Việc cải tạo xe ô tô là một nhu cầu phổ biến của nhiều chủ xe nhằm nâng cao hiệu suất, thẩm mỹ hoặc mục đích sử dụng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn giao thông và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật, các hoạt động cải tạo phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt của pháp luật. Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) Việt Nam thường xuyên cập nhật các thông tư, quy định liên quan đến vấn đề này. Mới đây, Thông tư 43/2023/TT-BGTVT đã được ban hành, sửa đổi và bổ sung nhiều điểm quan trọng trong các quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, đặc biệt là quy định về cải tạo xe ô tô, mang lại những thay đổi đáng kể từ ngày 15/2/2024. Những điều chỉnh này không chỉ nhằm nâng cao chất lượng và an toàn phương tiện mà còn tối ưu hóa quy trình đăng kiểm, đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ ô tô.
Thông Tư 43/2023/TT-BGTVT và Bối Cảnh Cập Nhật Quy Định
Ngày 29/12/2023, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải đã ký ban hành Thông tư 43/2023/TT-BGTVT, chính thức có hiệu lực từ ngày 15/2/2024. Thông tư này sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 85/2014/TT-BGTVT quy định về cải tạo phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Đồng thời, các thông tư quan trọng khác trong lĩnh vực đăng kiểm như Thông tư 42/2018/TT-BGTVT và Thông tư 16/2022/TT-BGTVT cũng được điều chỉnh để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
Sự ra đời của Thông tư 43/2023/TT-BGTVT phản ánh nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc thích ứng với thực tiễn phát triển của ngành công nghiệp ô tô và nhu cầu xã hội. Mục tiêu chính là nâng cao mức độ an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chủ xe trong một số trường hợp thay đổi kết cấu xe mà không ảnh hưởng đến an toàn. Việc sửa đổi, bổ sung này giúp định rõ hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chí an toàn và các yêu cầu khác trong quá trình đăng kiểm phương tiện, đặc biệt là liên quan đến quy định về cải tạo xe ô tô.
Quy định cải tạo xe cơ giới
Những Quy Định Mới Khi Cải Tạo Xe Ô Tô Từ Ngày 15/2/2024
Thông tư 43/2023/TT-BGTVT mang đến nhiều điểm mới đáng chú ý, đặc biệt là các hạn chế và yêu cầu cụ thể đối với hoạt động cải tạo xe ô tô. Các quy định về cải tạo xe ô tô này được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ hơn, nhằm giảm thiểu rủi ro an toàn và đảm bảo chất lượng phương tiện lưu thông trên đường.
Một trong những điểm mới quan trọng là việc không được cải tạo thùng xe của xe tải chưa qua sử dụng, được nhập khẩu hoặc sản xuất, lắp ráp trong thời gian 06 tháng kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận kiểm định, Tem kiểm định lần đầu đến ngày nộp hồ sơ thiết kế. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng mua xe mới về và lập tức cải tạo, có thể ảnh hưởng đến thiết kế gốc và độ bền của xe, tiềm ẩn nguy cơ an toàn. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ được phép cải tạo như xe tập lái, xe sát hạch lái xe hoặc lắp đặt thêm mui phủ của xe tải thùng hở. Điều này cho thấy sự cân nhắc giữa việc kiểm soát chặt chẽ và đáp ứng các nhu cầu đặc thù. So với Thông tư 85/2014/TT-BGTVT trước đây, quy định mới này đã có sự rõ ràng và chi tiết hơn về mốc thời gian và các trường hợp ngoại lệ.
Ngoài ra, Thông tư 43/2023/TT-BGTVT cũng quy định chặt chẽ hơn về việc cải tạo các hệ thống cốt lõi của xe. Cụ thể, không cải tạo các hệ thống phanh, hệ thống treo và hệ thống lái của xe cơ giới, trừ một số trường hợp đặc biệt đã được quy định chi tiết. Đây là ba hệ thống có vai trò cực kỳ quan trọng đối với an toàn vận hành của xe. Bất kỳ sự can thiệp không đúng kỹ thuật nào vào các hệ thống này đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Việc cấm cải tạo nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của thiết kế ban đầu và hiệu suất an toàn của xe. Các trường hợp được phép cải tạo hệ thống này thường rất hạn chế và phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật đặc biệt, thường chỉ áp dụng cho các mục đích chuyên dụng hoặc khi có sự cho phép đặc biệt từ cơ quan chức năng.
Các điều chỉnh này là cần thiết để đảm bảo an toàn và chất lượng của phương tiện tham gia giao thông. Việc hạn chế cải tạo thùng xe và các hệ thống quan trọng như phanh, treo và lái sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ tai nạn và đảm bảo tính hiệu quả của các xe cơ giới, giảm thiểu các biến thể không kiểm soát được về mặt kỹ thuật.
Bên cạnh đó, quy định về cải tạo xe ô tô cũng chi tiết hóa việc cải tạo động cơ và khoảng cách giữa các trục của xe cơ giới. Cụ thể, không được sử dụng lại động cơ của xe cơ giới đã có thời gian sử dụng quá 15 năm tính từ năm sản xuất để thay thế hoặc cải tạo. Đối với động cơ thay thế, công suất lớn nhất theo công bố của nhà sản xuất phải nằm trong khoảng từ 90% đến 120% so với công suất lớn nhất của động cơ được thay thế. Điều này nhằm đảm bảo rằng việc thay thế động cơ không làm suy giảm hiệu suất hoặc vượt quá giới hạn thiết kế của xe, đồng thời loại bỏ các động cơ quá cũ kỹ có thể gây ô nhiễm hoặc không đảm bảo an toàn.
Thông tư mới cũng quy định rõ ràng về việc cần phải kiểm tra và chứng nhận đối với các thành phần như cẩu, xi téc chở hàng nguy hiểm khi lắp lên xe cơ giới cải tạo. Điều này đồng nghĩa với việc tăng cường kiểm soát và đảm bảo tính an toàn khi sử dụng các phụ tùng cải tạo, đặc biệt là đối với các loại xe chuyên dụng có rủi ro cao. Các phụ tùng này phải có nguồn gốc rõ ràng, đạt chuẩn chất lượng và được lắp đặt bởi các cơ sở có năng lực, tuân thủ chặt chẽ các quy trình kỹ thuật để tránh sự cố trong quá trình vận hành.
Tóm lại, những điều chỉnh và thay đổi trong Thông tư 43/2023/TT-BGTVT mang lại sự cân nhắc tỉ mỉ giữa việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường, cũng như sự tiện ích và tính kinh tế cho chủ sở hữu xe cơ giới. Các quy định này thúc đẩy sự minh bạch và chuyên nghiệp trong hoạt động cải tạo, hướng tới một hệ thống giao thông an toàn và bền vững hơn.
Các Trường Hợp Xe Cơ Giới Có Thay Đổi Nhưng Không Coi Là Cải Tạo
Để làm rõ hơn về phạm vi của hoạt động cải tạo, Điều 4a đã được bổ sung vào Thông tư 85/2014/TT-BGTVT (thông qua Thông tư 43/2023/TT-BGTVT), mô tả các trường hợp xe cơ giới có sự thay đổi nhưng không được xem là cải tạo. Điều này giúp chủ xe và các cơ sở cải tạo dễ dàng hơn trong việc xác định các hoạt động nào cần phải đăng ký và hoạt động nào không. Việc phân định rõ ràng giúp tránh những thủ tục không cần thiết cho những thay đổi nhỏ, đồng thời đảm bảo những thay đổi lớn hơn vẫn được kiểm soát.
Các trường hợp không được coi là cải tạo bao gồm:
- Thay đổi cửa lên xuống khoang hành khách: Việc thay đổi này được phép miễn là không bao gồm thay đổi vị trí và kích thước cửa. Điều này cho phép chủ xe linh hoạt hơn trong việc nâng cấp hoặc sửa chữa cửa xe mà không ảnh hưởng đến cấu trúc khung xe hoặc an toàn thoát hiểm. Ví dụ, việc thay thế một cánh cửa cũ bằng một cánh cửa mới có kiểu dáng tương tự nhưng vật liệu khác, hoặc sửa chữa các bản lề cửa.
- Thay đổi một số kết cấu thùng chở hàng:
- Bịt kín hoặc thay đổi cánh cửa thùng hàng: Ví dụ, chuyển đổi thùng xe hở thành thùng kín bằng cách bịt các mặt hở, hoặc thay đổi kiểu mở/đóng cửa thùng hàng (từ cửa lùa sang cửa mở ngang).
- Thay thế tôn bọc dạng phẳng thành dạng sóng hoặc ngược lại: Việc thay đổi này chủ yếu liên quan đến thẩm mỹ và độ cứng bề mặt, không ảnh hưởng đến khả năng chịu tải hoặc kích thước tổng thể của thùng.
- Bọc thêm tôn phần khung mui của xe mui phủ không làm tăng chiều cao thành thùng hàng (Hc) quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 42/2014/TT-BGTVT: Điều này cho phép tăng cường độ bền và khả năng che chắn của mui phủ mà không thay đổi thể tích chứa hàng.
- Lắp thêm hoặc tháo bỏ nắp chắn bụi cho thùng chở hàng của xe ô tô tải tự đổ: Nắp chắn bụi giúp bảo vệ hàng hóa và môi trường, việc thêm hoặc bớt nó không làm thay đổi kết cấu chính của xe.
- Lắp, thay thế hoặc tháo bỏ nắp che khoang chở hàng, hành lý của xe ô tô PICKUP (xe bán tải): Quy định này áp dụng khi việc thay đổi không làm thay đổi kích thước lòng thùng hàng và kích thước bao của xe. Điều này rất tiện lợi cho người dùng xe bán tải muốn thay đổi giữa các loại nắp thùng khác nhau (cứng, mềm, cuộn) tùy theo nhu cầu sử dụng.
- Lắp đặt thêm đèn sương mù dạng rời: Đèn sương mù là phụ kiện hỗ trợ tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu, việc lắp thêm không ảnh hưởng đến hệ thống chiếu sáng chính của xe. Tuy nhiên, việc lắp đặt phải đúng quy cách và không gây chói mắt cho phương tiện khác.
- Thay thế cụm đèn chiếu sáng phía trước: Được phép thay thế bằng cụm đèn đã được chứng nhận hoặc công bố hợp quy theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính quang học đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, QCVN 35:2017/BGTVT. Quan trọng là không cần phải gia công thay đổi kết cấu của xe để đảm bảo việc lắp đặt. Điều này khuyến khích việc sử dụng các sản phẩm chính hãng, đạt chuẩn mà không cần thủ tục cải tạo phức tạp.
- Thay thế bóng đèn thuộc cụm đèn chiếu sáng phía trước: Được phép thay thế bằng bóng đèn loại khác có công suất tiêu thụ điện tương đương mà không cần phải can thiệp, thay đổi kết cấu của cụm đèn. Ví dụ, từ bóng halogen sang LED có công suất tương đương, miễn là không ảnh hưởng đến chóa đèn và cường độ sáng không quá mức quy định.
- Thay đổi các chi tiết, bộ phận thân vỏ là tùy chọn của nhà sản xuất xe: Những thay đổi này được chấp thuận nếu không làm thay đổi kích thước bao ngoài của xe, trừ các trường hợp quy định tại Điều 6 Thông tư 85/2014/TT-BGTVT. Điều này tạo điều kiện cho chủ xe cá nhân hóa xe theo các tùy chọn mà nhà sản xuất cung cấp.
- Việc lắp đặt thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất xe hoặc đại diện được ủy quyền hợp pháp của nhà sản xuất xe: Đảm bảo rằng mọi thay đổi được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất, duy trì chất lượng và an toàn.
- Thay đổi về kiểu dáng một số chi tiết của phần thân vỏ xe: Như lưới tản nhiệt trước xe, cánh lướt gió. Những thay đổi này thường mang tính thẩm mỹ và không ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực hay an toàn của xe.
- Lắp đặt thêm mui gió trên nóc ca bin ô tô tải, bậc bước chân lên xuống, trang trí ống xả, đai trang trí bảo hiểm đèn chiếu sáng, đèn tín hiệu: Những phụ kiện này giúp tăng tính tiện nghi, thẩm mỹ mà không làm thay đổi kích thước bao ngoài của xe hoặc ảnh hưởng đến an toàn vận hành.
Việc nới lỏng một số quy định về cải tạo xe ô tô này nhằm tăng tính đa dạng và cá nhân hóa cho các phương tiện giao thông, đồng thời không ảnh hưởng đến an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức trong việc quản lý và kiểm soát về an toàn để đảm bảo không có việc lạm dụng sửa đổi gian lận. Do đó, yêu cầu về sự chặt chẽ trong việc kiểm định và đánh giá những thay đổi này để đảm bảo rằng chúng không gây ra rủi ro không mong muốn trên đường là rất quan trọng.
Trách Nhiệm Của Cơ Sở Cải Tạo Xe Ô Tô Theo Quy Định Mới
Để đảm bảo việc cải tạo xe ô tô diễn ra đúng quy trình và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cũng như bảo vệ môi trường, Điều 14c đã được bổ sung vào Thông tư 85/2014/TT-BGTVT (thông qua Thông tư 43/2023/TT-BGTVT). Điều khoản này đặt ra các trách nhiệm mới, cụ thể và chi tiết hơn cho các cơ sở thực hiện hoạt động cải tạo, nhằm tăng cường tính minh bạch và chuyên nghiệp trong ngành dịch vụ này.
Đội ngũ hỗ trợ Sài Gòn Xe Hơi
Các trách nhiệm chính của cơ sở cải tạo bao gồm:
- Thực hiện quy trình cải tạo theo đúng thiết kế đã được thẩm định: Đây là trách nhiệm cốt lõi, đảm bảo rằng xe sau khi cải tạo sẽ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định của Thông tư. Việc tuân thủ thiết kế đã được phê duyệt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính hợp pháp của xe.
- Chịu trách nhiệm về nguồn gốc và chất lượng của các linh kiện, tổng thành, và vật tư sử dụng trong quá trình cải tạo: Điều này giúp đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy của xe sau khi hoàn tất cải tạo. Cơ sở cải tạo phải có khả năng truy xuất nguồn gốc linh kiện, sử dụng vật tư chính hãng hoặc có chứng nhận chất lượng rõ ràng để tránh sử dụng hàng giả, kém chất lượng gây nguy hiểm.
- Chịu trách nhiệm đối với quá trình kiểm tra chất lượng khi xe cơ giới sau cải tạo xuất xưởng: Đồng thời, phải lập Biên bản nghiệm thu xuất xưởng theo quy định tại khoản 3 Điều 9 của Thông tư này. Điều này đặt ra yêu cầu cao về quản lý chất lượng nội bộ của cơ sở, đảm bảo rằng mỗi chiếc xe trước khi bàn giao cho chủ xe đều đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đáp ứng các tiêu chuẩn, không gây ra rủi ro cho người sử dụng.
- Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các hồ sơ và tài liệu: Theo quy định tại khoản 1 Điều 10 của Thông tư, cơ sở cải tạo phải cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ cho chủ phương tiện khi nộp hồ sơ nghiệm thu xe cơ giới cải tạo cho cơ quan nghiệm thu. Tính chính xác của hồ sơ là yếu tố quan trọng để quá trình đăng kiểm và kiểm định diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.
- Sử dụng kết quả cân khối lượng phương tiện phân bổ trên từng trục: Kết quả này phải từ đơn vị có chức năng cân khối lượng theo quy định về pháp luật đo lường hoặc do cơ sở cải tạo tự trang bị thiết bị cân đáp ứng quy định về pháp luật đo lường. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng khối lượng của xe được phân bổ đều, giúp cải thiện hiệu suất và an toàn khi tham gia giao thông, đặc biệt là đối với các xe tải hoặc xe chuyên dụng sau khi cải tạo. Phân bổ khối lượng không đều có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành, phanh và tuổi thọ của lốp xe.
Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp
Những bổ sung này không chỉ tăng cường trách nhiệm pháp lý mà còn thúc đẩy các cơ sở cải tạo nâng cao năng lực, đầu tư vào trang thiết bị và quy trình làm việc. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường cải tạo xe ô tô an toàn, minh bạch và chuyên nghiệp, qua đó bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và duy trì an toàn giao thông trên toàn quốc. Sự chặt chẽ trong các quy định về cải tạo xe ô tô cũng khuyến khích sự phát triển của các cơ sở uy tín, có năng lực thực sự, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp ô tô.
Các quy định về cải tạo xe ô tô mới nhất thông qua Thông tư 43/2023/TT-BGTVT là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý và nâng cao chất lượng phương tiện giao thông tại Việt Nam. Những thay đổi này đòi hỏi cả chủ xe và các cơ sở cải tạo phải nắm vững và tuân thủ chặt chẽ để đảm bảo an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường và tránh các vi phạm pháp luật không đáng có. Việc hiểu rõ các điều khoản cấm, các trường hợp được miễn cải tạo và trách nhiệm của cơ sở cải tạo sẽ giúp quá trình nâng cấp phương tiện diễn ra thuận lợi, an toàn và đúng quy định. Để có thêm thông tin chi tiết và cập nhật, hãy truy cập Sài Gòn Xe Hơi.