một vỏ kim loại bên ngoài, một lõi lọc làm bằng giấy hoặc sợi tổng hợp được xếp li dày đặc để tăng diện tích bề mặt lọc, van an toàn (by-pass valve) và van chống chảy ngược (anti-drain back valve). Van an toàn có tác dụng cho phép dầu đi qua trực tiếp nếu lõi lọc bị tắc hoàn toàn, đảm bảo động cơ vẫn được bôi trơn trong trường hợp khẩn cấp, dù là bằng dầu bẩn. Van chống chảy ngược giúp giữ dầu trong lọc khi động cơ tắt, đảm bảo dầu có thể bôi trơn ngay lập tức khi khởi động lại xe.
Các dấu hiệu nhận biết lọc dầu động cơ có vấn đề thường không rõ ràng ngay lập tức, nhưng có thể bao gồm đèn báo áp suất dầu sáng trên bảng điều khiển, động cơ phát ra tiếng ồn lạ (như tiếng gõ), hoặc đơn giản là lọc đã quá thời hạn thay thế. Việc thay lọc dầu định kỳ là điều bắt buộc. Thông thường, cứ sau 2 lần thay dầu động cơ thì bạn nên thay lọc dầu 1 lần. Chu kỳ thay dầu động cơ thường dao động từ 5.000 km đến 10.000 km hoặc 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào loại dầu sử dụng (dầu khoáng, bán tổng hợp hay tổng hợp hoàn toàn) và khuyến nghị của nhà sản xuất xe.
Việc sử dụng lọc dầu kém chất lượng hoặc không thay thế đúng hẹn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Lọc kém chất lượng có thể không lọc được các hạt nhỏ, hoặc vật liệu lọc dễ bị rách, khiến các tạp chất trực tiếp vào động cơ. Lọc bị tắc nghẽn sẽ giảm áp suất dầu, gây thiếu dầu bôi trơn, hoặc kích hoạt van an toàn, cho phép dầu bẩn lưu thông, gây hại cho các chi tiết máy. Do đó, việc lựa chọn lọc dầu chính hãng hoặc có chất lượng tương đương, cùng với việc tuân thủ lịch trình thay thế, là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của động cơ.
Dưới đây là một số thành phần liên quan đến lọc dầu động cơ thường gặp:
- Lõi lọc nhớt (OIL FILTER ELEMENT / SPIN ON)
- Bầu lọc dầu (ASSY OIL FILTER COMPLETE)
- Bầu lọc nhớt (HEAD & LUBE FILTER ASSY.SPIN ON)
- Bộ lọc nhớt ống thở (ASSY. OIL SEPARATOR)
Lọc Nhiên Liệu (Fuel Filter)
Lọc nhiên liệu là một thành phần quan trọng trong hệ thống cấp nhiên liệu của xe ô tô, có nhiệm vụ chính là loại bỏ các tạp chất có hại, cặn bẩn, và đặc biệt là nước khỏi nhiên liệu (xăng hoặc dầu diesel) trước khi nó được đưa đến động cơ. Mục tiêu là đảm bảo rằng chỉ có nhiên liệu sạch và tinh khiết mới được phun vào buồng đốt, từ đó bảo vệ hệ thống phun nhiên liệu nhạy cảm và duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu của động cơ.
Đối với các loại động cơ hiện nay, nhiên liệu chủ yếu là xăng hoặc diesel. Mỗi loại động cơ sẽ sử dụng loại lọc nhiên liệu tương ứng: lọc xăng cho động cơ máy xăng và lọc diesel cho động cơ máy dầu. Hệ thống phun nhiên liệu hiện đại, đặc biệt là các hệ thống phun trực tiếp (Direct Injection) hoặc Common Rail Diesel (CRD), có các kim phun với lỗ phun cực nhỏ và áp suất rất cao. Dù chỉ một hạt bụi nhỏ cũng có thể làm tắc kim phun, gây ra hiện tượng phun kém, giảm công suất, tăng tiêu thụ nhiên liệu, hoặc thậm chí là hư hỏng kim phun, bơm cao áp – những chi tiết có chi phí sửa chữa rất đắt đỏ.
Đặc biệt đối với động cơ Diesel, hệ thống lọc nhiên liệu thường phức tạp hơn với hai cấp độ lọc: lọc thô và lọc tinh, cùng với một bộ phận tách nước.
- Lọc thô nhiên liệu (Pre-Filter): Thường đặt gần bình nhiên liệu hoặc trên đường ống cấp nhiên liệu, có nhiệm vụ loại bỏ các tạp chất lớn hơn và nước trước khi nhiên liệu đi đến bơm.
- Lọc tinh nhiên liệu (Fuel Filter Element): Nằm gần động cơ hơn, đảm bảo lọc sạch các hạt nhỏ li ti mà lọc thô chưa giữ lại được.
- Bộ tách nước (Fuel-Water Separator): Đây là một bộ phận cực kỳ quan trọng đối với động cơ diesel, vì nước lẫn trong dầu diesel có thể gây ăn mòn và hư hỏng nghiêm trọng cho hệ thống phun. Bộ tách nước giúp phân tách và loại bỏ nước khỏi nhiên liệu.
Chất lượng nhiên liệu tại một số thị trường, bao gồm Việt Nam, có thể không được đảm bảo tuyệt đối, với nguy cơ lẫn tạp chất và nước cao hơn. Điều này làm cho vai trò của lọc nhiên liệu càng trở nên quan trọng và đòi hỏi việc thay thế sớm hơn so với định kỳ tiêu chuẩn.
Các dấu hiệu cho thấy lọc nhiên liệu của bạn có thể đang gặp vấn đề bao gồm: động cơ hoạt động không ổn định, giật cục khi tăng tốc; xe khó khởi động hoặc mất nhiều thời gian hơn để khởi động; giảm công suất động cơ đáng kể; hoặc thậm chí là chết máy đột ngột khi đang di chuyển. Những triệu chứng này xảy ra do nhiên liệu không được cung cấp đủ hoặc không đủ sạch cho động cơ.
Tần suất thay thế lọc nhiên liệu thường được khuyến nghị khoảng 40.000 km đến 80.000 km hoặc mỗi 2-4 năm, tùy thuộc vào nhà sản xuất và chất lượng nhiên liệu bạn sử dụng. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên đổ nhiên liệu ở những cây xăng không đảm bảo, hoặc phát hiện các triệu chứng kể trên, việc kiểm tra và thay thế sớm là cần thiết. Đối với xe diesel có bộ tách nước, việc xả nước khỏi bộ tách nước định kỳ cũng rất quan trọng.
Một số thành phần lọc nhiên liệu phổ biến:
- Lọc thô nhiên liệu (ASSY FILTER ELEMENT / PRE-FILTER)
- Lõi lọc nhiên liệu có bao gồm phớt chữ O (ASSY FILTER ELEMENT WITH O RING)
- Cụm lọc nhiên liệu bao gồm cảm biến báo nước lẫn trong nhiên liệu (ASSY FUEL FILTER WITH SENSOR)
- Lõi lọc nhiên liệu (FUEL FILTER ELEMENT)
- Tổng thành cụm lọc nhiên liệu (ASSY FUEL FILTER)
- Tổng thành cụm lọc tách nước khỏi nhiên liệu (FUEL – WATER SEPERATOR SPIN ON)
Lọc Gió Động Cơ (Engine Air Filter)
Lọc gió động cơ (tiếng Anh là Air Cleaner hay Air Filter) là một trong những bộ phận cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ động cơ và tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Đúng như tên gọi của nó, lọc gió động cơ có tác dụng lọc sạch không khí từ môi trường bên ngoài trước khi đưa vào buồng đốt của động cơ. Đây là yếu tố sống còn bởi vì động cơ hoạt động dựa trên phản ứng cháy giữa nhiên liệu (xăng hoặc dầu diesel) và oxy trong không khí. Để phản ứng cháy diễn ra hoàn hảo và đạt hiệu suất cao nhất, không khí đi vào phải hoàn toàn sạch sẽ, không lẫn tạp chất.
Môi trường không khí xung quanh chúng ta chứa rất nhiều bụi bẩn, cát, phấn hoa, côn trùng và các hạt tạp chất nhỏ li ti khác. Nếu những tạp chất này không được lọc sạch mà đi thẳng vào động cơ, chúng sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các hạt bụi cứng có thể gây mài mòn các chi tiết động cơ nhạy cảm như pít-tông, xi-lanh, và xéc-măng, dẫn đến giảm áp suất nén, tăng khe hở và làm giảm tuổi thọ động cơ một cách đáng kể. Hơn nữa, sự hiện diện của tạp chất trong không khí cũng ảnh hưởng đến quá trình đốt cháy nhiên liệu, khiến phản ứng cháy không được hoàn toàn và sạch sẽ.
Khi quá trình đốt cháy không hiệu quả, công suất của động cơ sẽ giảm sút rõ rệt, xe trở nên yếu hơn, đặc biệt khi cần tăng tốc hoặc leo dốc. Đồng thời, lượng nhiên liệu tiêu thụ cũng sẽ tăng lên do động cơ phải làm việc nhiều hơn để tạo ra cùng một lượng công suất. Khí thải ra môi trường cũng sẽ chứa nhiều chất độc hại hơn. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng đến môi trường và có thể khiến xe không đạt tiêu chuẩn kiểm định khí thải.
Cấu tạo của lọc gió động cơ thường bao gồm một lõi lọc làm bằng giấy hoặc sợi tổng hợp được xếp li dày đặc, đặt trong một khung nhựa hoặc kim loại. Lõi lọc này có khả năng giữ lại các hạt bụi lớn và nhỏ một cách hiệu quả.
Các dấu hiệu cho thấy lọc gió động cơ cần được kiểm tra hoặc thay thế bao gồm: động cơ hoạt động ì ạch, giảm công suất, tăng tốc kém; mức tiêu thụ nhiên liệu tăng bất thường; động cơ phát ra tiếng ồn lớn hơn bình thường; hoặc khi nhìn trực tiếp vào lọc gió, thấy nó bị bám đầy bụi bẩn, chuyển màu sẫm. Việc vệ sinh hoặc thay thế lọc gió động cơ định kỳ là một bước bảo dưỡng đơn giản nhưng mang lại lợi ích rất lớn.
Về định kỳ bảo dưỡng, thông thường lọc gió động cơ nên được kiểm tra sau mỗi 5.000 km và thay thế sau mỗi 15.000 km đến 30.000 km hoặc 1-2 năm sử dụng, tùy thuộc vào điều kiện môi trường bạn di chuyển. Nếu bạn thường xuyên lái xe trong khu vực nhiều bụi bẩn (ví dụ: đường đất, công trường), việc kiểm tra và thay thế cần được thực hiện thường xuyên hơn. Bạn có thể tự vệ sinh lọc gió bằng cách tháo ra và dùng khí nén xịt sạch bụi từ trong ra ngoài (theo chiều ngược với chiều gió đi vào động cơ). Tuy nhiên, đối với lọc giấy, việc xịt khí nén quá mạnh có thể làm hỏng cấu trúc lọc, nên tốt nhất là thay mới khi lọc đã quá bẩn.
Một số thành phần liên quan đến lọc gió động cơ:
- Bộ lọc gió (ASSY AIR CLEANER / FLEETGUARD)
- Lõi lọc gió chính (AIR FILTER ELEMENT PRIMARY)
- Lõi trong lõi lọc gió (AIR FILTER ELEMENT SAFETY)
- Lõi lọc gió phụ (ELEM.AIR CLEANER SAFETY)
- Tổng thành lọc gió (ASSY AIR CLEANER)
- Bầu lọc khí xả (ASSY CATCON WITH BOTH SIDE HEAT SHIELD)
- Bầu lọc gió (ASSY. AIR FILTER OFFER DRAWING)
- Lõi lọc gió (AIR FILTER ELEMENT)
- Vỏ (nắp) lọc gió (ASSY AIR CLEANER)
- Tổng thành lọc gió bao gồm cả phớt (ASSY. AIR FILTER WITH SEALING PLUG)
Lọc Dầu Hộp Số (Transmission Fluid Filter)
Lọc dầu hộp số là một bộ phận thường bị bỏ qua trong quy trình bảo dưỡng xe của nhiều chủ xe, nhưng nó lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống truyền động. Hộp số tự động, với cấu tạo phức tạp gồm nhiều bánh răng, ly hợp và van thủy lực, cần được bôi trơn và làm mát bằng dầu hộp số (transmission fluid) sạch. Lọc dầu hộp số có nhiệm vụ loại bỏ các mạt kim loại nhỏ, cặn bẩn và các hạt tạp chất khác sinh ra trong quá trình vận hành của hộp số.
Trong quá trình hộp số hoạt động, các chi tiết kim loại sẽ chịu ma sát và mài mòn, tạo ra các hạt kim loại li ti. Các đĩa ly hợp cũng có thể tạo ra các hạt vật liệu ma sát nhỏ. Nếu những tạp chất này không được lọc sạch, chúng sẽ tuần hoàn cùng với dầu hộp số, gây mài mòn thêm các bộ phận khác, làm tắc nghẽn các đường dầu nhỏ bên trong van điều khiển (valve body) và làm giảm hiệu quả truyền tải lực. Tình trạng này có thể dẫn đến hộp số hoạt động không trơn tru, sang số giật cục, trượt số, hoặc thậm chí là hư hỏng nghiêm trọng các bộ phận bên trong hộp số.
Cấu tạo của lọc dầu hộp số thường đơn giản hơn so với lọc dầu động cơ, thường bao gồm một tấm lưới lọc hoặc lõi lọc làm từ vật liệu sợi tổng hợp hoặc giấy, được đặt trong một khung kim loại hoặc nhựa. Lọc này thường nằm bên trong chảo dầu hộp số (transmission pan), tiếp xúc trực tiếp với dầu hộp số.
Các dấu hiệu nhận biết lọc dầu hộp số có vấn đề thường liên quan trực tiếp đến hoạt động của hộp số:
- Sang số giật cục hoặc không mượt mà: Khi hộp số chuyển số không còn êm ái như trước, có thể cảm nhận rõ sự giật cục.
- Hộp số trượt số: Động cơ tăng vòng tua nhưng xe không tăng tốc tương ứng, hoặc số không vào đúng vị trí.
- Tiếng ồn lạ từ hộp số: Các tiếng rít, tiếng gõ có thể xuất hiện khi hộp số hoạt động.
- Mùi khét của dầu hộp số: Dầu hộp số bị bẩn quá mức hoặc quá nhiệt có thể tạo ra mùi khét.
Tần suất thay thế lọc dầu hộp số thường đi kèm với việc thay dầu hộp số. Chu kỳ này dao động khá rộng, từ khoảng 40.000 km đến 100.000 km hoặc 2-5 năm, tùy thuộc vào khuyến nghị của nhà sản xuất xe, loại hộp số (số tự động thông thường, CVT, ly hợp kép) và điều kiện vận hành. Nhiều nhà sản xuất khuyến nghị thay dầu hộp số ở mốc 60.000 km đến 80.000 km cho điều kiện sử dụng thông thường. Việc thay lọc dầu hộp số thường yêu cầu tháo chảo dầu hộp số, vì vậy đây là công việc nên được thực hiện bởi thợ chuyên nghiệp. Bỏ qua việc thay lọc dầu hộp số có thể dẫn đến những sửa chữa hộp số tốn kém hơn rất nhiều so với chi phí thay lọc và dầu định kỳ.
Lọc Nước Làm Mát (Coolant Filter)
Lọc nước làm mát (Coolant Filter) không phải là bộ phận phổ biến trên tất cả các loại xe du lịch hiện đại, nhưng lại khá quen thuộc trên các dòng xe tải nặng, xe buýt, xe công trình hoặc một số loại động cơ diesel cỡ lớn. Chức năng chính của lọc nước làm mát là giữ cho hệ thống làm mát sạch sẽ, loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn, gỉ sét và các chất lắng đọng khác có thể tích tụ trong dung dịch làm mát.
Trong quá trình vận hành, hệ thống làm mát có thể hình thành cặn gỉ do quá trình oxy hóa các chi tiết kim loại, hoặc do sử dụng nước không tinh khiết. Những cặn bẩn này nếu không được loại bỏ sẽ làm tắc nghẽn các đường ống dẫn, bộ tản nhiệt (radiator) và két làm mát, gây giảm hiệu quả tản nhiệt của động cơ. Khi động cơ không được làm mát đầy đủ, nó sẽ hoạt động ở nhiệt độ cao hơn mức cho phép, dẫn đến nguy cơ quá nhiệt, làm hỏng gioăng mặt máy, biến dạng các chi tiết động cơ, và thậm chí là hư hỏng nặng động cơ.
Ngoài việc lọc cơ học, nhiều loại lọc nước làm mát còn chứa các chất phụ gia hóa học (SCA – Supplemental Coolant Additives). Các chất phụ gia này được giải phóng từ từ vào dung dịch làm mát để bổ sung cho các chất chống ăn mòn và chống tạo cặn đã cạn kiệt theo thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng đối với động cơ diesel hạng nặng, nơi các khoang làm mát có thể bị ăn mòn và hư hại do hiện tượng xâm thực (cavitation erosion) gây ra bởi rung động.
Lọc nước làm mát thường được lắp đặt trên đường ống dẫn nước làm mát, thường là một bộ phận hình trụ nằm trên một trong các đường ống hồi về từ bộ tản nhiệt hoặc gần động cơ.
Các dấu hiệu cần kiểm tra lọc nước làm mát (trên các xe có trang bị) bao gồm:
- Động cơ có dấu hiệu quá nhiệt.
- Dung dịch làm mát có màu lạ, nhiều cặn bẩn.
- Hệ thống làm mát hoạt động kém hiệu quả.
Tần suất thay thế lọc nước làm mát thường được quy định theo giờ hoạt động của động cơ hoặc theo số km di chuyển, và thường được thay thế cùng với việc bảo dưỡng hoặc thay thế dung dịch làm mát định kỳ. Việc duy trì hệ thống làm mát sạch sẽ và hoạt động hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, đặc biệt là đối với các loại xe phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Lựa Chọn Lọc Phụ Tùng Và Lưu Ý Khi Thay Thế
Việc lựa chọn đúng loại lọc và thực hiện quy trình thay thế chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động của các loại lọc trên xe ô tô và bảo vệ chiếc xe của bạn. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại lọc phụ tùng, từ lọc chính hãng (OEM – Original Equipment Manufacturer) đến các sản phẩm của các nhà sản xuất phụ tùng độc lập (Aftermarket) với nhiều mức giá và chất lượng khác nhau.
Lựa Chọn Lọc Phụ Tùng
- Lọc chính hãng (OEM): Đây là những bộ lọc được sản xuất bởi nhà cung cấp ban đầu cho nhà sản xuất xe. Chúng đảm bảo chất lượng, độ tương thích và hiệu suất cao nhất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất xe. Ưu điểm là đáng tin cậy, nhưng giá thành thường cao hơn.
- Lọc chất lượng tương đương (Aftermarket cao cấp): Có rất nhiều thương hiệu phụ tùng uy tín sản xuất lọc với chất lượng tương đương hoặc thậm chí tốt hơn lọc OEM. Các thương hiệu này thường có lịch sử lâu đời và được kiểm nghiệm chặt chẽ. Đây là một lựa chọn tốt về chất lượng và giá cả cân đối.
- Lọc không rõ nguồn gốc/kém chất lượng: Tránh sử dụng các loại lọc giá rẻ, không rõ nguồn gốc. Những loại này thường có vật liệu lọc kém, cấu tạo không chắc chắn, không đáp ứng được các tiêu chuẩn lọc cần thiết. Việc sử dụng lọc kém chất lượng có thể dẫn đến:
- Hiệu quả lọc kém: Không loại bỏ được tạp chất, gây hại cho động cơ và các hệ thống khác.
- Tuổi thọ ngắn: Nhanh bị tắc nghẽn, rách hỏng, yêu cầu thay thế sớm hơn.
- Nguy cơ hư hỏng: Lõi lọc có thể bị vỡ, các mảnh vỡ đi vào hệ thống và gây hư hại nghiêm trọng.
Khi chọn lọc, hãy luôn kiểm tra thông tin về loại xe, đời xe và mã phụ tùng tương thích để đảm bảo bạn mua đúng sản phẩm. Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc kỹ thuật viên có kinh nghiệm tại Sài Gòn Xe Hơi để nhận được lời khuyên tốt nhất.
Lưu Ý Khi Thay Thế
- Tuân thủ lịch bảo dưỡng: Luôn tuân thủ lịch trình thay thế khuyến nghị của nhà sản xuất xe. Lịch trình này thường được ghi trong sách hướng dẫn sử dụng xe. Điều kiện vận hành khắc nghiệt (nhiều bụi, kẹt xe, chạy quãng đường ngắn) có thể yêu cầu thay thế sớm hơn.
- Thực hiện đúng quy trình: Mỗi loại lọc có quy trình thay thế riêng.
- Lọc dầu động cơ: Cần xả hết dầu cũ, siết chặt lọc mới đúng mô-men xoắn, đổ đúng loại và đủ lượng dầu mới.
- Lọc nhiên liệu: Cần xả áp suất hệ thống nhiên liệu trước khi tháo để tránh nguy hiểm.
- Lọc gió động cơ/điều hòa: Khá đơn giản, nhưng cần đảm bảo lắp đúng chiều và kín khít.
- Lọc dầu hộp số: Thường phức tạp hơn, yêu cầu tháo chảo dầu và cần được thực hiện bởi thợ chuyên nghiệp.
- Kiểm tra tổng thể: Khi thay thế lọc, đây là cơ hội tốt để kiểm tra các bộ phận liên quan khác như đường ống, vỏ lọc, gioăng, vòng đệm để phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.
- Bảo vệ môi trường: Xử lý các loại lọc và dầu cũ đúng cách, không xả ra môi trường. Đưa đến các trung tâm bảo dưỡng hoặc điểm thu gom chất thải nguy hại.
Việc chủ động kiểm tra và thay thế các loại lọc trên xe ô tô định kỳ không chỉ giúp xe vận hành hiệu quả hơn, tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải mà còn kéo dài đáng kể tuổi thọ của động cơ và các hệ thống quan trọng khác. Đây là một khoản đầu tư nhỏ nhưng mang lại lợi ích lớn trong dài hạn cho chiếc xe của bạn.
Hệ thống lọc trên xe ô tô đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì hiệu suất, độ tin cậy và tuổi thọ của xe. Từ lọc gió động cơ đảm bảo không khí sạch cho quá trình đốt cháy, lọc dầu động cơ giữ cho dầu bôi trơn luôn tinh khiết, lọc nhiên liệu bảo vệ hệ thống cấp nhiên liệu tinh vi, cho đến lọc gió điều hòa mang lại không khí trong lành trong cabin và lọc dầu hộp số bảo vệ hệ thống truyền động, mỗi loại lọc đều thực hiện một nhiệm vụ quan trọng. Việc hiểu rõ về các loại lọc trên xe ô tô và tuân thủ lịch trình bảo dưỡng, thay thế định kỳ là chìa khóa để giữ cho chiếc xe của bạn luôn hoạt động trơn tru, hiệu quả và an toàn trên mọi hành trình. Đừng bao giờ đánh giá thấp vai trò của những chi tiết nhỏ này, chúng chính là những người hùng thầm lặng bảo vệ “trái tim” của xế yêu.