Việc nhận một chiếc ô tô từ nước ngoài dưới dạng quà tặng theo xe ô tô có thể mang lại niềm vui lớn, song song với đó là những quy định phức tạp về thuế tại Việt Nam. Nhiều người băn khoăn liệu lựa chọn này có thực sự kinh tế hơn so với việc mua xe trong nước hay không, và những loại thuế phí nào cần phải chuẩn bị. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về các loại thuế áp dụng khi nhập khẩu ô tô, dù là xe cũ dưới dạng quà biếu hay xe mới với mục đích thương mại, giúp bạn nắm rõ bức tranh tài chính đầy đủ.
Tổng quan về chính sách thuế đối với ô tô nhập khẩu tại Việt Nam
Chính sách thuế nhập khẩu ô tô tại Việt Nam được xây dựng dựa trên nhiều mục tiêu kinh tế và xã hội quan trọng. Mục đích chính không chỉ là thu ngân sách nhà nước mà còn nhằm điều tiết thị trường ô tô, bảo hộ sản xuất lắp ráp trong nước, khuyến khích sử dụng các phương tiện mới thân thiện môi trường, và hạn chế việc nhập khẩu xe cũ gây ô nhiễm hoặc không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật. Hệ thống pháp luật thuế liên quan đến ô tô là một mạng lưới phức tạp gồm nhiều văn bản, bao gồm Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB); Luật Thuế giá trị gia tăng (VAT); cùng với các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết từ Chính phủ và Bộ Tài chính.
Các văn bản pháp luật điển hình như Nghị định 122/2016/NĐ-CP (về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật Quản lý thuế năm 2016 (Luật số 106/2016/QH13), hay các Nghị định ban hành biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA) là những căn cứ quan trọng để xác định nghĩa vụ thuế khi nhập khẩu ô tô, bao gồm cả những chiếc xe được xem là quà tặng theo xe ô tô. Việc hiểu rõ các quy định này là nền tảng để tránh những rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có.
Quy định đặc thù cho ô tô cũ dưới dạng quà tặng, quà biếu
Khi một chiếc ô tô cũ được gửi về Việt Nam theo hình thức quà biếu, quà tặng từ các tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài cho cá nhân Việt Nam, việc xác định nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào giá trị của món quà và các quy định pháp luật hiện hành. Đây là một trường hợp đặc biệt so với nhập khẩu thương mại thông thường.
Khái niệm và điều kiện của “quà tặng theo xe ô tô”
Theo quy định pháp luật Việt Nam, “quà biếu, quà tặng” là những hàng hóa được cá nhân, tổ chức nước ngoài gửi cho cá nhân Việt Nam hoặc ngược lại mà không nhằm mục đích kinh doanh. Đối với ô tô, việc được coi là quà tặng theo xe ô tô thường đòi hỏi các điều kiện chứng minh rõ ràng về mối quan hệ giữa người tặng và người nhận, cũng như mục đích phi thương mại của việc tặng. Các trường hợp phổ biến có thể bao gồm quà tặng từ thân nhân ở nước ngoài (cha mẹ, con cái, vợ chồng, anh chị em ruột), hoặc từ các tổ chức quốc tế cho các cơ quan, đơn vị tại Việt Nam.
Quyết định 31/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định về định mức hành lý, quà biếu, quà tặng, hàng mẫu được miễn thuế, xét miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế. Cụ thể, quà biếu, quà tặng có trị giá không vượt quá 2.000.000 đồng hoặc có trị giá vượt quá 2.000.000 đồng nhưng tổng số tiền thuế phải nộp dưới 200.000 đồng sẽ được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và không chịu thuế giá trị gia tăng. Tuy nhiên, một chiếc ô tô, ngay cả là ô tô cũ, chắc chắn có trị giá vượt xa định mức này. Do đó, nó sẽ phải chịu các loại thuế nhập khẩu thông thường dựa trên phần giá trị vượt định mức miễn thuế, tương tự như một mặt hàng nhập khẩu chịu thuế đầy đủ.
Để chứng minh một chiếc xe là quà tặng, người nhận cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, bao gồm: tờ khai hải quan; vận đơn hoặc các chứng từ vận tải khác; giấy tờ chứng minh quyền sở hữu của người tặng; thư hoặc giấy tờ chứng minh việc tặng, cho (ghi rõ thông tin người tặng, người nhận, thông tin xe, lý do tặng); và các giấy tờ chứng minh mối quan hệ (nếu là quà tặng từ thân nhân).
Các loại thuế chính áp dụng cho quà tặng ô tô cũ
Khi một chiếc ô tô cũ được xem là quà tặng theo xe ô tô và có trị giá vượt ngưỡng miễn thuế, người nhận sẽ phải đối mặt với ba loại thuế chính, tương tự như các trường hợp nhập khẩu thương mại nhưng được áp dụng trong bối cảnh quà tặng:
- Thuế nhập khẩu (Import Duty): Là loại thuế đánh vào hàng hóa khi nhập khẩu vào một quốc gia.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (Special Consumption Tax – SCT): Là loại thuế gián thu đánh vào một số hàng hóa, dịch vụ được coi là xa xỉ hoặc không khuyến khích tiêu dùng.
- Thuế giá trị gia tăng (Value Added Tax – VAT): Là thuế gián thu đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.
Việc tính toán thuế sẽ dựa trên trị giá hải quan của chiếc xe và các mức thuế suất được quy định tại thời điểm nhập khẩu. Sự chồng chất của các loại thuế này thường khiến tổng chi phí cuối cùng cho một chiếc ô tô quà tặng trở nên rất cao, đôi khi còn vượt quá giá trị thực của chiếc xe.
Phân tích chi tiết các loại thuế nhập khẩu ô tô quà tặng
Để hiểu rõ hơn về gánh nặng tài chính khi nhận quà tặng theo xe ô tô, chúng ta cần đi sâu vào cách tính từng loại thuế.
Thuế nhập khẩu đối với ô tô cũ quà tặng
Thuế nhập khẩu đối với ô tô đã qua sử dụng được quy định chi tiết tại Nghị định 122/2016/NĐ-CP của Chính phủ và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau này. Mức thuế suất phụ thuộc rất lớn vào loại xe (chở người hay chở hàng), số chỗ ngồi và đặc biệt là dung tích xi lanh.
Đối với xe ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống có dung tích xi lanh dưới 1.500cm³ và xe ô tô chở người từ 10 đến 15 chỗ ngồi, áp dụng mức thuế tuyệt đối được quy định trong Phụ lục III của Nghị định 122/2016/NĐ-CP. Ví dụ, xe dưới 1.000cm³ có thể chịu thuế 10.000 USD/chiếc, còn xe từ 1.000cm³ đến dưới 1.500cm³ là 15.000 USD/chiếc. Xe ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống có dung tích xi lanh từ 1.500cm³ trở lên thường áp dụng mức thuế hỗn hợp (thuế suất phần trăm và thuế tuyệt đối). Các loại xe ô tô khác như xe từ 16 chỗ trở lên hoặc xe vận tải hàng hóa có tải trọng không quá 5 tấn thường áp dụng mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi là 150%. Đối với các loại xe ô tô không thuộc các trường hợp trên, mức thuế suất bằng 1,5 lần so với mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi của xe ô tô mới cùng chủng loại.
Trị giá tính thuế nhập khẩu của xe ô tô cũ được xác định theo các quy định của pháp luật về hải quan, thường là giá giao dịch thực tế, hoặc giá tham chiếu, hoặc giá do cơ quan hải quan thẩm định dựa trên tình trạng xe, năm sản xuất, và các yếu tố khác. Thuế nhập khẩu được tính theo công thức:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu x Thuế suất thuế nhập khẩu
Mức thuế cao đối với ô tô cũ nhằm hạn chế việc nhập khẩu loại phương tiện này vào Việt Nam, góp phần bảo vệ môi trường khỏi xe cũ nát và thúc đẩy tiêu dùng xe mới.
Ví dụ minh họa tính Thuế nhập khẩu:
Giả sử một chiếc sedan cũ, 4 chỗ ngồi, dung tích xi lanh 2.000cm³, được định giá hải quan là 20.000 USD (bao gồm cả giá xe, chi phí vận chuyển, bảo hiểm đến cửa khẩu).
Theo quy định hiện hành, xe 4 chỗ, trên 1.500cm³ đến 2.000cm³ (loại hỗn hợp) có thể có thuế suất là 150% + 5.000 USD (ví dụ minh họa mức thuế hỗn hợp, con số cụ thể có thể khác tùy thời điểm và nghị định).
Nếu áp dụng mức thuế suất theo bảng phụ lục (ví dụ, 150% giá trị tính thuế) như các loại xe khác:
Thuế nhập khẩu = 20.000 USD x 150% = 30.000 USD.
Tổng cộng, chi phí cho chiếc xe đã là 20.000 USD (giá trị) + 30.000 USD (thuế NK) = 50.000 USD.
Quy trình tính thuế nhập khẩu cho quà tặng theo xe ô tô
Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) áp dụng cho ô tô quà tặng
Xe ô tô dưới 24 chỗ ngồi thuộc danh mục hàng hóa chịu Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) theo Luật Thuế TTĐB. Mức thuế suất TTĐB phụ thuộc rất lớn vào dung tích xi lanh của xe và thời điểm nhập khẩu, với các quy định có sự thay đổi qua các năm (ví dụ, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật Quản lý thuế năm 2016 đã có nhiều điều chỉnh).
Đối với xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, mức thuế suất TTĐB tăng dần theo dung tích xi lanh, thể hiện rõ chính sách hạn chế xe dung tích lớn:
- Dưới 1.500 cm³: 35% (áp dụng từ 01/01/2018)
- Trên 1.500 cm³ đến 2.000 cm³: 40% (áp dụng từ 01/01/2018)
- Trên 2.000 cm³ đến 2.500 cm³: 50%
- Trên 2.500 cm³ đến 3.000 cm³: 60% (áp dụng từ 01/01/2018)
- Trên 3.000 cm³ đến 4.000 cm³: 90%
- Trên 4.000 cm³ đến 5.000 cm³: 110%
- Trên 5.000 cm³ đến 6.000 cm³: 130%
- Trên 6.000 cm³: 150%
Đặc biệt, đối với xe ô tô chạy bằng năng lượng điện, năng lượng sinh học hoặc kết hợp xăng và năng lượng khác với tỷ trọng xăng không quá 70%, mức thuế suất TTĐB có thể thấp hơn đáng kể (bằng 70% hoặc 50% mức áp dụng cho xe xăng cùng loại), nhằm khuyến khích phát triển xe xanh.
Giá tính Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa nhập khẩu tại khâu nhập khẩu là giá tính thuế nhập khẩu cộng với thuế nhập khẩu. Công thức tính cụ thể là:
Thuế TTĐB = (Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất thuế TTĐB
Tiếp tục với ví dụ trên, chiếc sedan cũ 2.000cm³ có giá trị sau thuế nhập khẩu là 50.000 USD. Với dung tích 2.000cm³, thuế suất TTĐB là 40%.
Thuế TTĐB = 50.000 USD x 40% = 20.000 USD.
Tổng cộng sau khi chịu TTĐB, giá trị chiếc xe là 50.000 USD + 20.000 USD = 70.000 USD.
Thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với ô tô quà tặng
Hàng hóa nhập khẩu để sử dụng ở Việt Nam là đối tượng chịu Thuế giá trị gia tăng (VAT), trừ các trường hợp được quy định miễn thuế. Xe ô tô nhập khẩu dưới dạng quà tặng theo xe ô tô cũng thuộc đối tượng chịu thuế này nếu trị giá vượt định mức miễn thuế đã nêu. Mức thuế suất VAT phổ biến áp dụng cho ô tô là 10%.
Giá tính thuế VAT đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu cộng (+) với thuế nhập khẩu (nếu có), cộng (+) với thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và cộng (+) với thuế bảo vệ môi trường (nếu có, áp dụng cho nhiên liệu). Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu (thường là giá CIF – Cost, Insurance, Freight).
Công thức tính Thuế giá trị gia tăng:
Thuế VAT = [Giá nhập tại cửa khẩu + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt] x Thuế suất thuế giá trị gia tăng (10%)
Với ví dụ chiếc sedan cũ 2.000cm³ có giá trị đã bao gồm Thuế NK và TTĐB là 70.000 USD, VAT được tính như sau:
Thuế VAT = 70.000 USD x 10% = 7.000 USD.
Tổng cộng, giá trị chiếc xe sau khi chịu VAT là 70.000 USD + 7.000 USD = 77.000 USD.
Cấu trúc các loại thuế chính khi nhập khẩu ô tô về Việt Nam
Tổng hợp chi phí thuế và các chi phí phát sinh khác
Như vậy, khi nhận một chiếc ô tô cũ làm quà tặng, người nhận sẽ phải đối mặt với một tổ hợp các loại thuế nhập khẩu, tiêu thụ đặc biệt và giá trị gia tăng. Với ví dụ trên, tổng số tiền thuế phải nộp cho chiếc sedan cũ có giá trị ban đầu 20.000 USD đã lên tới 30.000 USD (Thuế NK) + 20.000 USD (TTĐB) + 7.000 USD (VAT) = 57.000 USD. Tổng chi phí thực tế của chiếc xe khi về đến tay người nhận sẽ là 20.000 USD (giá trị xe) + 57.000 USD (thuế) = 77.000 USD.
Con số này chưa dừng lại ở đó. Ngoài các loại thuế nhập khẩu, người nhận còn phải gánh chịu nhiều loại chi phí khác để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường phố Việt Nam. Các chi phí này bao gồm:
- Phí vận chuyển nội địa: Chi phí vận chuyển xe từ cảng về địa điểm nhận.
- Phí đăng kiểm: Kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường định kỳ.
- Phí trước bạ (Lệ phí trước bạ): Mức phí này dao động từ 10% đến 12% giá trị xe (giá niêm yết của Bộ Tài chính tại thời điểm nộp phí), tùy thuộc vào địa phương đăng ký.
- Phí cấp biển số: Chi phí để có biển số xe, dao động tùy địa phương (ví dụ TP.HCM, Hà Nội có mức cao hơn).
- Phí bảo trì đường bộ: Phí đóng định kỳ hàng năm cho việc sử dụng đường bộ.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Bảo hiểm cơ bản cho xe.
- Các loại phí dịch vụ khác (nếu thuê bên thứ ba làm thủ tục).
Tính toán tổng số tiền thuế và các loại phí này, rất có thể chiếc xe sẽ có chi phí cuối cùng vượt quá giá trị thực tế của nó hoặc cao hơn đáng kể so với việc mua một chiếc xe tương đương tại thị trường trong nước. Đây là lý do vì sao việc nhận quà tặng theo xe ô tô từ nước ngoài, dù ban đầu nghe có vẻ hấp dẫn, thường không phải là lựa chọn kinh tế tối ưu.
Quy trình và thủ tục nhập khẩu ô tô quà tặng
Việc nhập khẩu một chiếc ô tô, dù là quà tặng theo xe ô tô hay xe thương mại, đòi hỏi một quy trình hải quan chặt chẽ và tuân thủ nhiều quy định phức tạp.
Các bước chính khi làm thủ tục hải quan
Chuẩn bị hồ sơ: Người nhận cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết, bao gồm:
- Tờ khai hải quan (theo mẫu).
- Vận đơn (Bill of Lading) hoặc các chứng từ vận tải khác.
- Giấy tờ chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có (để hưởng ưu đãi thuế nếu áp dụng, tuy nhiên xe cũ ít khi được hưởng).
- Giấy tờ chứng minh đây là quà tặng/quà biếu (thư cho tặng, giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân, v.v.).
- Giấy phép nhập khẩu (nếu có yêu cầu đối với một số loại xe đặc biệt).
- Giấy tờ kỹ thuật của xe (đăng ký xe, kiểm định an toàn từ nước ngoài nếu có).
- Chứng từ về giá trị xe (hóa đơn, chứng thư thẩm định giá nếu có).
Khai báo và nộp hồ sơ: Người nhận hoặc đại diện (công ty dịch vụ hải quan) tiến hành khai báo hải quan điện tử và nộp hồ sơ tại Chi cục Hải quan cửa khẩu nơi xe nhập về.
Kiểm tra thực tế hàng hóa: Cơ quan hải quan có thể tiến hành kiểm tra thực tế chiếc xe để đối chiếu thông tin khai báo với tình trạng thực tế của xe, bao gồm số khung, số máy, dung tích xi lanh, tình trạng sử dụng.
Xác định mã HS, giá trị tính thuế, thuế suất: Dựa trên kết quả kiểm tra và hồ sơ, cán bộ hải quan sẽ xác định mã số HS của chiếc xe, trị giá tính thuế nhập khẩu, và áp dụng các mức thuế suất tương ứng (NK, TTĐB, VAT). Đây là bước quan trọng và có thể phát sinh tranh chấp về định giá.
Nộp thuế: Sau khi có thông báo thuế, người nhận phải nộp đầy đủ các khoản thuế (NK, TTĐB, VAT) vào ngân sách nhà nước.
Thông quan: Sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế và các điều kiện khác, chiếc xe sẽ được thông quan, cho phép người nhận đưa xe ra khỏi cảng.
Các lưu ý đặc biệt và rủi ro thường gặp
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và niên hạn sử dụng: Ô tô cũ nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về khí thải, an toàn kỹ thuật của Việt Nam. Đặc biệt, xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi chỉ được phép nhập khẩu nếu chưa qua sử dụng hoặc có niên hạn sử dụng không quá 5 năm (kể từ năm sản xuất đến năm nhập khẩu). Đây là một rào cản rất lớn đối với việc nhập khẩu xe cũ.
- Định giá hải quan: Trị giá tính thuế của xe cũ thường gây nhiều tranh cãi. Cơ quan hải quan có thể không chấp nhận giá trị khai báo của người nhận mà áp dụng giá tham chiếu hoặc tiến hành thẩm định giá, dẫn đến giá trị tính thuế bị đẩy lên cao hơn dự kiến.
- Thủ tục phức tạp: Quy trình nhập khẩu ô tô, đặc biệt là xe cũ, rất phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu về luật pháp và các quy định hải quan. Việc thuê một công ty dịch vụ chuyên nghiệp thường là cần thiết nhưng cũng làm tăng thêm chi phí.
- Rủi ro về chất lượng: Đối với quà tặng theo xe ô tô là xe cũ, khó kiểm soát chất lượng thực tế của xe trước khi nhập khẩu, có thể dẫn đến phát sinh chi phí sửa chữa, bảo dưỡng lớn sau này.
- Cập nhật chính sách: Các chính sách về thuế và nhập khẩu ô tô tại Việt Nam thường xuyên có sự điều chỉnh. Do đó, việc tìm hiểu thông tin mới nhất là cực kỳ quan trọng.
So sánh thuế giữa ô tô quà tặng cũ và ô tô mới nhập khẩu thương mại
Mặc dù cả ô tô quà tặng cũ và ô tô mới nhập khẩu thương mại đều phải chịu các loại thuế tương tự nhau (nhập khẩu, TTĐB, VAT), nhưng có những điểm khác biệt quan trọng trong cách áp dụng và tác động tài chính.
Cơ sở pháp lý và mục đích nhập khẩu khác nhau
- Ô tô quà tặng: Mục đích phi thương mại, cá nhân nhận từ tổ chức/cá nhân nước ngoài. Việc nhập khẩu xe cũ dưới dạng quà tặng chịu sự điều chỉnh của các quy định về quà biếu, quà tặng và giới hạn về niên hạn sử dụng.
- Ô tô mới nhập khẩu thương mại: Mục đích kinh doanh (mua bán, cho thuê, v.v.) của các doanh nghiệp. Việc nhập khẩu tuân thủ các quy định về nhập khẩu hàng hóa thông thường và các Hiệp định thương mại tự do.
Sự tương đồng về cấu trúc thuế
Cả hai hình thức nhập khẩu đều phải chịu ba loại thuế chính: Thuế nhập khẩu, Thuế tiêu thụ đặc biệt và Thuế giá trị gia tăng. Công thức tính toán chung cho từng loại thuế là như nhau, với VAT được tính trên cơ sở tổng giá trị đã bao gồm thuế nhập khẩu và TTĐB.
Điểm khác biệt chính về thuế suất và giá tính thuế
- Thuế suất nhập khẩu: Đối với xe cũ, mức thuế suất nhập khẩu thường rất cao, thậm chí có thể là thuế tuyệt đối hoặc 1,5 lần so với xe mới cùng loại, nhằm hạn chế nhập khẩu xe đã qua sử dụng. Trong khi đó, ô tô mới nhập khẩu có thể được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên (ví dụ: ATIGA với các nước ASEAN, EVFTA với EU, CPTPP, v.v.). Điều này làm cho giá xe mới nhập khẩu từ các thị trường có FTA đôi khi cạnh tranh hơn.
- Giá tính thuế nhập khẩu: Việc xác định giá tính thuế cho xe cũ thường phức tạp và có nhiều rủi ro bị cơ quan hải quan định giá cao hơn so với giá trị thực tế của xe do sự khó khăn trong việc đánh giá chính xác tình trạng và khấu hao. Đối với xe mới, giá tính thuế thường dựa trên hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và ít khi bị tranh chấp về định giá nếu giá hợp lý.
- Niên hạn sử dụng: Xe cũ nhập khẩu bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi quy định về niên hạn sử dụng (không quá 5 năm cho xe dưới 9 chỗ), trong khi xe mới không có giới hạn này.
Nhìn chung, dù là quà tặng theo xe ô tô hay nhập khẩu thương mại, chi phí thuế luôn là một phần rất lớn trong tổng giá thành của chiếc xe tại Việt Nam. Tuy nhiên, xe mới nhập khẩu thương mại có lợi thế hơn trong việc tiếp cận các ưu đãi thuế từ FTA, trong khi xe cũ quà tặng phải đối mặt với mức thuế suất cao và những rào cản về niên hạn sử dụng cũng như định giá. Điều này khẳng định rằng việc mua một chiếc xe sản xuất, lắp ráp trong nước hoặc nhập khẩu chính ngạch từ các nước có FTA thường là lựa chọn tài chính hợp lý hơn so với việc nhận một chiếc ô tô cũ dưới dạng quà tặng từ nước ngoài.
Sự khác biệt về thuế giữa xe ô tô cũ và mới nhập khẩu tại Việt Nam
Việc hiểu rõ các loại thuế áp dụng khi nhập khẩu hoặc nhận quà tặng theo xe ô tô là điều cần thiết để tránh những phát sinh không mong muốn. Từ ô tô cũ được biếu tặng đến xe mới nhập khẩu thương mại, tất cả đều phải tuân thủ các quy định phức tạp về thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng. Những loại thuế này góp phần làm tăng đáng kể chi phí cuối cùng của chiếc xe khi đến tay người tiêu dùng tại Việt Nam. Việc tính toán chính xác tổng chi phí, bao gồm cả thuế và các loại phí khác (như phí đăng ký, đăng kiểm, phí trước bạ), sẽ giúp người nhận quà tặng theo xe ô tô hay doanh nghiệp nhập khẩu đưa ra quyết định phù hợp và có lợi nhất.