Ô nhiễm không khí đang trở thành một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất trên toàn cầu, và tại Việt Nam, đặc biệt là ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng không khí ô nhiễm xe ô tô đã được xác định rõ ràng là lượng khí thải khổng lồ từ phương tiện giao thông đường bộ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, tác động và các giải pháp toàn diện để kiểm soát và giảm thiểu lượng khí thải độc hại này, hướng tới một môi trường sống trong lành hơn cho cộng đồng.
Thực trạng đáng báo động về không khí ô nhiễm xe ô tô tại Việt Nam
Tình trạng ô nhiễm không khí tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đã đạt mức báo động, thường xuyên nằm trong top những thành phố có chỉ số chất lượng không khí (AQI) kém nhất thế giới theo dữ liệu từ các hệ thống quan trắc như IQAir. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của hàng triệu người dân mà còn đe dọa đến sự phát triển bền vững của đô thị. Các báo cáo nghiên cứu trong và ngoài nước đều đồng thuận rằng, phương tiện giao thông sử dụng xăng, dầu là một trong những nguồn gây ô nhiễm lớn nhất, thải ra một lượng lớn chất độc hại vào bầu khí quyển.
Nguyên nhân gốc rễ của sự gia tăng không khí ô nhiễm xe ô tô là sự bùng nổ của số lượng phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy và ô tô, trong khi hạ tầng giao thông và hệ thống giao thông công cộng chưa phát triển tương xứng. Sự tắc nghẽn giao thông kéo dài, tình trạng xe cũ kỹ không đảm bảo tiêu chuẩn khí thải và thiếu các chính sách kiểm soát hiệu quả đã đẩy chất lượng không khí xuống mức đáng lo ngại. Mặc dù vấn đề này đã được cảnh báo nhiều lần, nhưng đến nay, những giải pháp thực sự quyết liệt và mang lại hiệu quả rõ rệt vẫn còn hạn chế.
Tác động toàn diện của không khí ô nhiễm xe ô tô đến sức khỏe và môi trường
Không khí ô nhiễm xe ô tô không chỉ đơn thuần là một vấn đề môi trường mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các hạt bụi mịn PM2.5, PM10 cùng các khí độc như CO, NOx, SO2 và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) từ khí thải xe cộ là những tác nhân chính. Những chất này khi hít phải có thể thâm nhập sâu vào phổi và máu, gây ra một loạt các vấn đề sức khỏe cấp tính và mãn tính.
Về sức khỏe con người, tác động tiêu cực bao gồm các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản, phổi tắc nghẽn mãn tính và ung thư phổi. Ngoài ra, ô nhiễm không khí còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, và thậm chí tác động xấu đến sự phát triển của thai nhi. Trẻ em và người cao tuổi là hai nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Theo nghiên cứu, hàng ngàn ca tử vong sớm mỗi năm tại các đô thị lớn có liên quan trực tiếp đến không khí ô nhiễm xe ô tô.
Phương tiện giao thông đông đúc gây không khí ô nhiễm xe ô tô tại các thành phố lớn
Đối với môi trường, khí thải từ xe ô tô góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu thông qua việc thải ra CO2. Các chất NOx và SO2 là nguyên nhân chính gây ra mưa axit, làm suy thoái đất đai, nguồn nước và hệ sinh thái rừng. Hơn nữa, ô nhiễm không khí còn ảnh hưởng đến tầm nhìn, giảm chất lượng cuộc sống đô thị và tác động tiêu cực đến ngành du lịch. Chi phí kinh tế cho việc điều trị bệnh tật và khắc phục hậu quả môi trường là gánh nặng không hề nhỏ cho xã hội.
Các thành phần khí thải độc hại từ xe ô tô và mức độ nguy hiểm
Để hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của không khí ô nhiễm xe ô tô, cần phân tích các thành phần khí thải chính mà phương tiện giao thông thải ra:
- Monoxit carbon (CO): Là một loại khí không màu, không mùi, được tạo ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn của nhiên liệu. Khi hít phải CO, nó sẽ cạnh tranh với oxy để liên kết với hemoglobin trong máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu, gây thiếu oxy lên não và các cơ quan khác. Triệu chứng có thể từ đau đầu, buồn nôn đến hôn mê và tử vong ở nồng độ cao.
- Oxide Nitơ (NOx): Bao gồm Nitơ Monoxit (NO) và Nitơ Dioxit (NO2). Chúng được hình thành khi nitơ trong không khí phản ứng với oxy ở nhiệt độ cao trong động cơ. NOx là nguyên nhân chính gây mưa axit, sương mù quang hóa và các bệnh về đường hô hấp. NO2 đặc biệt độc hại, có thể gây viêm phế quản, hen suyễn và tổn thương phổi.
- Hydrocarbon (HC) hoặc Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs): Là nhiên liệu không cháy hết hoặc bay hơi từ hệ thống nhiên liệu. Một số VOCs có thể gây ung thư, kích ứng mắt và đường hô hấp. Chúng cũng là tiền chất quan trọng của sương mù quang hóa khi phản ứng với NOx dưới ánh sáng mặt trời.
- Lưu huỳnh Dioxit (SO2): Được tạo ra từ việc đốt cháy nhiên liệu chứa lưu huỳnh (đặc biệt là dầu diesel). SO2 là một chất kích thích mạnh đường hô hấp, gây viêm phế quản và khó thở. Nó cũng góp phần vào hiện tượng mưa axit và hình thành các hạt bụi mịn thứ cấp.
- Bụi mịn (PM2.5 và PM10): Là các hạt vật chất cực nhỏ lơ lửng trong không khí. PM2.5 (đường kính nhỏ hơn 2.5 micromet) đặc biệt nguy hiểm vì có thể thâm nhập sâu vào phổi và đi vào máu, gây ra các bệnh tim mạch, hô hấp và ung thư. Bụi mịn từ khí thải xe ô tô chứa các kim loại nặng và hợp chất hữu cơ độc hại.
Những thành phần này, khi kết hợp với các yếu tố môi trường khác, tạo nên một hỗn hợp độc hại, làm trầm trọng thêm vấn đề không khí ô nhiễm xe ô tô và đe dọa nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Hệ thống quy chuẩn khí thải hiện hành và lộ trình nâng cấp tại Việt Nam
Để đối phó với vấn đề không khí ô nhiễm xe ô tô, Việt Nam đã áp dụng các quy chuẩn khí thải cho phương tiện giao thông đường bộ. Hiện tại, các phương tiện mới sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải nhất định, thường là Euro 4 hoặc Euro 5 cho ô tô, và Euro 3 cho xe máy. Tuy nhiên, vấn đề nan giải nằm ở số lượng lớn phương tiện cũ đang lưu hành, đặc biệt là xe máy và ô tô đã qua sử dụng nhiều năm, với công nghệ lạc hậu và mức độ phát thải vượt xa quy chuẩn hiện hành.
Trước tình hình cấp bách, Văn phòng Chính phủ đã có thông báo chỉ đạo của Phó thủ tướng Trần Hồng Hà về việc khẩn trương xây dựng Quy chuẩn quốc gia về khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đang lưu hành. Cụ thể, Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao nhiệm vụ xây dựng và trình Chính phủ ban hành lộ trình áp dụng Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) về khí thải xe máy ngay trong tháng 4/2025. Đây là một bước đi quan trọng nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn lượng khí thải từ xe máy – một trong những nguồn gây ô nhiễm lớn tại các đô thị.
Cùng với đó, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Xây dựng sẽ phối hợp với UBND TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để nghiên cứu các biện pháp hạn chế phương tiện giao thông phát thải cao tại các khu vực ô nhiễm. Hai thành phố lớn này cũng được giao nhiệm vụ ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền phê duyệt chính sách khuyến khích phát triển giao thông công cộng và chuyển đổi sang các phương tiện xanh. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là làm thế nào để thực thi các quy định này một cách hiệu quả, đặc biệt là việc kiểm soát và xử lý hàng triệu phương tiện cũ đang hoạt động. Việc thiếu trạm kiểm định, quy trình kiểm tra chưa đồng bộ và ý thức tuân thủ của một bộ phận người dân vẫn là những rào cản cần vượt qua.
Giải pháp chính sách để giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô
Để giải quyết vấn đề không khí ô nhiễm xe ô tô, cần có một bộ giải pháp chính sách đồng bộ và quyết liệt, tác động từ nhiều phía:
Hạn chế phương tiện cá nhân và kiểm soát khí thải
Một trong những giải pháp được nhiều chuyên gia đề xuất là áp dụng các biện pháp hạn chế phương tiện cá nhân. Tiến sỹ Hoàng Dương Tùng, Chủ tịch Mạng lưới không khí sạch Việt Nam, đã đề xuất Hà Nội nên áp dụng giải pháp cấp quota (hạn ngạch) cho xe máy và ô tô chạy xăng, dầu đăng ký mới. Điều này sẽ giúp kiểm soát tốc độ gia tăng phương tiện, từ đó giảm áp lực lên môi trường và giao thông.
Ngoài ra, các chính sách thuế, phí cũng có thể được sử dụng để điều tiết hành vi người dân. Việc áp dụng phí môi trường hoặc phí ùn tắc giao thông đối với phương tiện cá nhân, đặc biệt là tại các khu vực trung tâm hoặc vào giờ cao điểm, sẽ khuyến khích người dân cân nhắc lại việc sử dụng xe riêng. Đồng thời, cần có chính sách loại bỏ dần các phương tiện cũ không đạt tiêu chuẩn khí thải, thông qua việc kiểm định định kỳ nghiêm ngặt và có chương trình hỗ trợ chuyển đổi hoặc thanh lý xe cũ. Các thành phố lớn cần thiết lập các “khu vực phát thải thấp” (Low Emission Zones) nơi chỉ cho phép các phương tiện đáp ứng tiêu chuẩn khí thải nhất định được lưu thông.
Phát triển và nâng cao chất lượng giao thông công cộng
Giải pháp cốt lõi để giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô là đầu tư mạnh mẽ vào giao thông công cộng. Việc phát triển các hệ thống giao thông công cộng hiện đại như metro, xe buýt nhanh (BRT) và xe buýt điện là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh việc mở rộng mạng lưới, cần nâng cao chất lượng dịch vụ: tăng tần suất chuyến, cải thiện sự tiện nghi, đảm bảo đúng giờ và kết nối linh hoạt giữa các tuyến.
Chính phủ và chính quyền địa phương cần có các chính sách khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng, ví dụ như giá vé ưu đãi, xây dựng các bãi đỗ xe “park-and-ride” tại các điểm trung chuyển, và thiết lập làn đường ưu tiên cho xe buýt. Việc này không chỉ giúp giảm lượng khí thải mà còn giảm ùn tắc giao thông, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân. Một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và thuận tiện sẽ là yếu tố then chốt để thay đổi thói quen di chuyển của cộng đồng.
Thúc đẩy chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh: Trọng tâm giảm không khí ô nhiễm xe ô tô
Chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh, đặc biệt là xe điện, được xem là giải pháp đột phá và bền vững nhất để giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô.
Tiềm năng của xe điện tại Việt Nam
Thị trường xe điện tại Việt Nam đang phát triển khá sôi động với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp trong và ngoài nước, cạnh tranh về chất lượng và giá cả. Mức độ đón nhận của người tiêu dùng đối với xe điện, đặc biệt là ở khu vực thành thị, cũng khá cao. Người dân ngày càng nhận thức được lợi ích của xe điện về mặt môi trường và chi phí vận hành thấp hơn so với xe xăng truyền thống. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là giá bán xe điện còn cao so với thu nhập trung bình của người dân, cùng với lo ngại về cơ sở hạ tầng sạc pin và tuổi thọ pin.
Các chính sách hỗ trợ hiện hành và đề xuất
Hiện tại, chính sách hỗ trợ cho xe điện ở Việt Nam còn khá hạn chế. Ô tô điện được miễn lệ phí trước bạ lần đầu đến hết ngày 28/2/2027 và hưởng ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt từ 1-3% đến cùng thời điểm. Sau đó, các ưu đãi này sẽ được điều chỉnh tăng lên. Tuy nhiên, đối với xe máy điện – phương tiện chiếm số lượng lớn và có tiềm năng chuyển đổi cao – lại chưa có chính sách hỗ trợ cụ thể nào. Doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu linh kiện xe máy điện vẫn phải chịu thuế suất 20%. Người mua xe máy điện vẫn chịu lệ phí trước bạ và phí cấp biển số như xe máy xăng, và không được trợ cấp tiền khi mua xe.
Bài học từ các quốc gia láng giềng
Các quốc gia láng giềng như Thái Lan và Indonesia đã ban hành những chính sách khuyến khích chuyển đổi sang giao thông xanh rất hiệu quả. Từ đầu năm 2023, Indonesia đã hỗ trợ 5.000 USD trừ vào giá cho mỗi chiếc ô tô điện bán ra và gần 500 USD cho xe máy điện. Chính phủ nước này cũng chi trả 320 USD chi phí cho việc hoán đổi một chiếc xe máy từ động cơ đốt trong sang động cơ điện. Tương tự, Thái Lan đã trợ cấp 4.500 USD cho ô tô điện có giá bán dưới 60.000 USD và 500 USD cho xe máy điện có giá bán dưới 4.500 USD. Những chính sách này đã tạo cú hích lớn, giúp tăng trưởng mạnh mẽ thị trường xe điện tại các quốc gia này.
Phân tích lợi ích của việc trợ cấp và đề xuất cho Việt Nam
Vấn đề trợ cấp tiền cho người dân mua xe điện đã từng được Bộ Giao thông Vận tải đề xuất vào đầu tháng 8/2023, nhằm thúc đẩy chuyển dịch hành vi tiêu dùng từ xe chạy xăng, dầu sang xe điện và phát triển ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, đề xuất này đã bị Bộ Tài chính bác bỏ. Thực tế cho thấy, nếu có chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp để giảm giá thành ban đầu của xe điện, quá trình chuyển đổi chắc chắn sẽ được người dân ủng hộ mạnh mẽ và diễn ra nhanh chóng hơn.
Việc chuyển đổi sang xe điện tại các đô thị lớn của Việt Nam sẽ mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên và quan trọng nhất là giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô, cải thiện sức khỏe cộng đồng. Thứ hai, nó tạo ra cơ hội việc làm mới trong chuỗi giá trị hệ sinh thái xe điện, từ sản xuất, lắp ráp, bảo trì đến phát triển hạ tầng sạc. Thứ ba, việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sẽ tăng cường an ninh năng lượng quốc gia thông qua việc giảm nhập khẩu dầu thô, đồng thời đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững và cam kết chống biến đổi khí hậu của Việt Nam. Để đạt được điều này, Sài Gòn Xe Hơi tin rằng Chính phủ cần xem xét lại các chính sách hỗ trợ, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và môi trường.
Công nghệ và đổi mới trong kiểm soát khí thải ô tô
Bên cạnh các giải pháp chính sách, việc ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô. Các nhà sản xuất ô tô trên thế giới đã và đang liên tục phát triển các công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu suất đốt cháy và xử lý khí thải:
- Bộ lọc khí thải (Catalytic Converter): Đây là một thiết bị tiêu chuẩn trên hầu hết các xe ô tô hiện đại. Bộ chuyển đổi xúc tác sử dụng các kim loại quý (như platin, palađi, rhodium) để chuyển hóa các chất độc hại như CO, NOx, và HC thành các chất ít độc hại hơn như CO2, N2, và hơi nước.
- Bộ lọc hạt (Diesel Particulate Filter – DPF): Dành cho xe diesel, DPF giúp giữ lại các hạt bụi mịn (PM) từ khí thải trước khi chúng thải ra môi trường. Các hạt này sau đó được đốt cháy định kỳ trong quá trình tái tạo.
- Hệ thống tuần hoàn khí thải (Exhaust Gas Recirculation – EGR): Giúp giảm lượng NOx bằng cách đưa một phần khí thải trở lại buồng đốt. Điều này làm giảm nhiệt độ đốt cháy, hạn chế sự hình thành NOx.
- Hệ thống phun urê (Selective Catalytic Reduction – SCR): Sử dụng dung dịch urê (AdBlue) để phản ứng với NOx trong khí thải, chuyển đổi chúng thành nitơ và nước. Đây là công nghệ hiệu quả để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như Euro 6.
- Tiêu chuẩn nhiên liệu sạch: Việc nâng cấp chất lượng nhiên liệu (ví dụ: xăng không chì, dầu diesel có hàm lượng lưu huỳnh thấp) cũng góp phần giảm đáng kể lượng khí thải độc hại.
- Công nghệ xe Hybrid và Plug-in Hybrid: Các loại xe này kết hợp động cơ đốt trong với động cơ điện, giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và giảm lượng khí thải, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị. Khi di chuyển ở tốc độ thấp, xe có thể chỉ sử dụng động cơ điện, không phát thải.
- Hệ thống giám sát khí thải thông minh: Ứng dụng công nghệ IoT và AI để giám sát khí thải phương tiện theo thời gian thực, giúp phát hiện sớm các xe có mức phát thải cao để kịp thời bảo dưỡng hoặc xử lý.
Những tiến bộ công nghệ này, kết hợp với các quy định nghiêm ngặt về khí thải và chính sách khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch, là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả vấn đề không khí ô nhiễm xe ô tô từ chính nguồn phát thải.
Vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp trong cuộc chiến chống không khí ô nhiễm xe ô tô
Cuộc chiến chống không khí ô nhiễm xe ô tô không thể chỉ dựa vào chính sách của nhà nước hay công nghệ. Nó đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, từ mỗi cá nhân cho đến các doanh nghiệp:
Trách nhiệm của người dân và cộng đồng
Mỗi cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí. Người dân cần nâng cao ý thức về việc bảo dưỡng xe định kỳ để đảm bảo xe hoạt động hiệu quả và đạt tiêu chuẩn khí thải. Việc thay đổi thói quen di chuyển, ưu tiên sử dụng giao thông công cộng, xe đạp, hoặc đi bộ cho những quãng đường ngắn, sẽ giảm đáng kể lượng khí thải. Đối với những ai có khả năng, việc chuyển đổi sang các phương tiện xanh như xe máy điện, ô tô điện không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe bản thân và gia đình. Cộng đồng cũng cần tích cực tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức, phản ánh và kiến nghị các giải pháp lên các cơ quan chức năng.
Trách nhiệm của doanh nghiệp
Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lắp ráp, phân phối ô tô, xe máy có trách nhiệm tiên phong trong việc nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường, đặc biệt là xe điện. Việc đầu tư vào công nghệ xanh, cải tiến động cơ để giảm phát thải, và cung cấp các dịch vụ bảo dưỡng đạt chuẩn môi trường là cần thiết. Các doanh nghiệp cũng có thể đóng góp bằng cách xây dựng và vận hành các trạm sạc xe điện, phát triển hệ sinh thái xe điện, và tham gia vào các chương trình trách nhiệm xã hội, giáo dục cộng đồng về lợi ích của giao thông xanh. Ngành công nghiệp ô tô, xe máy cần chủ động hợp tác với chính phủ để đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp, thúc đẩy quá trình chuyển đổi bền vững.
Những thách thức và triển vọng trong tương lai
Mặc dù có nhiều giải pháp và cam kết, việc giảm thiểu không khí ô nhiễm xe ô tô vẫn đối mặt với không ít thách thức. Về kinh tế, việc đầu tư vào hạ tầng giao thông công cộng và phát triển thị trường xe điện đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Giá thành xe điện vẫn là rào cản lớn đối với nhiều người tiêu dùng, trong khi các chính sách hỗ trợ còn hạn chế. Về hạ tầng, hệ thống trạm sạc cho xe điện vẫn chưa đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn. Thói quen sử dụng phương tiện cá nhân đã ăn sâu vào nếp sống đô thị, rất khó để thay đổi trong một sớm một chiều.
Tuy nhiên, triển vọng trong tương lai là rất tích cực. Với sự gia tăng nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, cùng với các cam kết quốc tế của Việt Nam về giảm phát thải carbon, áp lực đối với việc giải quyết vấn đề không khí ô nhiễm xe ô tô ngày càng lớn. Sự tiến bộ không ngừng của công nghệ pin và động cơ điện hứa hẹn sẽ làm giảm giá thành và tăng hiệu suất của xe điện. Các thành phố đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các mô hình đô thị xanh, với giao thông thông minh và thân thiện môi trường. Sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân sẽ là chìa khóa để Việt Nam đạt được mục tiêu về chất lượng không khí, mang lại một môi trường sống tốt đẹp hơn cho thế hệ hiện tại và tương lai.
Việc giải quyết không khí ô nhiễm xe ô tô đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và hành động quyết liệt từ mọi cấp độ. Từ việc ban hành các quy chuẩn khí thải chặt chẽ, phát triển giao thông công cộng, đến việc khuyến khích mạnh mẽ chuyển đổi sang phương tiện xanh và nâng cao ý thức cộng đồng, tất cả đều là những mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tổng thể. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hy vọng xây dựng được những đô thị xanh, sạch, nơi mọi người có thể hít thở bầu không khí trong lành và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.