Thị trường ô tô Nhật Bản từ lâu đã nổi tiếng toàn cầu với những thương hiệu xe hơi danh tiếng như Toyota, Honda, Mazda hay Nissan, được biết đến với chất lượng bền bỉ, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành đáng tin cậy. Chính vì vậy, việc tìm hiểu giá xe ô tô ở Nhật Bản luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người Việt Nam đang ấp ủ giấc mơ sở hữu một chiếc xe “Made in Japan” với chi phí hợp lý hơn so với thị trường trong nước. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe, những lưu ý quan trọng và kinh nghiệm hữu ích khi cân nhắc mua xe từ đất nước mặt trời mọc.
Vì Sao Giá Xe Ô Tô Cũ Ở Nhật Bản Lại Hấp Dẫn?
Thị trường xe ô tô cũ tại Nhật Bản được đánh giá là một trong những nơi lý tưởng nhất để tìm kiếm một chiếc xe chất lượng với mức giá phải chăng. Có nhiều lý do giải thích cho sự chênh lệch giá đáng kể này so với Việt Nam và nhiều quốc gia khác.
Đầu tiên và quan trọng nhất là chính sách thuế và quy định nghiêm ngặt về khí thải, an toàn xe tại Nhật Bản. Chính phủ Nhật thường xuyên cập nhật và siết chặt các tiêu chuẩn này, khuyến khích người dân thay xe mới sau một chu kỳ sử dụng nhất định, thường là 3-5 năm hoặc khi xe đạt khoảng 50.000 – 100.000 km. Điều này tạo ra một lượng lớn xe đã qua sử dụng, dù còn rất tốt, nhưng phải bán ra với giá thấp để nhường chỗ cho các mẫu xe mới, đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn.
Thứ hai là văn hóa tiêu dùng và sở thích của người Nhật. Họ có xu hướng ưa chuộng những mẫu xe mới nhất, được trang bị công nghệ hiện đại. Việc giữ một chiếc xe quá lâu có thể bị coi là “lỗi thời” hoặc không còn phù hợp với xu hướng. Điều này dẫn đến việc nhiều chủ xe bán lại xe của mình khi chúng vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo, thậm chí còn bảo hành, để nâng cấp lên các phiên bản mới hơn.
Thứ ba, hệ thống kiểm định xe (Shaken) tại Nhật Bản vô cùng khắt khe và tốn kém. Sau một vài năm sử dụng, chi phí để duy trì và vượt qua các đợt kiểm định định kỳ có thể rất cao, bao gồm cả phí bảo hiểm bắt buộc và các khoản sửa chữa, thay thế linh kiện để đảm bảo xe đạt chuẩn. Nhiều chủ xe chọn cách bán xe cũ đi thay vì chịu các chi phí này, đặc biệt khi xe đã qua 5-7 năm sử dụng.
Cuối cùng, môi trường giao thông và điều kiện đường xá ở Nhật Bản rất tốt. Đường sá được bảo trì thường xuyên, ít bụi bẩn và kẹt xe nghiêm trọng như ở các thành phố lớn khác. Hơn nữa, ý thức lái xe của người Nhật rất cao, họ thường xuyên bảo dưỡng xe đúng định kỳ và giữ gìn xe cẩn thận. Tất cả những yếu tố này góp phần làm cho xe cũ tại Nhật Bản có chất lượng vượt trội, ít hao mòn hơn so với xe cùng đời ở nhiều thị trường khác. Khi tìm hiểu về giá xe ô tô ở Nhật Bản, bạn sẽ nhận ra rằng đây là những lý do cốt lõi tạo nên sự hấp dẫn của xe đã qua sử dụng tại quốc gia này.
Toyota Vios 2018
Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Ô Tô Ở Nhật Bản
Giá xe ô tô, dù là mới hay cũ, ở Nhật Bản đều không cố định mà chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn có cái nhìn chính xác hơn khi đánh giá và so sánh mức giá xe ô tô ở Nhật Bản.
Thương Hiệu Và Phân Khúc Xe
Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc định giá xe. Các thương hiệu phổ thông như Toyota, Honda, Mazda, Nissan, Subaru thường có mức giá cạnh tranh và dễ tiếp cận hơn. Ngược lại, những thương hiệu cao cấp thuộc phân khúc hạng sang như Lexus (thương hiệu con của Toyota), Infiniti (của Nissan) hay Acura (của Honda) sẽ có mức giá cao hơn đáng kể, phản ánh công nghệ, vật liệu và độ sang trọng. Ngoài ra, các hãng xe chuyên sản xuất xe thể thao hoặc xe đặc biệt cũng có mức giá riêng.
Phân khúc xe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Xe Kei-car (xe mini) với dung tích động cơ dưới 660cc thường có giá thấp nhất do được hưởng ưu đãi thuế và phù hợp với đô thị chật hẹp. Xe compact (như Toyota Yaris, Honda Fit) và sedan hạng B (Toyota Vios, Honda City) có giá cao hơn một chút. Tiếp theo là các dòng sedan hạng C, D (Honda Civic, Mazda 3, Toyota Camry), SUV/Crossover (Honda CR-V, Mazda CX-5, Toyota RAV4) và MPV/Minivan (Toyota Sienna, Honda Odyssey) sẽ có mức giá tăng dần theo kích thước, trang bị và công suất động cơ.
Mẫu Mã, Năm Sản Xuất Và Tình Trạng Xe
Năm sản xuất là yếu tố cơ bản nhất. Xe càng mới, giá càng cao. Mỗi năm trôi qua, giá trị của xe sẽ giảm dần do khấu hao. Tuy nhiên, mức độ khấu hao này cũng phụ thuộc vào mẫu mã. Những mẫu xe “hot”, giữ giá tốt hoặc có phiên bản giới hạn thường ít bị mất giá nhanh chóng. Xe đời mới thường đi kèm với các cải tiến về công nghệ, an toàn và thiết kế, làm tăng giá trị của chúng trên thị trường.
Tình trạng xe là yếu tố then chốt, đặc biệt đối với xe cũ. Một chiếc xe nguyên bản, không va chạm, không ngập nước, có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ sẽ có giá cao hơn nhiều so với xe đã qua sửa chữa lớn, tai nạn hoặc có dấu hiệu xuống cấp. Các nhà đấu giá xe hơi tại Nhật Bản thường phân loại xe theo “grade” (cấp độ) từ S (mới tinh) đến R (đã sửa chữa), đánh giá chi tiết tình trạng thân vỏ, nội thất, động cơ, khung gầm. Grade càng cao, giá càng đắt. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các báo cáo kiểm định xe là cực kỳ quan trọng khi tìm hiểu giá xe ô tô ở Nhật Bản và quyết định mua.
Động Cơ, Số Km Đã Đi Và Trang Bị Xe
Dung tích động cơ cũng ảnh hưởng đến giá thành. Xe có động cơ dung tích lớn hơn thường có công suất mạnh mẽ hơn và trang bị cao cấp hơn, do đó giá cũng cao hơn. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, xe động cơ nhỏ (Kei-car) lại được ưu đãi về thuế và phí vận hành, nên giá ban đầu có thể thấp nhưng lại rất được ưa chuộng.
Số km đã đi (Odometer) là một chỉ số quan trọng về mức độ sử dụng của xe. Xe có số km đã đi ít thường được đánh giá cao hơn và có giá bán lại tốt hơn, vì điều này cho thấy xe còn mới và ít bị hao mòn. Tuy nhiên, cần lưu ý đến việc kiểm tra tính xác thực của số km đã đi để tránh những trường hợp gian lận.
Trang bị của xe cũng là một yếu tố định giá. Các phiên bản cao cấp (full option) với nhiều tính năng hiện đại như ghế da, cửa sổ trời, hệ thống giải trí đa phương tiện, camera 360 độ, các gói an toàn tiên tiến (ADAS) sẽ có giá cao hơn đáng kể so với các phiên bản tiêu chuẩn (base). Những tính năng này không chỉ mang lại trải nghiệm tốt hơn mà còn góp phần tăng giá trị xe trên thị trường thứ cấp.
Khám Phá Giá Xe Ô Tô Phổ Biến Tại Nhật Bản
Để cung cấp cái nhìn thực tế hơn về giá xe ô tô ở Nhật Bản, dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo của một số dòng xe phổ biến tại thị trường xe cũ, dựa trên các yếu tố đã phân tích. Cần lưu ý rằng các mức giá này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể biến động tùy theo thời điểm, tình trạng xe thực tế, địa điểm mua bán và các chương trình khuyến mãi.
Dòng xe | Năm sản xuất | Số Km đã đi (ước tính) | Grade xe (tham khảo) | Giá tham khảo (triệu đồng) |
---|---|---|---|---|
Toyota Yaris (Vitz) | 2018-2020 | 30.000 – 60.000 km | 4 – 4.5 | 180 – 280 |
Honda Fit (Jazz) | 2018-2020 | 35.000 – 65.000 km | 4 – 4.5 | 190 – 290 |
Mazda 2 (Demio) | 2018-2020 | 30.000 – 60.000 km | 4 – 4.5 | 185 – 285 |
Toyota Vios (Belta/Yaris Sedan) | 2018-2019 | 40.000 – 70.000 km | 3.5 – 4 | 220 – 320 |
Honda Civic | 2019-2021 | 25.000 – 50.000 km | 4.5 – 5 | 300 – 450 |
Mazda 3 (Axela) | 2019-2021 | 20.000 – 45.000 km | 4.5 – 5 | 310 – 460 |
Toyota Camry | 2017-2019 | 50.000 – 80.000 km | 3.5 – 4 | 400 – 580 |
Honda CR-V | 2018-2020 | 40.000 – 70.000 km | 4 – 4.5 | 500 – 700 |
Mazda CX-5 | 2018-2020 | 35.000 – 65.000 km | 4 – 4.5 | 480 – 680 |
Nissan X-Trail (Rogue) | 2018-2020 | 40.000 – 75.000 km | 3.5 – 4 | 450 – 650 |
Toyota Prius (Hybrid) | 2017-2019 | 60.000 – 90.000 km | 3.5 – 4 | 380 – 550 |
Các mức giá trên thường là giá xe tại Nhật Bản, chưa bao gồm chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và các loại phí khác khi xe được đưa về Việt Nam. Để có thể tính toán tổng chi phí cuối cùng, người mua cần cộng thêm các khoản này vào giá tham khảo. Đây là một điểm quan trọng mà bất kỳ ai quan tâm đến giá xe ô tô ở Nhật Bản cần phải nắm rõ.
Honda Civic 2019
Kinh Nghiệm Và Lưu Ý “Vàng” Khi Mua Xe Ô Tô Từ Nhật Bản
Quyết định mua xe ô tô từ Nhật Bản có thể mang lại nhiều lợi ích về chất lượng và giá cả, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt và tránh những rủi ro không đáng có.
Lựa Chọn Đơn Vị Nhập Khẩu Uy Tín
Đây là yếu tố then chốt đầu tiên. Việc tự nhập khẩu xe từ Nhật Bản đòi hỏi kiến thức sâu rộng về luật pháp, thủ tục hải quan, vận chuyển quốc tế và ngôn ngữ. Do đó, phần lớn người mua thường chọn thông qua các đơn vị nhập khẩu xe chuyên nghiệp. Một đơn vị uy tín cần đảm bảo các yếu tố sau:
- Giấy phép kinh doanh rõ ràng: Đảm bảo họ có đầy đủ giấy tờ pháp lý để hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu xe.
- Kinh nghiệm và danh tiếng: Ưu tiên những đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm, nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng cũ. Hãy tìm hiểu thông tin qua các diễn đàn, cộng đồng xe hơi hoặc trực tiếp tham khảo ý kiến người đã từng sử dụng dịch vụ.
- Minh bạch trong hợp đồng: Hợp đồng phải rõ ràng về các điều khoản, chi phí, thời gian giao nhận và các cam kết về chất lượng xe. Tránh các hợp đồng chung chung, không cụ thể.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Đơn vị có cung cấp dịch vụ đăng ký, đăng kiểm, bảo hành hoặc hỗ trợ kỹ thuật sau khi xe về Việt Nam hay không.
- Khả năng kiểm định xe: Đơn vị nên có chuyên gia hoặc mối quan hệ với các chuyên gia có thể kiểm tra kỹ lưỡng xe tại Nhật Bản trước khi xuất xưởng.
Kiểm Tra Kỹ Lưỡng Lịch Sử Xe Và Tình Trạng Thực Tế
Ngay cả khi mua qua đơn vị uy tín, bạn vẫn cần tự mình kiểm tra hoặc yêu cầu đơn vị cung cấp đầy đủ thông tin về chiếc xe bạn định mua:
- Báo cáo đấu giá (Auction Sheet): Đây là tài liệu quan trọng nhất đối với xe cũ từ Nhật Bản. Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về năm sản xuất, số km đã đi, điểm số tổng thể (grade), các hư hại nhỏ (nếu có), lịch sử sửa chữa, thay thế và các ghi chú quan trọng khác. Hãy học cách đọc và hiểu báo cáo đấu giá hoặc nhờ người có kinh nghiệm tư vấn.
- Số khung (VIN) và lịch sử bảo dưỡng: Dùng số khung để truy vấn lịch sử xe nếu có thể, kiểm tra xem có các đợt triệu hồi (recall) nào không. Yêu cầu giấy tờ chứng minh lịch sử bảo dưỡng định kỳ tại Nhật Bản.
- Kiểm tra thực tế: Nếu có điều kiện, hãy nhờ người quen hoặc chuyên gia tại Nhật Bản đến xem và đánh giá trực tiếp chiếc xe trước khi quyết định mua. Nếu không, hãy dựa vào hình ảnh và video chi tiết từ đơn vị nhập khẩu.
- Tránh xe tai nạn, ngập nước: Đặc biệt cẩn trọng với những chiếc xe có giá quá rẻ so với mặt bằng chung, vì rất có thể chúng đã từng gặp tai nạn nghiêm trọng hoặc bị ngập nước, ảnh hưởng đến độ bền và an toàn.
Tính Toán Toàn Bộ Chi Phí Phát Sinh
Giá niêm yết tại Nhật Bản chỉ là một phần của tổng chi phí để sở hữu xe tại Việt Nam. Bạn cần tính toán kỹ lưỡng các khoản chi phí sau:
- Giá mua xe tại Nhật Bản: Mức giá đấu giá hoặc giá bán tại đại lý.
- Phí vận chuyển quốc tế: Từ cảng Nhật Bản về cảng Việt Nam (ví dụ: Hải Phòng, Hồ Chí Minh). Chi phí này phụ thuộc vào loại xe, kích thước và đơn vị vận chuyển.
- Thuế nhập khẩu: Tùy thuộc vào loại xe, dung tích động cơ và hiệp định thương mại giữa hai nước. Hiện tại, thuế nhập khẩu xe ô tô cũ từ các nước không có FTA với Việt Nam khá cao.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Được tính dựa trên giá tính thuế nhập khẩu và dung tích động cơ. Xe dung tích lớn có mức thuế TTĐB rất cao.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10% của tổng giá tính thuế (bao gồm giá nhập khẩu, thuế nhập khẩu và thuế TTĐB).
- Phí hải quan và các loại phí khác: Phí làm thủ tục, kiểm định chất lượng, đăng kiểm, phí trước bạ, phí cấp biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Việc tính toán chi tiết tất cả các khoản này sẽ giúp bạn có một ngân sách dự kiến chính xác, tránh bị động về tài chính. Đôi khi, sau khi cộng tất cả các khoản thuế và phí, tổng chi phí để sở hữu một chiếc xe cũ từ Nhật Bản có thể không còn “rẻ” như bạn tưởng. Để có thêm thông tin chi tiết về các quy định và chính sách, bạn có thể tham khảo thêm tại website Sài Gòn Xe Hơi để cập nhật kiến thức về thị trường xe.
Quy Định Pháp Lý Về Nhập Khẩu Xe Cũ Vào Việt Nam
Việt Nam có những quy định riêng về việc nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng, bạn cần nắm rõ để tránh vi phạm:
- Thời gian sản xuất: Xe ô tô đã qua sử dụng chỉ được nhập khẩu vào Việt Nam nếu thời gian từ năm sản xuất đến thời điểm nhập khẩu không quá 5 năm. Đây là quy định rất quan trọng.
- Tay lái nghịch: Xe ô tô có tay lái nghịch (thường thấy ở xe Nhật nội địa – JDM) không được phép nhập khẩu vào Việt Nam để lưu hành, trừ một số trường hợp đặc biệt như xe chuyên dụng trong khu phi thuế quan. Do đó, nếu mua xe từ Nhật, bạn cần đảm bảo đó là phiên bản tay lái thuận (LHD) hoặc xe được xuất khẩu sang các thị trường có quy định tay lái thuận.
- Tiêu chuẩn khí thải: Xe phải đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải hiện hành của Việt Nam (ví dụ: Euro 4 trở lên).
- Thủ tục: Bao gồm khai báo hải quan, kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, đăng ký, đăng kiểm. Các thủ tục này khá phức tạp và tốn thời gian.
Giải Đáp Những Thắc Mắc Thường Gặp Khi Mua Xe Ô Tô Từ Nhật Bản
Việc tìm kiếm và mua xe từ một thị trường nước ngoài như Nhật Bản thường đi kèm với nhiều câu hỏi. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà người mua xe thường gặp.
Mua xe ô tô cũ từ Nhật Bản có nên không?
Trả lời: Việc mua xe ô tô cũ từ Nhật Bản có nhiều ưu điểm hấp dẫn như chất lượng xe thường rất tốt (ít hao mòn, được bảo dưỡng định kỳ), đa dạng về mẫu mã và phiên bản (đôi khi có những mẫu xe độc quyền thị trường Nhật), và đặc biệt là giá thành ban đầu thường “mềm” hơn so với mua xe mới hoặc xe cũ cùng loại ở Việt Nam. Tuy nhiên, cũng có nhược điểm như thủ tục nhập khẩu phức tạp, chi phí vận chuyển và thuế cao có thể làm tăng đáng kể tổng giá thành, rủi ro về pháp lý (xe tay lái nghịch, tuổi xe), và khó khăn trong việc tìm kiếm phụ tùng, bảo dưỡng cho một số dòng xe JDM đặc thù. Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm này dựa trên ngân sách và nhu cầu của mình.
Thủ tục mua xe ô tô từ Nhật Bản có phức tạp không?
Trả lời: Thủ tục mua xe ô tô từ Nhật Bản, đặc biệt là khi nhập khẩu về Việt Nam, khá phức tạp. Nó bao gồm nhiều bước như tìm kiếm và lựa chọn xe, tham gia đấu giá hoặc mua từ đại lý, làm thủ tục xuất khẩu tại Nhật, vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, nộp thuế, kiểm định chất lượng và an toàn kỹ thuật, đăng ký, đăng kiểm xe tại Việt Nam. Đối với người không có kinh nghiệm hoặc không am hiểu luật pháp, ngôn ngữ, việc tự thực hiện là rất khó khăn và tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, hầu hết mọi người đều chọn ủy thác cho các công ty nhập khẩu chuyên nghiệp để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và đúng pháp luật.
Nên chọn xe ô tô Nhật Bản loại nào phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Trả lời: Lựa chọn dòng xe phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân:
- Nhu cầu di chuyển: Nếu bạn chủ yếu đi trong đô thị, xe compact (Toyota Yaris, Honda Fit) hoặc Kei-car sẽ tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng di chuyển và đỗ xe. Đối với gia đình cần không gian rộng rãi hơn hoặc thường xuyên đi đường dài, các mẫu sedan hạng C/D (Honda Civic, Toyota Camry), SUV/Crossover (Mazda CX-5, Honda CR-V) hoặc MPV/Minivan là lựa chọn hợp lý.
- Ngân sách: Xác định rõ tổng ngân sách bạn có thể chi trả, bao gồm cả giá xe, thuế, phí và chi phí bảo dưỡng. Điều này giúp bạn thu hẹp danh sách các mẫu xe phù hợp.
- Số lượng thành viên gia đình: Xe 5 chỗ cho gia đình nhỏ, xe 7 chỗ cho gia đình đông người hoặc có nhu cầu chở thêm đồ đạc.
- Mục đích sử dụng: Xe chạy kinh doanh cần tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ. Xe cá nhân có thể ưu tiên tiện nghi, tính năng an toàn.
Xe tay lái nghịch từ Nhật Bản có thể nhập về Việt Nam được không?
Trả lời: Theo quy định hiện hành của Việt Nam, xe ô tô có tay lái nghịch không được phép nhập khẩu vào Việt Nam để lưu hành. Ngoại lệ chỉ áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt như xe chuyên dùng hoạt động trong khu phi thuế quan, hoặc xe của các đại sứ quán, tổ chức quốc tế có giấy phép đặc biệt. Do đó, nếu bạn muốn mua xe từ Nhật Bản và sử dụng tại Việt Nam, bắt buộc phải chọn phiên bản tay lái thuận (Left Hand Drive – LHD) mà các hãng xe Nhật sản xuất để xuất khẩu sang các thị trường khác, hoặc các xe nội địa đã được chuyển đổi tay lái một cách hợp pháp (rất hiếm và phức tạp). Đây là một điểm cực kỳ quan trọng khi tìm hiểu về giá xe ô tô ở Nhật Bản và cân nhắc mua.
Có nên tự nhập khẩu xe hay qua đơn vị trung gian?
Trả lời: Trừ khi bạn là một chuyên gia trong lĩnh vực xuất nhập khẩu ô tô, thông thạo tiếng Nhật và có hiểu biết sâu sắc về luật pháp cả hai nước, thì việc tự nhập khẩu xe là không nên. Quy trình này rất phức tạp, tốn thời gian, và tiềm ẩn nhiều rủi ro về chi phí phát sinh, giấy tờ, và khả năng bị gián đoạn. Việc lựa chọn một đơn vị trung gian uy tín, có kinh nghiệm sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, công sức và giảm thiểu rủi ro, đồng thời đảm bảo chiếc xe được nhập khẩu về đúng quy định và có chất lượng tốt nhất.
Xe Nhật nội địa (JDM) và xe Nhật xuất khẩu có gì khác biệt?
Trả lời: Xe Nhật nội địa (JDM – Japanese Domestic Market) là những mẫu xe được sản xuất riêng cho thị trường Nhật Bản, thường có tay lái nghịch, động cơ và trang bị có thể khác biệt so với phiên bản xuất khẩu sang các thị trường khác. Ví dụ, xe JDM có thể có các tính năng công nghệ cao không có ở phiên bản quốc tế, hoặc động cơ được tối ưu cho các tiêu chuẩn khí thải và nhiên liệu của Nhật. Ngược lại, xe Nhật xuất khẩu được thiết kế và sản xuất để phù hợp với quy định, tiêu chuẩn và sở thích của từng thị trường nhập khẩu cụ thể (ví dụ: tay lái thuận, ngôn ngữ hệ thống giải trí, tần số radio). Khi mua xe từ Nhật, bạn cần lưu ý rõ nguồn gốc xe để đảm bảo phù hợp với quy định Việt Nam.
Việc tìm hiểu giá xe ô tô ở Nhật Bản không chỉ dừng lại ở con số, mà còn là hành trình khám phá những yếu tố sâu xa ẩn chứa đằng sau mức giá ấy. Hy vọng những thông tin chi tiết này sẽ giúp bạn trang bị kiến thức vững vàng để đưa ra quyết định thông minh nhất.