Nghị định 116/2017/NĐ-CP, ban hành ngày 17/10/2017 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, đã trở thành một cột mốc quan trọng, định hình lại bức tranh của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Đây là văn bản pháp lý toàn diện, quy định chặt chẽ các điều kiện liên quan đến sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô. Từ khi ra đời, Nghị định 116 xe ô tô đã thu hút sự quan tâm lớn từ giới kinh doanh, người tiêu dùng và các nhà hoạch định chính sách, bởi những tác động sâu rộng mà nó mang lại, đặc biệt trong bối cảnh thuế nhập khẩu xe từ các nước ASEAN đang dần về 0%.
Bối Cảnh Ra Đời Của Nghị Định 116/2017/NĐ-CP
Sự ra đời của Nghị định 116 xe ô tô không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình đánh giá và dự báo cẩn trọng về xu hướng phát triển của thị trường ô tô Việt Nam. Trước năm 2018, ngành công nghiệp ô tô trong nước đang đứng trước những thách thức lớn, đặc biệt là sự cạnh tranh gay gắt từ xe nhập khẩu. Việc các hiệp định thương mại tự do, tiêu biểu là Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), quy định thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ các nước trong khối sẽ giảm về 0% vào năm 2018, đã tạo ra một làn sóng lo ngại về nguy cơ thị trường bị lấn át bởi xe nhập khẩu giá rẻ.
Nhu Cầu Quản Lý Thị Trường Xe Nhập Khẩu
Trước tình hình này, Chính phủ Việt Nam nhận thấy cần có một khuôn khổ pháp lý mới để quản lý chặt chẽ hơn hoạt động nhập khẩu ô tô, đảm bảo chất lượng, an toàn kỹ thuật và quyền lợi của người tiêu dùng. Các quy định trước đây còn lỏng lẻo, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhập khẩu xe không chính hãng hoặc các lô xe không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, môi trường lưu hành trên thị trường. Điều này không chỉ gây ra rủi ro cho người sử dụng mà còn làm mất đi sự công bằng trong cạnh tranh.
Mục tiêu chính của việc quản lý thị trường nhập khẩu là nhằm nâng cao trách nhiệm của các nhà nhập khẩu, đảm bảo mỗi chiếc xe đưa vào Việt Nam đều đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Đồng thời, nó cũng hướng tới việc minh bạch hóa thị trường, tạo sân chơi bình đẳng hơn cho các doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu nhập khẩu là bước đi thiết yếu để ngăn chặn những sản phẩm kém chất lượng, không rõ nguồn gốc gây ảnh hưởng đến uy tín của toàn ngành.
Mục Tiêu Bảo Hộ Sản Xuất Trong Nước
Bên cạnh việc quản lý nhập khẩu, một mục tiêu quan trọng khác của Nghị định 116 xe ô tô là bảo hộ và khuyến khích sản xuất, lắp ráp ô tô trong nước. Khi thuế nhập khẩu giảm về 0%, các doanh nghiệp lắp ráp nội địa sẽ gặp bất lợi lớn về giá so với xe nhập khẩu nguyên chiếc. Để duy trì và phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, việc tạo ra một “hàng rào kỹ thuật” là cần thiết.
Nghị định 116 được coi là một công cụ hữu hiệu để đạt được mục tiêu này. Bằng cách đặt ra các điều kiện khắt khe hơn cho xe nhập khẩu, đặc biệt là các yêu cầu về giấy tờ chứng nhận và quy trình kiểm định, Nghị định đã tạo ra một khoảng đệm, giúp các nhà sản xuất ô tô trong nước có thời gian để cải thiện năng lực cạnh tranh, đầu tư công nghệ và giảm giá thành sản phẩm. Điều này không chỉ góp phần duy trì việc làm, tăng cường chuỗi cung ứng nội địa mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn là xây dựng một ngành công nghiệp ô tô tự chủ, có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Những Quy Định Trọng Tâm Của Nghị Định 116
Nghị định 116 xe ô tô bao gồm nhiều điều khoản chi tiết, nhưng có ba nhóm quy định trọng tâm đã gây ra những tác động lớn nhất đến thị trường và hoạt động kinh doanh ô tô tại Việt Nam. Đó là các điều kiện đối với doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp, điều kiện đối với doanh nghiệp nhập khẩu, và điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng.
Điều Kiện Đối Với Doanh Nghiệp Sản Xuất, Lắp Ráp Ô Tô
Mặc dù bài viết gốc tập trung vào xe nhập khẩu, nhưng Nghị định 116 cũng đưa ra những quy định rõ ràng cho doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp trong nước. Các điều kiện này nhằm nâng cao năng lực sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra và khuyến khích đầu tư vào công nghệ hiện đại. Cụ thể, các doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về nhà xưởng, dây chuyền sản xuất, công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng và năng lực kỹ thuật.
Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm ô tô “Made in Vietnam” không chỉ có giá thành cạnh tranh mà còn đạt tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và chất lượng. Việc thắt chặt các điều kiện này giúp loại bỏ các doanh nghiệp không đủ năng lực, thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa và nâng tầm ngành công nghiệp phụ trợ ô tô. Đồng thời, nó cũng tạo cơ sở để các hãng xe lớn yên tâm đầu tư, mở rộng quy mô sản xuất tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.
Điều Kiện Đối Với Doanh Nghiệp Nhập Khẩu Ô Tô
Đây là phần được coi là “hàng rào kỹ thuật” chính yếu của Nghị định 116, gây ra nhiều khó khăn và tranh cãi nhất. Các quy định này tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc, chất lượng và an toàn của xe ô tô nhập khẩu.
Yêu Cầu Giấy Tờ Chứng Nhận Chất Lượng Và Xuất Xưởng
Nghị định 116 xe ô tô yêu cầu doanh nghiệp nhập khẩu phải cung cấp một bộ hồ sơ giấy tờ phức tạp và khó khăn hơn rất nhiều so với trước đây. Cụ thể, các giấy tờ quan trọng bao gồm:
- Bản sao Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại xe ô tô nhập khẩu được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Đây là giấy tờ chứng minh rằng mẫu xe đó đã được kiểm định và đạt các tiêu chuẩn chất lượng tại quốc gia sản xuất.
- Bản chính Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng của doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô ở nước ngoài. Phiếu này chứng nhận từng chiếc xe cụ thể đã đạt kiểm tra chất lượng trước khi rời nhà máy. Tuy nhiên, nhiều nhà sản xuất chỉ cấp phiếu này cho xe bán nội địa hoặc không có loại giấy tờ này theo quy định quốc tế.
- Tài liệu về kết quả đánh giá điều kiện đảm bảo chất lượng của doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp nước ngoài đối với nhà máy sản xuất ra kiểu loại ô tô đó. Điều này đòi hỏi nhà nhập khẩu phải có khả năng yêu cầu nhà sản xuất nước ngoài cung cấp thông tin chi tiết về quy trình kiểm soát chất lượng tại nhà máy của họ, một yêu cầu khá khó khăn đối với các nhà nhập khẩu nhỏ lẻ.
Những yêu cầu này đã tạo ra một gánh nặng lớn về thủ tục hành chính và khả năng phối hợp với các đối tác nước ngoài. Đặc biệt, việc xin được “Bản chính Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng” cho xe nhập khẩu bán tại Việt Nam trở thành một thách thức lớn, bởi giấy tờ này thường chỉ phục vụ mục đích quản lý nội bộ hoặc cho thị trường nội địa của nước sản xuất.
Quy Trình Kiểm Tra Chất Lượng Theo Từng Lô Xe Nhập Khẩu
Điểm gây lo ngại lớn nhất đối với giới kinh doanh nhập khẩu ô tô là quy định về việc kiểm tra theo quy định với từng lô xe nhập khẩu chưa qua sử dụng khi về cảng. Trước đây, đối với một dòng xe (kiểu loại) khi nhập khẩu về Việt Nam, chỉ cần kiểm định duy nhất một chiếc xe đầu tiên làm mẫu. Nếu chiếc xe mẫu đạt tiêu chuẩn, cả lô xe cùng loại sẽ được thông quan.
Tuy nhiên, theo Nghị định 116 xe ô tô, mỗi lô xe nhập khẩu, dù cùng một kiểu loại, đều phải trải qua quy trình kiểm tra khí thải và chất lượng an toàn kỹ thuật riêng biệt. Quy định này đã làm tăng đáng kể chi phí kiểm định và đặc biệt là kéo dài thời gian thông quan. Việc phải chờ đợi để kiểm định, chạy thử kiểm tra khí thải lên đến 3.000 km, có thể khiến thời gian chờ đợi kéo dài tới 2 tháng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch kinh doanh, khả năng giao xe đúng hẹn cho khách hàng và làm tăng chi phí lưu kho bãi tại cảng.
Điều Kiện Kinh Doanh Dịch Vụ Bảo Hành, Bảo Dưỡng Ô Tô
Nghị định 116 cũng quy định chặt chẽ các điều kiện đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô. Các doanh nghiệp này phải có cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhà xưởng, nhân lực và quy trình đạt tiêu chuẩn do Bộ Giao thông Vận tải quy định. Điều này nhằm đảm bảo rằng các dịch vụ hậu mãi cho xe ô tô được thực hiện một cách chuyên nghiệp, đúng quy trình, đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người tiêu dùng.
Mặc dù các doanh nghiệp nhập khẩu chính hãng thường đã có sẵn hệ thống bảo hành, bảo dưỡng đáp ứng các tiêu chuẩn của hãng mẹ, nhưng Nghị định vẫn yêu cầu họ phải chứng minh và duy trì năng lực này. Điều này cũng góp phần loại bỏ các cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng không đủ tiêu chuẩn, nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể của thị trường ô tô Việt Nam.
Quy Định Về Trách Nhiệm Triệu Hồi Và Thu Hồi Xe
Để tăng cường trách nhiệm của nhà sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu, Nghị định 116 xe ô tô cũng đề cập đến trách nhiệm triệu hồi và thu hồi xe ô tô thải bỏ. Các doanh nghiệp phải có trách nhiệm triệu hồi xe khi phát hiện lỗi kỹ thuật có thể gây mất an toàn cho người sử dụng hoặc ảnh hưởng đến môi trường. Quy định này đảm bảo rằng các lỗi sản phẩm được xử lý kịp thời, bảo vệ quyền lợi và an toàn của khách hàng.
Đối với xe ô tô thải bỏ, Nghị định khuyến khích và quy định trách nhiệm của các nhà sản xuất, nhập khẩu trong việc thu hồi và xử lý an toàn các bộ phận, vật liệu thải bỏ từ ô tô cuối vòng đời. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Tác Động Ban Đầu Của Nghị Định 116 Đến Thị Trường Ô Tô Việt Nam
Ngay sau khi Nghị định 116 xe ô tô được ban hành, thị trường ô tô Việt Nam đã chứng kiến những biến động rõ rệt. Các doanh nghiệp và người tiêu dùng đều cảm nhận được sự thay đổi trong chính sách, dẫn đến những điều chỉnh trong kế hoạch mua bán và sản xuất.
Ảnh Hưởng Đến Xe Ô Tô Nhập Khẩu
Thách Thức Về Chi Phí Và Thời Gian
Đối với xe ô tô nhập khẩu, tác động của Nghị định 116 là ngay lập tức và đáng kể. Các yêu cầu về giấy tờ khắt khe và quy trình kiểm định từng lô xe đã làm tăng đáng kể chi phí nhập khẩu. Chi phí kiểm định cho mỗi lô xe, cùng với chi phí lưu kho bãi trong thời gian chờ thông quan, đã đội giá thành của xe nhập khẩu. Hơn nữa, việc kéo dài thời gian thông quan lên tới 2 tháng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng, khiến các doanh nghiệp khó lòng đảm bảo thời gian giao xe cho khách hàng đã đặt cọc.
Nhiều đại lý của các thương hiệu xe nhập khẩu như Toyota (đối với Fortuner máy dầu số tự động, Wigo), Ford, Chevrolet, Mitsubishi (các mẫu xe nhập từ Thái Lan) đã phải đàm phán lại với khách hàng, giải thích về sự chậm trễ và khó khăn trong việc đảm bảo thời gian nhận xe. Một số hãng thậm chí phải tạm dừng nhận đặt cọc hoặc hủy đơn hàng vì không thể đáp ứng các yêu cầu mới.
Giảm Nguồn Cung Và Đa Dạng Mẫu Mã
Các rào cản từ Nghị định 116 xe ô tô đã khiến nhiều nhà nhập khẩu, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và không có mối quan hệ sâu rộng với nhà sản xuất nước ngoài, gặp khó khăn lớn trong việc tiếp cận nguồn cung. Thậm chí, ngay cả các nhà nhập khẩu chính hãng cũng phải tính toán lại đơn hàng, chỉ nhập khẩu những mẫu xe thực sự tiềm năng và có thể đáp ứng đủ giấy tờ. Điều này dẫn đến sự sụt giảm nguồn cung xe nhập khẩu trên thị trường và làm giảm sự đa dạng về mẫu mã cho người tiêu dùng.
Lợi Thế Cạnh Tranh Cho Xe Ô Tô Lắp Ráp Trong Nước
Ngược lại với xe nhập khẩu, Nghị định 116 xe ô tô đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho xe ô tô lắp ráp trong nước (CKD). Khi xe nhập khẩu gặp khó khăn và giá có xu hướng tăng, xe CKD trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng.
Xu Hướng Giảm Giá Và Gia Tăng Sản Lượng CKD
Để tận dụng lợi thế này, nhiều liên doanh ô tô lớn tại Việt Nam đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược. Toyota Việt Nam, ví dụ, đã áp dụng bảng giá mới từ 01/11/2017, giảm giá đáng kể cho các mẫu xe CKD bán chạy như Vios, Innova và Altis, với mức giảm lên tới 58 triệu đồng. Các đại lý cũng tiếp tục duy trì chính sách chiết khấu thêm cho khách hàng, từ 10 đến hơn 20 triệu đồng tùy loại xe. Tương tự, các thương hiệu có sản lượng lắp ráp CKD lớn khác như Mazda, Hyundai, Kia cũng liên tục duy trì chính sách giảm giá để duy trì và gia tăng thị phần.
Việc giảm giá xe CKD không chỉ là phản ứng tức thời mà còn là chiến lược dài hạn, nhằm thúc đẩy sản lượng sản xuất trong nước và củng cố vị thế của các nhà sản xuất nội địa. Điều này đã khuyến khích người tiêu dùng chuyển hướng sang các lựa chọn xe lắp ráp, góp phần vào sự tăng trưởng của phân khúc này.
Nâng Cao Năng Lực Sản Xuất Nội Địa
Với những chính sách ưu đãi và lợi thế cạnh tranh mới, các nhà sản xuất ô tô trong nước có động lực mạnh mẽ để đầu tư nâng cao năng lực sản xuất. Việc chủ động được thời gian ra mắt sản phẩm, kế hoạch sản xuất giúp họ linh hoạt hơn trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp CKD duy trì hoạt động mà còn tạo cơ hội để họ đầu tư vào công nghệ, mở rộng nhà máy và phát triển chuỗi cung ứng linh kiện nội địa, từ đó giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng tỷ lệ nội địa hóa.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Khó Khăn Và Thách Thức Phát Sinh
Mặc dù Nghị định 116 xe ô tô mang lại nhiều mục tiêu tích cực, nhưng trong quá trình triển khai, nó đã bộc lộ những khó khăn và thách thức không nhỏ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhập khẩu.
Vấn Đề Từ Giấy Tờ Yêu Cầu Khắt Khe
Yêu cầu cung cấp “Bản chính Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng” của doanh nghiệp sản xuất nước ngoài đã trở thành một rào cản lớn. Về bản chất, phiếu này thường là tài liệu nội bộ của nhà sản xuất hoặc chỉ được cấp cho xe bán tại thị trường nội địa của quốc gia sản xuất. Nhiều nhà sản xuất quốc tế không có thói quen hoặc không sẵn lòng cấp loại giấy tờ này cho xe xuất khẩu, đặc biệt khi họ không có đại diện phân phối chính thức tại Việt Nam.
Việc này không chỉ gây khó khăn cho các nhà nhập khẩu nhỏ lẻ mà còn thách thức cả các nhà nhập khẩu chính hãng. Để có được giấy tờ này, các doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian đàm phán, thuyết phục nhà sản xuất nước ngoài, hoặc thậm chí là xây dựng lại quy trình cung cấp giấy tờ từ đầu, điều này gần như không thể thực hiện được trong thời gian ngắn (chỉ hơn 2 tháng kể từ ngày công bố Nghị định).
Rào Cản Từ Quy Trình Kiểm Định Từng Lô Xe
Quy định kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo từng lô xe nhập khẩu đã phát sinh nhiều hệ lụy. Việc phải đưa từng chiếc xe ra khỏi container, chạy thử 3.000 km để kiểm tra khí thải, sau đó mới được thông quan, là một quy trình tốn kém và mất thời gian khủng khiếp. Mỗi lô hàng, dù chỉ vài chiếc hay vài chục chiếc, đều phải trải qua quy trình này, dẫn đến:
- Chi phí tăng cao: Chi phí vận chuyển, nhiên liệu, nhân công và khấu hao xe chạy thử.
- Thời gian kéo dài: Mỗi lô xe có thể mất tới 2 tháng để hoàn tất kiểm định, gây ứ đọng tại cảng và chậm trễ giao hàng.
- Rủi ro hư hỏng: Việc tháo dỡ, vận chuyển và chạy thử xe mới có thể tiềm ẩn rủi ro hư hỏng không mong muốn.
Điều này đã làm giảm đáng kể tính linh hoạt và khả năng cạnh tranh của xe nhập khẩu, khiến nhiều mẫu xe có giá thành tốt từ khối ASEAN không thể tận dụng lợi thế thuế 0% để vào Việt Nam một cách nhanh chóng.
Hệ Lụy Đến Chuỗi Cung Ứng Và Kế Hoạch Kinh Doanh
Sự chậm trễ và không chắc chắn trong quy trình thông quan do Nghị định 116 xe ô tô đã phá vỡ chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp. Các nhà nhập khẩu không thể lên kế hoạch nhập hàng chính xác, dẫn đến tình trạng khan hiếm hàng ở một số thời điểm và dư thừa ở thời điểm khác. Kế hoạch marketing, bán hàng và giao xe cho khách hàng bị đảo lộn hoàn toàn.
Đối với các khách hàng đã đặt cọc, sự chậm trễ này gây ra tâm lý lo lắng, bức xúc và thậm chí là hủy đơn hàng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp mà còn làm giảm uy tín của các hãng xe. Ngành ô tô, vốn đòi hỏi sự ổn định và dự đoán được, đã phải đối mặt với một giai đoạn đầy biến động và khó lường.
Góc Nhìn Từ Các Chuyên Gia Và Cộng Đồng Doanh Nghiệp
Quan Điểm Về Biện Pháp Bảo Hộ
Các chuyên gia kinh tế và ngành ô tô có những quan điểm khác nhau về Nghị định 116 xe ô tô. Một số ủng hộ Nghị định như một bước đi cần thiết để bảo hộ sản xuất trong nước, đặc biệt trong bối cảnh các nước ASEAN được hưởng thuế 0%. Họ cho rằng đây là cơ hội để Việt Nam phát triển ngành công nghiệp ô tô nội địa, khuyến khích các nhà sản xuất đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành, từ đó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Tuy nhiên, một số ý kiến khác lại cho rằng các điều kiện quá khắt khe của Nghị định đã tạo ra rào cản không cần thiết, đi ngược lại tinh thần hội nhập kinh tế quốc tế và các cam kết tự do thương mại. Họ lo ngại rằng việc hạn chế xe nhập khẩu có thể làm giảm sự đa dạng của thị trường, khiến người tiêu dùng ít lựa chọn hơn và có thể phải mua xe với giá cao hơn trong dài hạn.
Đề Xuất Và Kiến Nghị Để Hoàn Thiện Chính Sách
Trước những khó khăn thực tiễn, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội đã gửi kiến nghị đến Chính phủ, Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan liên quan để điều chỉnh một số điều khoản của Nghị định 116 xe ô tô. Các kiến nghị này thường tập trung vào:
- Đơn giản hóa thủ tục giấy tờ: Đề xuất chấp nhận các hình thức giấy tờ tương đương hoặc linh hoạt hơn trong việc chứng minh nguồn gốc và chất lượng xe.
- Nới lỏng quy trình kiểm định: Thay vì kiểm định từng lô xe, có thể xem xét quay lại hình thức kiểm định mẫu cho từng kiểu loại xe, hoặc áp dụng quy trình kiểm định rút gọn cho các lô xe tiếp theo của cùng một kiểu loại đã được chứng nhận.
- Tăng cường sự phối hợp quốc tế: Chính phủ có thể chủ động làm việc với các cơ quan quản lý của các nước sản xuất để thống nhất về các loại giấy tờ và quy trình chứng nhận, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Những đề xuất này nhằm tìm kiếm sự cân bằng giữa mục tiêu bảo hộ sản xuất trong nước và việc tạo ra một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
Tổng Kết Tác Động Lâu Dài Của Nghị Định 116 Đến Ngành Công Nghiệp Ô Tô Việt Nam
Nghị định 116 xe ô tô đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử phát triển của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Về ngắn hạn, nó đã gây ra không ít biến động, làm chậm lại dòng chảy xe nhập khẩu và tạo ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, về dài hạn, Nghị định đã góp phần định hình lại cơ cấu thị trường, khuyến khích đầu tư vào sản xuất, lắp ráp trong nước.
Nó đã thúc đẩy các nhà sản xuất ô tô nội địa phải nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa giá thành. Đồng thời, Nghị định cũng nâng cao tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cho tất cả các loại xe ô tô lưu hành tại Việt Nam, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền lợi và sức khỏe của người tiêu dùng. Mặc dù vẫn còn những tranh cãi và cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn, không thể phủ nhận rằng Nghị định 116 đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một ngành công nghiệp ô tô Việt Nam phát triển theo hướng bền vững và có trách nhiệm hơn.
Nhìn chung, Nghị định 116 xe ô tô đã tạo ra một cú hích lớn, buộc các thành phần tham gia thị trường phải thích nghi và thay đổi. Dù có những khó khăn ban đầu, mục tiêu cuối cùng vẫn là hướng tới một thị trường ô tô phát triển lành mạnh, minh bạch và mang lại lợi ích tối đa cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng. Các thông tin chi tiết về thị trường ô tô luôn được cập nhật tại Sài Gòn Xe Hơi.