Đọc Biển Số Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z Theo Quy Định Mới Nhất

Hướng dẫn đọc biển số xe ô tô thông dụng tại Việt Nam

Việc đọc biển số xe ô tô không chỉ là một kỹ năng hữu ích mà còn là chìa khóa để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, loại hình sở hữu và các quy định pháp luật liên quan đến phương tiện giao thông tại Việt Nam. Mỗi ký tự, con số trên biển số đều mang một ý nghĩa riêng, được quy định chặt chẽ bởi pháp luật. Bài viết này của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về cách giải mã biển số xe ô tô theo các quy định mới nhất, giúp bạn dễ dàng nắm bắt mọi thông tin ẩn chứa sau những con số và chữ cái.

Tổng Quan Về Biển Số Xe Ô Tô Tại Việt Nam

Biển số xe ô tô không chỉ đơn thuần là dãy ký tự định danh mà còn là tấm gương phản ánh nhiều thông tin quan trọng về chiếc xe và chủ sở hữu. Việc hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của chúng là điều cần thiết cho mọi người tham gia giao thông.

Cơ Sở Pháp Lý Hiện Hành: Thông Tư 24/2023/TT-BCA

Trước đây, việc đăng ký và quản lý biển số xe ô tô được quy định bởi Thông tư số 15/2014/TT-BCA. Tuy nhiên, từ ngày 15 tháng 8 năm 2023, Thông tư số 24/2023/TT-BCA của Bộ Công an chính thức có hiệu lực, mang đến nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt là quy định về biển số định danh. Thông tư này là cơ sở pháp lý chính xác nhất hiện nay để bạn có thể đọc biển số xe ô tô một cách chính xác. Đây là một bước tiến nhằm tăng cường quản lý phương tiện và minh bạch hóa thông tin.

Cấu Trúc Chung Của Biển Số Xe Ô Tô

Một biển số xe ô tô tại Việt Nam thường có cấu trúc cơ bản bao gồm ba phần chính: mã số địa phương, sê-ri đăng ký và nhóm số tự nhiên.

  • Mã số địa phương: Đây là hai chữ số đầu tiên, biểu thị tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương nơi chiếc xe được đăng ký. Mỗi tỉnh/thành phố có một mã số riêng biệt, giúp dễ dàng nhận biết nguồn gốc của phương tiện.
  • Sê-ri đăng ký: Bao gồm một hoặc hai chữ cái (ví dụ: A, B, C… hoặc AA, AB, AC…). Phần này thường được dùng để phân loại loại xe (ô tô, xe máy) hoặc thứ tự đăng ký trong cùng một địa phương.
  • Nhóm số tự nhiên: Là dãy số cuối cùng, thường gồm năm chữ số (ví dụ: 123.45). Đây là số thứ tự đăng ký xe và được cấp theo nguyên tắc tăng dần.

Ý Nghĩa Của Từng Thành Phần Biển Số

Mỗi thành phần trên biển số đều có ý nghĩa nhất định. Mã số địa phương giúp xác định khu vực quản lý. Sê-ri đăng ký không chỉ là ký hiệu thứ tự mà còn có thể chứa các mã đặc biệt, chỉ rõ mục đích sử dụng hoặc đối tượng sở hữu. Ví dụ, một số sê-ri chỉ dành cho xe cá nhân, trong khi những sê-ri khác dành cho xe của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, hoặc các đối tượng đặc biệt. Nhóm số tự nhiên là duy nhất cho mỗi xe trong cùng một sê-ri và địa phương, đảm bảo tính riêng biệt của từng phương tiện. Khi kết hợp lại, các thành phần này giúp chúng ta đọc biển số xe ô tô và hiểu rõ hồ sơ pháp lý của nó.

Phân Loại Và Cách Đọc Biển Số Xe Ô Tô Theo Màu Sắc Và Ký Hiệu Chuyên Dụng

Màu sắc và các ký hiệu đặc biệt trên biển số xe ô tô không chỉ làm đẹp mà còn là dấu hiệu quan trọng để phân biệt các loại xe và mục đích sử dụng khác nhau.

Biển Số Nền Màu Xanh, Chữ Và Số Màu Trắng (Biển Công Vụ)

Đây là loại biển số dành cho các xe thuộc sở hữu của cơ quan nhà nước và các tổ chức công lập.

  • Đối tượng cấp: Bao gồm xe của các cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn phòng Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp. Ngoài ra, Công an nhân dân, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban An toàn giao thông quốc gia, Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện cũng sử dụng loại biển này. Các tổ chức chính trị xã hội, đơn vị sự nghiệp công lập (trừ Trung tâm đào tạo sát hạch lái xe công lập) và Ban quản lý dự án có chức năng quản lý nhà nước cũng được cấp biển số xanh.
  • Các ký tự sê-ri: Sử dụng một trong 20 chữ cái: A, B, C, D, E, F, G, H, K, L, M, N, P, S, T, U, V, X, Y, Z.
  • Ký hiệu “CD”: Đặc biệt, các xe máy chuyên dùng trực thuộc lực lượng Công an nhân dân sử dụng vào mục đích an ninh sẽ có biển số nền màu xanh, chữ và số màu trắng với ký hiệu “CD” rõ ràng.

Biển Số Nền Màu Trắng, Chữ Và Số Màu Đen (Biển Cá Nhân, Doanh Nghiệp)

Đây là loại biển số phổ biến nhất mà chúng ta thường thấy trên đường, dành cho phần lớn các phương tiện.

  • Đối tượng cấp: Biển số này được cấp cho xe của các doanh nghiệp, Ban quản lý dự án thuộc các doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, xã hội nghề nghiệp. Đồng thời, xe của các đơn vị sự nghiệp ngoài công lập, xe của các Trung tâm đào tạo sát hạch lái xe công lập và xe của các cá nhân cũng sử dụng loại biển số này.
  • Các ký tự sê-ri: Tương tự như biển số xanh, sê-ri biển số sử dụng một trong 20 chữ cái: A, B, C, D, E, F, G, H, K, L, M, N, P, S, T, U, V, X, Y, Z.

Để hiểu rõ hơn về các loại biển số này và cách chúng được cấp, người đọc cần nắm vững các quy định trong Thông tư 24/2023/TT-BCA. Việc đọc biển số xe ô tô không chỉ là nhận diện con số mà còn là phân biệt được đối tượng sử dụng qua màu sắc và cấu trúc.

Hướng dẫn đọc biển số xe ô tô thông dụng tại Việt NamHướng dẫn đọc biển số xe ô tô thông dụng tại Việt Nam

Biển Số Nền Màu Vàng, Chữ Và Số Màu Đỏ (Khu Kinh Tế, Thương Mại Đặc Biệt)

Loại biển số này ít phổ biến hơn và thường được nhìn thấy ở các khu vực đặc thù.

  • Đối tượng cấp: Biển số có nền màu vàng, chữ và số màu đỏ được cấp cho các xe hoạt động trong khu kinh tế – thương mại đặc biệt, khu kinh tế cửa khẩu quốc tế theo quy định của Chính phủ. Đây là những khu vực có chính sách kinh tế riêng biệt, và việc phân biệt xe bằng biển số giúp quản lý hoạt động vận tải trong các khu vực này một cách hiệu quả.

Biển Số Với Các Ký Hiệu Chuyên Dụng Đặc Biệt Khác

Ngoài các loại biển số theo màu sắc, còn có một số ký hiệu chữ cái đặc biệt được thêm vào sê-ri để chỉ định mục đích sử dụng hoặc đối tượng cụ thể. Việc nắm vững các ký hiệu này giúp bạn đọc biển số xe ô tô một cách đầy đủ nhất.

  • “KT”: Ký hiệu này được cấp cho các xe thuộc Quân đội làm kinh tế. Đây là những phương tiện được sử dụng trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh của các đơn vị quân đội.
  • “LD”: Cấp cho các xe thuộc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, xe thuê của các công ty nước ngoài hoặc xe của công ty, doanh nghiệp nước ngoài trúng thầu tại Việt Nam. Ký hiệu này giúp phân biệt rõ ràng giữa xe của doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài.
  • “DA”: Dành cho xe trực thuộc Ban quản lý dự án do nước ngoài đầu tư. Những dự án này thường có quy mô lớn và đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế, xã hội.
  • “R”: Ký hiệu này được cấp cho rơ moóc, sơmi rơmoóc, là các phương tiện kéo theo được sử dụng trong vận tải hàng hóa.
  • “T”: Cấp cho các xe đăng ký tạm thời. Đây thường là các xe mới nhập khẩu hoặc xe đang trong quá trình chờ hoàn tất thủ tục đăng ký chính thức.
  • “MK”: Ký hiệu cho các xe máy kéo, là loại phương tiện chuyên dụng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • “MĐ”: Dành cho các xe máy điện. Mặc dù từ khóa chính là “ô tô” nhưng việc hiểu các loại biển số liên quan đến phương tiện cơ giới cũng giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
  • “TĐ”: Được cấp cho các xe cơ giới sản xuất, lắp ráp trong nước, được Thủ tướng Chính phủ cho phép triển khai thí điểm. Đây là những xe tham gia vào các dự án nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ mới.
  • “HC”: Ký hiệu cho các xe ô tô phạm vi hoạt động hạn chế. Các xe này thường chỉ được phép di chuyển trong một khu vực nhất định theo quy định.

Quy định cũng nêu rõ rằng xe có kết cấu tương tự loại xe nào thì sẽ được cấp biển số xe đăng ký của loại xe đó, đảm bảo tính thống nhất trong quản lý. Để tìm hiểu thêm về các loại hình xe và thông tin chi tiết, bạn có thể truy cập Sài Gòn Xe Hơi.

Cách Đọc Biển Số Xe Của Các Cơ Quan, Tổ Chức Và Cá Nhân Nước Ngoài

Việt Nam có một hệ thống biển số riêng biệt cho các phương tiện thuộc sở hữu của các tổ chức và cá nhân nước ngoài, phản ánh quy chế ngoại giao và quốc tế. Việc nắm bắt các ký hiệu này rất quan trọng để đọc biển số xe ô tô của những đối tượng đặc biệt.

Biển Số Ký Hiệu “NG” Màu Đỏ (Ngoại Giao)

  • Đối tượng cấp: Biển số này có nền màu trắng, số màu đen, nhưng điểm đặc biệt là sê-ri ký hiệu “NG” được in màu đỏ. Chúng được cấp cho xe thuộc cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, và các nhân viên nước ngoài mang chứng minh thư ngoại giao của cơ quan đó.
  • Cấu trúc đặc biệt: Riêng biển số của Đại sứ, Tổng Lãnh sự có thứ tự đăng ký là số 01. Đặc biệt hơn, có thêm một gạch màu đỏ đè ngang lên giữa các chữ số chỉ quốc tịch và thứ tự đăng ký, thể hiện cấp bậc ngoại giao cao nhất.

Biển Số Ký Hiệu “QT” Màu Đỏ (Tổ Chức Quốc Tế)

  • Đối tượng cấp: Biển số nền trắng, số màu đen, với sê-ri ký hiệu “QT” màu đỏ. Loại này được cấp cho xe của cơ quan đại diện tổ chức quốc tế và nhân viên nước ngoài mang chứng minh thư ngoại giao của tổ chức đó.
  • Cấu trúc đặc biệt: Tương tự biển NG, riêng biển số của người đứng đầu cơ quan đại diện các tổ chức trực thuộc Liên hợp quốc cũng có thêm gạch màu đỏ đè ngang lên giữa các chữ số chỉ ký hiệu xe của tổ chức quốc tế đó và thứ tự được đăng ký, nhấn mạnh vị thế đặc biệt của họ.

Biển Số Ký Hiệu “CV” (Nhân Viên Hành Chính Kỹ Thuật)

  • Đối tượng cấp: Biển số này có nền trắng, chữ và số màu đen, và sê-ri ký hiệu “CV”. Chúng được cấp cho xe của các nhân viên hành chính kỹ thuật mang chứng minh thư công vụ trực thuộc các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và tổ chức quốc tế. Đây là những người không có quy chế ngoại giao đầy đủ nhưng vẫn được hưởng một số ưu đãi nhất định.

Biển Số Ký Hiệu “NN” (Tổ Chức, Cá Nhân Nước Ngoài Khác)

  • Đối tượng cấp: Biển số nền màu trắng, chữ và số màu đen, có ký hiệu “NN”. Loại biển này được cấp cho các xe của tổ chức, văn phòng đại diện và cá nhân nước ngoài (trừ các đối tượng quy định tại các điểm a, b, c nêu trên). Đây là phân loại rộng nhất cho các đối tượng nước ngoài không thuộc diện ngoại giao, lãnh sự hoặc tổ chức quốc tế.

    Biển số xe ô tô nước ngoài ký hiệu NN và cách đọc ý nghĩaBiển số xe ô tô nước ngoài ký hiệu NN và cách đọc ý nghĩa

Biển Số Xe Quân Đội: Một Hệ Thống Riêng Biệt

Hệ thống biển số xe quân đội hoạt động theo một quy định riêng biệt, không thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư 24/2023/TT-BCA về đăng ký xe dân sự. Thông tin về biển số quân đội thường được quy định bởi Bộ Quốc phòng. Theo thông tin tham khảo từ Thông tư số 01/2007/TT-BCA-C11 của Bộ Công an trước đây (và các nguồn công khai khác về hệ thống quân đội), các xe này mang biển kiểm soát màu đỏ với ký hiệu chữ gồm hai chữ cái đi liền nhau, trong đó chữ cái đầu tiên có ý nghĩa như sau:

  • Ký hiệu A: Đại diện cho Quân đoàn. Ví dụ: AA là Quân đoàn 1, AB là Quân đoàn 2.
  • Ký hiệu B: Biểu thị Bộ Tư lệnh hoặc Binh chủng. Ví dụ: BT là Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp, BD là Bộ Tư lệnh Đặc công, BH là Bộ Tư lệnh Hóa học, BC là Binh chủng Công Binh, BP là Bộ Tư lệnh Biên phòng, BT là Binh chủng Thông tin liên lạc (cần lưu ý BT có thể trùng lặp tùy theo phân loại).
  • Ký hiệu H: Dành cho các Học viện. Ví dụ: HB là Học viện Lục quân, HH là Học viện Quân y.
  • Ký hiệu K: Chỉ định Quân khu. Cụ thể: KA (Quân khu 1), KB (Quân khu 2), KC (Quân khu 3), KD (Quân khu 4), KV (Quân khu 5), KP (Quân khu 7), KK (Quân khu 9), KT (Quân khu Thủ đô).
  • Ký hiệu Q: Đại diện cho các Quân chủng. Cụ thể: QP là Quân chủng Phòng không, QK là Quân chủng Không quân, QH là Quân chủng Hải quân.
  • Ký hiệu T: Chỉ các Tổng cục. Cụ thể: TC là Tổng cục Chính trị, TH là Tổng cục Hậu cần, TK là Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, TT là Tổng cục Kỹ thuật, TM là Bộ Tổng Tham mưu.

Ngoài ra, như đã đề cập ở phần trên, xe quân đội làm kinh tế có ký hiệu “KT” trên biển số dân sự (nền trắng). Việc đọc biển số xe ô tô của quân đội giúp chúng ta nhận diện các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang quốc gia.

Mã Số Tỉnh Thành Trên Biển Số Xe Ô Tô Tại Việt Nam

Mã số tỉnh thành là hai chữ số đầu tiên trên biển số, là thông tin quan trọng nhất để đọc biển số xe ô tô và xác định nguồn gốc của phương tiện. Dưới đây là danh sách đầy đủ các mã số tỉnh thành tại Việt Nam.

Danh Sách Mã Tỉnh/Thành Đầy Đủ (2 Chữ Số) Cho Biển Số Ô Tô

Đây là bảng tổng hợp các mã số dùng cho biển số ô tô và xe máy trên toàn quốc. Mã này được quy định thống nhất và là căn cứ đầu tiên để nhận diện xuất xứ xe.

Mã TỉnhTỉnh/Thành phốMã TỉnhTỉnh/Thành phốMã TỉnhTỉnh/Thành phốMã TỉnhTỉnh/Thành phố
11Cao Bằng35Ninh Bình50-59TP. Hồ Chí Minh79Khánh Hòa
12Lạng Sơn36Thanh Hóa60Đồng Nai81Gia Lai
14Quảng Ninh37Nghệ An61Bình Dương82Kon Tum
15, 16Hải Phòng38Hà Tĩnh62Long An83Sóc Trăng
17Thái Bình39Đồng Nai (cũ)63Tiền Giang84Trà Vinh
18Nam Định40Bình Phước64Vĩnh Long85Ninh Thuận
19Phú Thọ43Đà Nẵng65Cần Thơ86Bình Thuận
20Thái Nguyên47Đắk Lắk66Đồng Tháp88Vĩnh Phúc
21Yên Bái48Đắk Nông67An Giang89Hưng Yên
22Tuyên Quang49Lâm Đồng68Kiên Giang90Hà Nam
23Hà Giang69Cà Mau92Quảng Nam
24Lào Cai70Tây Ninh93Bình Phước
25Lai Châu71Bến Tre94Bạc Liêu
26Sơn La72Bà Rịa – Vũng Tàu95Hậu Giang
27Điện Biên73Quảng Bình97Bắc Kạn
28Hòa Bình74Quảng Trị98Bắc Giang
29, 30Hà Nội75Thừa Thiên Huế99Bắc Ninh
31Hà Nội (cũ)76Quảng Ngãi
33Hà Tây (cũ)77Bình Định
34Hải Dương78Phú Yên

Lưu ý: Mã số 39, 31, 33 là các mã cũ của các tỉnh đã sáp nhập hoặc thay đổi địa giới hành chính. Mã 50-59 dành cho TP. Hồ Chí Minh thể hiện số lượng đăng ký lớn. Các mã 29, 30 là cho Hà Nội.

Cụ Thể Hóa Mã Biển Số Xe Máy 5 Số Tại Các Thành Phố Lớn (TP.HCM và Hà Nội)

Đối với xe máy, ngoài mã số tỉnh thành, sê-ri biển số còn thường chứa một ký tự hoặc tổ hợp ký tự để phân biệt quận/huyện đăng ký. Điều này giúp quản lý chi tiết hơn tại các đô thị lớn. Mặc dù trọng tâm là đọc biển số xe ô tô, nhưng việc hiểu cách phân loại xe máy cũng rất hữu ích.

  • Tại TP. Hồ Chí Minh: Mã tỉnh là 59. Các quận/huyện được ký hiệu bằng một chữ cái và một số (ví dụ: Q1: 59-T1, Q2: 59-B1, Q3: 59-F1…). Mỗi quận/huyện sẽ có một hoặc nhiều ký hiệu riêng để phân biệt.
  • Tại TP. Hà Nội: Mã tỉnh là 29 hoặc 30. Các quận/huyện cũng được phân biệt bằng các ký hiệu sê-ri riêng (ví dụ: Q. Ba Đình: 29B1, 30M3; Q. Hoàn Kiếm: 29C1, 30M4…). Tùy thuộc vào thời điểm đăng ký và số lượng xe, mỗi địa phương có thể có nhiều ký hiệu sê-ri khác nhau.

Tổng Quan Về Biển Số Xe Máy Ở Các Tỉnh Khác

Tại các tỉnh thành khác, cấu trúc biển số xe máy cũng tương tự như TP.HCM và Hà Nội, với hai chữ số đầu là mã tỉnh, tiếp theo là một hoặc hai ký hiệu chữ cái, và cuối cùng là dãy số định danh. Các ký hiệu chữ cái này thường được phân chia theo từng huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh.

Ví dụ:

  • Long An (62): Thành phố Tân An (62-B1), Huyện Tân Hưng (62-C1), Huyện Đức Hòa (62-P1)…
  • Bắc Giang (98): Thành phố Bắc Giang (98B1), Huyện Hiệp Hòa (98D1), Huyện Lục Nam (98F1)…
  • Hòa Bình (28): Thành phố Hòa Bình (28H1), Huyện Lương Sơn (28G1), Huyện Kỳ Sơn (28K1)…

Việc tra cứu chi tiết các ký hiệu này cho từng địa phương thường cần tham khảo các văn bản quy định cụ thể của công an địa phương hoặc các nguồn thông tin đăng ký xe chính thức. Mục đích chính là cung cấp một hệ thống quản lý chặt chẽ, giúp dễ dàng nhận diện và truy xuất thông tin phương tiện khi cần thiết.

Những Lưu Ý Khi Đọc Biển Số Xe Ô Tô Và Tra Cứu Thông Tin

Việc đọc biển số xe ô tô ngày nay không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các ký tự. Với những thay đổi trong quy định và sự phát triển của công nghệ, việc tra cứu và hiểu rõ hơn về biển số xe trở nên dễ dàng và quan trọng hơn bao giờ hết.

Sự Khác Biệt Giữa Biển Số Ô Tô Và Xe Máy

Mặc dù có cùng mã tỉnh và nguyên tắc chung, biển số ô tô và xe máy vẫn có những khác biệt rõ ràng. Biển số ô tô thường là hình chữ nhật ngang, trong khi biển số xe máy có thể là hình chữ nhật đứng hoặc ngang. Cấu trúc số sê-ri cũng có thể khác biệt: ô tô thường có một chữ cái, trong khi xe máy (đặc biệt là 5 số) có thể có hai chữ cái ở sê-ri để phân biệt quận/huyện. Việc nhận biết sự khác biệt này giúp bạn phân loại phương tiện chính xác ngay từ biển số.

Quy Định Về Biển Số Định Danh (Từ 15/8/2023)

Điểm nổi bật nhất trong Thông tư 24/2023/TT-BCA là quy định về biển số định danh. Theo đó, biển số xe sẽ được quản lý theo mã định danh cá nhân của chủ xe (đối với cá nhân) hoặc mã số thuế (đối với tổ chức), thay vì theo phương tiện như trước đây. Điều này có nghĩa là mỗi người dân sẽ gắn với một biển số duy nhất. Khi bán xe, biển số sẽ được giữ lại cho chủ cũ để đăng ký cho xe khác của mình. Nếu chủ xe không có nhu cầu sử dụng trong 5 năm, biển số đó sẽ được thu hồi vào kho số. Quy định này nhằm tăng cường tính cá nhân hóa và quản lý chặt chẽ hơn, đồng thời giải quyết tình trạng biển số đẹp bị mua đi bán lại.

Các Công Cụ Hỗ Trợ Tra Cứu Biển Số Trực Tuyến

Để tra cứu thông tin về biển số xe ô tô, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến do cơ quan nhà nước cung cấp. Cổng thông tin của Cục Đăng kiểm Việt Nam là một ví dụ điển hình. Tại đây, bạn có thể nhập biển số xe để tra cứu các thông tin cơ bản về phương tiện như ngày đăng kiểm, hạn đăng kiểm, thông tin nhà sản xuất, loại xe, màu sắc… Đây là nguồn thông tin chính thống và đáng tin cậy giúp người dân kiểm tra thông tin xe một cách nhanh chóng và chính xác.

Hiểu rõ các quy định và công cụ này không chỉ giúp bạn đọc biển số xe ô tô một cách dễ dàng mà còn nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và tham gia giao thông an toàn hơn.

Việc đọc biển số xe ô tô là một kỹ năng cần thiết, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật và thông tin cơ bản của phương tiện. Từ mã tỉnh thành đến các ký hiệu chuyên dụng và màu sắc biển số, mỗi chi tiết đều mang một ý nghĩa riêng, phản ánh đối tượng sở hữu và mục đích sử dụng. Với sự ra đời của Thông tư 24/2023/TT-BCA và quy định về biển số định danh, việc quản lý và nhận diện phương tiện ngày càng trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi đã cung cấp cho bạn những kiến thức đầy đủ và chính xác nhất để tự tin giải mã mọi biển số xe ô tô mà bạn bắt gặp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *