Giá Xe Ô Tô Tại Nhật Bản: Cập Nhật Chi Tiết Nhất

toyota veloz

Thị trường xe ô tô tại Nhật Bản luôn là một trong những trung tâm lớn và năng động nhất thế giới, thu hút sự quan tâm của nhiều người tiêu dùng và giới mộ điệu. Việc tìm hiểu giá xe ô tô tại Nhật không chỉ đơn thuần là xem xét con số niêm yết mà còn là hành trình khám phá các yếu tố phức tạp chi phối thị trường này. Từ những chiếc Kei car tiết kiệm nhiên liệu đến các dòng sedan hạng sang hay SUV mạnh mẽ, mỗi phân khúc đều có những đặc thù riêng về giá cả. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về giá xe ô tô ở đất nước mặt trời mọc, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về thị trường đầy tiềm năng này.

toyota veloz 1

Tổng quan về Thị trường Xe Ô Tô Nhật Bản

Nhật Bản nổi tiếng là một cường quốc sản xuất ô tô với các thương hiệu hàng đầu thế giới như Toyota, Honda, Nissan, Mazda, Suzuki, Subaru và Mitsubishi. Thị trường nội địa của Nhật Bản rất phát triển và cạnh tranh, với nhu cầu đa dạng từ người dân. Đặc điểm nổi bật của thị trường này là sự ưu tiên cho các dòng xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường, một phần do quy định về kích thước đường sá và không gian đỗ xe hạn chế ở các đô thị lớn. Xe ô tô không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của công nghệ và sự tiện nghi.

Các nhà sản xuất Nhật Bản liên tục đổi mới, giới thiệu các công nghệ tiên tiến như xe hybrid, xe điện và các hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong nước mà còn định hình xu hướng toàn cầu. Sự đa dạng về mẫu mã, từ xe Kei car siêu nhỏ đến các mẫu sedan, SUV và xe tải nhẹ, đảm bảo rằng luôn có lựa chọn phù hợp với mọi đối tượng khách hàng, từ sinh viên, gia đình nhỏ đến doanh nhân. Chính sách hỗ trợ của chính phủ cho các loại xe thân thiện môi trường cũng góp phần định hình cơ cấu giá và lựa chọn của người tiêu dùng.

bang gia xe o to toyota moi nhat thang 9 2021 toyota vios tiep tuc duoc uu dai lon2

Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Giá Xe Ô Tô Tại Nhật

Giá xe ô tô tại Nhật không phải là một con số cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, từ chính sách thuế, chi phí vận hành đến tình trạng và loại hình xe. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để có cái nhìn chính xác về tổng chi phí sở hữu một chiếc xe tại Nhật Bản.

1. Thuế và Phí

Hệ thống thuế và phí tại Nhật Bản đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình giá xe ô tô tại Nhật. Các loại thuế chính bao gồm:

  • Thuế tiêu thụ: Một loại thuế gián thu áp dụng khi mua hàng hóa và dịch vụ. Đối với ô tô, thuế tiêu thụ là 10% giá trị xe.
  • Thuế mua xe (Automobile Acquisition Tax): Loại thuế này được tính dựa trên giá trị xe khi mua, với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào loại xe (xe mới, xe cũ, xe thân thiện môi trường). Hiện tại, nhiều loại xe thân thiện môi trường được giảm hoặc miễn thuế này.
  • Thuế trọng tải (Automobile Weight Tax): Thuế này được trả định kỳ (thường là khi kiểm định xe – Shaken) và phụ thuộc vào trọng lượng của xe. Xe càng nặng, thuế càng cao.
  • Thuế ô tô hàng năm (Automobile Tax): Đây là khoản thuế hàng năm dựa trên dung tích xi lanh của động cơ. Xe có dung tích lớn hơn sẽ chịu mức thuế cao hơn. Đối với xe Kei car (dung tích dưới 660cc), có mức thuế riêng thấp hơn đáng kể.

Ngoài ra, các loại phí khác như phí đăng ký xe, phí tái chế (recycling fee) cũng góp phần làm tăng tổng chi phí ban đầu. Chính phủ Nhật Bản thường xuyên điều chỉnh các chính sách thuế này để khuyến khích mua sắm các loại xe tiết kiệm năng lượng và ít gây ô nhiễm.

2. Chi phí Kiểm định và Bảo hiểm (Shaken)

Kiểm định xe định kỳ, hay còn gọi là “Shaken”, là một quy định bắt buộc và là một chi phí đáng kể khi sở hữu xe tại Nhật. Xe mới phải kiểm định sau 3 năm kể từ ngày đăng ký đầu tiên, sau đó là 2 năm một lần. Chi phí Shaken bao gồm phí kiểm định, thuế trọng tải và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (Compulsory Automobile Liability Insurance – CALI). Tổng chi phí cho mỗi lần Shaken có thể dao động từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn Yên, tùy thuộc vào loại xe và tình trạng cần sửa chữa.

Bên cạnh CALI, chủ xe thường mua thêm bảo hiểm tự nguyện (Voluntary Automobile Insurance) để bảo vệ toàn diện hơn trước các rủi ro như tai nạn, trộm cắp, hỏa hoạn. Mức phí bảo hiểm tự nguyện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi và kinh nghiệm lái xe của chủ xe, loại xe, lịch sử tai nạn, và các điều khoản bảo hiểm.

3. Tình trạng Xe: Mới, Cũ và Đã qua Sử dụng

Sự khác biệt về giá xe ô tô tại Nhật giữa xe mới, xe cũ và xe đã qua sử dụng là rất lớn. Xe mới có giá niêm yết cao nhất, nhưng đi kèm với chế độ bảo hành dài hạn và công nghệ mới nhất. Xe đã qua sử dụng, đặc biệt là những chiếc có tuổi đời vài năm hoặc số kilomet lớn, có thể có giá giảm đáng kể.

Thị trường xe cũ ở Nhật Bản rất sôi động và đa dạng, cung cấp nhiều lựa chọn với mức giá phải chăng. Tuy nhiên, việc mua xe cũ đòi hỏi người mua phải cẩn trọng kiểm tra tình trạng xe, lịch sử bảo dưỡng và các giấy tờ liên quan để tránh rủi ro. Các đại lý xe cũ uy tín thường cung cấp dịch vụ kiểm định chất lượng và bảo hành cho xe đã qua sử dụng, giúp người mua an tâm hơn.

4. Phân khúc Xe và Đối tượng Khách hàng

Các phân khúc xe khác nhau có mức giá xe ô tô tại Nhật rất đa dạng.

  • Kei Car: Xe cỡ nhỏ với động cơ dưới 660cc, rất phổ biến do ưu đãi thuế và phí thấp, giá cả phải chăng. Thích hợp cho di chuyển trong đô thị.
  • Xe phổ thông: Các dòng hatchback, sedan cỡ nhỏ và trung của Toyota (Corolla, Aqua), Honda (Fit), Nissan (Note) có giá tầm trung, phù hợp với đa số gia đình.
  • Xe SUV và MPV: Các dòng xe gia đình, thể thao đa dụng như Toyota RAV4, Honda CR-V, Nissan X-Trail có giá cao hơn, thường được ưa chuộng bởi các gia đình lớn hoặc những người có nhu cầu di chuyển đường dài.
  • Xe hạng sang và thể thao: Các thương hiệu như Lexus, Mercedes-Benz, BMW, hoặc các dòng xe thể thao cao cấp có giá rất cao, dành cho phân khúc khách hàng thượng lưu.

Mỗi phân khúc phục vụ một đối tượng khách hàng nhất định với các yêu cầu và khả năng chi trả khác nhau, từ đó định hình mức giá trung bình của từng loại xe.

5. Tỷ giá Hối đoái (Nếu Mua từ Nước ngoài)

Đối với người mua quốc tế hoặc các doanh nghiệp nhập khẩu xe từ Nhật Bản, tỷ giá hối đoái giữa đồng Yên Nhật và đồng tiền của quốc gia nhập khẩu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định giá xe ô tô tại Nhật khi chuyển đổi sang tiền tệ khác. Sự biến động của tỷ giá có thể làm tăng hoặc giảm đáng kể chi phí nhập khẩu. Một đồng Yên yếu sẽ làm giá xe trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua nước ngoài, trong khi một đồng Yên mạnh có thể đẩy giá lên cao. Do đó, việc theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá hối đoái là điều cần thiết cho bất kỳ giao dịch mua bán xe ô tô quốc tế nào có liên quan đến thị trường Nhật Bản.

Phân khúc Giá Xe Ô Tô Mới tại Nhật Bản

Thị trường xe mới tại Nhật Bản cung cấp một loạt các lựa chọn về giá, phản ánh sự đa dạng về phân khúc, công nghệ và thương hiệu. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về giá xe ô tô tại Nhật theo từng phân khúc chính:

1. Xe Kei Car (Phân khúc giá rẻ)

Kei car là một phân khúc độc đáo của Nhật Bản, đặc trưng bởi kích thước nhỏ gọn và động cơ dung tích dưới 660cc. Chúng là lựa chọn lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng đỗ xe và được hưởng nhiều ưu đãi về thuế, phí. Các mẫu Kei car phổ biến bao gồm Honda N-Box, Suzuki Spacia, Daihatsu Tanto, Nissan Roox.

  • Mức giá trung bình: Từ 1.300.000 Yên đến 2.300.000 Yên (khoảng 8.500 USD đến 15.000 USD). Mức giá này có thể biến động tùy thuộc vào phiên bản, trang bị và các tùy chọn bổ sung. Mặc dù là phân khúc giá rẻ, các Kei car hiện đại vẫn được trang bị nhiều tính năng an toàn và tiện nghi đáng ngạc nhiên.

2. Xe Hatchback và Sedan Phổ thông

Đây là phân khúc xe chủ lực, chiếm phần lớn doanh số trên thị trường Nhật Bản. Các mẫu xe này cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi và giá cả hợp lý, phù hợp với nhu cầu của các gia đình nhỏ và cá nhân.

  • Hatchback phổ thông: Các mẫu như Toyota Yaris, Honda Fit (Jazz), Nissan Note, Mazda2 (Demio) là những lựa chọn phổ biến.
    • Mức giá trung bình: Từ 1.800.000 Yên đến 3.000.000 Yên (khoảng 12.000 USD đến 20.000 USD). Các phiên bản hybrid thường có giá cao hơn một chút.
  • Sedan phổ thông: Các mẫu sedan như Toyota Corolla, Honda Civic, Mazda3 là những cái tên quen thuộc.
    • Mức giá trung bình: Từ 2.200.000 Yên đến 3.800.000 Yên (khoảng 14.500 USD đến 25.000 USD). Các dòng xe này thường cung cấp không gian nội thất rộng rãi hơn và trang bị cao cấp hơn so với hatchback.

3. Xe SUV và MPV

Phân khúc SUV và MPV đang ngày càng được ưa chuộng tại Nhật Bản nhờ sự đa dụng, không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt. Chúng phù hợp với các gia đình có con nhỏ hoặc những người thích du lịch, dã ngoại.

  • SUV cỡ nhỏ và trung: Các mẫu như Toyota Raize, Honda HR-V (Vezel), Mazda CX-30, Nissan Kicks.
    • Mức giá trung bình: Từ 2.200.000 Yên đến 4.000.000 Yên (khoảng 14.500 USD đến 26.500 USD).
  • SUV cỡ lớn: Toyota RAV4, Honda CR-V, Nissan X-Trail (Rogue).
    • Mức giá trung bình: Từ 3.000.000 Yên đến 5.500.000 Yên (khoảng 20.000 USD đến 36.500 USD).
  • MPV: Các mẫu MPV như Toyota Sienta, Honda Freed, Toyota Noah/Voxy, Nissan Serena.
    • Mức giá trung bình: Từ 2.500.000 Yên đến 4.800.000 Yên (khoảng 16.500 USD đến 32.000 USD). Những mẫu MPV cao cấp hơn như Toyota Alphard/Vellfire có thể có giá từ 4.500.000 Yên đến 8.000.000 Yên hoặc hơn.

4. Xe Hạng Sang và Xe Thể thao

Phân khúc này dành cho những khách hàng tìm kiếm sự sang trọng, hiệu suất cao và công nghệ tiên tiến nhất. Các thương hiệu như Lexus (thương hiệu hạng sang của Toyota), cùng với các nhà sản xuất quốc tế như Mercedes-Benz, BMW, Audi cũng có mặt mạnh mẽ tại Nhật.

  • Xe hạng sang: Các mẫu sedan như Lexus ES, IS, GS; SUV như Lexus RX, NX; và các dòng xe từ thương hiệu châu Âu.
    • Mức giá trung bình: Từ 4.500.000 Yên đến 15.000.000 Yên trở lên (khoảng 30.000 USD đến 100.000 USD+). Mức giá này có thể tăng vọt tùy thuộc vào dòng xe, trang bị tùy chọn và thương hiệu.
  • Xe thể thao: Các mẫu xe như Toyota GR Supra, Nissan Z, Mazda MX-5 (Roadster) thường có giá xe ô tô tại Nhật cao hơn do tập trung vào hiệu suất và trải nghiệm lái.
    • Mức giá trung bình: Từ 4.000.000 Yên đến 8.000.000 Yên trở lên (khoảng 26.500 USD đến 53.000 USD+).

Các phân khúc này cho thấy sự đa dạng của thị trường xe Nhật Bản, nơi người tiêu dùng có thể tìm thấy bất kỳ loại xe nào phù hợp với ngân sách và phong cách sống của mình.

Giá Xe Ô Tô Đã qua Sử dụng tại Nhật Bản

Thị trường xe ô tô đã qua sử dụng ở Nhật Bản cực kỳ sôi động và là một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều người muốn sở hữu xe với giá xe ô tô tại Nhật phải chăng hơn. Nhờ vào văn hóa bảo dưỡng xe tốt và hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt (Shaken), xe cũ của Nhật thường giữ được chất lượng cao.

1. Các Kênh Mua Bán Xe Cũ Phổ biến

Người mua có thể tìm kiếm xe cũ qua nhiều kênh khác nhau:

  • Đấu giá ô tô (Car Auctions): Đây là kênh chính cho các đại lý xe cũ và nhà xuất khẩu. Xe được kiểm tra kỹ lưỡng và có bảng đánh giá chi tiết tình trạng, đảm bảo tính minh bạch. Tuy nhiên, kênh này thường yêu cầu sự tham gia thông qua các nhà môi giới.
  • Đại lý xe cũ chuyên nghiệp (Used Car Dealers): Các đại lý như Gulliver, BigMotor, Fuji Car cung cấp một lượng lớn xe đã qua sử dụng với nhiều mức giá và chế độ bảo hành khác nhau. Đây là lựa chọn an toàn cho người tiêu dùng cá nhân.
  • Mua bán cá nhân (Private Sales): Mặc dù ít phổ biến hơn ở Nhật do các thủ tục phức tạp, nhưng vẫn có thể tìm thấy trên các nền tảng trực tuyến. Thường có giá tốt hơn nhưng rủi ro cao hơn.
  • Website chuyên dụng: Các trang web như Goo-net Exchange, CarSensor.net là những nguồn tài nguyên tuyệt vời để tìm kiếm xe cũ, với thông tin chi tiết về xe, giá cả và hình ảnh.

2. Yếu tố Định giá Xe Cũ

Giá xe ô tô tại Nhật đối với xe cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Đời xe (Model Year): Xe càng mới, giá càng cao.
  • Số kilomet đã đi (Mileage): Số kilomet thấp là yếu tố quan trọng giữ giá xe. Xe dưới 50.000 – 80.000 km thường được đánh giá cao hơn.
  • Tình trạng xe (Condition): Tình trạng tổng thể của xe (nội thất, ngoại thất, động cơ, khung gầm) ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Xe không có va chạm, không có hỏng hóc lớn sẽ có giá tốt hơn.
  • Lịch sử bảo dưỡng: Xe có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ, rõ ràng tại các đại lý hoặc gara uy tín sẽ có giá trị cao hơn.
  • Màu sắc và trang bị: Những màu sắc phổ biến hoặc phiên bản có trang bị đặc biệt có thể có giá tốt hơn.
  • Thời điểm kiểm định Shaken: Xe còn thời hạn Shaken dài sẽ hấp dẫn hơn vì người mua không phải chịu chi phí kiểm định ngay.

3. Ví dụ về Giá Xe Cũ theo Phân khúc (Mang tính tham khảo)

  • Kei Car cũ (3-5 năm tuổi, ~50.000km): Từ 500.000 Yên đến 1.000.000 Yên (khoảng 3.300 USD đến 6.600 USD).
  • Hatchback/Sedan phổ thông cũ (5-7 năm tuổi, ~70.000km): Từ 800.000 Yên đến 1.800.000 Yên (khoảng 5.300 USD đến 12.000 USD). Các mẫu xe bền bỉ như Toyota Aqua, Honda Fit giữ giá khá tốt.
  • SUV/MPV cũ (5-8 năm tuổi, ~80.000km): Từ 1.500.000 Yên đến 3.500.000 Yên (khoảng 10.000 USD đến 23.000 USD). Phụ thuộc nhiều vào mức độ phổ biến của mẫu xe.
  • Xe hạng sang cũ (5-10 năm tuổi, ~100.000km): Có thể có mức giảm giá rất sâu so với xe mới, từ 2.000.000 Yên đến 5.000.000 Yên (khoảng 13.000 USD đến 33.000 USD) cho các mẫu xe đã qua sử dụng nhiều. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cho xe hạng sang cũ có thể khá đắt đỏ.

Thị trường xe cũ mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng để chọn được chiếc xe ưng ý với giá xe ô tô tại Nhật phù hợp nhất.

Quy trình Mua Xe và Các Chi phí Liên quan tại Nhật Bản

Việc mua xe tại Nhật Bản, dù là xe mới hay xe cũ, đòi hỏi người mua phải tuân thủ một quy trình nhất định và chuẩn bị cho các khoản chi phí phát sinh ngoài giá xe ô tô tại Nhật niêm yết.

1. Chi phí Phát sinh Khác

Ngoài giá xe và các loại thuế, phí đã đề cập, người mua cần tính đến một số chi phí khác:

  • Phí môi giới/phí đại lý: Khi mua xe qua đại lý, có thể có các khoản phí dịch vụ, phí chuẩn bị xe, phí giấy tờ.
  • Phí vận chuyển: Nếu mua xe ở một tỉnh khác hoặc xuất khẩu, sẽ có chi phí vận chuyển xe.
  • Phí bãi đỗ xe (Parking Space Certificate – Shako Shomeisho): Ở nhiều khu vực đô thị, người mua xe bắt buộc phải chứng minh có chỗ đậu xe riêng trước khi đăng ký xe. Chi phí để có được chứng nhận này, hoặc thuê chỗ đậu xe hàng tháng, có thể là một gánh nặng đáng kể.
  • Chi phí thay lốp xe mùa đông (nếu cần): Ở các khu vực có tuyết, việc trang bị lốp xe mùa đông là cần thiết và là một khoản chi phí phát sinh.

2. Giấy tờ và Thủ tục Cần thiết

Quy trình mua xe ở Nhật Bản khá chặt chẽ. Các giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị bao gồm:

  • Chứng minh thư/Thẻ cư trú (Residence Card): Để xác minh danh tính và địa chỉ.
  • Giấy phép lái xe Nhật Bản: Bắt buộc để lái xe và đăng ký xe.
  • Giấy chứng nhận con dấu cá nhân (Inkan Shomeisho): Một con dấu cá nhân đã được đăng ký với chính quyền địa phương, dùng để ký kết các hợp đồng quan trọng.
  • Giấy chứng nhận bãi đỗ xe (Shako Shomeisho): Chứng minh bạn có chỗ đậu xe hợp pháp.

Sau khi chọn xe và hoàn tất các thủ tục tài chính, đại lý thường sẽ hỗ trợ người mua trong việc đăng ký xe với cơ quan chức năng. Quá trình này bao gồm việc nộp các giấy tờ cần thiết, thanh toán thuế và phí liên quan để xe được cấp biển số và giấy tờ hợp lệ.

So sánh Giá Xe Ô Tô Nhật Bản với các Thị trường Khác

Khi xem xét giá xe ô tô tại Nhật so với các thị trường khác, có một số điểm khác biệt đáng chú ý. Nhìn chung, giá xe mới tại Nhật Bản có thể thấp hơn một chút so với các nước phương Tây hoặc các thị trường nhập khẩu lớn khác như Việt Nam, nhờ vào hệ thống sản xuất hiệu quả và tính cạnh tranh cao của thị trường nội địa. Tuy nhiên, các loại thuế và phí liên quan đến sở hữu xe tại Nhật lại khá cao, đặc biệt là các chi phí kiểm định Shaken định kỳ và thuế trọng tải, khiến tổng chi phí sở hữu xe không hề rẻ.

Mặt khác, thị trường xe cũ ở Nhật Bản lại rất hấp dẫn. Xe cũ được bảo dưỡng kỹ lưỡng, có chất lượng cao và thường có giá xe ô tô tại Nhật rất cạnh tranh. Điều này tạo cơ hội lớn cho việc xuất khẩu xe cũ từ Nhật sang các quốc gia khác, nơi chúng vẫn được đánh giá cao về độ bền và tin cậy. Tuy nhiên, đối với người mua ở các thị trường nhập khẩu, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các loại phí địa phương có thể đẩy tổng giá lên đáng kể.

Lời khuyên khi tìm hiểu Giá Xe Ô Tô tại Nhật

Để có cái nhìn chính xác nhất về giá xe ô tô tại Nhật và đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt, bạn nên:

  • Nghiên cứu kỹ lưỡng: Tìm hiểu về các mẫu xe, thương hiệu, và phân khúc giá phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.
  • So sánh từ nhiều nguồn: Tham khảo giá từ các đại lý khác nhau, trang web đấu giá, và các nền tảng xe cũ trực tuyến.
  • Tính toán tổng chi phí sở hữu: Đừng chỉ nhìn vào giá niêm yết mà hãy tính toán toàn bộ chi phí phát sinh như thuế, phí đăng ký, bảo hiểm, chi phí kiểm định Shaken và chi phí bãi đỗ xe.
  • Ưu tiên xe tiết kiệm nhiên liệu: Nếu bạn di chuyển nhiều, xe hybrid hoặc Kei car có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu.
  • Kiểm tra lịch sử xe (đối với xe cũ): Luôn yêu cầu thông tin về lịch sử bảo dưỡng, kiểm tra Shaken và bất kỳ tai nạn nào của xe.

Kết luận

Việc tìm hiểu giá xe ô tô tại Nhật đòi hỏi một sự phân tích sâu rộng về nhiều yếu tố, từ các loại thuế và phí phức tạp, chi phí vận hành, đến sự đa dạng của thị trường xe mới và xe đã qua sử dụng. Mặc dù thị trường xe Nhật Bản cung cấp nhiều lựa chọn hấp dẫn với chất lượng cao, việc nắm vững các chi phí liên quan và quy trình mua bán sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo sở hữu chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *