Thông số xe ô tô Mazda 2: Đánh giá chi tiết từ A-Z

Kiểu dáng ngoại thất sang trọng của xe ô tô Mazda 2 với lưới tản nhiệt mới

Mazda 2, mẫu xe hạng B của hãng xe Nhật Bản, luôn là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe đô thị nhờ vào thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành linh hoạt. Với việc liên tục cải tiến qua các phiên bản, thông số xe ô tô Mazda 2 đã được tối ưu để mang lại trải nghiệm lái thú vị và tiện nghi cao cấp. Bài viết này của Sài Gòn Xe Hơi sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh của Mazda 2, từ ngoại thất, nội thất đến động cơ, vận hành và các tính năng an toàn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về mẫu xe này.

Giới thiệu chung về Mazda 2 và các phiên bản

Mazda 2 thế hệ mới ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 11/2018 và đến tháng 3/2020 mẫu xe này có lần nâng cấp giữa chu kỳ với nhiều điểm thay đổi tích cực. Xe vẫn có 2 biến thể gồm sedan và hatchback (Sport) được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Mazda 2 định vị mình là một chiếc xe đô thị đầy phong cách, hướng đến những khách hàng trẻ tuổi, năng động, yêu thích sự hiện đại và trải nghiệm lái thể thao.

Phiên bản nâng cấp đã mang đến nhiều cải tiến đáng giá, không chỉ ở thiết kế mà còn ở các trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn, củng cố vị thế của Mazda 2 trong phân khúc B vốn đầy cạnh tranh. Để hiểu rõ hơn về tiềm năng và giá trị mà mẫu xe này mang lại, việc tìm hiểu sâu các thông số xe ô tô Mazda 2 là điều vô cùng cần thiết.

Thông số kích thước và thiết kế ngoại thất Mazda 2

Diện mạo của Mazda2 2021 gợi lên sự thích thú ngay từ ánh nhìn đầu tiên mà hãng đang áp dụng thành công trên CX-5, CX-8 hay Mazda3 theo đúng triết lý “Car as art, less is more” (Xe là nghệ thuật, nhiều mà ít). Ngôn ngữ thiết kế KODO – Linh hồn của sự chuyển động tiếp tục được phát huy, mang đến vẻ ngoài sang trọng, thanh lịch và đầy cá tính.

Kích thước tổng thể

Mazda 2 nổi bật với kích thước nhỏ gọn, lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị đông đúc, nhưng vẫn đảm bảo không gian nội thất hợp lý.

  • Phiên bản Sedan:
    • Chiều dài x Rộng x Cao: 4.340 x 1.695 x 1.470 mm
  • Phiên bản Hatchback (Sport):
    • Chiều dài x Rộng x Cao: 4.065 x 1.695 x 1.515 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.570 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 143 mm
  • Bán kính quay vòng tối thiểu: 4,7 mét
  • Trọng lượng không tải: Khoảng 1.050 – 1.080 kg tùy phiên bản

Những thông số xe ô tô Mazda 2 về kích thước này cho thấy sự linh hoạt và khả năng xoay sở dễ dàng của xe trong không gian hẹp, đồng thời khoảng sáng gầm xe 143 mm cũng đủ để xe vượt qua các chướng ngại vật nhỏ trên đường. Bán kính quay vòng tối thiểu ấn tượng giúp việc đỗ xe và quay đầu trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.

Thiết kế đầu xe

Phiên bản nâng cấp Mazda2 2021 có lưới tản nhiệt dạng tổ ong đồng nhất với các sản phẩm mới của Mazda, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại hơn. Cụm đèn pha được thiết kế mỏng và đẹp hơn, kéo dài về phía sau, tạo nên sự sắc sảo. Đặc biệt, đèn pha Projector LED được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn nâng cao tính thẩm mỹ cho xe. Cụm đèn sương mù đã bị loại bỏ, thay vào đó là dải đèn LED chạy ban ngày tích hợp, làm gọn gàng phần đầu xe theo triết lý “less is more”.

Kiểu dáng ngoại thất sang trọng của xe ô tô Mazda 2 với lưới tản nhiệt mớiKiểu dáng ngoại thất sang trọng của xe ô tô Mazda 2 với lưới tản nhiệt mới

Thân xe và đuôi xe

Phần thân xe Mazda 2 duy trì những đường gân dập nổi mềm mại, tạo cảm giác chuyển động ngay cả khi xe đứng yên. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, có chức năng chỉnh điện và gập điện tiện lợi. Các tay nắm cửa cùng màu thân xe tạo sự liền mạch.

Mazda2 2021 vẫn có 2 tuỳ chọn kích thước la-zăng 15 và 16 inch cùng bộ lốp không đổi 185/65 R15 và 185/60 R16. Mâm xe hợp kim đa chấu không chỉ tăng tính thể thao mà còn góp phần vào sự ổn định khi vận hành.

Phía đuôi xe, cụm đèn hậu LED được thiết kế lại với đồ họa ánh sáng tinh tế, tạo điểm nhấn thu hút. Cản sau được tinh chỉnh nhẹ nhàng, kết hợp với ống xả đơn giấu kín hoặc lộ thiên tùy phiên bản, duy trì vẻ ngoài gọn gàng và cao cấp.

Thông số nội thất và tiện nghi Mazda 2

Tổng thể nội thất của Mazda 2 2021 thể hiện sự đơn giản, gọn gàng và dễ sử dụng, đúng theo triết lý thiết kế “Human-centric” của Mazda, đặt con người làm trung tâm. Mọi chi tiết đều được bố trí khoa học, dễ tiếp cận và thao tác.

Khoang lái và ghế ngồi

Khoang lái được thiết kế hướng về người lái với bảng táp-lô đối xứng và màn hình trung tâm đặt nổi. Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control). Đặc biệt, lẫy chuyển số sau vô lăng là trang bị đáng giá, mang lại cảm giác lái thể thao hơn. Cụm đồng hồ lái kết hợp giữa analog và màn hình kỹ thuật số, hiển thị rõ ràng các thông số xe ô tô Mazda 2 quan trọng. Riêng phiên bản Premium của Mazda2 2021 có thêm trang bị màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (Active Driving Display – HUD), giúp người lái dễ dàng nắm bắt thông tin mà không cần rời mắt khỏi đường.

Khoang nội thất tiện nghi và hiện đại của Mazda 2, hiển thị rõ các thông số xeKhoang nội thất tiện nghi và hiện đại của Mazda 2, hiển thị rõ các thông số xe

Ghế ngồi trên Mazda 2 được bọc da hoặc nỉ tùy phiên bản, với thiết kế ôm sát, mang lại sự thoải mái trong các chuyến đi. Ghế lái có khả năng điều chỉnh độ cao. Tuy nhiên, một điểm được nhiều người dùng nhận xét là không gian hàng ghế sau của Mazda 2 khá chật chội, đặc biệt đối với hành khách cao lớn hoặc khi di chuyển đường dài. Đây là một hạn chế thường thấy ở các mẫu xe hạng B, nhưng Mazda 2 vẫn cố gắng tối ưu để người ngồi sau có đủ không gian cơ bản.

Hệ thống thông tin giải trí và tiện nghi khác

Các nâng cấp về mặt tiện nghi trên Mazda2 2021 cũng rất đáng chú ý. Có thể kể tới như tính năng Apple CarPlay và Android Auto đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản của mẫu xe mới này, cho phép kết nối điện thoại thông minh để truy cập bản đồ, nghe nhạc, và thực hiện cuộc gọi một cách dễ dàng và an toàn.

Hệ thống giải trí Apple CarPlay trên màn hình trung tâm của Mazda 2, nâng cao tiện nghiHệ thống giải trí Apple CarPlay trên màn hình trung tâm của Mazda 2, nâng cao tiện nghi

Hệ thống điều hòa trên Mazda 2 có thể là chỉnh cơ hoặc tự động tùy phiên bản, đảm bảo không khí trong lành và mát mẻ cho toàn bộ khoang cabin. Các phiên bản Luxury của cả 2 biến thể Sedan và Sport giờ đều đã được trang bị gương chiếu hậu chống chói tự động, giúp giảm thiểu lóa mắt khi di chuyển vào ban đêm hoặc dưới ánh sáng mạnh.

Ngoài ra, xe còn có các tiện ích khác như hệ thống âm thanh 6 loa (trên các bản cao cấp), khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, các hộc chứa đồ tiện lợi và cổng sạc USB, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng.

Thông số động cơ và khả năng vận hành Mazda 2

Động cơ và khả năng vận hành là một trong những điểm mạnh của Mazda 2, nhờ vào công nghệ Skyactiv tiên tiến của hãng. Những thông số xe ô tô Mazda 2 về động cơ cho thấy sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ Skyactiv-G 1.5L

Trang bị động cơ trên Mazda2 2021 là loại Skyactiv-G 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC. Công nghệ Skyactiv nổi tiếng với việc tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, giảm ma sát và tăng tỷ số nén, mang lại công suất mạnh mẽ mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

  • Dung tích xi-lanh: 1.496 cc
  • Công suất cực đại: 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 144 Nm tại 4.000 vòng/phút

Với những con số này, Mazda 2 cung cấp khả năng tăng tốc linh hoạt và phản ứng nhanh nhạy, đặc biệt phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị cũng như trên các cung đường cao tốc. Mức công suất và mô-men xoắn này được đánh giá là khá tốt trong phân khúc xe hạng B.

Hộp số và chế độ lái

Hộp số đi kèm là tự động 6 cấp, tích hợp thêm chế độ lái thể thao (Sport Mode) và lẫy chuyển số sau vô lăng. Hộp số tự động 6 cấp giúp việc chuyển số mượt mà, tối ưu hóa việc truyền tải lực kéo và góp phần vào khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Chế độ Sport Mode sẽ thay đổi phản ứng của động cơ và hộp số, mang lại cảm giác lái phấn khích hơn khi cần tăng tốc nhanh hoặc vượt xe. Lẫy chuyển số sau vô lăng cho phép người lái chủ động điều khiển cấp số, tăng thêm tính thể thao và trải nghiệm lái cá nhân hóa.

Hệ thống treo và phanh

Hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau dạng thanh xoắn, đây là cấu hình phổ biến trong phân khúc, mang lại sự cân bằng giữa độ êm ái và khả năng xử lý. Hệ thống phanh trước là đĩa thông gió, phanh sau là tang trống hoặc đĩa tùy phiên bản, đảm bảo khả năng dừng xe hiệu quả và an toàn.

Công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control (GVC)

Ngoài ra, Mazda2 2021 còn trang bị thêm công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control (GVC). Đây là một công nghệ độc quyền của Mazda, giúp xe vận hành ổn định, tăng mức an toàn khi di chuyển. GVC hoạt động bằng cách tinh chỉnh mô-men xoắn của động cơ theo từng góc lái, điều khiển tải trọng của bánh xe để tối ưu hóa khả năng bám đường. Điều này giúp xe vào cua mượt mà hơn, giảm thiểu các dao động của thân xe, mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi và giảm mệt mỏi cho người lái, đặc biệt trên những hành trình dài.

Mazda 2 với động cơ Skyactiv-G 1.5L mạnh mẽ, tối ưu các thông số vận hànhMazda 2 với động cơ Skyactiv-G 1.5L mạnh mẽ, tối ưu các thông số vận hành

Thông số an toàn và công nghệ hỗ trợ lái trên Mazda 2

Mazda luôn chú trọng đến yếu tố an toàn, và Mazda 2 cũng không phải là ngoại lệ. Mẫu xe này được trang bị một loạt các tính năng an toàn từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là gói an toàn chủ động thông minh i-Activsense trên các phiên bản cao cấp.

An toàn bị động

  • Túi khí: Mazda 2 được trang bị hệ thống 6 túi khí (trên các phiên bản cao cấp) bao gồm túi khí phía trước, túi khí bên hông và túi khí rèm, bảo vệ tối đa cho hành khách trong trường hợp va chạm.
  • Khung xe Skyactiv-Body: Khung xe được thiết kế với cấu trúc hấp thụ xung lực hiệu quả, sử dụng vật liệu thép cường độ cao, giúp tăng cường độ cứng vững và bảo vệ khoang cabin.
  • Dây đai an toàn 3 điểm: Cho tất cả các vị trí ngồi, kèm theo chức năng căng đai khẩn cấp.
  • Hệ thống móc ghế trẻ em ISOFIX: Đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.

An toàn chủ động cơ bản

Tất cả các phiên bản của Mazda 2 đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động tiêu chuẩn, giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trong nhiều tình huống:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Tối ưu hóa lực phanh đến từng bánh xe.
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Tăng cường lực phanh khi phát hiện tình huống khẩn cấp.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (DSC): Giúp xe duy trì ổn định khi vào cua hoặc tránh chướng ngại vật đột ngột.
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS): Ngăn chặn bánh xe bị trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA): Giúp xe không bị trôi lùi khi khởi hành trên dốc.
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Giúp việc đỗ xe trở nên dễ dàng và an toàn hơn.
  • Camera lùi: Hỗ trợ quan sát phía sau xe, đặc biệt hữu ích khi lùi vào chỗ đỗ.

Gói an toàn chủ động thông minh i-Activsense

Các phiên bản cao cấp nhất của 2 biến thể Sedan và Sport đều được trang bị gói an toàn chủ động thông minh “i-Activsense” với những trang bị an toàn cao cấp nhất phân khúc, nâng cao đáng kể mức độ an toàn cho người lái và hành khách:

  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM): Sử dụng cảm biến để phát hiện các phương tiện nằm trong điểm mù của xe, cảnh báo người lái bằng đèn tín hiệu trên gương chiếu hậu.
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA): Cảnh báo người lái khi có phương tiện di chuyển cắt ngang phía sau xe trong lúc lùi.
  • Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDWS): Phát hiện và cảnh báo khi xe có dấu hiệu đi chệch khỏi làn đường mà không có tín hiệu xi-nhan.
  • Hệ thống lưu ý người lái nghỉ ngơi (DAA): Theo dõi hành vi lái xe và đưa ra cảnh báo khi phát hiện dấu hiệu mệt mỏi, thiếu tập trung của người lái.

Những thông số xe ô tô Mazda 2 về an toàn này khẳng định cam kết của Mazda trong việc mang đến những chiếc xe không chỉ đẹp, mạnh mẽ mà còn đảm bảo tối đa sự an toàn cho người sử dụng.

Các phiên bản Mazda 2 tại Việt Nam và điểm khác biệt

Tại thị trường Việt Nam, Mazda 2 được phân phối với nhiều phiên bản, cả sedan và hatchback (Sport), với các mức trang bị khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

Phiên bản Sedan:

  • Mazda 2 1.5 Deluxe: Phiên bản tiêu chuẩn với các trang bị cơ bản nhưng vẫn đầy đủ tính năng thiết yếu.
  • Mazda 2 1.5 Luxury: Trang bị cao cấp hơn, bổ sung một số tiện nghi như gương chiếu hậu chống chói, lẫy chuyển số.
  • Mazda 2 1.5 Premium: Phiên bản cao cấp nhất, sở hữu đầy đủ các công nghệ i-Activsense, HUD và các tính năng tiện nghi hàng đầu.

Phiên bản Hatchback (Sport):

  • Mazda 2 Sport 1.5 Luxury: Tương đương phiên bản Luxury của sedan về trang bị, hướng đến khách hàng yêu thích sự năng động.
  • Mazda 2 Sport 1.5 Premium: Phiên bản hatchback cao cấp nhất, tích hợp mọi công nghệ an toàn và tiện nghi tương tự sedan Premium.

Sự khác biệt chủ yếu giữa các phiên bản nằm ở các trang bị tiện nghi và gói an toàn i-Activsense. Ví dụ, bản Deluxe sẽ không có lẫy chuyển số hay gương chống chói, trong khi bản Premium sẽ được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại nhất.

Đánh giá tổng quan ưu và nhược điểm của Mazda 2

Ưu điểm

  • Thiết kế KODO ấn tượng: Ngoại hình sang trọng, thanh lịch, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Nội thất tinh tế, tiện nghi: Bố trí khoa học, vật liệu chất lượng tốt, đặc biệt có Apple CarPlay/Android Auto tiêu chuẩn.
  • Động cơ Skyactiv-G 1.5L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu: Mang lại trải nghiệm lái linh hoạt và hiệu quả kinh tế.
  • Công nghệ G-Vectoring Control (GVC): Tăng cường sự ổn định, an toàn và thoải mái khi vận hành.
  • Gói an toàn i-Activsense cao cấp: Nhiều tính năng an toàn chủ động vượt trội trong phân khúc.
  • Khả năng vận hành linh hoạt: Nhờ kích thước nhỏ gọn và bán kính quay vòng tối thiểu ấn tượng, xe dễ dàng di chuyển trong đô thị.

Nhược điểm

  • Không gian hàng ghế sau chật chội: Đây là điểm trừ lớn nhất của Mazda 2, đặc biệt đối với những gia đình có nhu cầu di chuyển nhiều người hoặc hành khách cao lớn.
  • Giá thành: So với một số đối thủ cùng phân khúc, Mazda 2 có mức giá khá cạnh tranh, nhưng đôi khi các phiên bản cao cấp có thể khiến khách hàng cân nhắc.
  • Khoảng sáng gầm xe: Với 143mm, dù đủ dùng trong đô thị nhưng có thể gặp khó khăn trên những địa hình xấu hoặc khi leo lề cao.

Kết luận

Với những thông số xe ô tô Mazda 2 được phân tích chi tiết, có thể thấy đây là một mẫu xe hạng B đáng giá, mang đến sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế đẹp mắt, nội thất tiện nghi, khả năng vận hành linh hoạt và gói an toàn vượt trội. Mặc dù còn tồn tại một số hạn chế về không gian hàng ghế sau, nhưng với những ưu điểm về công nghệ và trải nghiệm lái, Mazda 2 vẫn là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe đô thị phong cách, an toàn và hiệu quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *