Niên hạn sử dụng xe ô tô là một khái niệm pháp lý quan trọng tại Việt Nam, quy định thời gian tối đa mà một phương tiện cơ giới đường bộ được phép lưu thông hợp pháp trên đường. Việc nắm rõ các quy định về niên hạn không chỉ giúp chủ xe tránh được những rủi ro pháp lý và mức phạt hành chính đáng kể, mà còn góp phần đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quản lý hiệu quả nguồn lực phương tiện của quốc gia. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách xác định, các quy định chi tiết và những kinh nghiệm cần thiết khi phương tiện sắp hết hoặc đã hết niên hạn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.
Niên Hạn Sử Dụng Xe Ô Tô Là Gì? Vì Sao Cần Quy Định?
Khái niệm cơ bản về niên hạn sử dụng xe ô tô
Niên hạn sử dụng xe ô tô được hiểu là giới hạn về thời gian tối đa mà một chiếc xe ô tô được phép hoạt động và lưu thông trên các tuyến đường bộ theo quy định của pháp luật. Khái niệm này không áp dụng cho tất cả các loại xe ô tô, mà tập trung vào các nhóm phương tiện có ảnh hưởng lớn đến an toàn công cộng và môi trường như xe chở hàng (xe tải) và xe chở người từ 10 chỗ ngồi trở lên (xe khách). Mục đích chính là loại bỏ dần các phương tiện quá cũ kỹ, không còn đảm bảo chất lượng kỹ thuật, có nguy cơ gây tai nạn hoặc phát thải ô nhiễm cao.
Mục đích và ý nghĩa của việc quy định niên hạn
Việc thiết lập và duy trì các quy định về niên hạn sử dụng xe ô tô mang lại nhiều lợi ích sâu rộng cho xã hội và môi trường:
- Đảm bảo an toàn giao thông: Xe ô tô cũ thường có hệ thống phanh, lái, động cơ và các bộ phận khác xuống cấp, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cao. Quy định niên hạn giúp loại bỏ những phương tiện này khỏi hệ thống giao thông, giảm thiểu rủi ro tai nạn.
- Bảo vệ môi trường: Các động cơ xe cũ thường kém hiệu quả trong việc đốt cháy nhiên liệu, dẫn đến phát thải nhiều khí độc hại như CO, NOx, HC, bụi mịn, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Niên hạn giúp kiểm soát và giảm lượng khí thải này.
- Quản lý phương tiện và hạ tầng giao thông: Giúp các cơ quan chức năng có cơ sở để quản lý số lượng và chất lượng phương tiện trên đường, từ đó hoạch định chính sách phát triển hạ tầng giao thông một cách bền vững.
- Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp ô tô: Khi xe cũ bị loại bỏ, nhu cầu về xe mới sẽ tăng lên, tạo động lực cho các nhà sản xuất xe phát triển và cải tiến công nghệ, mang đến những dòng xe an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện hơn với môi trường.
- Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng: Giúp người mua xe cũ có thông tin rõ ràng về tuổi đời và khả năng sử dụng hợp pháp của phương tiện.
Các loại xe chịu quy định niên hạn sử dụng xe ô tô
Theo pháp luật Việt Nam, các loại xe ô tô chịu sự điều chỉnh của quy định niên hạn bao gồm:
- Xe ô tô chở hàng (xe tải): Là các loại xe có kết cấu và trang bị chủ yếu dùng để chuyên chở hàng hóa, bao gồm cả xe bán tải có khối lượng chuyên chở cho phép từ 950 kg trở lên.
- Xe ô tô chở người từ 10 chỗ ngồi trở lên (xe khách): Là các xe có kết cấu, trang bị để chở người và hành lý mang theo, với số lượng chỗ ngồi từ 10 chỗ trở lên, bao gồm cả lái xe.
- Xe ô tô chuyển đổi công năng: Các xe ban đầu được sản xuất với mục đích khác nhưng sau đó được cải tạo để chở hàng hoặc chở người (từ 10 chỗ trở lên).
Niên hạn sử dụng xe ô tô là gì
Niên hạn sử dụng xe ô tô được áp dụng cho các loại xe chở hàng và chở người (Nguồn: Sưu tầm)
Cơ Sở Pháp Lý Về Niên Hạn Xe Ô Tô Tại Việt Nam
Các quy định về niên hạn sử dụng xe ô tô tại Việt Nam được xây dựng trên một hệ thống các văn bản pháp luật, đảm bảo tính chặt chẽ và thống nhất trong quản lý phương tiện. Nền tảng pháp lý chính bao gồm:
- Nghị định số 95/2009/NĐ-CP của Chính phủ, quy định về niên hạn sử dụng đối với xe ô tô tải và xe ô tô chở người. Đây là văn bản cốt lõi xác định thời gian niên hạn cho từng loại xe.
- Thông tư số 21/2010/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải, hướng dẫn thực hiện Nghị định 95/2009/NĐ-CP, đặc biệt là các căn cứ để xác định năm sản xuất của xe ô tô.
- Nghị định số 100/2019/NĐ-CP và Nghị định số 123/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP) của Chính phủ, quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt, bao gồm các mức phạt cho hành vi sử dụng xe quá niên hạn.
Các văn bản này đã trải qua quá trình sửa đổi và bổ sung để phù hợp với tình hình phát triển kinh tế – xã hội, mục tiêu an toàn giao thông và bảo vệ môi trường. Chúng tạo thành một khung pháp lý vững chắc để quản lý tuổi đời phương tiện, đảm bảo rằng chỉ những xe đủ điều kiện an toàn và môi trường mới được phép tham gia giao thông.
Cách Xác Định Niên Hạn Sử Dụng Xe Ô Tô Chuẩn Xác
Việc xác định niên hạn sử dụng xe ô tô là một quá trình quan trọng, yêu cầu sự chính xác để tránh nhầm lẫn và tuân thủ pháp luật. Niên hạn được tính từ năm sản xuất của xe, không phải từ năm đăng ký hay năm mua xe.
Nguyên tắc chung: Tính từ năm sản xuất
Năm sản xuất là yếu tố then chốt để xác định niên hạn sử dụng xe ô tô. Điều này có nghĩa là dù một chiếc xe được sản xuất từ năm 2000 nhưng mãi đến năm 2005 mới được đăng ký và đưa vào sử dụng, thì niên hạn của nó vẫn được tính từ năm 2000. Đây là điểm mà nhiều chủ xe thường nhầm lẫn, dẫn đến việc ước tính sai thời điểm hết niên hạn.
Các căn cứ ưu tiên để xác định năm sản xuất
Để xác định chính xác năm sản xuất của xe, cơ quan chức năng sẽ dựa trên các căn cứ theo thứ tự ưu tiên sau đây:
- Số nhận dạng xe (VIN – Vehicle Identification Number): Đây là dãy ký tự duy nhất được khắc trên khung hoặc thân xe, chứa thông tin về nhà sản xuất, kiểu xe, và đặc biệt là năm sản xuất. Số VIN thường là căn cứ ưu tiên hàng đầu và đáng tin cậy nhất.
- Số khung của xe: Tương tự như số VIN, số khung cũng là một mã định danh quan trọng được dập trực tiếp trên khung xe, giúp xác định nguồn gốc và năm sản xuất.
- Các tài liệu kỹ thuật:
- Sổ tay thông số kỹ thuật (Owner’s Manual): Cung cấp thông tin chi tiết về xe, bao gồm năm sản xuất.
- Catalog sản phẩm: Tài liệu giới thiệu sản phẩm của nhà sản xuất.
- Thông tin của nhà sản xuất: Có thể được tra cứu trực tiếp từ cơ sở dữ liệu của hãng hoặc thông qua phần mềm nhận dạng chuyên dụng.
- Thông tin của nhà sản xuất trên nhãn mác được gắn hoặc đóng trên xe ô tô: Nhiều nhà sản xuất gắn nhãn hiệu hoặc đóng dấu thông tin về năm sản xuất tại các vị trí dễ nhìn trên xe như cánh cửa, khoang động cơ, hoặc khu vực ghế lái.
- Hồ sơ lưu trữ:
- Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng: Đối với ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước.
- Giấy chứng nhận chất lượng phương tiện cơ giới đường bộ cải tạo: Đối với ô tô đã được cải tạo, chuyển đổi công năng.
- Giấy chứng nhận chất lượng, biên bản kiểm tra hoặc nghiệm thu: Các tài liệu liên quan đến kiểm định chất lượng ban đầu của xe.
- Hồ sơ gốc của ô tô do cơ quan công an quản lý: Bao gồm giấy tờ đăng ký xe, hồ sơ kiểm định ban đầu.
- Chứng từ nhập khẩu: Đối với xe nhập khẩu, các giấy tờ hải quan, tờ khai nhập khẩu sẽ ghi rõ năm sản xuất hoặc model năm, từ đó có thể suy ra năm sản xuất.
Trường hợp đặc biệt: Tính từ năm đăng ký xe lần đầu
Trong một số trường hợp hiếm gặp khi không thể xác định được năm sản xuất của xe dựa trên tất cả các căn cứ trên, niên hạn sử dụng xe ô tô có thể được tính từ năm đăng ký xe lần đầu. Tuy nhiên, đây là giải pháp cuối cùng và chỉ áp dụng khi các phương pháp xác định năm sản xuất khác không khả thi.
Xử lý các trường hợp chưa có quy định
Đối với các dòng xe ô tô mới hoặc có đặc thù riêng mà chưa được nêu rõ trong quy định, đơn vị đăng kiểm có trách nhiệm báo cáo Cục Đăng kiểm Việt Nam để nhận hướng dẫn xử lý, đảm bảo mọi trường hợp đều được xem xét và áp dụng đúng theo tinh thần của pháp luật.
Quy Định Niên Hạn Sử Dụng Xe Ô Tô Chi Tiết Từng Loại Xe
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về niên hạn sử dụng xe ô tô cho từng loại phương tiện cụ thể, nhằm đảm bảo tính minh bạch và dễ thực hiện.
Niên hạn cho xe ô tô chở hàng (xe tải)
- Định nghĩa và phân loại xe tải: Xe ô tô chở hàng, thường gọi là xe tải, là phương tiện được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hàng hóa. Chúng được phân loại theo tải trọng (xe tải nhẹ, xe tải nặng, xe đầu kéo…) và công dụng (xe ben, xe đông lạnh, xe bồn…).
- Thời gian niên hạn sử dụng xe ô tô tải: Theo Điều 4 Nghị định 95/2009/NĐ-CP, xe ô tô tải có niên hạn sử dụng tối đa là 25 năm kể từ năm sản xuất. Điều này áp dụng cho tất cả các loại xe tải, không phân biệt tải trọng hay mục đích sử dụng cụ thể.
Niên hạn cho xe ô tô chở người từ 10 chỗ trở lên (xe khách)
- Định nghĩa và phân loại xe khách: Xe ô tô chở người từ 10 chỗ trở lên, còn gọi là xe khách, là phương tiện được thiết kế để vận chuyển hành khách với số lượng lớn. Chúng bao gồm các loại xe buýt, xe khách tuyến cố định, xe du lịch, và xe đưa đón công nhân/học sinh.
- Thời gian niên hạn sử dụng xe ô tô khách: Đối với xe ô tô chở người từ 10 chỗ trở lên, niên hạn sử dụng xe ô tô tối đa là 20 năm kể từ năm sản xuất.
Niên hạn cho xe ô tô chuyển đổi công năng
- Khái niệm chuyển đổi công năng: Xe chuyển đổi công năng là những xe ban đầu được sản xuất với mục đích khác (ví dụ: xe con, xe chuyên dùng) nhưng sau đó được cải tạo để trở thành xe chở hàng hoặc xe chở người từ 10 chỗ trở lên.
- Quy định niên hạn cho xe chuyển đổi: Theo quy định, xe ô tô chuyển đổi công năng trước ngày 01/01/2002 có niên hạn sử dụng tối đa là 17 năm. Đối với các xe chuyển đổi sau thời điểm này, niên hạn sẽ được tính theo loại xe sau khi chuyển đổi.
Các trường hợp xe ô tô KHÔNG áp dụng niên hạn
Một điểm rất quan trọng mà nhiều người thường bỏ qua là không phải tất cả các loại xe ô tô đều chịu quy định về niên hạn. Các trường hợp sau đây được miễn trừ:
- Xe ô tô con dưới 9 chỗ ngồi: Đây là loại xe phổ biến nhất thuộc sở hữu cá nhân hoặc gia đình. Pháp luật Việt Nam hiện tại không quy định niên hạn sử dụng cho xe ô tô con dưới 9 chỗ ngồi (bao gồm cả xe 4 chỗ, 5 chỗ, 7 chỗ). Điều này có nghĩa là miễn là xe vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn và môi trường thông qua việc đăng kiểm định kỳ, nó vẫn có thể được lưu hành.
- Xe chuyên dùng công an, quân đội: Các phương tiện phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng không áp dụng quy định về niên hạn.
- Xe ngoại giao, xe của dự án viện trợ: Các phương tiện thuộc sở hữu của cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự, hoặc các tổ chức quốc tế, dự án viện trợ chính thức.
- Xe ô tô cổ, xe sưu tầm: Một số xe có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc sưu tầm đặc biệt có thể được xem xét cấp phép lưu hành có điều kiện, dù đã quá niên hạn, nhưng thường là cho mục đích trưng bày, diễu hành và không phải lưu thông thông thường.
- Xe máy chuyên dùng: Các loại xe như máy xúc, máy ủi, xe lu… cũng không thuộc diện áp dụng niên hạn sử dụng xe ô tô.
Hậu Quả Pháp Lý Khi Sử Dụng Xe Ô Tô Hết Niên Hạn
Việc cố tình sử dụng hoặc để người khác sử dụng xe ô tô đã hết niên hạn tham gia giao thông là hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật về giao thông đường bộ và sẽ phải đối mặt với các mức xử phạt hành chính nặng nề. Các quy định này được chi tiết tại Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 123/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung).
Các hành vi vi phạm liên quan
Có hai hành vi vi phạm chính liên quan đến việc sử dụng xe quá niên hạn:
- Điều khiển xe ô tô hết niên hạn: Người trực tiếp lái xe ô tô đã hết niên hạn tham gia giao thông.
- Chủ xe giao xe đã hết niên hạn cho người khác: Chủ sở hữu phương tiện giao xe đã hết niên hạn sử dụng cho người khác (bao gồm cả người thân, bạn bè, hoặc cho thuê) điều khiển tham gia giao thông.
Mức phạt tiền theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 123/2021/NĐ-CP
Cụ thể, mức phạt tiền áp dụng cho các hành vi này như sau:
- Đối với người điều khiển xe ô tô hết niên hạn: Mức phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.
- Đối với chủ xe hoặc cá nhân/tổ chức giao xe đã hết niên hạn cho người khác điều khiển: Mức phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.
Hình thức xử phạt bổ sung
Ngoài phạt tiền, các hình thức xử phạt bổ sung cũng sẽ được áp dụng, làm tăng tính răn đe:
- Tước Giấy phép lái xe (GPLX): Đối với người điều khiển xe ô tô hết niên hạn, sẽ bị tước GPLX từ 01 tháng đến 03 tháng.
- Tịch thu phương tiện: Đối với chủ xe hoặc cá nhân/tổ chức giao xe đã hết niên hạn cho người khác, phương tiện vi phạm sẽ bị tịch thu. Điều này có nghĩa là xe sẽ bị sung công quỹ nhà nước và không còn thuộc sở hữu của chủ xe.
Quy trình xử lý xe hết niên hạn bị phát hiện
Khi xe hết niên hạn bị phát hiện đang lưu thông trên đường, lực lượng chức năng sẽ lập biên bản vi phạm hành chính, xử phạt theo quy định và tiến hành các thủ tục tịch thu phương tiện. Xe bị tịch thu sẽ không được phép lưu hành trở lại dưới bất kỳ hình thức nào, gây thiệt hại lớn về tài sản cho chủ sở hữu. Do đó, việc nắm rõ và tuân thủ niên hạn sử dụng xe ô tô là vô cùng cần thiết để tránh những hậu quả đáng tiếc này.
Mức phạt sử dụng ô tô quá niên hạn sử dụng
Ô tô quá niên hạn sử dụng sẽ bị phạt từ 4.000.000 – 6.000.000 đồng (Nguồn: Sưu tầm)
Kinh Nghiệm Xử Lý Khi Xe Gần Hết Hoặc Đã Hết Niên Hạn
Khi phương tiện của bạn sắp chạm mốc niên hạn sử dụng xe ô tô hoặc đã chính thức hết niên hạn, việc chủ động tìm kiếm các giải pháp xử lý là điều cần thiết để tránh vi phạm pháp luật và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Dưới đây là một số kinh nghiệm và lựa chọn mà chủ xe có thể cân nhắc.
Thanh lý xe hợp pháp
Đây là lựa chọn phổ biến nhất khi xe gần hết niên hạn. Việc thanh lý có thể được thực hiện theo nhiều cách:
- Bán cho cá nhân/tổ chức thu mua xe cũ: Nhiều đơn vị kinh doanh xe cũ sẵn sàng thu mua các phương tiện đã qua sử dụng, kể cả những xe sắp hết niên hạn. Mức giá sẽ phụ thuộc vào tình trạng xe, mức độ xuống cấp và thời gian còn lại của niên hạn.
- Bán phế liệu: Nếu xe quá cũ, hỏng hóc nặng hoặc đã hết niên hạn và không còn khả năng lưu hành, bạn có thể bán cho các cơ sở thu mua phế liệu kim loại. Tuy nhiên, cần đảm bảo có đầy đủ giấy tờ hợp pháp chứng minh quyền sở hữu và đã làm thủ tục rút hồ sơ xe tại cơ quan công an để tránh các rắc rối pháp lý sau này. Việc này giúp loại bỏ phương tiện một cách an toàn và đúng quy định.
Tiêu hủy xe đúng quy trình
Trong trường hợp xe không thể thanh lý hoặc bán phế liệu một cách hiệu quả, việc tiêu hủy xe theo đúng quy trình pháp luật là cần thiết.
- Liên hệ đơn vị chuyên nghiệp: Có các đơn vị được cấp phép thực hiện việc tiêu hủy phương tiện cơ giới theo quy định. Họ sẽ tháo dỡ, phân loại và xử lý các bộ phận xe một cách thân thiện với môi trường.
- Thủ tục giấy tờ cần thiết: Chủ xe cần cung cấp đầy đủ giấy tờ xe (đăng ký, đăng kiểm), giấy tờ tùy thân và thực hiện các thủ tục xác nhận tiêu hủy tại cơ quan công an để đảm bảo chiếc xe đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi hệ thống quản lý phương tiện.
Chuyển đổi công năng xe
Lựa chọn này chỉ khả thi với một số loại xe nhất định và phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt.
- Điều kiện được phép chuyển đổi: Xe phải còn đủ điều kiện kỹ thuật để cải tạo và mục đích cải tạo phải phù hợp với quy định. Ví dụ, một chiếc xe tải có thể được cải tạo thành xe chuyên dùng (ví dụ: xe chở rác, xe tưới cây) nếu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn mới.
- Thủ tục đăng kiểm, thay đổi đăng ký xe: Sau khi cải tạo, xe phải được đăng kiểm lại và cấp Giấy chứng nhận chất lượng phương tiện cơ giới đường bộ cải tạo. Đồng thời, chủ xe cần làm thủ tục thay đổi thông tin trên giấy đăng ký xe tại cơ quan công an.
- Ảnh hưởng đến niên hạn mới: Niên hạn sử dụng của xe sau khi chuyển đổi sẽ được tính theo loại xe mới. Ví dụ, nếu xe cải tạo từ xe khách thành xe chuyên dùng, niên hạn mới sẽ được áp dụng cho xe chuyên dùng (thường không có niên hạn hoặc có niên hạn dài hơn tùy loại).
Khôi phục, phục chế xe (cho mục đích trưng bày, sưu tầm, không lưu hành)
Đối với những người đam mê xe cổ hoặc muốn giữ lại chiếc xe vì giá trị kỷ niệm, có một lựa chọn khác là khôi phục hoặc phục chế xe.
- Mục đích không lưu hành: Cần lưu ý rằng việc khôi phục này là để trưng bày, sưu tầm hoặc sử dụng trong khuôn viên riêng, không được phép đưa xe ra lưu thông trên đường công cộng nếu đã hết niên hạn hoặc không đủ điều kiện đăng kiểm.
- Giá trị đặc biệt: Một số xe có giá trị lịch sử hoặc độc đáo có thể được xem xét cấp giấy phép lưu hành đặc biệt cho mục đích sự kiện hoặc trưng bày, nhưng điều này rất hiếm và yêu cầu các thủ tục phức tạp.
Việc chuẩn bị và lựa chọn phương án xử lý phù hợp trước khi niên hạn sử dụng xe ô tô kết thúc sẽ giúp chủ xe chủ động trong mọi tình huống, tránh những phiền toái về pháp lý và bảo vệ quyền lợi của bản thân.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Niên Hạn Sử Dụng Xe Ô Tô (FAQ)
Niên hạn có áp dụng cho xe cá nhân không?
Trả lời: Không. Niên hạn sử dụng xe ô tô hiện tại tại Việt Nam không áp dụng cho xe ô tô con dưới 9 chỗ ngồi (bao gồm các xe 4 chỗ, 5 chỗ, 7 chỗ cá nhân). Chỉ xe ô tô chở hàng (xe tải) và xe ô tô chở người từ 10 chỗ trở lên (xe khách) mới chịu quy định về niên hạn.
Xe ô tô điện có niên hạn không?
Trả lời: Theo các quy định hiện hành, xe ô tô điện cũng được phân loại theo mục đích sử dụng (chở người dưới 10 chỗ, chở người từ 10 chỗ trở lên, chở hàng). Do đó, nếu là xe ô tô điện chở người từ 10 chỗ trở lên hoặc xe ô tô điện chở hàng, chúng vẫn phải tuân thủ quy định về niên hạn sử dụng xe ô tô tương tự như xe động cơ đốt trong. Xe ô tô điện con dưới 9 chỗ ngồi thì không có niên hạn.
Xe cải tạo có thay đổi niên hạn không?
Trả lời: Có, trong một số trường hợp. Nếu xe được cải tạo để chuyển đổi công năng từ một loại xe không có niên hạn (ví dụ: xe con) thành loại xe có niên hạn (ví dụ: xe tải, xe khách từ 10 chỗ trở lên), thì niên hạn sẽ được áp dụng theo loại xe mới sau khi cải tạo. Đối với xe đã chuyển đổi công năng trước ngày 01/01/2002, niên hạn tối đa là 17 năm.
Làm sao để kiểm tra niên hạn xe của mình?
Trả lời: Bạn có thể kiểm tra niên hạn sử dụng xe ô tô của mình thông qua các cách sau:
- Tra cứu giấy tờ xe: Năm sản xuất thường được ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký xe (Cavet xe) hoặc Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- Kiểm tra số VIN: Giải mã số VIN của xe để tìm năm sản xuất.
- Liên hệ cơ quan đăng kiểm: Cung cấp thông tin xe để được hỗ trợ tra cứu.
- Sử dụng ứng dụng/website tra cứu của Cục Đăng kiểm Việt Nam: Một số nền tảng cho phép người dùng tra cứu thông tin phương tiện bao gồm cả niên hạn.
Có thể gia hạn niên hạn sử dụng xe ô tô không?
Trả lời: Không thể gia hạn niên hạn sử dụng xe ô tô theo quy định hiện hành tại Việt Nam. Khi một chiếc xe đã đạt đến giới hạn niên hạn tối đa được pháp luật cho phép, nó bắt buộc phải ngừng lưu thông và bị loại bỏ khỏi hệ thống giao thông đường bộ.
Việc nắm vững các quy định về niên hạn sử dụng xe ô tô là trách nhiệm của mỗi chủ phương tiện để đảm bảo tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng một hệ thống giao thông an toàn và văn minh. Hãy luôn kiểm tra thông tin xe của mình và có kế hoạch phù hợp khi phương tiện gần đến thời điểm hết niên hạn.